Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Ứng Dụng Mô Hình SVAR Để Nhận Diện Các Cú Sốc Chính Sách Tài Khóa Và Chính Sách Tiền Tệ Tại Việt Nam

50.000 VNĐ

Luận văn này ứng dụng mô hình SVAR để nhận diện các cú sốc chính sách tài khóa và tiền tệ, cùng các cú sốc vĩ mô khác tại Việt Nam. Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp nhận diện như ràng buộc dấu, đồng liên kết và ràng buộc ngắn hạn truyền thống. Kết quả cho thấy các cú sốc chính sách tài khóa có tác động mạnh mẽ đến GDP và lạm phát. Trong khi đó, công cụ lãi suất của chính sách tiền tệ dường như chưa phát huy hiệu quả tối đa. Các chỉ số giá xuất nhập khẩu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra biến động cho lạm phát, GDP và lãi suất. Nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược kinh tế phù hợp.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH SVAR ĐỂ NHẬN DIỆN CÁC CÚ SỐC CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA VÀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TẠI VIỆT NAM
  • Tác giả: Huỳnh Thế Cường
  • Số trang: 83
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
  • Chuyên ngành học: Tài Chính – Ngân hàng
  • Từ khoá: Mô hình SVAR, Chính sách tài khóa, Chính sách tiền tệ, Cú sốc kinh tế, Kinh tế Việt Nam

2. Nội dung chính

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các nền kinh tế, đặc biệt là các nền kinh tế mở nhỏ như Việt Nam, thường xuyên phải đối mặt với những cú sốc khó lường từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Việc nhận diện và hiểu rõ tác động của các cú sốc này, đặc biệt là các cú sốc từ chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ, trở thành yếu tố then chốt giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định điều hành nền kinh tế hiệu quả. Bài nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, vốn thường tập trung vào riêng lẻ chính sách tài khóa hoặc tiền tệ. Mục tiêu chính của luận văn là ứng dụng mô hình Structural Vector Autoregression (SVAR) để ước lượng thực nghiệm sự tương tác giữa chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa và các cú sốc vĩ mô khác tại Việt Nam. Thông qua việc xây dựng một mô hình SVAR với các biến tài khóa, tiền tệ và các biến vĩ mô khác, đồng thời áp đặt các ràng buộc ngắn hạn truyền thống và các ràng buộc về dấu mới hơn, nghiên cứu tìm cách nhận diện các cú sốc cấu trúc. Từ đó, sử dụng hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai để đánh giá các tác động động đến các biến số kinh tế khác nhau, trả lời cho câu hỏi về cách thức áp đặt ràng buộc trong SVAR và sự tương tác của các cú sốc chính sách.

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã sử dụng phương pháp định lượng dựa trên mô hình SVAR với dữ liệu hàng quý từ quý 3 năm 2000 đến quý 4 năm 2014. Các biến được lựa chọn trong mô hình bao gồm 12 biến, chia thành khối biến mô tả cú sốc quốc tế (Sản lượng nước ngoài YSTAR, Chỉ số giá xuất khẩu PX, Chỉ số giá nhập khẩu PM) và khối biến nội địa (Tổng chi tiêu chính phủ G, Tổng doanh thu thuế TAX, Tỷ lệ nợ chính phủ trên GDP DEBT, Tổng chi tiêu quốc gia GNE, Tổng sản phẩm trong nước thực GDP, Tỷ lệ lạm phát INF, Chỉ số VNINDEX, Lãi suất ngắn hạn SHORT, Tỷ giá hối đoái danh nghĩa đa phương NEER). Các biến này được chuyển đổi logarit (trừ INF và SHORT) và một số biến được nội suy để có dữ liệu quý. Việc xây dựng ma trận cấu trúc của SVAR dựa trên nền tảng của Mardi Dungey và Renée Fry (2007) cùng với các quy luật kinh tế đặc thù của Việt Nam, đặt ra các ràng buộc cho mối quan hệ tức thời giữa các biến. Ví dụ, YSTAR được coi là độc lập với các cú sốc trong nước; G và TAX có mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau; DEBT chịu tác động từ G và TAX; GDP chịu tác động từ G, INF và NEER; INF chịu tác động từ TAX, GNE và GDP; VNI chịu tác động từ INF, SHORT và NEER; SHORT chịu tác động từ INF, G, TAX và NEER; NEER là biến nội sinh nhất, phản ứng với tất cả các biến. Các thử nghiệm ban đầu như kiểm định tính dừng (ADF) và xác định độ trễ tối ưu (chọn độ trễ 3) đã được thực hiện để đảm bảo tính ổn định của mô hình.

