1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Nguyên tắc bình đẳng doanh nghiệp trong pháp luật Việt Nam
- Tác giả: Trần Tấn Đô
- Số trang: 102
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Luật kinh tế
- Từ khoá: Luật doanh nghiệp; Luật công ty; bình đẳng; giải pháp.
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu sâu sắc về nguyên tắc bình đẳng doanh nghiệp trong hệ thống pháp luật Việt Nam, một vấn đề cấp thiết nhằm hoàn thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Từ bối cảnh môi trường kinh doanh đang chuyển đổi và nhu cầu bức thiết về một thể chế công bằng, tác giả đặt ra các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm xoay quanh việc thể hiện của nguyên tắc bình đẳng doanh nghiệp trong pháp luật Việt Nam và quốc tế, những thành công, hạn chế trong thực tiễn thi hành, cũng như các nguyên nhân gây ra bất bình đẳng và giải pháp hoàn thiện. Về mặt lý luận, luận văn bắt đầu bằng việc làm rõ các khái niệm liên quan như “bình đẳng” (ngang nhau về nghĩa vụ và quyền lợi trong cùng điều kiện, mang tính tương đối), “doanh nghiệp” (chủ thể nhân tạo, hoạt động vì lợi nhuận, với mô hình ngày càng đa dạng), và đặc biệt là “bình đẳng doanh nghiệp” (sự ngang nhau về nghĩa vụ và quyền lợi của các tổ chức kinh doanh độc lập có tư cách pháp lý do pháp luật quy định, được Nhà nước bảo đảm bằng quy định pháp luật và có đối tượng áp dụng hẹp hơn bình đẳng kinh doanh).
Luận văn đã theo dõi lịch sử hình thành và phát triển của nguyên tắc bình đẳng doanh nghiệp qua các giai đoạn Hiến pháp Việt Nam và Luật Doanh nghiệp. Từ Hiến pháp năm 1946 với tinh thần tự do kinh tế, qua giai đoạn Hiến pháp 1959 và 1980 với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung và sự độc tôn của kinh tế quốc doanh, đến Hiến pháp 1992 và 2013, quan điểm về bình đẳng các thành phần kinh tế đã từng bước được khẳng định và phát triển, dù kinh tế Nhà nước vẫn giữ vai trò chủ đạo. Trong Luật Doanh nghiệp, giai đoạn trước 1990 bị ảnh hưởng bởi nhiều luồng pháp luật và hạn chế kinh doanh tư nhân. Giai đoạn 1990-1999 chứng kiến sự ra đời của Luật DNTN và Luật Công ty, nhưng vẫn còn nhiều rào cản và ưu tiên cho DNNN. Từ 2000-2006, Luật Doanh nghiệp 1999 đã mở rộng quyền nhưng vẫn còn sự phân biệt đối xử, đặc biệt với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN). Luật Doanh nghiệp 2005 và 2014 là những bước đột phá quan trọng, tiến tới một khung pháp lý thống nhất, không phân biệt sở hữu và thành phần kinh tế, thể chế hóa chủ trương của Đảng về bình đẳng doanh nghiệp, đồng thời tiếp cận gần hơn với thông lệ quốc tế. Trên bình diện quốc tế, luận văn cũng phân tích nguyên tắc bình đẳng doanh nghiệp trong WTO (không phân biệt đối xử MFN, NT) và các Hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA và ACIA, cho thấy những cam kết của Việt Nam trong việc tạo sân chơi công bằng, mặc dù vẫn còn những trường hợp đối xử ưu đãi đặc biệt cho Việt Nam do khác biệt về trình độ phát triển. Nghiên cứu còn so sánh với pháp luật Đức và Hoa Kỳ để đưa ra cái nhìn đa chiều về cách các quốc gia phát triển áp dụng nguyên tắc này.
Tuy nhiên, thực tiễn thi hành nguyên tắc bình đẳng doanh nghiệp trong pháp luật Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế và bất bình đẳng. Trong Luật Doanh nghiệp, sự bất bình đẳng thể hiện rõ qua ba khía cạnh. Thứ nhất, về lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh, các giai đoạn trước đây đã có sự phân biệt rõ ràng giữa doanh nghiệp trong nước và ĐTNN, giữa doanh nghiệp tư nhân và nhà nước. Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2014 đã khẳng định quyền tự do lựa chọn, nhiều luật chuyên ngành vẫn giới hạn loại hình doanh nghiệp cho các ngành nghề cụ thể (ví dụ: chứng khoán, kiểm toán), và quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về chủ thể pháp lý cũng vô tình tạo ra sự lúng túng cho các doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân, hạn chế quyền lựa chọn mô hình. Thứ hai, về đăng ký ngành, nghề kinh doanh, nguyên tắc “tự do kinh doanh những ngành, nghề mà pháp luật không cấm” từ Luật Doanh nghiệp 1999 đến 2014 vẫn chưa được thực hiện triệt để. Tình trạng “giấy phép con” và “điều kiện kinh doanh” tràn lan (CIEM ghi nhận hơn 4.400 điều kiện) gây rào cản lớn, thiếu minh bạch, và làm suy yếu ý nghĩa của thủ tục đăng ký kinh doanh đơn giản. Nhiều ngành nghề bị cấm hoặc hạn chế, thậm chí có những ngành nghề chỉ DNNN được kinh doanh, mâu thuẫn với tinh thần Hiến pháp. Thứ ba, trong quá trình hoạt động, các luật doanh nghiệp trước đây cũng có nhiều quy định phân biệt đối xử như thủ tục xin phép rườm rà cho mọi thay đổi, quy định tỷ lệ quỹ bắt buộc cho doanh nghiệp ngoài quốc doanh, hạn chế chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, hay các quy định về tỷ lệ biểu quyết, thời gian góp vốn, giảm vốn điều lệ, phát hành chứng khoán, quyền tổ chức nội bộ không đồng nhất giữa các loại hình doanh nghiệp. Ngay cả Luật Doanh nghiệp 2014 cũng phát sinh những phân biệt mới như hạn chế quyền góp vốn của DNTN hay các quy định thiếu rõ ràng về M&A.
