Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Những Yếu Tố Tác Động Đến Tỷ Lệ Nợ Xấu Của Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

50.000 VNĐ

Luận văn phân tích những yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại (NHTM) Việt Nam trong giai đoạn 2006-2015, sử dụng dữ liệu bảng từ 30 NHTM. Kết quả chỉ ra rằng tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng tín dụng có tác động nghịch chiều đến nợ xấu. Ngược lại, tỷ lệ lạm phát có mối tương quan cùng chiều với tỷ lệ nợ xấu. Hai yếu tố quy mô NHTM và tỷ lệ ROE không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Nghiên cứu đề xuất các chính sách vĩ mô và biện pháp cụ thể cho NHTM nhằm kiểm soát và xử lý nợ xấu hiệu quả.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ LỆ NỢ XẤU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
  • Tác giả: NGUYỄN XUÂN ÂU
  • Số trang: 132
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: TP. HỒ CHÍ MINH
  • Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 60340201)
  • Từ khoá: Nợ xấu, Nhân tố vi mô, Nhân tố vĩ mô, NHTM Việt Nam.

2. Nội dung chính

Hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế thị trường, đặc biệt là thông qua chức năng trung gian tài chính và hoạt động tín dụng. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu luôn là mối lo ngại hàng đầu đối với sự ổn định và hiệu quả của hệ thống NHTM nói riêng và nền kinh tế nói chung. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và những biến động phức tạp của nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn 2012-2014 với tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng an toàn 3%, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về nợ xấu trên thế giới và tại Việt Nam, song phần lớn các công trình trong nước thường tập trung vào một NHTM cụ thể hoặc thiếu đi sự định lượng thực nghiệm trên toàn hệ thống. Nhận thấy khoảng trống này, luận văn được thực hiện với mục tiêu chính là tìm ra mối quan hệ giữa các yếu tố vĩ mô và vi mô với tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc xác định liệu các yếu tố vĩ mô và vi mô có ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu hay không và chiều hướng của các mối quan hệ đó. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong 30 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ 2006 đến 2015. Về phương pháp, luận văn sử dụng thống kê mô tả, phân tích tương quan và các mô hình định lượng như hồi quy OLS, FEM, REM, đặc biệt là FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, nhằm đảm bảo tính hiệu quả cao cho mô hình. Các biến độc lập được lựa chọn bao gồm tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp (đại diện cho yếu tố vĩ mô) và quy mô NHTM, tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ ROE (đại diện cho yếu tố vi mô).

Thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2006-2015 cho thấy sự biến động phức tạp dưới tác động của bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế. Hệ thống được phân loại thành NHTM Nhà nước, NHTM Cổ phần và Ngân hàng Liên doanh/nước ngoài, với quy mô tổng tài sản và vốn điều lệ có xu hướng tăng trưởng, nhưng tốc độ tăng trưởng huy động vốn và tín dụng lại có xu hướng giảm dần trong toàn giai đoạn. Cụ thể, tốc độ tăng trưởng huy động vốn đạt đỉnh vào năm 2007 và thấp nhất vào năm 2015, phản ánh sự thay đổi trong niềm tin thị trường và chính sách tiền tệ. Tương tự, hoạt động tín dụng tăng trưởng nóng vào năm 2007, sau đó giảm mạnh do ảnh hưởng của khủng hoảng và phục hồi nhẹ vào cuối giai đoạn. Về tình hình nợ xấu, tỷ lệ này diễn biến bất ổn, tăng mạnh từ 2006 lên đỉnh 4.08% vào năm 2012 trước khi giảm xuống 2.55% vào năm 2015, đạt mục tiêu do Ngân hàng Nhà nước đề ra. Nguyên nhân dẫn đến nợ xấu được phân tích từ nhiều khía cạnh. Về khách quan, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, khủng hoảng nợ công Châu Âu 2010, lạm phát cao (2008, 2011), lãi suất tăng mạnh, biến động tỷ giá và thị trường bất động sản đóng băng đã gây khó khăn cho doanh nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Các yếu tố vĩ mô như chính sách tiền tệ nới lỏng tạo tín dụng nóng hoặc thắt chặt gây khó khăn cho doanh nghiệp, cùng với hạn chế của hoạt động của VAMC và CIC, cũng góp phần làm gia tăng nợ xấu. Về chủ quan từ phía ngân hàng, áp lực tăng vốn điều lệ, chạy đua tăng trưởng tín dụng thiếu kiểm soát chất lượng, năng lực quản trị tín dụng yếu kém, quy trình xét duyệt lỏng lẻo, cùng với rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng và việc xử lý tài sản đảm bảo còn nhiều vướng mắc, đều là những nguyên nhân nội tại làm nợ xấu gia tăng. Bên cạnh đó, từ phía khách hàng, việc hoạt động kinh doanh kém hiệu quả hoặc rủi ro đạo đức (lừa đảo, không muốn trả nợ) cũng là yếu tố quan trọng.

