1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết người lao động làm việc trong cơ quan Nhà nước thuộc lĩnh vực Thông tin và Truyền thông tại tỉnh Đăk Nông
- Tác giả: Trần Văn Nam
- Số trang: 98
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Quản trị Kinh doanh (Thạc sĩ Điều hành cao cấp)
- Từ khoá: Gắn kết người lao động, yếu tố ảnh hưởng, cơ quan nhà nước, Thông tin và Truyền thông, Đăk Nông, quản lý nhân sự phi tài chính.
2. Nội dung chính
Luận văn thạc sĩ này đi sâu nghiên cứu một vấn đề cấp thiết trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại: sự gắn kết của người lao động, đặc biệt là trong khu vực công. Tác giả Trần Văn Nam đã chỉ ra rằng, dù tầm quan trọng của gắn kết người lao động trong việc nâng cao hiệu quả tổ chức đã được công nhận rộng rãi, các nghiên cứu tại Việt Nam lại thường tập trung vào khu vực tư nhân, bỏ ngỏ khu vực công với những đặc thù riêng. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại tỉnh Đăk Nông, một địa phương đang đối mặt với chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) thấp và hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước chưa cao, gây giảm sút lòng tin của người dân và doanh nghiệp. Tình trạng này phần nào xuất phát từ năng lực, phẩm chất và ý thức phục vụ của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức chưa đáp ứng yêu cầu. Đặc biệt, trong ngành Thông tin và Truyền thông của tỉnh, dù chính sách tiền lương đã được cải cách nhưng vẫn còn thấp, không đủ kích thích người lao động gắn bó, dẫn đến việc nhiều cán bộ, công chức có năng lực chuyển công tác sang nơi có điều kiện tốt hơn. Luận văn đặt ra mục tiêu xác định các nhân tố phi tài chính ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động trong ba đơn vị nòng cốt của ngành Thông tin và Truyền thông Đăk Nông (Sở Thông tin và Truyền thông, Báo Đăk Nông, Đài Phát thanh và Truyền hình), đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng, xác định sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng và từ đó đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể.
Để xây dựng mô hình nghiên cứu, tác giả đã tiến hành lược khảo một cách kỹ lưỡng các cơ sở lý luận về gắn kết người lao động, bắt đầu từ định nghĩa đa chiều của Kahn (1990) về sự hiện diện tâm lý thông qua các khía cạnh thể chất, nhận thức và cảm xúc, cùng các điều kiện cần thiết như ý nghĩa công việc, sự an toàn và sẵn sàng. Luận văn cũng phân tích sự khác biệt giữa gắn kết người lao động với các khái niệm liên quan như sự thỏa mãn công việc, sự tận tâm của người lao động và hành vi công dân tổ chức, nhấn mạnh tính hai chiều trong mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Đặc biệt, tác giả đã xem xét các mô hình nhân tố ảnh hưởng đến gắn kết của Robinson et al. (2004), Penna (2007) và Schmidt (2004), đồng thời làm rõ những điểm khác biệt căn bản giữa khu vực công và khu vực tư (chẳng hạn như động cơ làm việc vì lợi ích xã hội, cơ chế quản lý nhân sự kém linh hoạt, tính ổn định công việc cao nhưng thu nhập thấp). Học thuyết hai yếu tố của F. Herzberg cũng cung cấp nền tảng quan trọng trong việc phân tích các yếu tố thúc đẩy và duy trì sự thỏa mãn công việc. Từ những phân tích này, tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu ban đầu gồm năm yếu tố độc lập phi tài chính được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến gắn kết người lao động: Nhận thức về sự hỗ trợ từ người quản lý, Đào tạo và phát triển nghề nghiệp, Môi trường làm việc, Đặc điểm công việc và Sự tham gia của người lao động vào công tác quản lý. Các thang đo được sử dụng đều được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước, đảm bảo tính khoa học và phù hợp với bối cảnh đặc thù.
Quá trình kiểm định mô hình nghiên cứu đã được thực hiện thông qua phương pháp định lượng với dữ liệu thu thập từ 183 người lao động tại ba đơn vị của ngành Thông tin và Truyền thông tỉnh Đăk Nông. Sau bước đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, một số biến quan sát không phù hợp đã được loại bỏ. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã được áp dụng, dẫn đến việc tinh gọn mô hình từ năm nhân tố ban đầu xuống còn ba nhân tố độc lập chính có ý nghĩa thống kê. Ba nhân tố này được đặt tên lại là: “Công việc có ý nghĩa” (MW), “Chất lượng đời sống công việc” (WL), và “Cơ hội tham gia và phát triển” (PD). Kết quả phân tích hồi quy bội cho thấy mô hình điều chỉnh có khả năng giải thích 59.2% sự thay đổi trong mức độ gắn kết của người lao động (Adjusted R-squared = 0.592), với tất cả các biến độc lập đều có tác động đồng biến đáng kể. Trong đó, “Công việc có ý nghĩa” có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất (β chuẩn hóa = 0.380), tiếp đến là “Chất lượng đời sống công việc” (β chuẩn hóa = 0.312), và “Cơ hội tham gia và phát triển” (β chuẩn hóa = 0.225). Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong mức độ gắn kết theo giới tính (nữ giới có mức độ gắn kết cao hơn nam giới) và theo đơn vị làm việc (Báo Đăk Nông có mức độ gắn kết cao nhất, Sở Thông tin và Truyền thông có mức độ gắn kết thấp nhất).
Dựa trên những phát hiện quan trọng trên, luận văn đã đưa ra nhiều gợi ý quản lý và đề xuất giải pháp thiết thực nhằm nâng cao sự gắn kết của người lao động trong ngành Thông tin và Truyền thông tỉnh Đăk Nông. Với nhận định “Công việc có ý nghĩa” là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất, các cơ quan cần tập trung vào việc truyền tải một mục tiêu chung đầy ý nghĩa, thu hút người lao động tham gia bằng cách thiết kế công việc mang tính thách thức, tăng cường quyền tự chủ và luân chuyển công việc hợp lý, đồng thời công nhận và tôn vinh những đóng góp của họ. Về “Chất lượng đời sống công việc”, các nhà quản lý được khuyến nghị quan tâm sâu sắc hơn đến mục tiêu nghề nghiệp và giá trị cá nhân của người lao động, cải thiện điều kiện vật chất tại nơi làm việc và tạo dựng bầu không khí thân thiện, an toàn, hỗ trợ. Bên cạnh đó, việc tạo “Cơ hội tham gia và phát triển” thông qua mở rộng quyền hạn, khuyến khích làm việc theo nhóm (đặc biệt là các đội tự quản trong những lĩnh vực chuyên môn như Công nghệ thông tin), xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng, công bằng và đầu tư vào các chương trình đào tạo, bồi dưỡng phù hợp cũng là những giải pháp then chốt. Cuối cùng, luận văn nhấn mạnh việc giải quyết những khác biệt cụ thể về gắn kết giữa nam và nữ, cũng như giữa các đơn vị làm việc, đặc biệt là nỗ lực cải thiện mức độ gắn kết tại Sở Thông tin và Truyền thông. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào lý luận về quản trị nguồn nhân lực trong khu vực công mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho các nhà lãnh đạo tỉnh Đăk Nông trong việc xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp và tận tâm.

