Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Tác Động Tính Thanh Khoản Của Cổ Phiếu Đến Quyết Định Chi Trả Cổ Tức – Nghiên Cứu Tại Các Công Ty Niêm Yết Trên Sàn Chứng Khoán Hồ Chí Minh

50.000 VNĐ

Bài nghiên cứu xem xét tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến chính sách cổ tức của 299 doanh nghiệp niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) giai đoạn 2010-2016. Tác giả sử dụng phương pháp hồi quy Tobit và Logit. Kết quả cho thấy tính thanh khoản cổ phiếu không có tác động đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu cũng xem xét mức độ tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến chính sách cổ tức trong môi trường bất cân xứng thông tin và khi doanh nghiệp có vấn đề đại diện, nhưng cũng không tìm thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: TÁC ĐỘNG TÍNH THANH KHOẢN CỦA CỔ PHIẾU ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHI TRẢ CỔ TỨC – NGHIÊN CỨU TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN SÀN CHỨNG KHOÁN HỒ CHÍ MINH
  • Tác giả: Trần Nguyễn Vân An
  • Số trang: 64
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh (Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh)
  • Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
  • Từ khoá: tính thanh khoản cổ phiếu, chính sách cổ tức, bất cân xứng thông tin, vấn đề đại diện

2. Nội dung chính

Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến quyết định chi trả cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn 2010-2016. Xuất phát từ tầm quan trọng của chính sách cổ tức trong tài chính doanh nghiệp hiện đại và sự tồn tại của nhiều tranh cãi về các yếu tố ảnh hưởng đến nó, nghiên cứu này tìm cách lấp đầy khoảng trống về mối quan hệ giữa tính thanh khoản cổ phiếu và chính sách cổ tức trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Mở đầu bằng các lý thuyết nổi bật như giả định của Miller và Modigliani (MM) về sự độc lập của cổ tức trong thị trường hoàn hảo, luận văn cũng xem xét quan điểm về sự bất hoàn hảo của thị trường, đặc biệt là ảnh hưởng của chi phí giao dịch và bất cân xứng thông tin. Các nghiên cứu trước đây đã đưa ra hai luồng quan điểm trái chiều: một số ủng hộ mối tương quan nghịch chiều giữa tính thanh khoản cổ phiếu và cổ tức (theo MM và Banerjee et al.), trong khi một nghiên cứu gần đây của Jiang et al. (2016) lại gợi ý mối tương quan cùng chiều, thông qua hiệu ứng thông tin giúp giảm bất cân xứng thông tin và vấn đề đại diện, từ đó khuyến khích các cổ đông kiểm soát chi trả cổ tức nhiều hơn. Mục tiêu chính của luận văn là kiểm định liệu mối tương quan cùng chiều này có tồn tại ở Việt Nam hay không, đồng thời xem xét tác động này trong các môi trường bất cân xứng thông tin cao và khi có vấn đề đại diện nghiêm trọng.

Để thực hiện nghiên cứu, tác giả đã thu thập dữ liệu từ 299 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 7 năm (2010-2016), tạo thành một mẫu dữ liệu bảng không cân bằng gồm 1477 quan sát sau khi loại bỏ các dữ liệu thiếu sót. Các số liệu được lấy từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và dữ liệu giao dịch cổ phiếu trên các trang web uy tín. Biến phụ thuộc, chính sách cổ tức, được đo lường bằng ba chỉ số: tỷ lệ cổ tức trên lợi nhuận (DVE), tỷ lệ cổ tức trên dòng tiền (DVC) và biến giả khuynh hướng chi trả cổ tức (DVP). Biến độc lập chính là tính thanh khoản cổ phiếu, được đo lường thông qua tỷ số phi thanh khoản Amihud, trong đó giá trị Amihud càng cao thể hiện tính thanh khoản càng thấp. Luận văn cũng đưa vào một loạt các biến kiểm soát để phản ánh đặc điểm doanh nghiệp và vấn đề quản trị, bao gồm quy mô doanh nghiệp (Size), cơ hội tăng trưởng (Q), tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ đòn bẩy (Lev), lượng tiền mặt nắm giữ (Cash), tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất (Top1), và số thành viên hội đồng quản trị độc lập (Independence). Ngoài ra, để kiểm định tác động trong môi trường bất cân xứng thông tin và vấn đề đại diện, tác giả sử dụng thêm biến giả Big4 (kiểm toán bởi Big4) và SOE (doanh nghiệp Nhà nước). Phương pháp hồi quy Tobit được áp dụng cho DVE và DVC, trong khi hồi quy Logit được dùng cho DVP.