Kết quả nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp FGLS, được lựa chọn sau khi các kiểm định cho thấy mô hình REM là phù hợp nhất và có sự tồn tại của phương sai thay đổi và tự tương quan, đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về các yếu tố tác động đến tỷ lệ nợ xấu. Đầu tiên, yếu tố tăng trưởng GDP có mối quan hệ nghịch chiều mạnh mẽ với tỷ lệ nợ xấu (mức ý nghĩa 1%). Điều này có nghĩa là khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định, hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp được cải thiện, khả năng trả nợ vay tăng lên, từ đó giảm thiểu nguy cơ nợ xấu. Mối quan hệ này phù hợp với lý thuyết và thực tiễn tại Việt Nam, đặc biệt rõ rệt trong các giai đoạn kinh tế suy thoái hoặc phục hồi. Thứ hai, tỷ lệ lạm phát có mối quan hệ cùng chiều với tỷ lệ nợ xấu (mức ý nghĩa 10%). Lạm phát tăng cao thường dẫn đến lãi suất cho vay tăng và chi phí đầu vào của doanh nghiệp tăng, gây áp lực lên khả năng tài chính và khả năng trả nợ, thúc đẩy nợ xấu gia tăng. Kết quả này cũng nhất quán với lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, đồng thời phản ánh đúng thực trạng các giai đoạn lạm phát tăng cao tại Việt Nam. Thứ ba, yếu tố tỷ lệ thất nghiệp có mối quan hệ nghịch chiều với tỷ lệ nợ xấu (mức ý nghĩa 1%). Đây là kết quả đáng chú ý và có phần trái ngược với lý thuyết phổ biến, thường cho rằng thất nghiệp tăng sẽ làm tăng nợ xấu cá nhân. Luận văn giải thích điều này có thể do tỷ trọng cho vay cá nhân tiêu dùng trong tổng dư nợ tại Việt Nam còn thấp (khoảng 6%) và tỷ lệ thất nghiệp ở Việt Nam thường thấp và ổn định, do đó tác động trực tiếp của nó lên tổng thể nợ xấu của ngân hàng không mạnh hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác. Cuối cùng, tăng trưởng tín dụng cũng cho thấy mối quan hệ nghịch chiều với tỷ lệ nợ xấu (mức ý nghĩa 10%). Điều này cho thấy khi tổng dư nợ tín dụng tăng lên, nếu tốc độ tăng của nợ xấu không bắt kịp, tỷ lệ nợ xấu sẽ giảm. Ngoài ra, việc mở rộng tín dụng một cách có kiểm soát và hiệu quả có thể hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi, cải thiện khả năng trả nợ. Kết quả này phù hợp với một số nghiên cứu gần đây và thực trạng Việt Nam, nơi tín dụng được định hướng để hỗ trợ nền kinh tế. Đáng chú ý, hai yếu tố quy mô NHTM và tỷ lệ ROE không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này, cho thấy chúng không giải thích được sự thay đổi của tỷ lệ nợ xấu trong phạm vi và giai đoạn nghiên cứu của luận văn.

Từ những kết quả nghiên cứu và phân tích thực trạng, luận văn đưa ra một số kiến nghị chính sách nhằm kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu. Về tổng thể, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách vĩ mô và vi mô, hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP bền vững (6%-7%), kiềm chế lạm phát ở mức hợp lý (2%-3%), duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp và khuyến khích các NHTM mở rộng tín dụng một cách cẩn trọng, có chất lượng. Đối với nền kinh tế, cần đẩy mạnh hoạt động sản xuất công nghiệp, hỗ trợ xuất khẩu, tái cơ cấu nông nghiệp, thúc đẩy nhu cầu trong nước và tăng cường đầu tư công hiệu quả. Về kiềm chế lạm phát, cần điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, kiểm soát lãi suất và tỷ giá, tăng nguồn thu ngân sách và cắt giảm chi tiêu công. Việc duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp đòi hỏi tạo ra nhiều việc làm, hoàn thiện chương trình dạy nghề, kích thích tổng cầu và xây dựng hệ thống bảo hiểm thất nghiệp hiệu quả. Đối với các NHTM, cần thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững bằng cách hạ mặt bằng lãi suất, ưu tiên tín dụng cho các lĩnh vực sản xuất trọng yếu và kiểm soát chặt chẽ các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro. Các biện pháp nội bộ của ngân hàng bao gồm xây dựng mô hình xếp hạng tín dụng khách hàng độc lập và hiệu quả, nâng cao năng lực quản trị hoạt động tín dụng (tuân thủ quy trình, thẩm định chặt chẽ, kiểm soát mục đích sử dụng vốn), tăng cường đạo đức nghề nghiệp và năng lực của nhân viên tín dụng thông qua đào tạo, chủ động phân loại nợ và tăng trích lập dự phòng rủi ro, cũng như đẩy mạnh xử lý và thu hồi nợ xấu thông qua hợp tác với VAMC và phát triển thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp với khung pháp lý rõ ràng. Luận văn cũng thừa nhận một số hạn chế như chưa xem xét các yếu tố ngành hoặc các yếu tố vi mô ngoài ngân hàng, cũng như sự thiếu hụt dữ liệu và tiềm năng về tính trung thực của báo cáo nợ xấu. Đây là cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc mở rộng phạm vi yếu tố, cập nhật dữ liệu và khai thác các phương pháp phân tích sâu hơn.

Những Yếu Tố Tác Động Đến Tỷ Lệ Nợ Xấu Của Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam
Những Yếu Tố Tác Động Đến Tỷ Lệ Nợ Xấu Của Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam