1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng Chất lượng Kiểm toán (CLKT) của Doanh nghiệp Kiểm toán (DNKT) vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Tác giả: Nguyễn Thị Minh Hiếu
- Số trang: 161
- Năm: 2016
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP.HCM
- Chuyên ngành học: Kế toán – Kiểm toán
- Từ khoá: Chất lượng kiểm toán (CLKT), Doanh nghiệp kiểm toán vừa và nhỏ (DNKT vừa và nhỏ), Việt Nam, Nhân tố ảnh hưởng, Kiểm toán độc lập (KTĐL), Năng lực kiểm toán viên (KTV), Giá phí kiểm toán, Kiểm soát chất lượng (KSCL), Tính độc lập, Kinh nghiệm kiểm toán viên.
2. Nội dung chính
Hoạt động kiểm toán độc lập (KTĐL) ngày càng khẳng định vai trò thiết yếu trong nền kinh tế thị trường, góp phần nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính (BCTC) và củng cố niềm tin của công chúng. Tuy nhiên, các vụ bê bối về chất lượng kiểm toán (CLKT) trên thế giới cũng như tại Việt Nam (như sự kiện Gỗ Trường Thành, Bông Bạch Tuyết) đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về tầm quan trọng của CLKT. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về CLKT trên thế giới (DeAngelo, Duff, Kym Boon) và tại Việt Nam (Phan Văn Dũng, Bùi Thị Thủy, Trần Khánh Lâm), các nghiên cứu này thường tập trung vào hoạt động KTĐL nói chung mà chưa đi sâu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến CLKT của các doanh nghiệp kiểm toán vừa và nhỏ (DNKT vừa và nhỏ). Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh về khách hàng, giá phí dịch vụ và nguồn nhân sự chất lượng cao ngày càng tăng đối với các DNKT vừa và nhỏ tại Việt Nam, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến CLKT của phân khúc này trở nên cần thiết và có ý nghĩa. Mục tiêu tổng quát của luận văn là đánh giá thực trạng CLKT của DNKT vừa và nhỏ tại Việt Nam, xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng, từ đó đề xuất các chính sách nhằm nâng cao CLKT. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động KTĐL của các DNKT vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh, dựa trên tiêu chí phân loại của VACPA và dữ liệu khảo sát năm 2016. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để giải quyết các câu hỏi về thực trạng, các nhân tố và chính sách liên quan.
Để xây dựng mô hình nghiên cứu, luận văn dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Đầu tiên, khái niệm CLKT được xem xét dưới nhiều góc độ và đặc biệt là dựa trên “Khuôn mẫu CLKT” của IAASB, bao gồm các nhân tố đầu vào, quy trình, đầu ra, tương tác trong chuỗi cung ứng BCTC và ngữ cảnh. Các lý thuyết nền tảng như lý thuyết ủy nhiệm (giải thích nhu cầu kiểm toán nhằm giảm thiểu xung đột lợi ích và thông tin bất cân xứng), lý thuyết cung cầu (phản ánh mối quan hệ giữa bên cung dịch vụ kiểm toán và khách hàng, thể hiện qua giá phí và năng lực KTV), và lý thuyết cạnh tranh (thúc đẩy DNKT cải thiện chất lượng để duy trì và phát triển) được sử dụng để giải thích mối quan hệ giữa các nhân tố và CLKT. Từ tổng quan các nghiên cứu trước và các lý thuyết nền tảng, luận văn đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu gồm một biến phụ thuộc (CLKT của DNKT vừa và nhỏ) và chín biến độc lập: Danh tiếng của DNKT, Giá phí kiểm toán, Kiểm soát chất lượng (KSCL) từ bên trong, Nhiệm kỳ kiểm toán, Mức độ chuyên sâu của KTV, Kinh nghiệm của KTV, Năng lực nghề nghiệp, Tính độc lập của KTV, và KSCL từ bên ngoài. Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi 5 mức độ Likert, gửi đến các kiểm toán viên (KTV) và nhân viên chuyên nghiệp làm việc tại các DNKT vừa và nhỏ tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập sau đó sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS, sử dụng các kỹ thuật như Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
