1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng: Pháp luật và thực tiễn xét xử tại Cà Mau
- Tác giả: Lâm Văn Đoàn
- Số trang: 76
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Thành phố Hồ Chí Minh (Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh)
- Chuyên ngành học: Luật kinh tế
- Từ khoá: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, bồi thường thiệt hại, pháp luật dân sự, thực tiễn xét xử, Cà Mau, nguồn nguy hiểm cao độ, oan sai, quyền lợi người tiêu dùng.
2. Nội dung chính
[Luận văn] nghiên cứu một cách toàn diện về chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (BTTH ngoài HĐ) trong pháp luật dân sự Việt Nam, tập trung vào cả khía cạnh lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn xét xử tại Cà Mau. Mục tiêu chính là làm rõ bản chất, đặc điểm, điều kiện phát sinh và các nguyên tắc áp dụng của BTTH ngoài HĐ, đồng thời đi sâu phân tích ba trường hợp cụ thể thường gặp nhiều vướng mắc trong thực tiễn: BTTH do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra, BTTH do oan sai trong tố tụng và BTTH do vi phạm quyền lợi người tiêu dùng. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của chế định này trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể, khắc phục thiệt hại do [hành vi trái pháp luật] gây ra, góp phần duy trì trật tự xã hội. Từ đó, luận văn đưa ra những đánh giá về ưu điểm, hạn chế của pháp luật hiện hành và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật, nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn. Nền tảng của BTTH ngoài HĐ là khi một chủ thể có hành vi trái pháp luật xâm phạm đến sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc các quyền và lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại. Các điều kiện phát sinh trách nhiệm bao gồm: có thiệt hại xảy ra (vật chất và tinh thần), có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại (hành động hoặc không hành động), có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại, và có lỗi của người gây thiệt hại (cố ý hoặc vô ý), mặc dù yếu tố lỗi không phải lúc nào cũng bắt buộc, đặc biệt trong một số trường hợp do pháp luật quy định. Các nguyên tắc BTTH được đề cao là bồi thường toàn bộ và kịp thời, nhưng cũng có thể được giảm mức bồi thường nếu người gây thiệt hại không có lỗi hoặc lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế. Pháp luật cũng quy định rõ về năng lực chịu trách nhiệm bồi thường của cá nhân, pháp nhân, và các chủ thể liên quan như cha mẹ, người giám hộ đối với người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự.
Chuyển sang các trường hợp BTTH ngoài HĐ cụ thể, luận văn phân tích sâu về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra. Pháp luật Việt Nam chưa đưa ra khái niệm cụ thể về nguồn nguy hiểm cao độ mà chỉ liệt kê các ví dụ như phương tiện giao thông cơ giới, hệ thống tải điện, chất nổ, thú dữ. Tác giả định nghĩa đây là những tài sản tiềm ẩn nguy cơ lớn gây thiệt hại mà con người không hoàn toàn kiểm soát được. Trách nhiệm bồi thường thuộc về chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu, sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ một cách hợp pháp, và trách nhiệm này mang tính khách quan, tức là phát sinh ngay cả khi không có lỗi, trừ trường hợp thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại hoặc do sự kiện bất khả kháng. Luận văn cũng xem xét trách nhiệm liên đới khi nguồn nguy hiểm cao độ bị chiếm hữu, sử dụng trái pháp luật. Thực tiễn áp dụng cho thấy nhiều vướng mắc trong việc xác định các nguồn nguy hiểm cao độ khác ngoài các phương tiện đã được luật hóa, phân định lỗi giữa người gây thiệt hại và người bị thiệt hại, cũng như trách nhiệm của các bên liên quan khi người điều khiển phương tiện gây tai nạn không phải là chủ sở hữu. Để khắc phục, tác giả kiến nghị hệ thống pháp luật cần đưa ra các khái niệm ngắn gọn, cụ thể, dễ hiểu về nguồn nguy hiểm cao độ, xác định rõ các trường hợp người bị thiệt hại hoàn toàn có lỗi để loại trừ trách nhiệm bồi thường, và đơn giản hóa quy định về xác định trách nhiệm BTTH, có thể ưu tiên quy trách nhiệm trực tiếp cho người gây thiệt hại. Đồng thời, luận văn cũng so sánh với pháp luật của một số quốc gia như Nhật Bản và Pháp, nơi có những quy định chi tiết về trách nhiệm bồi thường do hành vi không hợp pháp, công trình xây dựng hay súc vật gây ra, cho thấy sự hợp lý và chặt chẽ trong việc xác định lỗi và trách nhiệm pháp lý.
