Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Tác Động Của Nợ Công Và Lạm Phát Lên Tăng Trưởng Kinh Tế Ở Các Nước Đang Phát Triển

50.000 VNĐ

Luận án nghiên cứu mối quan hệ hai chiều giữa nợ công, lạm phát và tác động của chúng cùng tương tác giữa chúng lên tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 60 quốc gia đang phát triển (Châu Á, Mỹ Latin, Châu Phi) giai đoạn 1990-2014, áp dụng phương pháp GMM sai phân dữ liệu bảng Arellano-Bond. Kết quả cho thấy nợ công tác động dương lên lạm phát, trong khi lạm phát tác động âm lên nợ công. Đối với tăng trưởng, nợ công và lạm phát thường tác động âm, nhưng tác động của biến tương tác và các yếu tố kiểm soát (đầu tư, lao động, thu ngân sách, hạ tầng, độ mở thương mại) có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực.

1. Thông tin Luận văn Tiến sĩ

  • Tên Luận văn: TÁC ĐỘNG CỦA NỢ CÔNG VÀ LẠM PHÁT LÊN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Ở CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN
  • Tác giả: NGUYỄN VĂN BỔN
  • Số trang: 168
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TPHCM
  • Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
  • Từ khoá: Nợ công, Lạm phát, Tăng trưởng kinh tế, Các nước đang phát triển, Phương pháp GMM.

2. Nội dung chính

Luận án này tập trung nghiên cứu tác động của nợ công và lạm phát lên tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển, một vấn đề có ý nghĩa thời sự và học thuật sâu sắc. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, việc duy trì tăng trưởng bền vững với lạm phát thấp ổn định là mục tiêu hàng đầu của hầu hết các chính phủ. Tuy nhiên, các quốc gia đang phát triển thường đối mặt với thách thức kép: thiếu hụt nguồn lực tài chính nội địa để đầu tư phát triển và áp lực từ việc gia tăng nợ công, cùng với rủi ro lạm phát. Luận án đặt ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng khi các công trình trước đây thường chỉ phân tích tác động riêng lẻ của nợ công hoặc lạm phát, hoặc đánh giá đồng thời nhưng bỏ qua vai trò tương tác phức tạp giữa hai yếu tố vĩ mô này đối với tăng trưởng kinh tế. Nhận thức rằng các cú sốc nợ công có thể ảnh hưởng đến lạm phát và ngược lại, tạo ra các hiệu ứng gián tiếp lên tăng trưởng mà biến tương tác có thể nắm bắt, nghiên cứu này hướng đến hai mục tiêu chính: làm rõ mối quan hệ hai chiều giữa nợ công và lạm phát, và đánh giá thực nghiệm tác động đồng thời của nợ công, lạm phát cùng với biến tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế. Để đạt được các mục tiêu này, luận án sử dụng bộ dữ liệu bảng của 60 quốc gia đang phát triển thuộc châu Á, Mỹ Latinh và châu Phi trong giai đoạn 1990-2014, áp dụng phương pháp ước lượng GMM sai phân dữ liệu bảng Arellano-Bond, một kỹ thuật phù hợp để xử lý các vấn đề nội sinh và tự tương quan trong mô hình động.

Về mối quan hệ giữa nợ công và lạm phát, luận án đã tiến hành kiểm định đồng liên kết Westerlund và kiểm định nhân quả Granger hai chiều. Kết quả cho thấy sự tồn tại mối quan hệ hai chiều có ý nghĩa thống kê giữa nợ công và lạm phát trên tất cả các mẫu nghiên cứu (tổng thể, châu Á và châu Phi). Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng nợ công có tác động dương có ý nghĩa lên lạm phát, chứng thực quan điểm của Sargent và Wallace (1981) về việc gia tăng nợ công gây ra lạm phát ở các quốc gia mắc nợ cao. Ngược lại, lạm phát lại có tác động âm có ý nghĩa lên nợ công, ủng hộ lập luận rằng lạm phát cao có thể bào mòn giá trị thực của nợ công danh nghĩa, một giải pháp được một số nhà kinh tế đề xuất để giảm gánh nặng nợ. Bên cạnh đó, luận án cũng xác định các yếu tố kiểm soát khác tác động đáng kể đến lạm phát và nợ công. Đối với lạm phát, tăng trưởng kinh tế và đầu tư tư nhân thường có tác động dương, trong khi lực lượng lao động, cơ sở hạ tầng và độ mở thương mại có tác động âm. Đối với nợ công, đầu tư tư nhân và độ mở thương mại có xu hướng làm tăng nợ, trong khi tăng trưởng kinh tế và nguồn thu chính phủ giúp giảm nợ. Sự khác biệt theo khu vực cũng được ghi nhận, ví dụ, đầu tư tư nhân ở châu Á có tác động âm lên nợ công, còn ở châu Phi, cơ sở hạ tầng lại giúp giảm nợ công, phản ánh những đặc điểm kinh tế và cơ cấu quản lý khác nhau giữa các khu vực.

