1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: The trade off between interest income and non-interest income of Vietnam commercial banks (Sự đánh đổi giữa thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam)
- Tác giả: Vu Thi Le Giang và Hoang Hai Yen
- Số trang: 16
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: ICUEH2017 (Hội nghị Quốc tế Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh)
- Chuyên ngành học: Kinh tế học tài chính / Tài chính ngân hàng
- Từ khoá: Thu nhập lãi, thu nhập ngoài lãi, ngân hàng thương mại Việt Nam, sự đánh đổi rủi ro và lợi nhuận, đa dạng hóa thu nhập.
2. Nội dung chính
Xu hướng các ngân hàng đa dạng hóa hoạt động kinh doanh sang các nguồn thu nhập ngoài lãi đã trở nên phổ biến trên toàn cầu, với tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trong tổng thu nhập tăng đáng kể ở Mỹ và Châu Âu trong những thập kỷ gần đây. Tại Việt Nam, các ngân hàng cũng đang tìm kiếm nguồn thu từ các hoạt động ngoài lãi do gặp khó khăn trong việc mở rộng tín dụng. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu chỉ tập trung vào tác động riêng lẻ của việc đa dạng hóa thu nhập đến lợi nhuận hoặc rủi ro, mà chưa có sự đánh giá hệ thống về sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận của các hoạt động thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi. Điều này đặt ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về việc liệu việc gia tăng thu nhập ngoài lãi có thực sự tốt cho ngân hàng hay không và liệu các ngân hàng có nên tiếp tục xu hướng này. Luận văn này tập trung vào việc phân tích “sự đánh đổi giữa thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam“. Để khai thác vấn đề này, các tác giả đã sử dụng hai chỉ số chính là Vi (mức độ rủi ro cho mỗi đơn vị lợi nhuận) và RAP (mức phí bảo hiểm lợi nhuận cho mỗi đơn vị rủi ro) của Williams và Prather (2010), áp dụng trên dữ liệu của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2015. Kết quả sơ bộ cho thấy hoạt động đa dạng hóa sang thu nhập ngoài lãi làm tăng lợi nhuận trên mỗi đơn vị rủi ro, nhưng lợi ích này sẽ giảm nếu tiếp tục dịch chuyển quá mức sang các hoạt động này, khuyến khích các ngân hàng đầu tư vào thu nhập ngoài lãi nhưng cần kiểm soát để tránh đầu tư quá mức.
Phần tổng quan tài liệu cho thấy những phát hiện trái chiều về tác động của việc đa dạng hóa hoạt động ngân hàng sang thu nhập ngoài lãi. Một số nghiên cứu kết luận rằng dịch chuyển sang các hoạt động thu nhập ngoài lãi có thể mang lại lợi nhuận cao hơn cho ngân hàng, nhưng đồng thời làm tăng sự biến động của thu nhập hoặc rủi ro (DeYoung và Roland, 2001; Stiroh, 2004; Lepetit et al., 2008; Vo & Tran, 2015). Các nghiên cứu này nhất quán ở điểm các hoạt động truyền thống có rủi ro thấp hơn các hoạt động ngoài lãi. Ngược lại, các nghiên cứu khác lại khẳng định rằng việc chuyển sang thu nhập ngoài lãi mang lại lợi ích cho ngân hàng, giúp ổn định lợi nhuận (Smith et al., 2003) hoặc giảm rủi ro mà không tăng lợi nhuận (Lee et al., 2014). Tác động này còn phức tạp hơn khi xét đến chuyên môn hóa của ngân hàng và mức thu nhập của quốc gia. Đối với các nghiên cứu đánh giá sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận, cũng có những kết quả không đồng nhất. Một số nghiên cứu cho thấy thu nhập ngoài lãi có tác động tiêu cực đến sự đánh đổi này, làm tăng biến động lợi nhuận và giảm hiệu suất tài chính (DeYoung và Rice, 2004; Stiroh và Rumble, 2006), trong khi những nghiên cứu khác lại tìm thấy tác động tích cực, cho rằng hoạt động ngoài lãi tuy rủi ro hơn nhưng khi kết hợp với hoạt động truyền thống lại có lợi cho cổ đông thông qua đa dạng hóa danh mục và giảm rủi ro tổng thể (Williams và Prather, 2010). Phương pháp nghiên cứu của bài viết sử dụng dữ liệu của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2006 đến 2015, loại trừ các ngân hàng nước ngoài, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh do thiếu dữ liệu. Mẫu nghiên cứu được chia thành hai nhóm: ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần khác. Các tác giả tiến hành ba bước: thống kê mô tả để so sánh thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi; tính toán mối tương quan giữa các yếu tố để xác định khả năng giảm rủi ro khi kết hợp các hoạt động; và sử dụng các chỉ số Vi và RAPi để định lượng sự đánh đổi rủi ro-lợi nhuận. Chỉ số Vi đo lường mức độ rủi ro mà ngân hàng phải chịu cho mỗi đơn vị lợi nhuận, trong khi RAPi đo lường lợi nhuận vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro, giúp đánh giá lợi ích của việc dịch chuyển sang thu nhập ngoài lãi.
