1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Đánh giá những yếu tố tác động đến việc mua lại cổ phiếu của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM
- Tác giả: Nguyễn Văn Bình
- Số trang: 101
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
- Từ khoá: Mua lại cổ phiếu, Công ty niêm yết, Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, Yếu tố tác động, Cơ cấu vốn, Dòng tiền, Quản trị doanh nghiệp.
2. Nội dung chính
Thị trường chứng khoán Việt Nam, hình thành từ tháng 7/2000, đóng vai trò quan trọng như một kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế và doanh nghiệp, đồng thời tạo ra tính thanh khoản cần thiết cho hoạt động kinh tế. Với nhiều dự án đầu tư yêu cầu cam kết vốn dài hạn, tính thanh khoản của thị trường chứng khoán giúp giảm rủi ro, thu hút nhà đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp tăng vốn bền vững. Trong bối cảnh các công ty niêm yết tại Việt Nam thường nắm giữ lượng tiền mặt lớn, việc phân phối số tiền này cho cổ đông thông qua cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu trở thành một quyết định chiến lược. Mua lại cổ phiếu, với tính linh hoạt và nhanh chóng, được xem là một hình thức chi trả cổ tức, mang lại lợi ích cho cổ đông và là cơ chế phân phối tiền hiệu quả. Việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi mua lại cổ phiếu của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) là cần thiết để hiểu rõ hơn về xu hướng này trong bối cảnh cơ cấu vốn nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn, dòng tiền, quản trị và quyền sở hữu. Mục tiêu chính của luận văn là nhận diện và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động mua lại cổ phiếu, từ đó xác định chiều hướng và cường độ tác động của chúng. Nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2009-2015, sử dụng phương pháp định lượng thông qua mô hình hồi quy dữ liệu bảng (OLS, FE, RE) với sự hỗ trợ của phần mềm STATA 12 phân tích định lượng và xử lý số liệu, nhằm đưa ra những ý nghĩa khoa học và thực tiễn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng vững chắc trên các khái niệm cơ bản về thị trường chứng khoán, bao gồm đặc điểm (huy động vốn, môi trường đầu tư, tính thanh khoản) và nguyên tắc hoạt động (cạnh tranh, công bằng, công khai, trung gian, tập trung). Đặc biệt, tính thanh khoản chứng khoán, với khả năng chuyển đổi thành tiền mặt dễ dàng, được phân tích sâu sắc cùng với các rủi ro liên quan và các thước đo định lượng (như Amihud, Pastor & Stambaugh). Hoạt động mua lại cổ phiếu được định nghĩa là việc công ty mua lại cổ phiếu do chính mình phát hành, tạo ra cổ phiếu quỹ và giảm số lượng cổ phiếu lưu hành. Các lý do phổ biến cho việc mua lại bao gồm tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), chia thưởng cổ phiếu, tín hiệu cổ phiếu bị định giá thấp, thiếu cơ hội tăng trưởng, và lợi thế thuế. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề cập đến đòn bẩy tài chính, một công cụ quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận, và các lý thuyết về cổ tức, từ lý thuyết Miller và Modigliani lý thuyết Modigliani-Miller (MM) về sự không liên quan của chính sách cổ tức trong thị trường hoàn hảo, đến lý thuyết “con chim trong bàn tay” nhấn mạnh giá trị của cổ tức tiền mặt hiện tại, và các nghiên cứu về ảnh hưởng của thuế suất đối với cổ tức của Elton và Gruber. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây (của Jensen, Skinner, Dittmar, Jiao Tong, Marc Bremer, v.v.) cũng được tổng hợp, chỉ ra các động cơ mua lại cổ phiếu như giải quyết vấn đề dòng tiền tự do, tín hiệu định giá thấp, điều chỉnh cơ cấu vốn tối ưu, cung cấp thanh khoản, và vai trò của cấu trúc sở hữu chéo Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Những nền tảng lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để xây dựng mô hình nghiên cứu và giải thích các yếu tố tác động đến quyết định mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp.
