Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Economic Restructuring In A Highly Repressed Economy: Perspectives On The Order Of Policy Reform

50.000 VNĐ

Bài viết thảo luận về việc tái cấu trúc nền kinh tế nhằm giảm thiểu chi phí và tác động tiêu cực của cải cách đối với các quốc gia đang phát triển. Nó tập trung vào trình tự cải cách chính sách và tự do hóa. Đầu tiên, cần ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là củng cố tài khóa và kiểm soát lạm phát. Tiếp theo, loại bỏ các biến dạng trong thị trường hàng hóa, vốn và tài chính trong nước, bao gồm việc điều tiết lãi suất và tự do hóa tiền lương. Thứ ba, tự do hóa thương mại quốc tế bằng cách loại bỏ hạn ngạch, thuế quan và kiểm soát hành chính. Cuối cùng là tự do hóa tài khoản vốn, loại bỏ các hạn chế đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

Lưu ý: Bài viết được cung cấp là một bài báo hội nghị, không phải luận văn thạc sĩ. Các thông tin dưới đây được trích xuất dựa trên định dạng yêu cầu cho luận văn thạc sĩ nhưng áp dụng cho bài báo này.

  • Tên Luận văn (Bài báo): Economic restructuring in a highly repressed economy: Perspectives on the order of policy reform (Tái cơ cấu kinh tế trong một nền kinh tế bị kìm nén cao: Quan điểm về trình tự cải cách chính sách)
  • Tác giả: NGUYEN HUU DUNG và DANG HOANG HA
  • Số trang: 16
  • Năm: 2017 (Tham khảo từ ngữ cảnh và các trích dẫn năm trong tài liệu)
  • Nơi xuất bản: Hội nghị ICUEH2017 (International Conference on Urban Environmental Humanities 2017 – Dựa trên thông tin đầu trang)
  • Chuyên ngành học (Lĩnh vực nghiên cứu): Kinh tế học Bất động sản và Tài nguyên Thiên nhiên (Đối với Nguyen Huu Dung); Kinh tế Quốc tế (Lĩnh vực chung của International School – Dựa trên thông tin từ tên tác giả và chuyên ngành của tác giả chính)
  • Từ khoá: policy reform (cải cách chính sách); liberalization (tự do hóa); interest rate (lãi suất); capital account (tài khoản vốn).

2. Nội dung chính

Việc tái cơ cấu nền kinh tế là một vấn đề trọng yếu đối với nhiều quốc gia đang phát triển nhằm tối thiểu hóa chi phí cải cách và những tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Bài viết này tập trung phân tích trình tự tối ưu của quá trình tái cơ cấu kinh tế, đặc biệt là về thời điểm và tuần tự tự do hóa chính sách, dựa trên mô hình tuần tự của McKinnon (1982). Luận điểm chính được đưa ra là quá trình tự do hóa kinh tế cần tuân thủ một trình tự nhất định gồm bốn giai đoạn để đảm bảo sự ổn định và thành công. Đầu tiên và quan trọng nhất là phải đạt được sự ổn định kinh tế vĩ mô, bao gồm củng cố tài khóa và kiểm soát lạm phát ở mức thấp. Đây là nền tảng thiết yếu để tránh những rối loạn và đảm bảo các cải cách sau này không bị sai lệch tín hiệu thị trường. Giai đoạn thứ hai là loại bỏ các bóp méo trong thị trường hàng hóa, vốn và tài chính trong nước, bao gồm việc bãi bỏ quy định về lãi suất, giá cả và tự do hóa tiền lương trong thị trường lao động. Tiếp theo, giai đoạn thứ ba là tự do hóa thương mại quốc tế bằng cách dỡ bỏ hạn ngạch, thuế quan và các kiểm soát hành chính trực tiếp khác, đồng thời giảm thuế quan một cách đồng bộ. Cuối cùng, và chỉ khi các giai đoạn trước đã được thực hiện thành công, mới tiến hành tự do hóa tài khoản vốn, loại bỏ các hạn chế đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, đầu tư danh mục đầu tư, và sử dụng các công cụ tài chính dài hạn cũng như ngắn hạn. Mục tiêu của trình tự này là để giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa lợi ích và tránh các cuộc khủng hoảng tài chính có thể xảy ra khi việc tự do hóa được thực hiện một cách vội vã hoặc sai trình tự.

