1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Nguyên tắc tranh tụng trong giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại tại Tòa án
- Tác giả: Trịnh Xuân Trúc
- Số trang: 63
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Luật kinh tế
- Từ khoá: Nguyên tắc tranh tụng, Giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại, Tòa án, Tố tụng dân sự, Cải cách tư pháp.
2. Nội dung chính
Luận văn tập trung nghiên cứu sâu sắc về nguyên tắc tranh tụng trong giải quyết các tranh chấp kinh doanh, thương mại tại Tòa án, một vấn đề có ý nghĩa then chốt trong bối cảnh cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Tác giả đặt ra vấn đề rằng, mặc dù tranh tụng là một hình thức tố tụng quan trọng nhằm đảm bảo sự thật khách quan và giải quyết vụ án một cách công bằng, khách quan, nhưng trên thực tế, việc thực hiện quyền tranh tụng của công dân tại các phiên tòa vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong các vụ án kinh doanh, thương mại có giá trị tài sản lớn. Hệ thống tố tụng hiện hành còn nặng về yếu tố xét hỏi hơn là tranh tụng, khiến các bên đương sự chưa thực sự có điều kiện lập luận và chứng minh yêu cầu của mình một cách hiệu quả. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự mà còn tác động tiêu cực đến môi trường kinh doanh và đầu tư. Xuất phát từ nhu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả tranh tụng, tăng cường tính dân chủ, khách quan và xây dựng niềm tin của giới kinh doanh vào hệ thống tư pháp, luận văn đã lựa chọn đề tài này để phân tích, đánh giá thực trạng và đưa ra các giải pháp hoàn thiện, góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên và thúc đẩy một môi trường kinh doanh lành mạnh.
Để làm rõ các vấn đề trên, luận văn đã trình bày một cách có hệ thống cơ sở lý luận về tranh tụng và tranh chấp kinh doanh, thương mại. Tranh chấp kinh doanh, thương mại được định nghĩa là những xung đột, bất đồng về lợi ích kinh tế giữa các chủ thể trong quá trình xác lập và giải quyết các quan hệ kinh doanh, thương mại, với các đặc điểm nổi bật như gắn liền với lợi ích kinh tế, chủ thể là người kinh doanh, liên quan đến hoạt động kinh doanh đa dạng và thường có giá trị vật chất lớn. Về tranh tụng, luận văn chỉ rõ khái niệm này còn chưa thống nhất trong lập pháp, nhưng về lý luận, nó được hiểu là quá trình các đương sự tranh luận về yêu cầu, chứng cứ và chứng minh để bảo vệ quyền lợi của mình, với Tòa án đóng vai trò trọng tài. Luận văn cũng phân tích vai trò quan trọng của tranh tụng trong việc xác định sự thật khách quan, giải quyết vụ án toàn diện, giáo dục ý thức pháp luật, và đặc biệt là tăng cường niềm tin của nhà kinh doanh vào hệ thống tư pháp. Về thực trạng, pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành được đánh giá là mô hình tố tụng hỗn hợp, thiên về xét hỏi, với nhiều quy định cụ thể về thẩm quyền, chủ thể tố tụng, chứng minh và chứng cứ. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và vướng mắc, từ việc chất lượng đội ngũ Thẩm phán chưa đồng đều, Kiểm sát viên chưa thực hiện tốt vai trò giám sát, Luật sư còn thiếu kỹ năng tranh tụng, đến việc người tham gia tố tụng chưa nhận thức đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của mình, dẫn đến tranh tụng tại phiên tòa còn mang tính hình thức, chưa thực sự hiệu quả.
