1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Tác động của bất ổn vĩ mô đến đầu tư doanh nghiệp: Nghiên cứu điển hình tại Việt Nam (The Impact of Macroeconomic Uncertainty on Corporate Investment: The Case Study of Vietnam)
- Tác giả: Nguyễn Ngọc Phương Linh
- Số trang: 73
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Thành phố Hồ Chí Minh (Đại học Kinh tế TP.HCM)
- Chuyên ngành học: Kinh tế Phát triển (Development Economics)
- Từ khoá: đầu tư doanh nghiệp, mua bán và sáp nhập (M&A), bất ổn vĩ mô, ARCH (GARCH), ràng buộc tài chính, tiềm năng tăng trưởng.
2. Nội dung chính
Luận văn này tập trung nghiên cứu tác động của bất ổn vĩ mô lên quyết định đầu tư của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2015, một khoảng thời gian chứng kiến nhiều biến động kinh tế trong nước và quốc tế. Mục tiêu chính là làm rõ mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của sự biến động các yếu tố vĩ mô lên chi tiêu vốn (CAPEX) và hoạt động mua bán sáp nhập (M&A) của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời xem xét sự khác biệt trong tác động này đối với các nhóm doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng và ràng buộc tài chính khác nhau. Bối cảnh Việt Nam, với việc gia nhập WTO năm 2007, sự bùng nổ của thị trường chứng khoán, và sau đó là ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, cùng với các kỳ bầu cử quốc gia vào năm 2006 và 2011, đã tạo ra một môi trường đầy thách thức và bất ổn vĩ mô rõ rệt. Luận văn đã chỉ ra rằng các tiêu chí về ổn định vĩ mô của Hiệp ước Maastricht (như tỷ lệ lạm phát, lãi suất, nợ công/GDP, thâm hụt ngân sách) của Việt Nam thường vượt quá ngưỡng cho phép trong giai đoạn nghiên cứu, củng cố lập luận về sự tồn tại của bất ổn vĩ mô. Do đó, việc xác định rõ những tác động này có ý nghĩa quan trọng không chỉ cho các nhà hoạch định chính sách trong việc điều hành nền kinh tế mà còn cho các doanh nghiệp trong việc đưa ra chiến lược đầu tư phù hợp.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã xây dựng một khung phân tích dựa trên mô hình của Gulen và Ion (2015) về chính sách bất ổn và đầu tư doanh nghiệp, kết hợp với phương pháp của Baum et al. (2005) để đo lường bất ổn vĩ mô. Bất ổn vĩ mô được đại diện bởi hai biến số chính: biến động của tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực tế (MU1-GDP) và biến động của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) (MU2-CPI), cả hai đều được ước lượng thông qua mô hình ARCH (GARCH) để tính toán phương sai có điều kiện. Đầu tư doanh nghiệp được đo lường bằng hai chỉ số: chi tiêu vốn (CAPEX) trên tổng tài sản (TA) và biến giả mua bán sáp nhập (MADUMMY). Các biến kiểm soát được đưa vào mô hình bao gồm Tỷ số Q của Tobin (TQ), dòng tiền hoạt động trên tổng tài sản (CF/TA), tăng trưởng doanh thu (SG), biến giả cho năm bầu cử quốc gia (ELECTION) và tăng trưởng GDP (GDPGROWTH). Dữ liệu được thu thập từ 732 doanh nghiệp niêm yết trên các sàn HOSE, HNX và UPCOM trong giai đoạn 2005-2015, sử dụng phương pháp định lượng và hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) với ba mô hình chính: Pooling Regression, Fixed Effect Model (FEM) và Random Effect Model (REM), sau đó sử dụng kiểm định Lagrange Multiplier (LM) và Hausman để chọn ra mô hình phù hợp nhất. Ngoài ra, nghiên cứu cũng phân tích tác động trên các nhóm doanh nghiệp khác nhau dựa trên tiềm năng tăng trưởng (doanh nghiệp tăng trưởng cao/thấp) và ràng buộc tài chính (ràng buộc/không ràng buộc tài chính, dựa trên quy mô và tỷ lệ chi trả cổ tức).
Kết quả nghiên cứu cho thấy bất ổn vĩ mô có tác động tiêu cực và đáng kể lên đầu tư doanh nghiệp tại Việt Nam, nhất quán với giả thuyết ban đầu và các nghiên cứu trước đây trên thế giới. Cụ thể, cả biến động GDP thực tế (MU1-GDP) và biến động CPI (MU2-CPI) đều có mối quan hệ nghịch chiều với tỷ lệ chi tiêu vốn (CAPEX/TA) và khả năng thực hiện các thương vụ M&A (MADUMMY). Ví dụ, khi bất ổn vĩ mô của biến động GDP tăng 1 đơn vị, tỷ lệ đầu tư của doanh nghiệp giảm từ 0.0884 đến 0.108 đơn vị. Đối với các biến kiểm soát, tăng trưởng doanh thu, Tỷ số Q của Tobin và dòng tiền hoạt động trên tổng tài sản đều có tác động tích cực lên chi tiêu vốn, phù hợp với lý thuyết cho rằng các yếu tố này thể hiện tiềm năng tăng trưởng và khả năng tài chính của doanh nghiệp. Biến bầu cử quốc gia (ELECTION) cho thấy tác động trái chiều tùy thuộc vào chỉ số bất ổn vĩ mô và loại hình đầu tư, cho thấy sự phức tạp trong kỳ vọng của doanh nghiệp về chính sách sau bầu cử. Tăng trưởng GDP có tác động tích cực và nhất quán đến đầu tư doanh nghiệp. Phân tích theo nhóm cho thấy rằng tác động tiêu cực của bất ổn vĩ mô lên đầu tư mạnh mẽ hơn đối với các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao và những doanh nghiệp ít hoặc không bị ràng buộc tài chính. Điều này có thể được giải thích là do các doanh nghiệp này có nguồn lực và cơ hội đầu tư lớn hơn, nên họ sẽ thận trọng hơn và hoãn các quyết định đầu tư khi đối mặt với bất ổn vĩ mô.
Tóm lại, luận văn đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động tiêu cực của bất ổn vĩ mô lên đầu tư của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Sự bất ổn vĩ mô, biểu hiện qua biến động GDP và CPI, đã cản trở các quyết định đầu tư, làm giảm chi tiêu vốn và kìm hãm hoạt động M&A. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì ổn định vĩ mô để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đối với các nhà hoạch định chính sách, điều này gợi ý rằng cần phải tập trung vào các chính sách nhằm giảm thiểu biến động kinh tế, kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng ổn định để tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư. Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao và ít ràng buộc tài chính, việc quản lý rủi ro từ bất ổn vĩ mô và xây dựng chiến lược đầu tư linh hoạt là vô cùng cần thiết. Mặc dù luận văn đã đạt được những kết quả có ý nghĩa, vẫn còn những hạn chế nhất định như việc chưa xem xét thêm các chỉ số bất ổn vĩ mô khác (IPI, lợi suất thị trường) hoặc các biến kiểm soát khác (lãi suất, tỷ giá hối đoái). Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn tác động theo từng ngành nghề cụ thể và mở rộng thời gian nghiên cứu để bao quát được nhiều chu kỳ kinh tế hơn sẽ là những hướng đi tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo.

