Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Nghiên Cứu Văn Hóa An Toàn Bệnh Nhân Tại Bệnh Viện Truyền Máu Huyết Học TP. Hồ Chí Minh

50.000 VNĐ

Luận văn này nghiên cứu văn hóa an toàn bệnh nhân tại Bệnh viện Truyền Máu Huyết Học TP. Hồ Chí Minh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa sai sót y khoa. Sử dụng bảng khảo sát HOSPSC và các phương pháp định lượng như Cronbach’s Alpha, EFA, và hồi quy SUR, nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả cho thấy làm việc nhóm và tổ chức học tập liên tục được đánh giá cao, trong khi bàn giao ca trực và vấn đề nhân sự còn hạn chế. Chức danh, thời gian làm việc tại khoa và số giờ làm việc có tác động đáng kể. Đề tài đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm cải thiện an toàn bệnh nhân.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Nghiên cứu văn hóa an toàn bệnh nhân tại Bệnh Viện Truyền Máu Huyết Học TP.Hồ Chí Minh.
  • Tác giả: ĐỖ VĂN LẮM
  • Số trang: 152
  • Năm: 2018
  • Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
  • Chuyên ngành học: Không xác định
  • Từ khoá: An toàn bệnh nhân, Văn hóa an toàn bệnh nhân, Sai sót y khoa, Bệnh viện, HOSPSC.

2. Nội dung chính

Luận văn tập trung nghiên cứu sâu sắc về văn hóa an toàn bệnh nhân, một khía cạnh ngày càng được quan tâm trong lĩnh vực y tế toàn cầu và tại Việt Nam, đặc biệt tại Bệnh Viện Truyền Máu Huyết Học TP. Hồ Chí Minh. Bài viết mở đầu bằng việc đặt vấn đề về mức độ nghiêm trọng của sai sót y khoa, dẫn chứng từ các nghiên cứu quốc tế của Viện Y khoa Mỹ (IOM), Úc, Anh, Canada, cho thấy hàng chục ngàn người tử vong và hàng trăm ngàn người bị thương tật mỗi năm do các sự cố này, gây thiệt hại kinh tế lên đến hàng tỷ đô la. Tại Việt Nam, mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể, nhưng ước tính dựa trên tỷ lệ quốc tế cho thấy con số bệnh nhân chịu “tai nạn” y khoa là rất lớn, với hàng chục ngàn ca tử vong và thương tật vĩnh viễn mỗi năm, chưa kể những vụ việc sai sót nghiêm trọng gần đây tại các bệnh viện trong nước đã gây bức xúc và bất an trong cộng đồng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn bệnh nhân và kêu gọi các quốc gia thành viên cùng phối hợp cải thiện vấn đề này. Luận văn phân tích rằng sai sót y khoa thường không chỉ do lỗi cá nhân mà còn bắt nguồn từ những yếu tố hệ thống phức tạp như quy trình kém, thiết kế hoạt động không hiệu quả, thiếu nhân sự, hạn chế kinh phí và các yếu tố thể chế. Do đó, việc chuyển từ tư duy đổ lỗi cá nhân sang tiếp cận hệ thống, tìm ra lỗi tiềm ẩn và thay đổi hệ thống là cần thiết để phòng ngừa các sự cố tương tự trong tương lai. Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu này xoay quanh các khái niệm cơ bản về an toàn bệnh nhân, sự cố y khoa (gồm lỗi phán đoán, thực hiện, bỏ sót, phạm quy, hoạt động và tiềm ẩn), và đặc biệt là văn hóa an toàn bệnh nhân – được định nghĩa là niềm tin chung của một tổ chức nhằm hỗ trợ thực hành an toàn, bao gồm làm việc nhóm, giao tiếp cởi mở và coi an toàn là ưu tiên hàng đầu ở mọi cấp độ. Nghiên cứu chỉ ra rằng một tổ chức có văn hóa an toàn tích cực sẽ khuyến khích giao tiếp dựa trên sự tin tưởng, chia sẻ nhận thức về tầm quan trọng của an toàn và niềm tin vào hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa. Mục tiêu của luận văn là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến văn hóa an toàn bệnh nhân tại Bệnh viện Truyền Máu Huyết Học, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố và đưa ra các hàm ý chính sách.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận văn là nghiên cứu định lượng, sử dụng bộ câu hỏi Hospital Survey on Patient Safety Culture (HOSPSC) của Agency for Healthcare Research and Quality (AHRQ) đã được chuẩn hóa sang tiếng Việt và được Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh khuyến nghị sử dụng. Bộ câu hỏi này bao gồm 42 mục đo lường 12 thành phần của văn hóa an toàn bệnh nhân như giao tiếp cởi mở, phản hồi thông tin sai sót, quan điểm của quản lý, tổ chức học tập-cải tiến liên tục, làm việc nhóm, hỗ trợ quản lý, không trừng phạt khi có sai sót, tần suất báo cáo sự cố, nhân sự, bàn giao ca trực và chuyển bệnh, làm việc nhóm liên khoa/phòng, và nhận thức chung về an toàn bệnh nhân. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng cho các câu hỏi này. Đối tượng khảo sát là 250 nhân viên y tế (bác sĩ, dược sĩ, hộ lý, kỹ thuật viên, điều dưỡng,…) có thâm niên công tác từ 9 tháng trở lên tại Bệnh viện Truyền Máu Huyết Học, được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 01/2017 đến tháng 06/2017. Dữ liệu sau đó được mã hóa và phân tích bằng phần mềm STATA 13.0, SPSS 16.0 và Microsoft Excel 2010. Các bước phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA để đánh giá giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Sau đó, phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để xác định thực trạng văn hóa an toàn bệnh nhân, và mô hình hồi quy dường như không liên quan (SUR) được xây dựng để kiểm định sự khác biệt các thành phần văn hóa an toàn bệnh nhân theo chức danh nghề nghiệp, thời gian làm việc tại khoa, thời gian làm việc tại bệnh viện, thu nhập, thời gian làm việc ở bệnh viện (giờ/tuần) và chức vụ. Việc lược khảo các nghiên cứu trước đây tại Saudi Arabian, Iran, Đài Loan, Trung Quốc, cũng như tại các bệnh viện Từ Dũ, Nhi Đồng 1, Trưng Vương của Việt Nam đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các điểm mạnh (như làm việc nhóm, học hỏi liên tục) và điểm yếu chung (như báo cáo sự cố, phản ứng không trừng phạt, nhân sự thiếu hụt) trong văn hóa an toàn bệnh nhân, tạo cơ sở so sánh và tham chiếu cho nghiên cứu này. Đồng thời, luận văn cũng nhấn mạnh các tổn thất kinh tế khổng lồ do sai sót y khoa gây ra, bao gồm chi phí điều trị kéo dài, mất thu nhập, tàn tật, và gánh nặng cho gia đình và xã hội, làm nổi bật tính cấp thiết của việc cải thiện văn hóa an toàn bệnh nhân.

