1/ Thông tin bài báo
- Tên bài báo: YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM SANG LIÊN MINH CHÂU ÂU TRONG BỐI CẢNH EVFTA
- Tác giả: Phan Thanh Hoàn, Dương Thị Diệu My, Nguyễn Thị Lệ Hương
- Số trang: 19-32
- Năm: 2024
- Nơi xuất bản: Tạp chí Khoa học Đại học Huế: Kinh tế và Phát triển
- Từ khoá: EVFTA, mô hình trọng lực, xuất khẩu, nhập khẩu, EU, Việt Nam
2/ Nội dung chính
Nghiên cứu này sử dụng mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam sang Liên minh châu Âu (EU) trong bối cảnh Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) đã có hiệu lực. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của EU như một đối tác thương mại lớn của Việt Nam, đồng thời làm rõ các cam kết về cắt giảm thuế quan mà EVFTA mang lại. Từ đó, bài nghiên cứu đặt ra câu hỏi về các yếu tố tác động đến dòng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU, đặc biệt là trong bối cảnh hiệp định thương mại tự do này.
Kết quả ước lượng từ mô hình trọng lực cho thấy quy mô nền kinh tế (GDP bình quân) và chênh lệch thu nhập giữa Việt Nam và EU có tác động đáng kể đến hoạt động xuất khẩu. Cụ thể, quy mô nền kinh tế càng lớn thì xuất khẩu càng tăng, trong khi chênh lệch thu nhập cao hơn lại làm giảm xuất khẩu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thu hẹp khoảng cách kinh tế giữa Việt Nam và các nước EU, đồng thời khẳng định sự ảnh hưởng của quy mô thị trường đến hoạt động thương mại. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ EU vào Việt Nam có tác động tích cực đến xuất khẩu, nhờ vào việc các công ty đa quốc gia mở rộng sản xuất và gia công hàng hóa xuất khẩu. Tuy nhiên, tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đồng Việt Nam lại có tác động tiêu cực đến xuất khẩu, điều này cho thấy sự phức tạp trong các yếu tố ảnh hưởng đến thương mại quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam còn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên liệu đầu vào từ nước ngoài. Khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và EU cũng là một yếu tố quan trọng, làm giảm khối lượng thương mại do chi phí vận tải tăng cao. Đáng chú ý, thuế quan lại không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, điều này có thể do nhiều yếu tố khác tác động hoặc do mức thuế hiện tại của nhiều ngành hàng đã ở mức thấp, cần nghiên cứu thêm về khía cạnh này.
Trên cơ sở các phát hiện trên, nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam sang EU trong bối cảnh EVFTA. Thứ nhất, Việt Nam cần tăng cường thu hút và quản lý hiệu quả dòng vốn FDI từ EU, đặc biệt là trong các lĩnh vực có lợi thế so sánh. Thứ hai, cần đẩy mạnh phát triển kinh tế để mở rộng quy mô thị trường và giảm chênh lệch thu nhập với các nước EU. Thứ ba, chính sách tỷ giá hối đoái cần linh hoạt hơn, chú trọng đến việc hạn chế tác động tiêu cực đối với nhập khẩu, nhất là các nguyên liệu đầu vào từ khu vực đồng euro. Thứ tư, việc cải thiện hiệu suất logistics là vô cùng cần thiết để giảm chi phí vận chuyển và tăng cường kết nối thương mại. Cuối cùng, cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của thuế quan cũng như các rào cản thương mại khác, đặc biệt trong bối cảnh EVFTA, để đưa ra những chính sách thương mại hiệu quả. Bài nghiên cứu cũng sử dụng kết quả mô hình để dự báo tiềm năng xuất khẩu của Việt Nam sang từng quốc gia thành viên EU, chỉ ra những thị trường có tiềm năng mở rộng hơn nữa.