Giai đoạn đầu tiên, ổn định kinh tế vĩ mô, được coi là điều kiện tiên quyết. Điều này bao gồm việc kiểm soát tài khóa chặt chẽ và ổn định giá cả. Củng cố tài khóa yêu cầu chính phủ giảm chi tiêu trực tiếp, cải cách hệ thống thuế để đảm bảo nguồn thu bền vững, và giảm thiểu thất thoát từ các khoản trợ cấp của ngân hàng trung ương cho khu vực công và hộ gia đình. Nếu không kiểm soát được thâm hụt ngân sách, chính phủ có thể phải in tiền, gây ra lạm phát nghiêm trọng và làm suy yếu khả năng cạnh tranh quốc tế, như trường hợp của Argentina vào cuối những năm 1970. Ngược lại, Chile đã thành công trong việc thực hiện cải cách thuế, áp dụng thuế giá trị gia tăng thống nhất, giúp ổn định nguồn thu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tốc độ tư nhân hóa cũng cần phải thận trọng, song song với việc phát triển hệ thống thuế để tránh áp lực quá lớn lên hệ thống tài khóa. Giai đoạn thứ hai, loại bỏ các bóp méo trong nước, bao gồm phi điều tiết lãi suất để cho phép lãi suất thực dương, khuyến khích tiết kiệm và cải thiện chất lượng đầu tư. Đồng thời, cần loại bỏ các kiểm soát tín dụng và tự do hóa giá cả cũng như tiền lương. Tuy nhiên, tốc độ phi điều tiết hệ thống ngân hàng phải phù hợp với mức độ ổn định kinh tế vĩ mô. Sự thiếu ổn định giá cả có thể dẫn đến biến động lãi suất không lường trước, khiến các ngân hàng có xu hướng huy động ngắn hạn và cho vay dài hạn, tạo ra sự không khớp về kỳ hạn và nguy cơ sụp đổ hệ thống. Các vấn đề về đạo đức rủi ro (moral hazard) do các chính sách bảo lãnh tiền gửi ngụ ý hoặc rõ ràng, cùng với sự giám sát kém hiệu quả, đã góp phần gây ra các cuộc khủng hoảng tài chính, điển hình là Mexico năm 1994-1995, khi tốc độ tự do hóa tài chính quá nhanh mà không có đủ quy định và giám sát cần thiết.

Giai đoạn thứ ba là tự do hóa thương mại quốc tế, đòi hỏi loại bỏ hạn ngạch, thuế quan và các kiểm soát hành chính trực tiếp khác, thay thế chúng bằng thuế quan phù hợp. McKinnon (1982, 1991) đề xuất quá trình này nên diễn ra dần dần và song song với việc phi điều tiết giá cả trong nước. Việc loại bỏ trợ cấp đột ngột có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các ngành sản xuất trong nước. Chile lại là một ví dụ điển hình về thành công khi thực hiện giảm thuế quan dần dần từ mức trung bình 94% xuống 10% trong vòng 5 năm, đồng thời thống nhất tỷ giá hối đoái. Tuy nhiên, tự do hóa thương mại quốc tế không có nghĩa là cho phép tự do chuyển đổi ngoại tệ đối với các giao dịch tài khoản vốn ngay lập tức. Việc cho phép các ngân hàng nước ngoài hoạt động tự do khi các ngân hàng trong nước vẫn còn hạn chế có thể gây ra bất ổn. Sau khi tài khoản vãng lai được tự do hóa, việc mở tài khoản vốn mới nên được thực hiện. Mở tài khoản vốn quá sớm có thể dẫn đến dòng vốn nước ngoài đổ vào ồ ạt do chênh lệch lãi suất lớn, gây ra sự tăng giá thực của đồng nội tệ. Điều này có thể gây tổn hại cho nền kinh tế, đặc biệt là các ngành xuất khẩu, vì thị trường tài chính điều chỉnh nhanh hơn thị trường hàng hóa. Do đó, tài khoản vốn nên được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình cải cách thương mại và chỉ nên được mở cửa ở giai đoạn cuối cùng.

Giai đoạn cuối cùng là tự do hóa tài khoản vốn, bao gồm việc loại bỏ các hạn chế đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, đầu tư danh mục đầu tư và sử dụng các công cụ tài chính. Mặc dù tự do hóa tài khoản vốn mang lại nhiều lợi ích như tự do lựa chọn cho nhà đầu tư, đa dạng hóa tài sản, giảm chi phí vốn và tăng hiệu quả phân bổ nguồn lực, nhưng việc thực hiện sai trình tự có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng. Một trong những rủi ro lớn nhất là “hội chứng vay nợ quá mức” (over-borrowing syndrome), thường xuất hiện khi tài khoản vốn được mở cửa quá sớm mà không có hệ thống tài chính nội địa đủ mạnh và sự giám sát hiệu quả. Hội chứng này bắt nguồn từ vấn đề đạo đức rủi ro trong hệ thống ngân hàng, do sự tồn tại của các chính sách bảo lãnh tiền gửi ngụ ý hoặc rõ ràng, cùng với các chính sách tỷ giá hối đoái cố định. Các ngân hàng có xu hướng vay nợ quá mức ở nước ngoài (thường bằng ngoại tệ) và cho vay rủi ro hơn trong nước, gửi tín hiệu sai lệch cho các doanh nghiệp và hộ gia đình về lợi nhuận tương lai. Điều này dẫn đến sự bùng nổ tín dụng quá mức, đầu tư và tiêu dùng vượt quá khả năng, làm giảm tiết kiệm và gây thâm hụt tài khoản vãng lai. Các cuộc khủng hoảng tài chính ở Mexico năm 1994-1995 và cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 là những ví dụ điển hình, nơi việc tự do hóa tài khoản vốn diễn ra mà không có sự ổn định vĩ mô, giám sát ngân hàng kém hiệu quả và chính sách tỷ giá cố định, dẫn đến sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng. Do đó, việc tuân thủ trình tự McKinnon là cần thiết để đảm bảo quá trình tái cơ cấu kinh tế diễn ra một cách an toàn và bền vững, tránh được các cạm bẫy của việc tự do hóa không đúng lúc.

Economic Restructuring In A Highly Repressed Economy: Perspectives On The Order Of Policy Reform
Economic Restructuring In A Highly Repressed Economy: Perspectives On The Order Of Policy Reform