Kết quả phân tích mẫu nghiên cứu cho thấy nhóm tuổi từ 30 đến dưới 35 chiếm tỷ lệ cao nhất (27.6%), nam giới chiếm ưu thế hơn nữ giới (54% so với 46%), và điều dưỡng/hộ sinh là nhóm đông đảo nhất tham gia khảo sát (40.8%), trong khi số lượng bác sĩ chỉ là 15.2%. Đáng chú ý, 55.2% nhân viên y tế có tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân hàng ngày. Về thâm niên công tác, phần lớn nhân viên đã làm việc từ 6-10 năm (40%), cho thấy sự ổn định về nhân sự và mức độ hiểu biết về văn hóa tổ chức. Hầu hết nhân viên làm việc 40-59 giờ mỗi tuần (87.2%). Về chức vụ, nhân viên chiếm đa số (92.4%), với tỷ lệ trưởng/phó khoa/phòng tham gia nghiên cứu thấp. Thu nhập trung bình của nhân viên tập trung ở mức 5-15 triệu đồng. Đánh giá tổng quan về an toàn bệnh nhân, đa số nhân viên (59.2%) cho rằng an toàn bệnh nhân tại bệnh viện là “rất tốt”, và 34% là “chấp nhận được”. Tuy nhiên, chỉ có 32.4% nhân viên báo cáo sự cố trong 12 tháng qua, cho thấy vấn đề báo cáo sự cố vẫn còn hạn chế. Qua kiểm định Cronbach’s Alpha, hai thành phần “Quan điểm và hành động về an toàn bệnh nhân của người quản lý” và “Nhận thức chung về an toàn bệnh nhân” đã bị loại do không đạt độ tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định các thang đo còn lại đạt yêu cầu về giá trị. Kết quả thống kê mô tả về văn hóa an toàn bệnh nhân cho thấy lĩnh vực “Làm việc nhóm trong khoa/phòng” được đánh giá tích cực nhất với điểm trung bình 4.024, tiếp theo là “Tổ chức học tập-cải tiến liên tục” (3.850 điểm). Ngược lại, “Bàn giao ca trực và chuyển bệnh” có phản hồi tích cực thấp nhất (2.623 điểm), và “Nhân sự” (2.895 điểm) cũng ở mức thấp, cho thấy đây là những lĩnh vực cần được cải thiện. Các lĩnh vực khác như “Giao tiếp cởi mở”, “Hỗ trợ quản lý an toàn bệnh nhân” và “Tần suất báo cáo các sự cố” cũng được đánh giá ở mức trung bình khá, nhưng vẫn còn những điểm hạn chế, đặc biệt là tâm lý e ngại báo cáo sai sót vì lo sợ bị trừng phạt.

