1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LÒNG TRUNG THÀNH CỦA KHÁCH HÀNG TẠI CÁC CỬA HÀNG TIỆN LỢI KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
- Tác giả: ĐỒNG NGÔ QUỐC TRUNG
- Số trang: 105
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (TP. HỒ CHÍ MINH)
- Chuyên ngành học: Kinh Doanh Thương Mại
- Từ khoá: Lòng trung thành của khách hàng, cửa hàng tiện lợi (CHTL), các nhân tố ảnh hưởng, TP. Hồ Chí Minh, marketing bán lẻ.
2. Nội dung chính
Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng tại các cửa hàng tiện lợi (CHTL) trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị phù hợp. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của khách hàng trung thành, những người đóng góp đáng kể vào lợi nhuận bền vững và có khả năng lan tỏa thông tin tích cực về sản phẩm, dịch vụ. Sự phát triển mạnh mẽ của kênh bán lẻ hiện đại, đặc biệt là các CHTL với tốc độ tăng trưởng ấn tượng và lợi thế về vị trí, nguồn gốc hàng hóa, giá cả niêm yết rõ ràng, đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Mặc dù vậy, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tập trung vào các loại hình bán lẻ truyền thống hoặc siêu thị, ít chú ý đến CHTL – một mô hình mới nổi và đang gia tăng nhanh chóng. Nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này, tác giả đã đặt ra ba mục tiêu chính: xác định các nhân tố tiềm năng ảnh hưởng đến lòng trung thành, định lượng mức độ tác động của từng nhân tố và đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho các CHTL tại TP. Hồ Chí Minh. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khu vực TP. Hồ Chí Minh và được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2017, sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng Phân loại dữ liệu định tính và định lượng.
Cơ sở lý thuyết của luận văn được xây dựng dựa trên các khái niệm về lòng trung thành của khách hàng và ba nhóm nhân tố chính được xác định là có ảnh hưởng đến nó: Hình ảnh CHTL, Niềm tin và Sự thỏa mãn. Lòng trung thành được hiểu là sự cam kết lặp lại hành vi mua sắm một sản phẩm hay dịch vụ yêu thích, bao gồm cả yếu tố thái độ (nói tốt, giới thiệu) và hành vi (mua lặp lại, mua thêm). Đối với doanh nghiệp, lòng trung thành giúp duy trì doanh thu, giảm chi phí tiếp thị và tăng lượng khách hàng mới qua truyền miệng. Hình ảnh CHTL là yếu tố đa chiều, bao gồm bảy thuộc tính chính: Sự thuận tiện (vị trí, giờ mở cửa, bãi đỗ xe), Cơ sở vật chất (thiết bị, không gian chung, bố trí), Không gian mua sắm (trang trí, trưng bày, lối đi), Giá cả cảm nhận (giá trị tương xứng, cạnh tranh), Hàng hóa (chủng loại, chất lượng, sản phẩm mới), Quảng cáo/Khuyến mãi (chương trình ưu đãi, chính sách khách hàng thân thiết) và Dịch vụ cửa hàng (thái độ nhân viên, phương thức thanh toán, chính sách đổi trả). Niềm tin được định nghĩa là sự sẵn lòng dựa vào đối tác dựa trên kinh nghiệm và các cam kết đã được thực hiện, đóng vai trò nền tảng cho mối quan hệ lâu dài. Cuối cùng, Sự thỏa mãn của khách hàng là kết quả của việc so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và trải nghiệm thực tế sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ Mô hình lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng. Từ các cơ sở lý thuyết này, ba giả thuyết chính được xây dựng: Hình ảnh CHTL tác động thuận chiều đến lòng trung thành (H1), Niềm tin tác động thuận chiều đến lòng trung thành (H2) và Sự thỏa mãn tác động thuận chiều đến lòng trung thành (H3).
Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, thông qua thảo luận nhóm tập trung với 10 khách hàng thường xuyên mua sắm tại CHTL, nhằm khám phá, điều chỉnh và bổ sung các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành cũng như xây dựng thang đo nháp. Kết quả của giai đoạn này đã giúp loại bỏ yếu tố “dịch vụ sau bán hàng” và bổ sung “dịch vụ cửa hàng” vào các thành phần của “Hình ảnh CHTL”. Các thang đo cho Hình ảnh CHTL, Niềm tin, Sự thỏa mãn và Lòng trung thành được xây dựng trên thang đo Likert 5 bậc, tổng cộng có 35 biến quan sát. Giai đoạn hai là nghiên cứu định lượng, tiến hành phỏng vấn trực tiếp 250 khách hàng tại các CHTL ở TP. Hồ Chí Minh bằng bảng câu hỏi đã được hoàn thiện. Số lượng mẫu 250 được lựa chọn dựa trên yêu cầu tối thiểu của phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20, sử dụng các công cụ như thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) Cronbach Alpha trước hay EFA trước, phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Qua kiểm định Cronbach’s Alpha Phương pháp phân tích tin cậy bằng Cronbach’s Alpha, một số biến quan sát đã được loại bỏ do không đạt độ tin cậy. Phân tích EFA cho các biến độc lập đã nhóm 30 biến thành 8 nhân tố, trong đó các thành phần “Cơ sở vật chất” và “Không gian mua sắm” được gộp thành nhân tố mới “Cơ sở vật chất và không gian”. EFA cho biến phụ thuộc “Lòng trung thành” giữ lại 3 biến quan sát.
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy mô hình nghiên cứu đã hiệu chỉnh giải thích được 72,7% sự biến thiên của lòng trung thành của khách hàng, với mức ý nghĩa thống kê cao (Sig. = 0,000 < 0,05). Tất cả các giả thuyết H1, H2 và H3 đều được ủng hộ, cho thấy Hình ảnh CHTL, Niềm tin và Sự thỏa mãn đều có tác động thuận chiều đáng kể đến lòng trung thành của khách hàng. Trong đó, Sự thỏa mãn được xác định là nhân tố có tác động mạnh nhất, theo sau là Hàng hóa, Sự thuận tiện, Cơ sở vật chất & Không gian, Giá cả cảm nhận, Dịch vụ cửa hàng, Quảng cáo/Khuyến mãi và cuối cùng là Niềm tin. Các kiểm định về giả định của hồi quy tuyến tính như liên hệ tuyến tính, phân phối chuẩn của phần dư, không có đa cộng tuyến và không có tương quan giữa các phần dư đều đạt yêu cầu, khẳng định độ tin cậy của mô hình. Từ những phát hiện này, luận văn đưa ra nhiều hàm ý quản trị thiết thực cho các CHTL. Để duy trì và nâng cao lòng trung thành, các cửa hàng cần ưu tiên duy trì sự hài lòng của khách hàng thông qua việc lắng nghe phản hồi và cải thiện dịch vụ liên tục Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Về Hình ảnh CHTL, cần tập trung vào việc đảm bảo nguồn hàng đầy đủ, đa dạng, chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm; cải thiện bãi đậu xe; xây dựng và duy trì các khu vực tiện ích sạch sẽ; sắp xếp không gian mua sắm khoa học; điều chỉnh giá cả để cạnh tranh hơn; đào tạo nhân viên chuyên nghiệp và minh bạch trong chính sách đổi trả; đồng thời triển khai các chương trình khuyến mãi và khách hàng thân thiết hấp dẫn. Đặc biệt, việc giữ vững chữ tín và thực hiện đúng cam kết là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin lâu dài với khách hàng. Nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế về phạm vi (chỉ tại TP.HCM) và phương pháp chọn mẫu (phi xác suất), gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô, sử dụng các công cụ phân tích tiên tiến hơn như SEM và xem xét thêm các nhân tố khác.

