Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Impacts Of Start-Ups And SMEs On The Nature Of Work And Employment In Vietnam: Perspectives From Evolutionary Economics

50.000 VNĐ

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Tác động của các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đối với bản chất công việc và việc làm tại Việt Nam: Góc nhìn từ kinh tế học tiến hóa
  • Tác giả: LE ANH KHANH MINH
  • Số trang: 20
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: The University of Queensland (Trong khuôn khổ Hội nghị/Ấn phẩm ICUEH2017)
  • Chuyên ngành học: Kinh tế học (Kinh tế học tiến hóa)
  • Từ khoá: khởi nghiệp và SMEs ở Việt Nam; bản chất công việc và việc làm; kinh tế học tiến hóa; vi mô-trung gian-vĩ mô; quy tắc; hệ thống phức tạp.

2. Nội dung chính

Xu hướng khởi nghiệp và phát triển các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam đang bùng nổ mạnh mẽ, kéo theo những thay đổi sâu rộng trong bản chất công việc và việc làm. Tuy nhiên, khía cạnh này còn ít được nghiên cứu, đặc biệt là từ góc độ kinh tế học tiến hóa. Bài viết này nhằm mục đích khám phá và làm rõ những tác động đó, đồng thời đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về động lực kinh tế của khởi nghiệp tại Việt Nam. Tác giả lập luận rằng kinh tế học truyền thống, với những giả định về tính hợp lý hoàn hảo và thông tin đối xứng [luanvanaz.com/ly-thuyet-bat-can-xung-thong-tin-asymmetric-information-theory.html], không đủ khả năng để phân tích những thay đổi mang tính hệ thống và phức tạp này. Thay vào đó, khung kinh tế học tiến hóa, đặc biệt là khuôn khổ vi mô-trung gian-vĩ mô của Dopfer et al. (2004), được đề xuất như một công cụ hiệu quả hơn. Khuôn khổ này cho phép phân tích các yếu tố thể chế và xã hội – những động lực thực sự của sự tiến hóa kinh tế – bằng cách coi các tác nhân kinh tế không chỉ là những cá nhân ra quyết định đơn lẻ mà còn là những “sinh vật” chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi lịch sử và hệ thống quy tắc phức tạp. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp một phần nhỏ nhưng quan trọng vào tài liệu về kinh tế học tiến hóa ở Việt Nam, cung cấp cái nhìn ban đầu về cách các quy tắc thay đổi ở cấp độ trung gian định hình lại hành vi ở cấp độ vi mô và cấu trúc tổng thể ở cấp độ vĩ mô.

Kinh tế học tiến hóa, ra đời từ những ý tưởng của Thorstein Veblen cuối thế kỷ XIX và được phát triển bởi các nhà kinh tế học như Joseph Schumpeter, Friedrich Hayek, Richard Nelson, Sidney Winter, Geoffrey Hodgson, cùng với các học giả đương đại như Kurt Dopfer, John Foster, và Jason Potts, xem xét kinh tế như một khoa học tiến hóa tương tự như sinh học Darwin. Tuy nhiên, thay vì gen và vật liệu di truyền, đơn vị phân tích chính của kinh tế học tiến hóa là “quy tắc” hoặc “thói quen” – những ý tưởng tổ chức hành động hoặc nguồn lực thành các hoạt động kinh tế. Ở cấp độ cá nhân, các quy tắc này định hình nhận thức, hành vi và thói quen [luanvanaz.com/ly-thuyet-hanh-vi.html]; ở cấp độ doanh nghiệp, chúng quyết định cấu trúc tổ chức và sản phẩm. Quá trình chọn lọc và lan truyền các quy tắc hiệu quả (tương tự như chọn lọc tự nhiên) cùng với sự xuất hiện của các quy tắc mới (tương tự như đột biến, hay đổi mới) là động lực của sự phát triển kinh tế và tăng trưởng tri thức. Trường phái này đối lập mạnh mẽ với kinh tế học tân cổ điển. Trong khi kinh tế học tân cổ điển coi tác nhân kinh tế là “homo economicus” với tính hợp lý hoàn hảo và thông tin đối xứng, kinh tế học tiến hóa xem con người là sản phẩm của bối cảnh, bị ràng buộc bởi tính hợp lý và thói quen, hành động theo các quy tắc xã hội đã ăn sâu. Thời gian cũng được nhìn nhận khác biệt: kinh tế học tiến hóa xem xét dòng thời gian là không thể đảo ngược, lịch sử và thể chế đóng vai trò quan trọng, trong khi kinh tế học tân cổ điển thường giả định thời gian là có thể đảo ngược và hệ thống sẽ quay trở lại trạng thái cân bằng sau cú sốc. Từ đó, khuôn khổ vi mô-trung gian-vĩ mô được giới thiệu để phân tích sự tiến hóa này, với cấp độ trung gian đóng vai trò cầu nối giải thích cách các quy tắc thay đổi ảnh hưởng đến hành vi cá nhân và cấu trúc toàn bộ nền kinh tế.