Kết quả phân tích hàm phản ứng xung (IRF) cho thấy các biến số kinh tế phản ứng khác nhau trước các cú sốc. Cú sốc lãi suất ngắn hạn (đại diện cho chính sách tiền tệ) cho thấy lãi suất phản ứng mạnh và dai dẳng với chính nó, đồng thời làm giảm tức thời tỷ giá hối đoái NEER và chỉ số giá chứng khoán VNI. Trong khi đó, cú sốc tăng chi tiêu chính phủ (chính sách tài khóa) ban đầu làm giảm doanh thu thuế (để tài trợ chi tiêu), GNE và tỷ lệ nợ chính phủ, đồng thời làm giảm lạm phát nhưng lại làm tăng lãi suất trong quý đầu tiên, cho thấy một phần của hiện tượng lấn át. Đặc biệt, cú sốc tăng thuế cho thấy tác động mạnh mẽ hơn: làm giảm nhẹ chi tiêu chính phủ, giảm GDP tức thời (phù hợp với Blanchard và Perotti, 2002), gây biến động mạnh và kéo dài cho lãi suất trong 6 quý đầu, và làm tăng lạm phát (phù hợp với Mountford và Uhlig, 2008), từ đó dẫn đến sự sụt giảm của chỉ số giá chứng khoán. Cú sốc nợ chính phủ trên GDP chủ yếu dẫn đến việc giảm chi tiêu chính phủ và tăng thuế, với tác động nhẹ lên GDP, GNE và lạm phát, và phản ứng không đáng kể của lãi suất. Nhìn chung, các cú sốc tài khóa, đặc biệt là cú sốc thuế, có ảnh hưởng mạnh mẽ và phức tạp hơn đến các biến vĩ mô so với cú sốc chi tiêu chính phủ.

Phân tích phân rã phương sai củng cố thêm những nhận định từ IRF. Sự biến động của GDP chủ yếu do chính nó, lạm phát, thuế và chi tiêu chính phủ, trong đó lạm phát có vai trò lớn nhất (21.9% đến 46.39%). Các cú sốc tài khóa (thuế và chi tiêu) đóng góp đáng kể hơn so với cú sốc tiền tệ (lãi suất). Lạm phát chịu ảnh hưởng lớn từ chính nó, GDP, thuế và chi tiêu chính phủ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về trung và dài hạn, các chỉ số giá xuất khẩu (PX) và nhập khẩu (PM) đóng góp rất lớn vào sự biến động của lạm phát (lên tới 53.45% và 32.49%), cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ từ yếu tố quốc tế. Các cú sốc từ lãi suất, tỷ giá và nợ có tác động yếu ớt hơn đến lạm phát. Đối với lãi suất, các cú sốc thuế, PX và PM đóng góp rất lớn vào sự biến động của nó, trong khi GDP, tỷ giá và lạm phát có ảnh hưởng không đáng kể. Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của xuất nhập khẩu trong việc truyền dẫn các cú sốc giá cả và tác động của chính sách tài khóa đến lãi suất ở Việt Nam, đồng thời chỉ ra rằng công cụ lãi suất của chính sách tiền tệ dường như chưa phát huy hiệu quả tối đa trong việc ổn định nền kinh tế. Từ những kết quả này, luận văn kiến nghị Chính phủ cần cắt giảm quy mô chi tiêu ngân sách nhà nước, cải thiện hiệu quả hành chính và khuyến khích xã hội hóa dịch vụ công để đối phó hiệu quả hơn với các biến động kinh tế. Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế về số lượng quan sát và việc nội suy dữ liệu, cũng như thiếu biến “Cung tiền” trong mô hình, là những điểm có thể khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo.

Ứng Dụng Mô Hình SVAR Để Nhận Diện Các Cú Sốc Chính Sách Tài Khóa Và Chính Sách Tiền Tệ Tại Việt Nam
Ứng Dụng Mô Hình SVAR Để Nhận Diện Các Cú Sốc Chính Sách Tài Khóa Và Chính Sách Tiền Tệ Tại Việt Nam