1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: SYSTEMATIC RISK IN THE CAPITAL ASSET PRICING MODEL FOR AUSTRALIA: A CLINICAL DEATH?
- Tác giả: NGUYEN CONG THANG
- Số trang: 74
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Ho Chi Minh City
- Chuyên ngành học: MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS (Thạc sĩ Kinh tế Phát triển)
- Từ khoá: Capital Asset Pricing Model (CAPM), Rủi ro hệ thống (Systematic Risk), Beta, Úc (Australia), Các sự kiện kinh tế vĩ mô (Macroeconomic Events), Cấu trúc danh mục đầu tư (Portfolio Formations), Mô hình ba yếu tố Fama-French (Fama-French Three-Factor Model), Tiếp cận Savor và Wilson (2014).
2. Nội dung chính
Việc hoàn thành một luận văn thạc sĩ như nghiên cứu này đòi hỏi một quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng, đặc biệt là giai đoạn bảo vệ luận văn. Bạn có thể tìm hiểu thêm về quá trình một buổi bảo vệ luận văn cao học.
Trên nền tảng Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại của Markowitz (1952), Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) đã được Sharpe (1964) và Lintner (1965) phát triển, thiết lập mối quan hệ cụ thể giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng. CAPM khẳng định rằng chỉ có rủi ro hệ thống, được biểu thị bằng beta (β), là yếu tố quan trọng và nhà đầu tư chỉ được bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro hệ thống này. Kể từ khi ra đời, CAPM đã được ứng dụng rộng rãi bởi các nhà thực hành và cơ quan quản lý trên thế giới, bao gồm Úc, Đức, New Zealand và Vương quốc Anh, như một mô hình chính để ước tính tỷ suất sinh lời của tài sản. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác nhau đã chỉ ra rằng CAPM có xu hướng đánh giá thấp lợi nhuận của các tài sản có beta thấp và đánh giá quá cao lợi nhuận của các tài sản có beta cao. Sự chỉ trích này càng gia tăng khi Fama và French (1992) giới thiệu mô hình ba yếu tố (FF3F), được chứng minh là hoạt động hiệu quả tại thị trường Mỹ, cho thấy beta vẫn còn giá trị trong bối cảnh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh Úc, Vo (2015) đã lập luận rằng mô hình ba yếu tố Fama-French không hoạt động tốt. Một nghiên cứu của Savor và Wilson (2014) kết luận rằng beta, hay rủi ro hệ thống, vẫn tồn tại ở thị trường Mỹ. Câu hỏi tương tự đặt ra là liệu beta có còn tồn tại ở Úc hay không, điều mà Vo (2015) chưa từng kiểm định. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống đó, khám phá tính hợp lệ của CAPM tại Úc dựa trên công trình tiên phong của Savor và Wilson (2014) cho thị trường Mỹ, đặc biệt khi Úc là một trong số ít quốc gia trong khu vực Châu Á-Thái Bình Dương có đủ dữ liệu cần thiết cho việc phân tích.
Để kiểm tra tính hợp lệ của CAPM trong bối cảnh Úc, nghiên cứu này sử dụng dữ liệu hàng ngày của hơn 2.200 công ty niêm yết của Úc được thu thập từ Bloomberg trong giai đoạn từ ngày 1 tháng 1 năm 2007 đến ngày 31 tháng 12 năm 2016, tổng cộng gần 2 triệu quan sát. Dữ liệu bao gồm các chỉ số về tỷ suất sinh lời phi rủi ro và tỷ suất sinh lời thị trường. Một điểm nhấn quan trọng của phương pháp luận là việc phân loại các ngày giao dịch thành hai nhóm: “ngày công bố” (a-day) và “ngày không công bố” (n-day). Ngày công bố là những ngày có các thông báo liên quan đến các sự kiện kinh tế vĩ mô như tăng trưởng, lạm phát, việc làm, thông báo của ngân hàng trung ương, trái phiếu, nhà ở, khảo sát người tiêu dùng, khảo sát doanh nghiệp và các bài phát biểu của Thủ tướng hoặc Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc, được xác định dựa trên thông tin từ trang web Forex Factory. Nghiên cứu này cũng xem xét bốn loại danh mục đầu tư khác nhau: (i) 10 danh mục được sắp xếp theo beta, (ii) 10 danh mục được sắp xếp theo rủi ro phi hệ thống (idiosyncratic risk), (iii) 25 danh mục theo kích thước và tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá thị trường của Fama-French, và (iv) các danh mục ngành. Để phân tích, hai phương pháp hồi quy chính được sử dụng: hồi quy tuyến tính với sai số chuẩn được điều chỉnh theo bảng (panel-corrected standard errors) và hồi quy Fama-MacBeth, đồng thời xem xét cả tỷ suất sinh lời có trọng số theo giá trị (value-weighted return) và tỷ suất sinh lời có trọng số bằng nhau (equal-weighted return). Nếu bạn cần hỗ trợ phân tích dữ liệu chuyên sâu cho các mô hình tài chính như vậy, bạn có thể tham khảo dịch vụ phân tích định lượng và xử lý số liệu bằng SPSS, Eview, Stata, Amos.