Trước những hạn chế đó, Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện mô hình tố tụng dân sự theo hướng kết hợp xét hỏi và tranh tụng, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp. BLTTDS 2015 đã thể chế hóa quy định của Hiến pháp 2013 về “Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm”, quy định tranh tụng là nguyên tắc cơ bản trong quá trình giải quyết tranh chấp, xác định rõ trách nhiệm chứng minh thuộc về các bên tham gia tố tụng. Theo đó, đương sự có quyền và nghĩa vụ thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ, trình bày, đối đáp và lập luận để bảo vệ quyền lợi của mình. Quy định này nhằm tăng cường tính chủ động, tích cực của đương sự, đồng thời buộc Tòa án phải đảm bảo mọi tài liệu, chứng cứ được xem xét đầy đủ, khách quan, toàn diện và công khai. Bên cạnh đó, BLTTDS 2015 cũng đề cao quyền tự định đoạt của đương sự, cho phép họ thay đổi, bổ sung yêu cầu trong giới hạn quan hệ pháp luật có tranh chấp và rút đơn khởi kiện mà không cần sự đồng ý của bị đơn. Việc nâng cao vai trò và trách nhiệm chứng minh của đương sự cũng được quy định chặt chẽ hơn, với nghĩa vụ chứng minh không chỉ áp dụng cho nguyên đơn mà còn cho bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Ngoài ra, BLTTDS 2015 còn cải thiện hiệu quả việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và thủ tục rút gọn, góp phần giải quyết vụ việc nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và tăng cường niềm tin của người dân vào công lý. Mô hình tố tụng hiện nay của Việt Nam, mặc dù còn pha trộn các yếu tố, đã cho thấy sự chuyển dịch tích cực, phù hợp với điều kiện thực tiễn và xu hướng phát triển của tố tụng thế giới, hướng tới sự công bằng và minh bạch.
Từ thực trạng và những thành tựu đạt được, luận văn đưa ra các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả tranh tụng trong giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại. Trước hết, cần hoàn thiện cơ sở pháp lý về vai trò chứng minh của đương sự, cụ thể hóa quyền tự định đoạt và quyền bình đẳng của họ trong hoạt động chứng minh, đồng thời tiếp thu kinh nghiệm tiến bộ từ các nền lập pháp quốc tế. Để hiện thực hóa các quyền này, cần đảm bảo quyền tiếp cận, nghiên cứu và đánh giá chứng cứ của đương sự thông qua việc công khai chứng cứ một cách triệt để, thiết lập phiên tòa trù bị để các bên xem xét chứng cứ và đề ra nhận định ban đầu, cũng như áp dụng chế tài đối với việc chậm hoặc không cung cấp chứng cứ. Quyền tự bảo vệ của đương sự cần được tăng cường thông qua việc mở rộng các tổ chức trợ giúp pháp lý và trao cho đương sự một số quyền thu thập chứng cứ cơ bản mà không cần qua Tòa án. Đặc biệt, luận văn đề xuất thực hiện tranh tụng một cách hiệu quả tại phiên tòa bằng cách chuyển đổi trọng tâm từ xét hỏi sang tranh luận, với Tòa án đóng vai trò điều hành, định hướng tranh luận để làm rõ căn cứ giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, tác giả kiến nghị xây dựng một trình tự, thủ tục tố tụng độc lập cho tranh chấp kinh doanh, thương mại, phản ánh tính chất đặc thù của lĩnh vực này, đòi hỏi sự nhanh chóng và chính xác. Cuối cùng, luận văn nhấn mạnh các định hướng hoàn thiện mô hình tố tụng, bao gồm việc cụ thể hóa nguyên tắc tranh tụng trong Hiến pháp 2013 về mặt pháp lý (hướng dẫn cụ thể, tăng cường hòa giải, tranh tụng diễn ra đồng thời với xét hỏi), về mặt tổ chức (nâng cao chất lượng đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư, phát triển bổ trợ tư pháp), về cơ sở vật chất (hiện đại hóa Tòa án) và về chế độ chính sách (cải thiện lương, nhà công vụ, bảo vệ công vụ), cùng với việc tăng cường phối hợp liên ngành và nâng cao nhận thức pháp luật trong nhân dân để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng được thực thi một cách triệt để và hiệu quả.

