1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: PSYCHOLOGICAL CAPITAL, BURNOUT, AND QUALITY OF WORK LIFE: EVIDENCE FROM VIETNAM (VỐN TÂM LÝ, KIỆT SỨC VÀ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CÔNG VIỆC: BẰNG CHỨNG TỪ VIỆT NAM)
- Tác giả: Nguyen Hong Mai
- Số trang: 57
- Năm: 2016
- Nơi xuất bản: Ho Chi Minh City (Thành phố Hồ Chí Minh)
- Chuyên ngành học: MASTER OF BUSINESS (Honours) (Thạc sĩ Kinh doanh Danh dự)
- Từ khoá: psychological capital, quality of work life, burnout, Vietnam (vốn tâm lý, chất lượng cuộc sống công việc, kiệt sức, Việt Nam)
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại ngày nay, nguồn nhân lực đã trở thành một yếu tố chiến lược cốt lõi, đóng vai trò then chốt trong việc gia tăng năng lực của tổ chức nhằm đạt được các mục tiêu và duy trì tăng trưởng bền vững. Nhận thức được tầm quan trọng này, các nhà nghiên cứu đã tập trung vào hai khía cạnh chính của người lao động: hành vi tổ chức tích cực, đặc biệt là khái niệm “vốn tâm lý” (psychological capital) – được định nghĩa là trạng thái phát triển tâm lý tích cực của một cá nhân – và chất lượng cuộc sống công việc (quality of work life). Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên hệ giữa vốn tâm lý với chất lượng cuộc sống công việc và với tình trạng kiệt sức, tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một khoảng trống thông tin đáng kể về mối quan hệ ba chiều giữa vốn tâm lý, kiệt sức và chất lượng cuộc sống công việc, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Tại những thị trường chuyển đổi này, vai trò của vốn tâm lý và chất lượng cuộc sống công việc của nhân viên chưa nhận được sự quan tâm đúng mức từ các nhà nghiên cứu. Do đó, luận văn này được thực hiện với mục đích chính là điều tra vai trò của vốn tâm lý đối với chất lượng cuộc sống công việc và tình trạng kiệt sức của nhân viên tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét vai trò điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tác và giới tính trong các mối quan hệ này. Với bối cảnh Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế và hội nhập toàn cầu, việc thu hút và giữ chân lực lượng lao động có tay nghề cao là một thách thức lớn. Vì vậy, việc thấu hiểu mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, tình trạng kiệt sức và chất lượng cuộc sống công việc sẽ cung cấp những hiểu biết quý báu giúp các doanh nghiệp thiết kế các chính sách nhân sự phù hợp, từ đó kiến tạo một môi trường làm việc hạnh phúc, lành mạnh hơn, góp phần vào sự thành công và lợi nhuận của tổ chức.
Luận văn đã xây dựng một mô hình khái niệm dựa trên lý thuyết hành vi tổ chức tích cực, trong đó vốn tâm lý được giả định có tác động tiêu cực đến tình trạng kiệt sức và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống công việc của nhân viên. Bên cạnh đó, tình trạng kiệt sức cũng được xem xét có tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống công việc. Vốn tâm lý được định nghĩa là một cấu trúc đa chiều, bao gồm bốn yếu tố tích cực chính: hy vọng (hope), tính tự hiệu quả (self-efficacy), lạc quan (optimism) và sự kiên cường (resilience). Hy vọng thể hiện niềm tin vào khả năng tìm ra con đường đạt mục tiêu; lạc quan là kỳ vọng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra; tự hiệu quả là sự tự tin vào năng lực hoàn thành nhiệm vụ; và kiên cường là khả năng phục hồi sau nghịch cảnh. Tình trạng kiệt sức được xác định là một hội chứng bao gồm ba khía cạnh: cạn kiệt cảm xúc (emotional exhaustion), sự xa lánh (cynicism) và giảm sút thành quả cá nhân (reduced professional efficacy). Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh vốn tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa và giảm thiểu kiệt sức. Chất lượng cuộc sống công việc được định nghĩa là sự hài lòng của nhân viên với nhiều nhu cầu (như nhu cầu về sức khỏe và an toàn, kinh tế, xã hội, lòng tự trọng, tự hiện thực hóa, tri thức và thẩm mỹ) được đáp ứng thông qua các nguồn lực, hoạt động và kết quả từ sự tham gia vào môi trường làm việc. Các giả thuyết chính được đề xuất bao gồm: H1: Vốn tâm lý có tác động tiêu cực đến tình trạng kiệt sức; H2: Kiệt sức có tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống công việc; và H3: Vốn tâm lý có tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống công việc. Ngoài ra, luận văn còn khám phá các tác động điều tiết của tuổi tác và giới tính (H4a, H4b) dựa trên những bằng chứng gợi ý về sự khác biệt giới tính trong mức độ kiên cường và mối liên hệ giữa tuổi tác với vốn tâm lý.