Ở cấp độ trung gian (meso-level), bài viết phân tích sự thay đổi của các “quy tắc chung” (generic rules) và tập hợp thực thể hóa của chúng dưới tác động của làn sóng khởi nghiệp và SMEs tại Việt Nam, dựa trên phân loại quy tắc thành nhận thức, hành vi, xã hội và kỹ thuật. Về quy tắc nhận thức, cách con người Việt Nam nhìn nhận công việc và sự nghiệp đã thay đổi đáng kể [luanvanaz.com/khai-niem-dong-co-lao-dong.html]: giờ làm việc linh hoạt, làm việc tại nhà, và khái niệm “freelance” trở nên phổ biến, phá vỡ tư duy “sự nghiệp trọn đời trong một tổ chức”. Doanh nhân hiện nay được coi là người chấp nhận rủi ro, không ngại thất bại, có tinh thần tự khởi động và mong muốn tự kinh doanh. Điều này dẫn đến sự chú trọng hơn vào kỹ năng mềm (kiến thức ngầm) và khả năng đa nhiệm, thay vì chỉ chuyên môn hóa hẹp. Về quy tắc hành vi, do thiếu hụt tài chính và nhân sự, các startup thường có sự phân công lao động không rõ ràng, đòi hỏi tinh thần hợp tác, làm việc độc lập và thường xuyên phản hồi. Các không gian làm việc vật lý cũng thay đổi theo hướng mở và hợp tác (ví dụ: co-working spaces). Quan điểm cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cũng được bổ sung bằng quan điểm hợp tác và hỗ trợ. Về quy tắc xã hội, các tổ chức ít phân cấp hơn (chuyển từ cấu trúc U-form sang M-form) và hình thành các mạng lưới hợp tác, chia sẻ kiến thức, thay vì chỉ cạnh tranh nguồn lực. Niềm tin trở thành yếu tố then chốt cho sự bền vững của các liên minh và mạng lưới này. Cuối cùng, về quy tắc kỹ thuật, những tiến bộ trong công nghệ thông tin và truyền thông (thiết bị điện tử, Internet, nền tảng số) đã tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các startup, hỗ trợ làm việc từ xa, thương mại điện tử, tiếp thị trực tuyến và tăng cường khả năng phối hợp giữa cung và cầu. Những thay đổi ở cấp độ trung gian này không chỉ tự phát triển mà còn tương tác, tạo ra một quá trình đồng tiến hóa phức tạp.

Các thay đổi ở cấp độ trung gian này đã tác động mạnh mẽ đến các cấp độ vi mô và vĩ mô của nền kinh tế. Ở cấp độ vi mô, các cá nhân (doanh nhân, nhân viên, sinh viên) trở nên chủ động, tự khởi xướng, kiên cường, có khả năng đa nhiệm và thích ứng tốt hơn với rủi ro. Điều này thúc đẩy nhu cầu về các dịch vụ liên quan đến khởi nghiệp, như các khóa học kỹ năng mềm, cơ hội thực tập, và các sự kiện khởi nghiệp. Để đáp ứng nhu cầu này, nguồn cung dịch vụ cũng tăng lên mạnh mẽ với sự ra đời của các trung tâm đào tạo, câu lạc bộ, không gian làm việc chung (co-working spaces), và sự chuyển đổi chức năng của các quán cà phê, nhà hàng. Đồng thời, nhiều tác nhân kinh tế mới xuất hiện để hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp, bao gồm các nhà đầu tư thiên thần, quỹ đầu tư mạo hiểm, vườn ươm, tác giả sách, blogger và các phương tiện truyền thông chuyên về khởi nghiệp. Ở cấp độ vĩ mô, những thay đổi này dẫn đến một quá trình đồng tiến hóa, vừa củng cố các quy tắc hiện có, vừa tạo ra những điều “mới”. Các loại hình việc làm mới (hợp đồng ngắn hạn, tự do), các lĩnh vực chuyên môn mới, mạng lưới hợp tác và liên minh chiến lược giữa các doanh nghiệp trở nên phổ biến. Thị trường cho các dịch vụ liên quan đến khởi nghiệp (lao động, đầu tư, đào tạo, cuộc thi, sách) cũng phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, chính phủ Việt Nam đã có những thay đổi lớn trong định hướng chiến lược [luanvanaz.com/tom-tat-sach-vi-sao-cac-quoc-gia-that-bai.html], công nhận tầm quan trọng của đổi mới và khởi nghiệp, cam kết xây dựng “chính phủ kiến tạo” và đưa ra nhiều chương trình hỗ trợ về tài chính, đào tạo, khung pháp lý và ưu đãi thuế nhằm thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển bền vững. Tóm lại, sự trỗi dậy của các startup và SMEs đã tạo ra một làn sóng thay đổi toàn diện, được thể hiện rõ nét qua sự tiến hóa của các quy tắc ở cấp độ trung gian, từ đó định hình lại hành vi cá nhân và cấu trúc tổng thể của nền kinh tế Việt Nam.

Impacts Of Start-Ups And SMEs On The Nature Of Work And Employment In Vietnam: Perspectives From Evolutionary Economics
Impacts Of Start-Ups And SMEs On The Nature Of Work And Employment In Vietnam: Perspectives From Evolutionary Economics