Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Các Nhân Tố Tác Động Đến Nắm Giữ Tiền Mặt Của Các Doanh Nghiệp Việt Nam

50.000 VNĐ

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NẮM GIỮ TIỀN MẶT CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
  • Tác giả: BÙI ĐỨC HÒA
  • Số trang: 100
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
  • Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
  • Từ khoá: Nắm giữ tiền mặt, doanh nghiệp Việt Nam, nhân tố tài chính, đòn bẩy tài chính, chi trả cổ tức, khả năng sinh lợi, tính thanh khoản, quy mô, mô hình hồi quy bảng, hiệu chỉnh ngành.

2. Nội dung chính

Luận văn của Bùi Đức Hòa năm 2017, mang tên “Các nhân tố tác động đến nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp Việt Nam,” là một nghiên cứu định lượng chuyên sâu về hành vi quản lý tiền mặt trong bối cảnh thị trường đang phát triển. Đề tài xuất phát từ nhận thức về vai trò ngày càng quan trọng của tiền mặt và các khoản tương đương tiền đối với sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tín dụng toàn cầu năm 2007-2008. Các doanh nghiệp nắm giữ tiền mặt đầy đủ có lợi thế trong việc đối phó với rủi ro dòng tiền biến động, giảm thiểu chi phí tài chính khi thị trường tín dụng khó khăn, và duy trì hoạt động trong giai đoạn bất ổn. Tuy nhiên, việc nắm giữ quá nhiều tiền mặt cũng phát sinh chi phí cơ hội đáng kể do nguồn vốn bị “giam” mà không sinh lợi. Do đó, việc tìm kiếm mức độ nắm giữ tiền mặt tối ưu luôn là một thách thức đối với các nhà quản trị. Luận văn này tập trung vào việc xác định các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến chính sách nắm giữ tiền mặt của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn hậu khủng hoảng 2009-2016, đồng thời đưa ra một đóng góp quan trọng bằng cách hiệu chỉnh dữ liệu để loại bỏ tác động đặc thù của ngành nghề, một điểm mà nhiều nghiên cứu trước đây chưa thực hiện đầy đủ, nhằm cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về các mối quan hệ này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 468 doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên Sở giao dịch chứng khoán Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ năm 2009 đến 2016.

Để xây dựng cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu, luận văn đã tổng hợp và phân tích ba lý thuyết chính giải thích cho việc nắm giữ tiền mặt: lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng, và lý thuyết dòng tiền tự do (chi phí đại diện). Lý thuyết đánh đổi, với ba động cơ nắm giữ tiền mặt của Keynes (giao dịch, dự phòng, đầu cơ) và các mô hình của Baumol (1952) hay Miller và Orr (1966), nhấn mạnh sự cân bằng giữa lợi ích (giảm rủi ro kiệt quệ tài chính, chi phí huy động vốn, tận dụng cơ hội đầu tư) và chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền mặt. Các nghiên cứu liên quan như của Almeida và cộng sự (2004), Han và Qiu (2007) đã củng cố vai trò của tiền mặt như một công cụ dự phòng cho các cú sốc kinh tế và hạn chế tài chính. Lý thuyết trật tự phân hạng của Myers (1984) lại cho rằng doanh nghiệp ưu tiên tài trợ nội bộ, sau đó là nợ, và cuối cùng là vốn chủ sở hữu, xem tiền mặt là một “bước đệm” giữa lợi nhuận giữ lại và nhu cầu đầu tư. Cuối cùng, lý thuyết dòng tiền tự do của Jensen (1986) tập trung vào vấn đề chi phí đại diện, nơi các nhà quản lý có thể tích trữ tiền mặt dư thừa để gia tăng quyền lực và thực hiện các dự án kém hiệu quả, gây thiệt hại cho cổ đông. Dựa trên những lý thuyết này và tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế nổi bật của Opler và cộng sự (1999) và Najjar (2012) – nghiên cứu đặc biệt phù hợp với các thị trường mới nổi, luận văn đã xác định các yếu tố tài chính chính có thể tác động đến nắm giữ tiền mặt bao gồm đòn bẩy tài chính, chi trả cổ tức, khả năng sinh lợi, tính thanh khoản và quy mô doanh nghiệp.

