1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Ảnh hưởng của tính thanh khoản đến giá trị của công ty: Bằng chứng thực nghiệm tại các ngân hàng Việt Nam
- Tác giả: Đỗ Mạnh Tuấn
- Số trang: 94
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài Chính- Ngân Hàng
- Từ khoá: Liquitdity Discount, Tính thanh khoản giảm, FEM, REM, GLS, VAR
2. Nội dung chính
Luận văn thạc sĩ này đi sâu nghiên cứu về ảnh hưởng của tính thanh khoản đến giá trị của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ghi nhận sự sụt giảm thanh khoản, được gọi là “tính giảm thanh khoản” (Liquidity Discount – LD). Bắt nguồn từ những bài học kinh nghiệm sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 mà sự sụp đổ của Lehman Brothers là một ví dụ điển hình, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ quản trị rủi ro thanh khoản thông thường mà còn phải xem xét tác động của việc giảm giá trị tài sản tài chính do yếu tố thị trường. Tại Việt Nam, mặc dù hệ thống ngân hàng đã trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ từ năm 2012 nhằm ổn định và phát triển bền vững, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến trạng thái thanh khoản ròng hoặc tình trạng thiếu hụt thanh khoản. Luận văn này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách phân tích cụ thể sự ảnh hưởng của “sụt giảm tính thanh khoản” – tức là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt giảm – đến khả năng hoạt động và giá trị của các ngân hàng Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định các nhân tố nội tại gây ra sự sụt giảm tính thanh khoản này và cách nó tác động đến giá trị công ty, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm và gợi ý cho công tác quản trị tại các ngân hàng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng theo quý từ năm 2010 đến 2016 của 09 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên đặc thù của ngân hàng thương mại (khác với doanh nghiệp thông thường ở chức năng trung gian tín dụng, thanh toán, tạo tiền và cách đo lường giá trị qua Tobin’Q, ROE), cùng với lý thuyết về thanh khoản tài sản và thanh khoản ngân hàng. Tính giảm thanh khoản (LD) được định nghĩa là tỷ lệ giữa hiệu số giá trị tài sản thanh khoản (Vt) và tài sản không có tính thanh khoản (Vt*) so với Vt, phản ánh mức độ sụt giảm khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt. Mô hình nghiên cứu chính có dạng: LD = f(ROE, CurrentRatio, DebtRatio, Cash, Size), trong đó LD là biến phụ thuộc, và các biến còn lại là các chỉ số nội tại của ngân hàng như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, khả năng thanh toán nợ ngắn hạn, tỷ lệ nợ trên tổng tài sản, tỷ lệ tiền mặt trên vốn cổ phần và quy mô ngân hàng. Để phân tích, luận văn áp dụng nhiều phương pháp hồi quy như GLS (Generalized Least Square), GLM (Generalized Linear Model), FEM (Fixed Effects Model), REM (Random Effects Model) và PVAR (Panel Vector Autoregression) để đảm bảo tính vững chắc và tối ưu của kết quả ước lượng, đồng thời thực hiện các kiểm định tiền xử lý dữ liệu như kiểm định đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi và tính dừng. Cách tiếp cận đa chiều này cho phép nghiên cứu nắm bắt được sự phức tạp trong mối quan hệ giữa tính thanh khoản và giá trị ngân hàng, đặc biệt là trong môi trường kinh tế đang phát triển của Việt Nam.
Kết quả phân tích thực nghiệm chỉ ra nhiều điểm thú vị và khác biệt so với các nghiên cứu tương tự ở nước ngoài, đặc biệt là so với nghiên cứu tại Đài Loan của Shih-Kuo Yeh và cộng sự (2015). Luận văn chia các ngân hàng Việt Nam thành ba nhóm: Ngân hàng hoạt động hiệu quả an toàn (Safe Banks), Ngân hàng hoạt động hiệu quả trung bình (Crisis-contagious Banks) và Ngân hàng bị ảnh hưởng nặng nề nhất (Liquidity-vulnerable Banks). Dữ liệu thống kê cho thấy, từ năm 2010 đến 2016, trạng thái giảm thanh khoản (LD) của các ngân hàng Việt Nam nhìn chung được cải thiện, đặc biệt sau giai đoạn tái cấu trúc ngành ngân hàng năm 2012. Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý là nhóm Safe Banks lại có mức LD trung bình cao nhất (0.0696), trong khi Crisis-contagious Banks có mức thấp nhất (0.0342), ngược lại hoàn toàn với kết quả ở Đài Loan. Điều này đặt ra câu hỏi về chiến lược quản trị thanh khoản của các ngân hàng lớn tại Việt Nam. Về các nhân tố ảnh hưởng đến LD, nghiên cứu chỉ ra Currentratio (khả năng thanh toán nợ ngắn hạn) và Cash (tỷ lệ tiền mặt trên vốn cổ phần) là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến mức giảm thanh khoản của ngân hàng, với Currentratio tăng lại làm LD tăng, điều này khác với kỳ vọng và kết quả nghiên cứu trước đây. Tỷ lệ nợ (Debtratio) cũng có ảnh hưởng cùng chiều, trong khi ROE không có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích LD ở tổng thể các ngân hàng Việt Nam.
Tiếp theo, khi phân tích ảnh hưởng ngược lại của tình trạng giảm thanh khoản đến khả năng hoạt động của các ngân hàng bằng mô hình PVAR, nghiên cứu cũng đưa ra những kết luận quan trọng. Nhìn chung, khi mức giảm thanh khoản (LD) gia tăng, khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, khả năng thanh toán toàn bộ nghĩa vụ nợ và lượng tiền mặt của các ngân hàng đều có xu hướng giảm. Cụ thể, LD tăng ảnh hưởng đến Currentratio giảm trung bình 28%, DebtRatio giảm 9% và Cash giảm 2%. Đối với các nhóm ngân hàng, Crisis-contagious Banks là nhóm nhạy cảm nhất, khi LD tăng sẽ làm giảm mạnh khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (từ 36% lên gần 100%) và thiếu hụt tiền mặt (tăng gần 20%). Ngược lại, Safe Banks cũng chịu ảnh hưởng tiêu cực nhưng ở mức độ ít nghiêm trọng hơn. Tóm lại, nghiên cứu đã đạt được mục tiêu ban đầu là xác định các nhân tố nội tại (Currentratio, Debtratio, Cash, Size) gây ra sự sụt giảm tính thanh khoản và chứng minh rằng khi thị trường xảy ra tình trạng giảm tính thanh khoản, nó ảnh hưởng chủ yếu đến khả năng chi trả nghĩa vụ nợ, giá trị tiền mặt và khả năng sinh lợi (ROE) của các ngân hàng. Mặc dù còn một số hạn chế về dữ liệu và phạm vi nghiên cứu (chưa bao gồm các yếu tố vĩ mô), những kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc và có giá trị tham khảo cho các nhà quản trị ngân hàng Việt Nam trong việc đưa ra các biện pháp phòng ngừa và xử lý phù hợp trước rủi ro giảm tính thanh khoản của thị trường.

