1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
Tên Luận văn: COMPETITION AND BANK STABILITY IN ASEAN COUNTRIES: AN EMPIRICAL ANALYSIS (Cạnh tranh và Ổn định Ngân hàng ở các quốc gia ASEAN: Một phân tích thực nghiệm)
Tác giả: Ms. VU THI QUYNH
Số trang: 103
Năm: 2017
Nơi xuất bản: Ho Chi Minh City (trong khuôn khổ Chương trình Thạc sĩ Kinh tế Phát triển giữa UNIVERSITY OF ECONOMICS, HO CHI MINH CITY, VIETNAM và ERASMUS UNVERSITY ROTTERDAM, INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES, THE NETHERLANDS)
Chuyên ngành học: Thạc sĩ Kinh tế Phát triển (MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS)
Từ khoá: Competition, Stability, Market power, Concentration, Fragility (Cạnh tranh, Ổn định, Sức mạnh thị trường, Tập trung, Dễ tổn thương)
2. Nội dung chính
Luận văn này tập trung vào việc làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp và đầy tranh cãi giữa cạnh tranh và ổn định trong ngành ngân hàng, một chủ đề đã thu hút sự chú ý đặc biệt của giới học thuật và các nhà hoạch định chính sách, nhất là sau các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và khu vực như khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998 và khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008. Bằng cách sử dụng một bộ dữ liệu bảng không cân bằng bao gồm hơn 200 ngân hàng thương mại từ 7 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 1995-2015, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về mối liên hệ này. Phạm vi nghiên cứu ở khu vực ASEAN đặc biệt hấp dẫn vì bối cảnh của nó đã trải qua quá trình tự do hóa, bãi bỏ quy định, tích hợp kinh tế khu vực và tái cấu trúc mạnh mẽ sau khủng hoảng. Mục tiêu chính của luận văn là kiểm định xem cạnh tranh tác động như thế nào đến ổn định ngân hàng và liệu các cuộc khủng hoảng tài chính có ảnh hưởng đến mối quan hệ này hay không. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn (2SLS) với hiệu ứng cố định (FE) và cụm lỗi chuẩn robust, nhằm xử lý vấn đề nội sinh tiềm ẩn giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng. Các biến đo lường ổn định ngân hàng bao gồm Z-score (đại diện cho rủi ro vỡ nợ), tỷ lệ vốn hóa (ETA) và tỷ lệ nợ xấu (NPL), trong khi cạnh tranh được đo l bằng chỉ số Lerner (sức mạnh thị trường), H-statistic (cường độ cạnh tranh) và chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) (tập trung thị trường). Ngoài ra, một loạt các biến kiểm soát cấp ngân hàng, cấp quốc gia và các biến công cụ như vốn hóa thị trường chứng khoán, tự do tài chính và quyền sở hữu cũng được đưa vào mô hình để tăng tính vững chắc của kết quả. Luận văn khẳng định đóng góp của mình thông qua việc cung cấp bằng chứng mới từ các nền kinh tế mới nổi ASEAN, sử dụng dữ liệu bảng dài bao gồm hai giai đoạn khủng hoảng lớn, và phân tích sâu sắc tác động của các yếu tố pháp lý.
Phân tích lý thuyết về mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng đã chỉ ra hai quan điểm chính đối lập: quan điểm “cạnh tranh-bất ổn” và “cạnh tranh-ổn định”. Quan điểm truyền thống “cạnh tranh-bất ổn”, được củng cố bởi giả thuyết giá trị đặc quyền (charter value hypothesis), lập luận rằng cạnh tranh gia tăng sẽ làm giảm sức mạnh thị trường và biên lợi nhuận của ngân hàng, từ đó bào mòn giá trị đặc quyền và khuyến khích ngân hàng chấp nhận rủi ro cao hơn để duy trì lợi nhuận, dẫn đến sự bất ổn. Ngược lại, quan điểm “cạnh tranh-ổn định” cho rằng cạnh tranh cao hơn sẽ khiến các ngân hàng giảm lãi suất cho vay, từ đó giảm rủi ro vỡ nợ của người vay và củng cố ổn định ngân hàng. Ngoài ra, quan điểm hiện đại còn chỉ ra rằng thị trường tập trung có thể dẫn đến việc xuất hiện các ngân hàng “quá lớn để sụp đổ” (too-big-to-fail), khuyến khích rủi ro đạo đức do kỳ vọng được chính phủ hỗ trợ. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã đề xuất mối quan hệ phi tuyến tính, hình chữ U hoặc hình chữ U ngược, cho rằng cả hai quan điểm trên đều có thể cùng tồn tại và tác động qua lại, tùy thuộc vào mức độ cạnh tranh hiện có và các yếu tố khác. Kết quả chính của luận văn này ủng hộ quan điểm trung lập, khẳng định rằng mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng trong khu vực ASEAN là phi tuyến tính, có dạng hình chữ U. Điều này hàm ý rằng cạnh tranh quá mức ở các giai đoạn đầu có thể giúp giảm rủi ro (do giảm lãi suất, hạn chế rủi ro đạo đức), nhưng sau khi vượt qua một điểm uốn nhất định, nó lại có thể bào mòn lợi nhuận và thúc đẩy hành vi chấp nhận rủi ro, gây ra bất ổn. Phát hiện này củng cố ý tưởng rằng cả cạnh tranh và sức mạnh thị trường đều cần thiết cho sự ổn định, nhưng ở các mức độ và thời điểm nhất định, đồng thời khẳng định rằng sự tập trung thị trường không phải là thước đo đầy đủ cho khả năng cạnh tranh của ngân hàng.