Ngoài Luật Doanh nghiệp, các luật chuyên ngành cũng tồn tại nhiều bất bình đẳng. Luật Đầu tư, dù cố gắng tạo ra môi trường bình đẳng, vẫn ưu tiên áp dụng các luật chuyên ngành cho một số lĩnh vực, và số lượng điều kiện đầu tư kinh doanh “con”, “cháu” do các bộ ngành đưa ra vẫn là rào cản khổng lồ. Luật Đất đai từ trước đến nay đã phân biệt quyền sử dụng đất giữa doanh nghiệp trong nước và ĐTNN, và dù Luật Đất đai 2013 đã tiến bộ hơn, vẫn còn những quy định loại trừ doanh nghiệp có vốn ĐTNN và DNTN khỏi một số quyền lợi, hạn chế khả năng chuyển nhượng quyền sử dụng đất của họ. Luật Kinh doanh bất động sản cũng duy trì sự phân biệt này, giới hạn phạm vi kinh doanh và tỷ lệ thu tiền trả trước đối với doanh nghiệp ĐTNN. Về các Luật thuế, lịch sử cho thấy nhiều sự khác biệt về thuế suất thu nhập doanh nghiệp (ưu đãi cho ĐTNN hoặc các ngành cụ thể), thuế lợi tức bổ sung, hoàn thuế, thuế nhập khẩu và cách tính thuế TNCN, tạo ra lợi thế không công bằng cho một số loại hình doanh nghiệp, đặc biệt là DNNN. Cuối cùng, Luật Kế toán và Luật Kiểm toán độc lập đặt ra các điều kiện kinh doanh rất chặt chẽ, hạn chế loại hình doanh nghiệp được phép hoạt động trong lĩnh vực này (ví dụ: không cho phép CTCP, TNHH một thành viên), yêu cầu khắt khe về trình độ và tỷ lệ góp vốn của kế toán viên/kiểm toán viên, và quy định khác nhau về thời hạn nộp báo cáo tài chính hoặc các trường hợp bắt buộc kiểm toán, tạo ra môi trường không đồng đều.
Những bất bình đẳng này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, cả từ phía Nhà nước và doanh nghiệp. Từ phía Nhà nước, hệ thống pháp luật thiếu cơ chế thực thi, giám sát minh bạch, và còn mang tính chung chung. Nhiều văn bản dưới luật vẫn mang tính phân biệt đối xử, thậm chí ngay trong cùng một đạo luật. Thái độ thiên vị DNNN, tình trạng độc quyền tràn lan, và việc ban hành các chính sách vì lợi ích cục bộ của các cơ quan quản lý đã tạo ra rào cản. Năng lực và đạo đức công vụ của cán bộ, công chức còn hạn chế, với tình trạng quan liêu, tham nhũng, “sân sau”, và tư duy cũ kỹ trong quản lý. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước còn thiếu đồng bộ, cùng với việc thông tin chưa được cung cấp kịp thời, chính xác, đã làm suy yếu hiệu quả của nguyên tắc bình đẳng. Từ phía doanh nghiệp, việc chưa xây dựng được văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, tôn trọng pháp luật và cạnh tranh lành mạnh, cũng như thiếu các biện pháp giáo dục liêm chính, đã khiến không ít doanh nghiệp trở thành tác nhân hoặc nạn nhân của tình trạng bất bình đẳng, lợi dụng cơ chế “xin – cho” để tạo lợi thế hoặc loại bỏ đối thủ. Để hoàn thiện nguyên tắc bình đẳng doanh nghiệp, luận văn đề xuất Nhà nước cần xác định vai trò là người kiến tạo, phục vụ thay vì kiểm soát, ban hành chính sách pháp luật minh bạch, nhất quán và giảm thiểu các điều kiện kinh doanh bất hợp lý. Cần đa dạng hóa các loại hình doanh nghiệp, giảm danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện, và quy định rõ ràng biện pháp can thiệp của Nhà nước. Về phía doanh nghiệp, cần xây dựng văn hóa liêm chính, cạnh tranh lành mạnh để đảm bảo nguyên tắc bình đẳng được thực thi trên thực tế, tránh tình trạng “trải thảm trên, rải đinh dưới”, để nguyên tắc này không chỉ dừng lại ở tuyên truyền mà trở thành “quyền thực” của mọi chủ thể kinh doanh.