Kết quả thống kê mô tả cho thấy thu nhập lãi vẫn là nguồn thu chính của các ngân hàng Việt Nam, chiếm hơn 90% tổng thu nhập. Mức độ đa dạng hóa sang thu nhập ngoài lãi ở Việt Nam thấp hơn nhiều so với Mỹ và Châu Âu, và tỷ lệ thu nhập ngoài lãi đã giảm đáng kể từ khoảng 11% (giai đoạn 2006-2010) xuống còn 5-6% (giai đoạn 2011-2015), có thể liên quan đến quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. So sánh giữa các nhóm ngân hàng, các ngân hàng nhà nước có độ lệch chuẩn của thu nhập lãi thuần nhỏ hơn, cho thấy sự ổn định hơn, và mức độ biến động của thu nhập ngoài lãi cũng thấp hơn so với các ngân hàng thương mại cổ phần khác. Phân tích mối tương quan cho thấy, đối với nhóm tất cả các ngân hàng và ngân hàng thương mại cổ phần, có mối tương quan âm giữa thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi, khẳng định việc kết hợp hai nguồn thu này có thể giảm rủi ro tổng thể cho ngân hàng. Đồng thời, mối tương quan dương giữa ROE trước thuế và thu nhập ngoài lãi trên vốn chủ sở hữu chỉ ra rằng thu nhập ngoài lãi có tác động tích cực đến lợi nhuận. Tuy nhiên, đối với nhóm ngân hàng nhà nước, mối tương quan giữa các yếu tố này không rõ ràng. Khi sử dụng chỉ số Vi, kết quả xác nhận rằng thu nhập từ phí có mức độ rủi ro cao hơn đáng kể so với thu nhập lãi truyền thống, phù hợp với các nghiên cứu trước đây. Chỉ số Vi của các ngân hàng nhà nước thấp hơn nhiều so với ngân hàng thương mại cổ phần, cho thấy nhóm ngân hàng nhà nước chịu ít rủi ro hơn. Đáng chú ý, Vi của tổng thu nhập (lãi và ngoài lãi) trên vốn chủ sở hữu nhỏ hơn Vi của thu nhập lãi thuần trên vốn chủ sở hữu, điều này chỉ ra rằng việc dịch chuyển sang thu nhập từ phí sẽ giảm rủi ro mà các cổ đông phải gánh chịu.
Phân tích chỉ số RAPi – lợi nhuận vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro – cung cấp thêm những hiểu biết sâu sắc. Trong phần lớn giai đoạn nghiên cứu, RAPi của tổng thu nhập (lãi và ngoài lãi) cao hơn RAPi của thu nhập lãi thuần, xác nhận rằng đa dạng hóa sang các hoạt động thu nhập ngoài lãi làm tăng lợi nhuận trên mỗi đơn vị rủi ro. Điều này khuyến khích các ngân hàng dịch chuyển sang thu nhập từ phí. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng là lợi ích từ đa dạng hóa có thể giảm đi nếu đầu tư quá mức vào các hoạt động ngoài lãi. Cụ thể, RAPi của tất cả các ngân hàng và ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 2006-2010 (khi tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cao hơn, khoảng 11%) lại thấp hơn so với giai đoạn 2011-2015 (khi tỷ lệ này giảm xuống 5-6%). Điều này hàm ý rằng mặc dù đa dạng hóa ban đầu làm tăng lợi nhuận trên mỗi đơn vị rủi ro, nhưng việc gia tăng quá mức tỷ lệ thu nhập ngoài lãi có thể dẫn đến lợi ích đa dạng hóa giảm sút. Ngoài ra, việc RAPi của thu nhập ngoài lãi đôi khi âm trong một số năm cho thấy, trong những thời điểm đó, đầu tư vào tài sản phi rủi ro có thể mang lại lợi nhuận tốt hơn so với các hoạt động thu nhập ngoài lãi. Tóm lại, việc đa dạng hóa sang thu nhập ngoài lãi là một hướng đi đúng đắn, nhưng việc tăng tỷ lệ thu nhập ngoài lãi quá mức sẽ làm giảm lợi nhuận trên mỗi đơn vị rủi ro. Do đó, các nhà quản lý ngân hàng cần kiểm soát quá trình dịch chuyển này để khai thác lợi ích của đa dạng hóa và tránh các nhược điểm. Mặc dù xu hướng toàn cầu là gia tăng thu nhập ngoài lãi, tại Việt Nam, tỷ lệ này lại có xu hướng giảm, cho thấy cần có sự cân nhắc chiến lược. Nghiên cứu cũng có những hạn chế nhất định như dữ liệu chỉ thu thập trong 10 năm và không bao gồm các ngân hàng nước ngoài hay liên doanh, điều này có thể ảnh hưởng đến tính tổng quát của kết quả. Đồng thời, nghiên cứu chưa đề xuất được một tỷ lệ tối ưu mà các nhà quản lý ngân hàng nên đầu tư vào các hoạt động thu nhập ngoài lãi. Đây là những gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai.