Nghiên cứu cũng đã kiểm tra tác động của các cuộc khủng hoảng tài chính và các yếu tố kiểm soát khác đến mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định. Về các cuộc khủng hoảng, luận văn chỉ ra rằng khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998 có tác động nghiêm trọng và sâu rộng hơn đối với các ngân hàng ASEAN so với khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008. Cụ thể, khủng hoảng 1997-1998 đã làm tăng rủi ro vỡ nợ, giảm vốn hóa và làm trầm trọng thêm tình trạng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng, nhấn mạnh vấn đề rủi ro đạo đức tiềm tàng tại thời điểm đó. Trong khi đó, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008 có tác động ít trực tiếp hơn đến các ngân hàng châu Á, với một sự phục hồi nhanh chóng và thậm chí là sự gia tăng vốn hóa trong các môi trường tập trung do tâm lý thận trọng và giảm đầu tư. Điều này cho thấy kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng trước đó đã ảnh hưởng đến hành vi quản lý rủi ro của ngân hàng. Đối với các yếu tố quy định, nghiên cứu tìm thấy rằng các hạn chế hoạt động (activity restrictions) và yêu cầu gia nhập ngành chặt chẽ hơn có tác động tích cực đến ổn định ngân hàng, khuyến khích các ngân hàng duy trì mức vốn hóa cao hơn và giảm rủi ro tín dụng. Bảo hiểm tiền gửi cũng có vai trò ổn định, bảo vệ ngân hàng khỏi các cuộc rút tiền ồ ạt, mặc dù cần quản lý chặt chẽ để tránh khuyến khích rủi ro đạo đức. Ngược lại, yêu cầu vốn tối thiểu không cho thấy tác động đáng kể trong nghiên cứu này. Về các yếu tố cấp ngân hàng, các ngân hàng nhỏ hơn được phát hiện là có khả năng cải thiện sự ổn định tài chính và ít nhạy cảm hơn với rủi ro vỡ nợ. Tỷ lệ cho vay ròng trên tổng tài sản cao hơn có thể giảm rủi ro tín dụng và tăng cường sự ổn định. Trong khi đó, dự phòng tổn thất cho vay và tỷ lệ chi phí trên thu nhập cao có tác động tiêu cực đến ổn định. Cuối cùng, về các yếu tố vĩ mô, tăng trưởng GDP thực tế có tác động ổn định bằng cách giảm các sáng kiến chấp nhận rủi ro, trong khi lạm phát không có tác động đáng kể đến rủi ro vỡ nợ.
Những phát hiện của luận văn này mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà quản lý ngân hàng trong khu vực ASEAN, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện Khuôn khổ Hội nhập Ngân hàng ASEAN (ABIF). Đầu tiên, do mối quan hệ phi tuyến tính hình chữ U giữa cạnh tranh và ổn định, các nhà hoạch định chính sách cần tìm kiếm một mức độ cạnh tranh tối ưu, tránh cả cạnh tranh quá mức gây bất ổn lẫn tập trung quá mức tạo ra sức mạnh độc quyền. Chính sách hợp nhất ngân hàng có thể là một công cụ hữu ích để giảm cạnh tranh quá mức, nhưng cần được quản lý cẩn trọng để hạn chế rủi ro từ các ngân hàng “quá lớn để sụp đổ” (too-big-to-fail). Một cấu trúc thị trường bao gồm một số ngân hàng lớn mạnh và nhiều ngân hàng nhỏ hơn có thể tối ưu cho ổn định. Thứ hai, các quy định về hạn chế hoạt động và yêu cầu gia nhập ngành chặt chẽ hơn đã được chứng minh là có tác động tăng cường ổn định. Do đó, cần tiếp tục củng cố các quy định này, có thể thông qua việc thu hẹp phạm vi hoạt động của ngân hàng theo hướng chuyên môn hóa sản phẩm để quản lý rủi ro tốt hơn trong một thị trường cạnh tranh. Thứ ba, bảo hiểm tiền gửi cần được thiết kế và giám sát hiệu quả để phát huy vai trò ổn định mà không khuyến khích rủi ro đạo đức. Cuối cùng, các phát hiện về quy mô ngân hàng cho thấy các ngân hàng nhỏ hơn có thể đóng góp vào sự ổn định tài chính tổng thể, gợi ý các chính sách hỗ trợ và thúc đẩy hiệu quả hoạt động của phân khúc ngân hàng này. Mặc dù vậy, nghiên cứu cũng thừa nhận một số hạn chế như chỉ tập trung vào ngân hàng thương mại, thiếu dữ liệu cho một số biến quy định và chưa phân tích ảnh hưởng của các ngân hàng nước ngoài. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng loại hình ngân hàng, tính toán điểm uốn cụ thể trong mối quan hệ phi tuyến và kiểm soát thêm các yếu tố ảnh hưởng từ bên ngoài.