Phân tích hồi quy SUR đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa an toàn bệnh nhân. Kết quả cho thấy “Chức danh nghề nghiệp” có tác động đáng kể đến hầu hết các thành phần văn hóa an toàn bệnh nhân, ngoại trừ “Giao tiếp cởi mở”. Cụ thể, yếu tố chức danh nghề nghiệp ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến “Tổ chức học tập-cải tiến liên tục”, “Không trừng phạt khi có sai sót” và “Tần suất báo cáo sự cố”. Qua đó, nghiên cứu ghi nhận rằng nhóm nữ hộ sinh/điều dưỡng có sự quan tâm đến lĩnh vực “Không trừng phạt khi có sai sót” tốt hơn bác sĩ, và nhóm kỹ thuật viên có “Tần suất báo cáo sự cố” tốt hơn nhóm bác sĩ. Yếu tố “Thời gian làm việc tại khoa” cũng có ảnh hưởng đến các thành phần như “Giao tiếp cởi mở”, “Hỗ trợ quản lý an toàn bệnh nhân”, “Không trừng phạt khi có sai sót” và “Bàn giao ca trực và chuyển bệnh”. Cụ thể, nhóm có thời gian làm việc tại khoa từ 6-10 năm thoải mái hơn trong việc phát biểu các vấn đề an toàn so với nhóm dưới một năm, trong khi nhóm có hơn 21 năm kinh nghiệm ít quan tâm đến việc bàn giao ca trực và chuyển bệnh hơn. “Thời gian làm việc tại bệnh viện” chỉ ảnh hưởng đáng kể đến lĩnh vực “Không trừng phạt khi có sai sót”. Tuy nhiên, yếu tố “Thu nhập hàng tháng” lại không cho thấy tác động đáng kể nào đến văn hóa an toàn bệnh nhân, gợi ý rằng nhân viên có thể quan tâm nhiều hơn đến môi trường làm việc, sự công bằng và cơ hội thăng tiến. Mặt khác, “Thời gian làm việc ở bệnh viện (giờ/tuần)” có ảnh hưởng đến hầu hết các thành phần văn hóa an toàn bệnh nhân, đặc biệt là “Hỗ trợ quản lý an toàn bệnh nhân” và “Tần suất báo cáo các sự cố”. Biến “Chức vụ” đã bị loại khỏi mô hình hồi quy do vấn đề đa cộng tuyến. Từ những kết quả này, luận văn đưa ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Cần đặc biệt chú trọng cải thiện quy trình “Bàn giao ca trực và chuyển bệnh” thông qua việc ban hành quy định rõ ràng, đào tạo thường xuyên và khuyến khích trao đổi thông tin. Vấn đề “Nhân sự” cần được giải quyết bằng cách bố trí đủ nhân lực, đúng chuyên môn, và chủ động theo dõi để tránh quá tải. Bệnh viện cần xây dựng một văn hóa không trừng phạt, khuyến khích nhân viên báo cáo tự nguyện các sự cố để tìm ra nguyên nhân gốc rễ từ hệ thống, thay vì đổ lỗi cá nhân. Môi trường làm việc cởi mở, nơi mọi nhân viên được khuyến khích đóng góp ý kiến, cùng với sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao và chế độ khen thưởng kịp thời, sẽ là chìa khóa để nâng cao văn hóa an toàn bệnh nhân, giảm thiểu sai sót y khoa, tiết kiệm chi phí và xây dựng uy tín thương hiệu cho bệnh viện. Luận văn cũng thừa nhận hạn chế về sự phụ thuộc vào tâm lý trả lời của đối tượng nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo về các yếu tố như môi trường làm việc và văn hóa học tập của tổ chức.

Nghiên Cứu Văn Hóa An Toàn Bệnh Nhân Tại Bệnh Viện Truyền Máu Huyết Học TP. Hồ Chí Minh
Nghiên Cứu Văn Hóa An Toàn Bệnh Nhân Tại Bệnh Viện Truyền Máu Huyết Học TP. Hồ Chí Minh