Nghiên cứu được tiến hành tại Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế chính của Việt Nam, thông qua hai giai đoạn: khảo sát thử nghiệm và khảo sát chính thức. Tổng cộng 302 nhân viên từ nhiều loại hình doanh nghiệp đã tham gia khảo sát chính, với dữ liệu được thu thập qua Google Forms và bảng câu hỏi in. Các thang đo cho vốn tâm lý (hope, optimism, resiliency, self-efficacy), kiệt sức (exhaustion, cynicism, professional efficacy) và chất lượng cuộc sống công việc (survival needs, belonging needs, knowledge needs) đều được kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), sau đó được xác nhận giá trị bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kết quả CFA cho thấy các mô hình đo lường của tất cả các cấu trúc đều đạt độ phù hợp chấp nhận được, xác nhận tính đơn chiều và giá trị hội tụ. Đặc biệt, mô hình đo lường cuối cùng tích hợp cả ba cấu trúc thứ cấp cũng cho thấy sự phù hợp tốt, đồng thời xác nhận giá trị phân biệt giữa các cấu trúc. Phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) đã được sử dụng để kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết. Mô hình SEM đề xuất đạt độ phù hợp tốt với dữ liệu. Kết quả kiểm định giả thuyết cho thấy: H1 (vốn tâm lý tác động tiêu cực đến kiệt sức), H2 (kiệt sức tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống công việc) và H3 (vốn tâm lý tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống công việc) đều được hỗ trợ bởi dữ liệu. Tuy nhiên, phân tích đa nhóm bằng SEM để kiểm tra tác động điều tiết của đặc điểm nhân khẩu học (tuổi và giới tính) cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm, đồng nghĩa với việc các giả thuyết H4a và H4b không được hỗ trợ. Điều này mâu thuẫn với một số nghiên cứu trước đó về sự khác biệt giới tính trong tính kiên cường hay mức độ cạn kiệt cảm xúc.
Tóm lại, luận văn này đã khẳng định rằng vốn tâm lý của nhân viên Việt Nam có tác động tiêu cực đáng kể đến tình trạng kiệt sức và tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống công việc. Đồng thời, tình trạng kiệt sức cũng có ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp đến chất lượng cuộc sống công việc. Những phát hiện này củng cố và mở rộng các nghiên cứu trước đây, chứng minh tính phổ quát của mối quan hệ này không chỉ trong các nền kinh tế phát triển mà còn trong bối cảnh thị trường chuyển đổi như Việt Nam. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của vốn tâm lý trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống công việc và giảm thiểu kiệt sức. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho các tổ chức. Các doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào việc phát triển vốn tâm lý của nhân viên thông qua các chiến lược như tạo cơ hội thành công, hỗ trợ đặt mục tiêu khả thi, đào tạo kỹ năng kiên cường, và khuyến khích tư duy tích cực, lòng biết ơn. Việc tuyển dụng nhân sự có vốn tâm lý cao, cùng với việc phát triển và quản lý loại hình vốn này như một năng lực chức năng, sẽ giúp các công ty có được lực lượng lao động chất lượng. Hơn nữa, việc kiệt sức có tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống công việc là một tín hiệu cho thấy các tổ chức cần chủ động phòng ngừa và giảm thiểu tình trạng này để cải thiện môi trường làm việc, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống công việc của nhân viên, vốn là yếu tố then chốt cho năng suất. Mặc dù vậy, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế như việc sử dụng mẫu thuận tiện tại Thành phố Hồ Chí Minh, làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả. Do đó, các nghiên cứu tương lai nên mở rộng sang các thành phố và tỉnh thành khác ở Việt Nam, cũng như các quốc gia đang phát triển khác, sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung vào nhân viên cấp độ tổng quát; việc khám phá mô hình trong các hoạt động kinh doanh cụ thể hoặc nghiên cứu các thành phần tính cách bẩm sinh (trait-like components) của con người thay vì chỉ các thành phần trạng thái (state-like components) sẽ mang lại hiểu biết sâu sắc hơn.