Kết quả nghiên cứu ban đầu từ phân tích đơn biến cho thấy có mối tương quan nghịch chiều giữa tỷ số Amihud (tức phi thanh khoản) và chính sách cổ tức, ngụ ý rằng tính thanh khoản cổ phiếu cao có liên quan đến tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn. Tuy nhiên, đây chỉ là phân tích sơ bộ. Khi tiến hành phân tích hồi quy đa biến với sự kiểm soát của nhiều yếu tố khác, tác động của tính thanh khoản cổ phiếu (Amihud) đến chính sách cổ tức của doanh nghiệp niêm yết trên HOSE không còn có ý nghĩa thống kê. Điều này trái ngược với kỳ vọng dựa trên nghiên cứu của Jiang et al. (2016) về mối tương quan cùng chiều. Tác giả giải thích rằng tại Việt Nam, các quyết định chi trả cổ tức có thể bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi các yếu tố nội sinh của doanh nghiệp như tỷ suất sinh lợi, hoặc bởi sự chi phối của cổ đông lớn (đặc biệt là Nhà nước trong bối cảnh cổ phần hóa), hơn là bởi biến động giá cổ phiếu hay tính thanh khoản. Về các biến kiểm soát, quy mô doanh nghiệp có tác động ngược chiều (doanh nghiệp nhỏ hơn có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn để thu hút đầu tư), ROA và lượng tiền mặt nắm giữ có tác động cùng chiều, trong khi tỷ lệ đòn bẩy và số thành viên HĐQT độc lập thường không có ý nghĩa thống kê rõ rệt. Đáng chú ý, tỷ lệ cổ phần của cổ đông lớn nhất (Top1) lại có tương quan cùng chiều với chính sách cổ tức, cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của cổ đông kiểm soát.

Mở rộng nghiên cứu bằng cách kiểm định tương quan giữa tính thanh khoản cổ phiếu và chính sách cổ tức trong môi trường bất cân xứng thông tin (thông qua biến Big4) và khi có vấn đề đại diện (thông qua biến SOE), luận văn cũng không tìm thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, các cụm biến tương tác AmihudBig4 và AmihudSOE đều không có ý nghĩa thống kê, khẳng định rằng hiệu ứng thông tin của tính thanh khoản hay khả năng giảm thiểu vấn đề đại diện của nó không tác động đáng kể đến quyết định chi trả cổ tức của doanh nghiệp trên HOSE. Tuy nhiên, bản thân biến SOE lại có tương quan cùng chiều và ý nghĩa thống kê với chính sách cổ tức, cho thấy các doanh nghiệp có cổ phần chi phối của Nhà nước có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn, có thể do mục tiêu chiến lược của Nhà nước hoặc để xây dựng hình ảnh tích cực trong quá trình cổ phần hóa. Tóm lại, nghiên cứu kết luận rằng tính thanh khoản cổ phiếu không phải là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chính sách cổ tức tại thị trường Việt Nam, ngay cả trong các kịch bản về bất cân xứng thông tin hay vấn đề đại diện. Luận văn cũng thừa nhận những hạn chế về phạm vi dữ liệu (chỉ HOSE, không phân loại ngành, thời gian nghiên cứu ngắn) và chất lượng dữ liệu, đồng thời đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô, thời gian, và phân tích theo ngành để có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn.

Tác Động Tính Thanh Khoản Của Cổ Phiếu Đến Quyết Định Chi Trả Cổ Tức – Nghiên Cứu Tại Các Công Ty Niêm Yết Trên Sàn Chứng Khoán Hồ Chí Minh
Tác Động Tính Thanh Khoản Của Cổ Phiếu Đến Quyết Định Chi Trả Cổ Tức – Nghiên Cứu Tại Các Công Ty Niêm Yết Trên Sàn Chứng Khoán Hồ Chí Minh