1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Các nhân tố thể chế tác động đến việc áp dụng IFRS tại Việt Nam
- Tác giả: Nguyễn Trà Giang
- Số trang: 113
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kế Toán
- Từ khoá: IFRS, Áp dụng IFRS, Nhân tố thể chế, Lý thuyết thể chế, Đồng đẳng cƣỡng chế, Đồng đẳng mô phỏng, Đồng đẳng quy phạm, Tính chính thống, Việt Nam, Kế toán.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) ngày càng trở thành một xu thế tất yếu và được nhiều quốc gia trên thế giới ủng hộ để hướng tới sự đồng bộ, minh bạch và khả năng so sánh thông tin tài chính toàn cầu. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ, việc chuyển đổi sang IFRS được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích như nâng cao trách nhiệm giải trình, thu hút đầu tư nước ngoài, tăng cường khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế và củng cố uy tín quốc gia. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với không ít thách thức do sự khác biệt về đặc thù kinh tế, văn hóa, và hệ thống pháp lý. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã chỉ ra rằng các yếu tố thể chế đóng vai trò quan trọng trong quyết định áp dụng IFRS, đặc biệt là tại các nước đang phát triển. Nhận thức được khoảng trống nghiên cứu về ảnh hưởng của các lực lượng thể chế đến việc áp dụng IFRS tại Việt Nam, luận văn này được thực hiện nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố thể chế (cưỡng chế, mô phỏng, quy phạm, tính chính thống) đến quyết định này, dựa trên cơ sở lý thuyết thể chế và lý thuyết thông tin hữu ích cho việc ra quyết định. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là vận dụng và phát triển các nhân tố thể chế phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đồng thời định lượng mức độ ảnh hưởng của chúng, qua đó đóng góp vào quá trình hoạch định lộ trình áp dụng IFRS trong tương lai.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp, bao gồm giai đoạn định tính và định lượng. Giai đoạn định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn chuyên sâu 7 chuyên gia là giảng viên, kế toán trưởng và giám đốc tài chính. Mục đích của giai đoạn này là xác định và điều chỉnh các thang đo cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đảm bảo rằng các biến quan sát được sử dụng có ý nghĩa và dễ hiểu. Đáng chú ý, kết quả phỏng vấn đã dẫn đến việc loại bỏ hai biến quan sát liên quan đến “vận động hành lang” khỏi thang đo tính chính thống, vì hoạt động này được cho là không phù hợp hoặc không được công nhận hợp pháp trong môi trường Việt Nam. Sau khi điều chỉnh, bảng câu hỏi chính thức bao gồm 28 biến quan sát. Giai đoạn định lượng được thực hiện bằng cách khảo sát 158 đối tượng bao gồm kế toán, kiểm toán viên và các chuyên gia có kiến thức về IFRS, được thu thập trực tiếp và qua Google Docs trong khoảng thời gian từ tháng 5 đến tháng 7 năm 2017. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê như Cronbach’s Alpha để đánh giá độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm định giá trị cấu trúc, và phân tích hồi quy đa biến để đánh giá mối quan hệ và mức độ tác động của các nhân tố thể chế lên việc áp dụng IFRS. Cỡ mẫu đã được kiểm chứng là đủ lớn để đảm bảo tính hợp lệ cho các phân tích thống kê.
Kết quả phân tích định lượng đã mang lại những phát hiện quan trọng về các nhân tố thể chế tác động đến việc áp dụng IFRS tại Việt Nam. Sau khi thực hiện kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, một số biến quan sát đã được loại bỏ để đảm bảo các thang đo đạt chuẩn về độ tin cậy và giá trị. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy mô hình nghiên cứu có độ phù hợp cao với dữ liệu thực tế, với hệ số R^2 điều chỉnh đạt 50.3%, và kiểm định F có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05). Hơn nữa, các kiểm định về hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 2), tự tương quan của phần dư (Durbin-Watson gần 2), và phân phối chuẩn của phần dư đều cho thấy mô hình đáng tin cậy. Ba trong số bốn giả thuyết nghiên cứu ban đầu đã được chấp nhận: nhân tố "Cưỡng chế" (áp lực từ các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, và các cơ quan quản lý nhà nước) có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất (β = 0.642); nhân tố "Quy phạm" (áp lực từ các hiệp hội nghề nghiệp và công ty kiểm toán quốc tế) có tác động tích cực đáng kể (β = 0.285); và nhân tố "Mô phỏng" (xu hướng từ các quốc gia thành công và các tập đoàn đa quốc gia) cũng có tác động tích cực (β = 0.137). Tuy nhiên, giả thuyết về nhân tố "Tính chính thống" đã bị bác bỏ, cho thấy việc nâng cao danh tiếng quốc gia hoặc nhu cầu chính thống hóa không phải là động lực chính thúc đẩy việc áp dụng IFRS tại Việt Nam, một kết quả phù hợp với một số nghiên cứu tại các nước đang phát triển khác nhưng khác biệt với một số nghiên cứu trong nước trước đó. Thứ tự tác động của các nhân tố được xếp hạng từ mạnh nhất đến yếu nhất là: Cưỡng chế, Quy phạm, và Mô phỏng.
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra những kết luận và kiến nghị thiết thực nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi và áp dụng IFRS tại Việt Nam. Về áp lực cưỡng chế, do đây là yếu tố có tác động mạnh nhất, Việt Nam cần chủ động cam kết một lộ trình cụ thể để áp dụng IFRS và hoàn thiện khung pháp lý liên quan. Điều này sẽ giúp thu hút các khoản vay ưu đãi và viện trợ từ Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế, đồng thời tạo tiền đề vững chắc cho việc triển khai IFRS. Về áp lực quy phạm, Bộ Tài chính và các hiệp hội nghề nghiệp kế toán (như VAA) cần tăng cường hợp tác với IASB và các tổ chức chuyên nghiệp quốc tế (ACCA, ICAEW) để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, chuyển giao kiến thức và nâng cao vai trò của các tổ chức này trong việc soạn thảo và giám sát chuẩn mực. Các trường đại học cũng cần tích hợp IFRS vào chương trình giảng dạy. Đối với áp lực mô phỏng, Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia châu Á và trên thế giới đã áp dụng IFRS thành công. Việc tận dụng làn sóng đầu tư và sáp nhập của các tập đoàn đa quốc gia, cùng với sự gia tăng của lực lượng lao động quốc tế có kiến thức IFRS, sẽ là động lực quan trọng. Nhìn chung, việc áp dụng IFRS là một xu thế toàn cầu mang lại nhiều cơ hội lớn cho Việt Nam, và một lộ trình rõ ràng sẽ giúp quốc gia tận dụng tối đa những lợi ích này. Luận văn cũng thừa nhận những hạn chế về thời gian, nguồn lực và phạm vi mẫu, đồng thời gợi ý các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đối tượng khảo sát và hoàn thiện thang đo.