Luận văn đã tiến hành phân tích dữ liệu từ 109 công ty niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2009-2015, tạo ra 756 mẫu quan sát. Dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo đã kiểm toán, đại diện cho 14 nhóm ngành đa dạng của nền kinh tế Việt Nam. Kết quả thống kê mô tả cho thấy tỷ lệ mua lại cổ phiếu trung bình là 0.66%, một con số tương đồng với các thị trường đang phát triển khác, phản ánh xu hướng các doanh nghiệp sử dụng công cụ này để tăng cường kiểm soát công ty, gia tăng giá trị cổ phiếu và cải thiện các chỉ số tài chính. Các kiểm định đa cộng tuyến (VIF < 10) và tương quan cho thấy các biến độc lập không có mối quan hệ quá chặt chẽ, đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman test cho thấy mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên – RE phù hợp hơn, và Breusch & Pagan cho thấy sự hiện diện của biến bị bỏ sót), cùng với các kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi phần dư, tác giả đã áp dụng mô hình GLS (Generalized Least Squares) để khắc phục các khuyết tật này, đảm bảo kết quả hồi quy là vững chắc. Các mô hình hồi quy (Mô hình 1-4) đều tập trung vào tỷ lệ giá trị mua lại cổ phiếu trên giá trị thị trường của vốn cổ phần làm biến phụ thuộc. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng cơ hội đầu tư (MKBK), tỷ lệ tiền mặt trên tài sản (CASH) có tác động tiêu cực đến việc mua lại cổ phiếu. Ngược lại, dòng tiền hoạt động (CASHFLOW), quy mô doanh nghiệp (LNASSET), tỷ lệ chi trả cổ tức (PAYOUT), tỷ lệ sở hữu của cá nhân và nhà đầu tư nước ngoài (GAIJIN), và sở hữu của ngân hàng/tổ chức tài chính (BANK_OWNER) đều có tác động tích cực đáng kể. Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện ra rằng tỷ lệ nợ ròng trên tổng tài sản (LEVERAGE) không có tác động rõ ràng đến hoạt động mua lại cổ phiếu ở Việt Nam, một điểm khác biệt so với một số nghiên cứu quốc tế, phản ánh đặc thù của thị trường. Các biến khác như tỷ lệ sở hữu của công ty khác (TOP_TEN) và lợi nhuận cổ phiếu (RETURN) có ảnh hưởng không thống kê hoặc không nhất quán.
Từ những kết quả nghiên cứu này, luận văn đưa ra nhiều hàm ý quản trị và chính sách quan trọng. Về công bố thông tin chứng khoán, cần có sự thống nhất trong thực thi các quy định, tăng cường mức xử phạt và triển khai nghiêm minh các biện pháp xử lý vi phạm. Sở Giao dịch Chứng khoán cần cải tiến quy trình tiếp nhận và công bố thông tin, đồng thời nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan điều hành và tổ chức cung ứng dịch vụ. Đối với chính sách cổ tức, doanh nghiệp cần kết hợp hài hòa giữa chính sách đầu tư, chính sách tài trợ và lợi ích cổ đông, lựa chọn phương thức chi trả phù hợp (ví dụ: cổ tức nhỏ hàng quý kèm thưởng cuối năm) và duy trì tỷ lệ cổ tức an toàn. Nhà đầu tư cũng nên tận dụng thông tin cổ tức để lựa chọn doanh nghiệp có chính sách nhất quán và tiềm năng tăng trưởng. Về quản trị doanh nghiệp, việc nâng cao tỷ lệ sở hữu của cổ đông nội bộ, cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ cho các công ty lớn, thu hút vốn đầu tư từ cá nhân và tổ chức nước ngoài, cùng với sự giám sát chặt chẽ từ ngân hàng, là những yếu tố then chốt. Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh đòi hỏi phát triển nguồn nhân lực, tối ưu hóa hoạt động, áp dụng công nghệ tiên tiến, quản trị môi trường hiệu quả và có chính sách phân phối lợi nhuận hợp lý. Cuối cùng, quản trị thanh khoản cần tập trung vào việc tận dụng vốn tự có, đa dạng hóa kênh huy động vốn, tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho và các khoản phải thu, sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro và quản lý tài sản dài hạn không cần thiết. Mặc dù nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra, nhưng vẫn còn hạn chế về quy mô dữ liệu, tính đột phá của mô hình và kinh phí. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu, phát hiện biến mới và đa dạng hóa tài liệu tham khảo để tăng cường giá trị khoa học và thực tiễn.