Kết quả chính của nghiên cứu đưa ra hai phát hiện cơ bản. Thứ nhất, có bằng chứng hỗ trợ sự hiện diện của rủi ro hệ thống trong bối cảnh Úc. Đặc biệt, khi sử dụng phương pháp hồi quy gộp (pooled regression) với tỷ suất sinh lời có trọng số theo giá trị cho 10 danh mục sắp xếp theo beta và 25 danh mục theo kích thước/tỷ lệ sổ sách trên giá thị trường của Fama-French (cả trọng số giá trị và trọng số bằng nhau), hệ số beta vào các ngày công bố (a-day) cho thấy sự có ý nghĩa thống kê và khác biệt so với các ngày không công bố (n-day). Điều thú vị là mối quan hệ giữa beta và lợi nhuận kỳ vọng hàng ngày vào các ngày công bố là tiêu cực và có ý nghĩa thống kê. Điều này có thể được giải thích do Úc là một nền kinh tế nhỏ, mở, chịu ảnh hưởng lớn từ các đối tác thương mại lớn khác như Mỹ, khiến các thông báo của chính quyền Úc thường được coi là tin tốt, phản ứng với các quyết định đã được công bố từ các quốc gia lớn. Thứ hai, bằng chứng này có thể biến mất khi áp dụng các cách thức hình thành danh mục đầu tư và định nghĩa sự kiện kinh tế vĩ mô khác nhau, hoặc khi sử dụng phương pháp hồi quy Fama-MacBeth, nơi mà các kết quả thường không ủng hộ sự tồn tại của beta. Nghiên cứu cũng thực hiện phân tích độ nhạy bằng cách phân loại các sự kiện kinh tế vĩ mô thành các nhóm nhỏ hơn (kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, tài chính, kinh tế) và hầu hết các kết quả đều cho thấy beta không còn giá trị hoặc bằng chứng không nhất quán.
Tóm lại, liệu beta, hay rủi ro hệ thống, có còn tồn tại ở Úc hay không phụ thuộc đáng kể vào cách các danh mục đầu tư được hình thành và cách các sự kiện kinh tế vĩ mô được phân loại, cũng như phương pháp ước lượng được sử dụng. Điều này nhấn mạnh rằng vai trò của beta là một thước đo rủi ro hệ thống mang tính chất rất tình huống và nhạy cảm với các yếu tố phương pháp luận. Phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Vo (2015) về mô hình Fama-French ba yếu tố ở Úc, cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn kỹ thuật hình thành danh mục đầu tư trong các nghiên cứu định giá tài sản thực nghiệm. Từ những kết quả này, có một số hàm ý chính sách quan trọng. Đối với giới học thuật, lĩnh vực định giá tài sản là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi các nghiên cứu nghiêm túc và phân tích độ nhạy để đảm bảo tính vững chắc. Các lý thuyết khác như Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) cũng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp và rủi ro. Đối với các nhà thực hành, cần thận trọng trong việc lựa chọn mô hình phù hợp nhất, và việc sử dụng nhiều mô hình dựa trên các nguyên tắc cơ bản có thể cung cấp một cơ sở vững chắc hơn cho các quyết định kinh doanh. Cuối cùng, đối với các nhà hoạch định chính sách, định giá tài sản là một câu đố trong quá trình ra quyết định. Do đó, nên sử dụng nhiều mô hình khác nhau, nhưng luôn neo giữ vào một mô hình cơ bản, có nền tảng lý thuyết vững chắc, và duy trì sự thận trọng, bảo thủ trước những thay đổi nhanh chóng trong lĩnh vực định giá tài sản.

