1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: FARMERS’ BEHAVIORAL INTENTION TO USE FORMAL CREDIT: A STUDY IN CANTHO CITY, VIETNAM (Ý ĐỊNH HÀNH VI CỦA NÔNG DÂN TRONG VIỆC SỬ DỤNG TÍN DỤNG CHÍNH THỨC: MỘT NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ, VIỆT NAM)
- Tác giả: Pham Thanh An
- Số trang: 76
- Năm: 2016
- Nơi xuất bản: UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY, International School of Business
- Chuyên ngành học: MASTER OF BUSINESS (Honours) (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh)
- Từ khoá: Formal credit (tín dụng chính thức), Theory of Reasoned Action (TRA – Lý thuyết hành động hợp lý), perceived service quality (chất lượng dịch vụ cảm nhận), perceived value (giá trị cảm nhận), behavioral intention (ý định hành vi).
2. Nội dung chính
Nền kinh tế Việt Nam đã trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường kể từ chính sách Đổi Mới vào cuối những năm 1980, với tăng trưởng kinh tế ổn định và đóng góp đáng kể của nông nghiệp vào tổng sản phẩm quốc nội. Tuy nhiên, mức độ nghèo đói ở khu vực nông thôn vẫn còn tương đối cao, và sự chênh lệch giàu nghèo giữa các hộ gia đình nông dân vẫn lớn. Khoảng 66,9% hộ nông dân Việt Nam sống ở nông thôn chủ yếu gắn liền với nông nghiệp, nhưng lại thiếu định hướng và nguồn tài chính. Trong bối cảnh đó, tín dụng chính thức được coi là một nguồn lực thiết yếu để cải thiện đời sống và sản xuất của hộ nông dân. Tuy nhiên, sự tồn tại và phát triển của tín dụng phi chính thức (tín dụng đen) với lãi suất cao và rủi ro lớn đã cản trở nông dân tiếp cận các nguồn vốn chính thức từ các ngân hàng thương mại. Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã khám phá vấn đề này ở nhiều tỉnh thành Việt Nam, nhưng ít công trình tập trung vào bối cảnh Cần Thơ, một trung tâm nông nghiệp quan trọng của Đồng bằng sông Cửu Long, và đặc biệt là chưa đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của nông dân trong việc sử dụng tín dụng chính thức một cách có căn cứ thực nghiệm. Luận văn này của Phạm Thanh An nhằm mục đích thu hẹp khoảng trống nghiên cứu đó bằng cách xác định các yếu tố thúc đẩy ý định hành vi của nông dân tại Cần Thơ đối với tín dụng chính thức, thông qua việc áp dụng và điều chỉnh mô hình Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) bằng cách bổ sung thêm các yếu tố như chất lượng dịch vụ cảm nhận và giá trị cảm nhận, để mang lại một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về vấn đề này.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, tác giả đã tiến hành một quy trình nghiên cứu hai giai đoạn gồm định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu sáu hộ nông dân đã và đang sử dụng tín dụng ngân hàng tại Cần Thơ để tinh chỉnh và hoàn thiện các mục trong bảng câu hỏi, đảm bảo tính rõ ràng và phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam. Sau đó, bảng câu hỏi đã được dịch sang tiếng Việt và thử nghiệm sơ bộ với một nhóm nhỏ để điều chỉnh thêm. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát chính với 250 trường hợp hợp lệ tại Cần Thơ từ tháng 5 đến tháng 6 năm 2016, thông qua cả hình thức trực tuyến (Google Docs) và phỏng vấn trực tiếp tại các chi nhánh ngân hàng. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS 22, sử dụng các phương pháp kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đảm bảo tính hợp lệ của các thang đo. Các tiêu chí như Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.7, hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.4, giá trị KMO lớn hơn 0.6 và kiểm định Bartlett’s có ý nghĩa thống kê đều được tuân thủ. Sau khi xác nhận độ tin cậy và giá trị của dữ liệu, phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến độc lập (thái độ, chuẩn chủ quan, chất lượng dịch vụ cảm nhận, giá trị cảm nhận) và biến phụ thuộc (ý định hành vi sử dụng tín dụng chính thức). Điều này đảm bảo tính chặt chẽ và khoa học cho các kết quả và kết luận của nghiên cứu.
Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy tất cả bốn yếu tố đề xuất – thái độ (ATT), chuẩn chủ quan (SJN), chất lượng dịch vụ cảm nhận (PSQ) và giá trị cảm nhận (PVL) – đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định hành vi của nông dân trong việc sử dụng tín dụng chính thức. Mô hình nghiên cứu giải thích được 40,6% sự biến thiên trong ý định hành vi. Trong đó, chất lượng dịch vụ cảm nhận có tác động mạnh mẽ nhất (hệ số beta = 0.264, p < 0.000), theo sau là chuẩn chủ quan (hệ số beta = 0.259, p < 0.000), giá trị cảm nhận (hệ số beta = 0.239, p < 0.000) và thái độ (hệ số beta = 0.227, p < 0.000). Điều này khẳng định vai trò then chốt của việc cải thiện chất lượng dịch vụ cho vay của ngân hàng, đặc biệt là sự đơn giản hóa quy trình phê duyệt và giải ngân, cũng như hiệu quả trong việc khắc phục sai sót, những khía cạnh mà nông dân tại Cần Thơ còn chưa hài lòng, dẫn đến việc loại bỏ hai mục đo lường liên quan trong quá trình phân tích EFA. Chuẩn chủ quan cũng đóng vai trò quan trọng, phản ánh ảnh hưởng từ những người xung quanh và các tổ chức đoàn thể địa phương trong xã hội Việt Nam có tính tập thể cao. Giá trị cảm nhận từ tín dụng chính thức, như chi phí hấp dẫn và các dịch vụ bổ sung, cùng với thái độ tích cực của nông dân về sự hữu ích và lợi ích của tín dụng chính thức, cũng là những yếu tố không thể thiếu trong việc hình thành ý định sử dụng.
Từ những kết quả nghiên cứu này, luận văn đưa ra nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng cho cả các nhà quản lý ngân hàng và cơ quan quản lý nhà nước. Đối với các ngân hàng, cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay, cụ thể là đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian phê duyệt và giải ngân, cải thiện kỹ năng giao tiếp và tư vấn của nhân viên, cũng như khắc phục nhanh chóng các sai sót. Việc thiết kế các gói tài chính ưu đãi với chi phí hợp lý và các dịch vụ giá trị gia tăng miễn phí cũng sẽ giúp nâng cao giá trị cảm nhận của nông dân. Đồng thời, ngân hàng nên tận dụng các kênh giới thiệu từ bạn bè, người thân và hợp tác chặt chẽ với các tổ chức đoàn thể địa phương để tuyên truyền về lợi ích và sự dễ dàng của tín dụng chính thức. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước, cần ban hành các chính sách yêu cầu đơn giản hóa thủ tục cho vay, xem xét các hình thức bảo lãnh thay thế cho tài sản thế chấp truyền thống (ví dụ: thư bảo lãnh từ chính quyền/đoàn thể địa phương) và tăng cường công tác tuyên truyền về tác hại của tín dụng đen. Mặc dù nghiên cứu này có những đóng góp đáng kể, nhưng cũng có những hạn chế như phạm vi địa lý (chỉ tại Cần Thơ) và không phân tích hành vi sử dụng thực tế. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi, phân tích mối quan hệ giữa ý định hành vi và hành vi thực tế, hoặc xem xét thêm các yếu tố khác như chi phí cảm nhận để làm rõ hơn các yếu tố quyết định việc tiếp cận tín dụng chính thức của nông dân.