Đối với trách nhiệm bồi thường thiệt hại do oan sai trong tố tụng, luận văn chỉ ra rằng đây là một vấn đề phức tạp và nhạy cảm, liên quan đến trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. “Oan sai” được hiểu là hậu quả của những vi phạm của người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng, dẫn đến việc Nhà nước phải bồi thường thiệt hại về vật chất, tinh thần và phục hồi danh dự cho người bị thiệt hại. Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước đã quy định về trách nhiệm bồi thường của các cơ quan tố tụng (Công an, Viện Kiểm sát, Tòa án) nhưng thực tiễn cho thấy nhiều bất cập. Các vấn đề nổi cộm bao gồm: tâm lý e ngại của người bị oan sai khi yêu cầu bồi thường, tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các cơ quan tố tụng, thời gian giải quyết kéo dài, khó khăn trong thương lượng, thủ tục cấp phát kinh phí chậm trễ, và việc thiếu quy định cụ thể về xin lỗi, cải chính công khai. Đặc biệt, phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong tố tụng hình sự còn hẹp hơn so với Hiến pháp 2013 và chưa áp dụng cho pháp nhân bị thiệt hại. Thời hiệu yêu cầu bồi thường (02 năm kể từ ngày có văn bản xác định oan sai) cũng được đánh giá là chưa hợp lý vì người bị thiệt hại có thể không nhận được văn bản kịp thời. Tác giả kiến nghị cần sửa đổi pháp luật để quy trách nhiệm bồi thường trực tiếp cho cá nhân người thi hành công vụ gây oan sai, buộc họ tự thương lượng và bồi thường bằng tài sản cá nhân, tránh việc lấy ngân sách nhà nước. Bên cạnh đó, cần quy định cụ thể về trình tự, thủ tục xin lỗi công khai, thủ tục giải quyết rút gọn và tăng cường các biện pháp xử lý trách nhiệm hoàn trả, kỷ luật đối với người thi hành công vụ.
Cuối cùng, luận văn phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm [quyền lợi người tiêu dùng]. Theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010, cá nhân, pháp nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ không đảm bảo chất lượng gây thiệt hại cho người tiêu dùng phải bồi thường. Người tiêu dùng được định nghĩa là người mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt, không bao gồm mục đích sản xuất, kinh doanh. Thiệt hại có thể bao gồm giá trị hàng hóa, tài sản, sức khỏe, tính mạng, lợi ích gắn liền với việc sử dụng sản phẩm. Trách nhiệm bồi thường này phát sinh ngay cả khi có lỗi vô ý của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu hoặc người bán hàng. Thực tiễn cho thấy việc áp dụng luật này còn hạn chế do người tiêu dùng thường có tâm lý bỏ qua thiệt hại nhỏ, thiếu hiểu biết về thủ tục pháp lý, hoặc người bán hàng có xu hướng đổ trách nhiệm cho nhà sản xuất. Luận văn kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan, coi trọng đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ pháp luật về phẩm chất đạo đức và tinh thần thượng tôn pháp luật. Tóm lại, thông qua nghiên cứu các chế định BTTH ngoài HĐ, luận văn khẳng định sự cần thiết của một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh và đội ngũ cán bộ pháp luật tinh thông, gương mẫu, trong sạch để xây dựng một nhà nước pháp quyền hiệu quả, đảm bảo công lý và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người dân trong bối cảnh phát triển và hội nhập của đất nước.