Phần quan trọng nhất của luận án là đánh giá tác động của nợ công, lạm phát và tương tác của chúng lên tăng trưởng kinh tế. Đối với mẫu tổng thể 60 quốc gia đang phát triển, cả nợ công và lạm phát đều có tác động âm lên tăng trưởng kinh tế, phù hợp với các nghiên cứu trước đây chỉ ra tác động tiêu cực của hai yếu tố này khi vượt quá ngưỡng nhất định. Tuy nhiên, điểm mới mẻ là biến tương tác giữa nợ công và lạm phát lại có tác động dương có ý nghĩa thống kê lên tăng trưởng. Điều này có thể được lý giải rằng, trong một số điều kiện, mặc dù lạm phát cao gây hại trực tiếp cho tăng trưởng, nhưng nếu nó đủ mạnh để bào mòn đáng kể giá trị thực của nợ công, thì hiệu ứng giảm gánh nặng nợ (và qua đó giảm áp lực thuế hoặc tăng chi tiêu đầu tư công) có thể thúc đẩy tăng trưởng và vượt qua tác động tiêu cực trực tiếp của lạm phát. Trong khi đó, phân tích theo khu vực cho thấy sự khác biệt đáng kể: ở châu Á, cả nợ công và lạm phát đều có tác động dương lên tăng trưởng, nhưng tương tác của chúng lại có tác động âm. Điều này có thể phản ánh việc các quốc gia châu Á sử dụng nợ và quản lý lạm phát ở mức độ có lợi cho tăng trưởng, nhưng khi cả hai cùng tăng cao, sự tương tác có thể tạo ra rủi ro. Ngược lại, ở châu Phi, nợ công và biến tương tác có tác động âm, trong khi lạm phát lại có tác động dương lên tăng trưởng. Sự tương phản này cho thấy các nền kinh tế châu Phi có thể kém hiệu quả hơn trong việc sử dụng nợ cho mục đích tăng trưởng, và tác động của lạm phát có thể phức tạp hơn trong bối cảnh các cú sốc nguồn cung và thiếu hụt thể chế. Các biến kiểm soát khác như đầu tư tư nhân, nguồn thu chính phủ và độ mở thương mại phần lớn đều cho thấy tác động tích cực lên tăng trưởng kinh tế.

Từ các kết quả nghiên cứu đa chiều này, luận án đưa ra nhiều gợi ý chính sách quan trọng, nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận linh hoạt và phù hợp với từng bối cảnh cụ thể. Các chính phủ ở các nước đang phát triển cần thận trọng trong việc vay nợ, đảm bảo nợ công được sử dụng cho các dự án đầu tư mang lại năng suất và có khả năng thu hồi vốn, tránh tình trạng vay nợ để chi tiêu thường xuyên hoặc vượt quá ngưỡng an toàn có thể gây lạm phát và khủng hoảng. Việc quản lý lạm phát cũng cần được thực hiện một cách chiến lược thông qua lạm phát mục tiêu, tránh sử dụng lạm phát cao như một công cụ cố ý để giảm nợ do những rủi ro và chi phí xã hội tiềm ẩn. Quan trọng hơn, chính sách cần dựa trên đặc thù của từng khu vực. Các nước châu Á nên tiếp tục thúc đẩy đầu tư tư nhân, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế để duy trì tăng trưởng bền vững, đồng thời cẩn trọng quản lý tương tác giữa nợ và lạm phát. Trong khi đó, các quốc gia châu Phi cần tập trung vào ổn định chính trị, cải thiện thể chế quản trị, đảm bảo việc sử dụng nợ hiệu quả hơn cho các mục tiêu phát triển, khai thác tài nguyên hợp lý và thúc đẩy thương mại để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của nợ nần và kém phát triển. Luận án này đóng góp vào lý luận và thực tiễn bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò tương tác của nợ công và lạm phát, từ đó gợi mở các hướng chính sách vĩ mô toàn diện và hiệu quả hơn.

Tác Động Của Nợ Công Và Lạm Phát Lên Tăng Trưởng Kinh Tế Ở Các Nước Đang Phát Triển
Tác Động Của Nợ Công Và Lạm Phát Lên Tăng Trưởng Kinh Tế Ở Các Nước Đang Phát Triển