Kết quả nghiên cứu đã làm rõ thực trạng CLKT của DNKT vừa và nhỏ tại Việt Nam giai đoạn 2013-2015. Thị trường kiểm toán Việt Nam có sự phát triển tích cực về môi trường pháp lý, quy mô và doanh thu. Tuy nhiên, các DNKT vừa và nhỏ vẫn đối mặt với nhiều thách thức như thiếu hụt nghiêm trọng KTV hành nghề, nhân sự biến động, chương trình đào tạo chưa phù hợp, hệ thống KSCL yếu kém, tình trạng cạnh tranh giá không lành mạnh và các vi phạm về tính độc lập. Sau khi tiến hành khảo sát 202 đối tượng tại 45 DNKT vừa và nhỏ ở TP.HCM và phân tích dữ liệu, luận văn đã điều chỉnh mô hình nghiên cứu. Cụ thể, qua kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA, biến “Nhiệm kỳ KTV” bị loại do không đạt độ tin cậy, và một biến quan sát của “Giá phí kiểm toán” cũng được loại bỏ. Phân tích tương quan cho thấy biến “Danh tiếng của DNKT” không có mối quan hệ ý nghĩa với CLKT và cũng bị loại khỏi mô hình. Cuối cùng, mô hình hồi quy tuyến tính bội đã xác định năm nhân tố có tác động đáng kể đến CLKT của DNKT vừa và nhỏ, giải thích 77,8% sự biến thiên của biến phụ thuộc. Các nhân tố này, được sắp xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần, là: Năng lực và mức độ chuyên sâu của KTV, Giá phí kiểm toán, Kinh nghiệm của KTV, KSCL kiểm toán, và Tính độc lập của KTV. Tất cả các nhân tố này đều có mối quan hệ tỷ lệ thuận với CLKT. Việc “Danh tiếng DNKT” và “Nhiệm kỳ KTV” không có ảnh hưởng đáng kể được giải thích là do đặc thù thị trường kiểm toán Việt Nam còn non trẻ và quy mô của các DNKT vừa và nhỏ.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số chính sách thiết thực nhằm nâng cao CLKT của DNKT vừa và nhỏ. Thứ nhất, để tăng cường chất lượng đội ngũ KTV, cần khuyến khích KTV tự giác trau dồi kiến thức chuyên sâu, xây dựng chương trình đào tạo liên tục và hỗ trợ thi chứng chỉ quốc tế, đồng thời có chính sách đãi ngộ hấp dẫn để giữ chân nhân tài và xây dựng quy trình tuyển dụng chặt chẽ. Bên cạnh đó, các DNKT cần xây dựng quy trình kiểm toán hữu hiệu và chú trọng tích lũy kinh nghiệm cho KTV. Để nâng cao tính độc lập của KTV, cần thực hiện nghiêm túc việc luân chuyển KTV ký BCTC sau 3 năm, có biện pháp giám sát đối với khách hàng có mức phí trọng yếu, và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Thứ hai, đối với việc nâng cao chất lượng của DNKT, cần xác định giá phí kiểm toán phù hợp với khối lượng công việc và chất lượng dịch vụ, tránh cạnh tranh không lành mạnh bằng cách phá giá. VACPA nên can thiệp để thống nhất mức giá sàn dịch vụ. Việc nâng cao KSCL kiểm toán bao gồm hoàn thiện hệ thống KSCL nội bộ với quy trình rõ ràng, vai trò kiểm soát độc lập, và thường xuyên đánh giá, cập nhật hệ thống. Đồng thời, cần có chính sách kiểm tra, khen thưởng và xử phạt thích đáng, và khuyến khích các DNKT gia nhập tổ chức kiểm toán quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Cuối cùng, Bộ Tài chính và VACPA cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của DNKT vừa và nhỏ, xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm, hoàn thiện Bảng chấm điểm hệ thống và kỹ thuật, và liên tục cập nhật chuẩn mực kiểm toán quốc tế. Mặc dù có những hạn chế về phạm vi và cỡ mẫu, nghiên cứu đã đóng góp vào việc nâng cao nhận thức và cung cấp cơ sở để cải thiện CLKT của DNKT vừa và nhỏ tại Việt Nam.