Về phương pháp nghiên cứu, luận văn sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng, áp dụng các mô hình hồi quy như Pool OLS, Random Effect Model (REM) và Fixed Effect Model (FEM). Đặc biệt, sau khi chạy các mô hình trên dữ liệu gốc (Mô hình 1), luận văn tiếp tục thực hiện một bước quan trọng là hiệu chỉnh dữ liệu theo yếu tố ngành (Mô hình 2), dựa trên đề xuất của Subramaniam và cộng sự (2011), nhằm loại bỏ sự sai lệch do đặc thù ngành nghề gây ra và đảm bảo tính so sánh giữa các doanh nghiệp. Các biến độc lập được sử dụng bao gồm Đòn bẩy tài chính (LEV), Chi trả cổ tức (DPS), Khả năng sinh lợi (ROE), Tính thanh khoản (LIQ) và Quy mô doanh nghiệp (SIZE), với biến phụ thuộc là Nắm giữ tiền mặt (CASH). Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết đã phân tích, dự đoán mối quan hệ nghịch chiều giữa nắm giữ tiền mặt với đòn bẩy tài chính, chi trả cổ tức, tính thanh khoản và mối quan hệ thuận chiều với khả năng sinh lợi. Đối với quy mô, mối quan hệ có thể là thuận hoặc nghịch chiều tùy theo lý thuyết áp dụng. Sau khi xác định mô hình phù hợp thông qua kiểm định Breusch and Pagan Lagrangian và Hausman, luận văn tiến hành kiểm tra và khắc phục các khuyết tật của mô hình như phương sai thay đổi (kiểm định Wald) và tự tương quan (kiểm định Wooldridge) bằng cách sử dụng hồi quy GLS để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm, sau khi thực hiện các kiểm định mô hình và khắc phục khuyết tật bằng phương pháp GLS, cho thấy sự ổn định đáng kể giữa kết quả từ dữ liệu gốc (Mô hình 1) và dữ liệu đã hiệu chỉnh ngành (Mô hình 2). Luận văn kết luận rằng đòn bẩy tài chính, chi trả cổ tức, khả năng thanh toán và quy mô là những yếu tố quan trọng tác động đến mức độ nắm giữ tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam. Cụ thể, đòn bẩy tài chính, tính thanh khoản và quy mô có mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê với nắm giữ tiền mặt. Điều này phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đánh đổi, cho thấy các doanh nghiệp có mức độ nợ cao, tài sản thanh khoản tốt hoặc quy mô lớn có xu hướng nắm giữ ít tiền mặt hơn do khả năng tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn hoặc có các tài sản thay thế hiệu quả. Ngược lại, chi trả cổ tức lại có mối quan hệ thuận chiều có ý nghĩa thống kê với nắm giữ tiền mặt, một kết quả khác biệt so với một số nghiên cứu tại các quốc gia phát triển nhưng lại tương đồng với một số thị trường mới nổi khác. Điều này có thể được lý giải bởi đặc điểm doanh nghiệp Việt Nam thường chi trả cổ tức khi có nguồn tiền mặt dồi dào, phản ánh sự thận trọng trong quản lý tài chính hậu khủng hoảng hoặc khác biệt về văn hóa doanh nghiệp. Khả năng sinh lợi (ROE) cho thấy mối quan hệ thuận chiều nhưng không có ý nghĩa thống kê, gợi ý rằng ROE có thể chưa phản ánh đầy đủ dòng tiền thực tế hoặc cần một biến số khác để đo lường hiệu quả hoạt động. Các hàm ý chính từ nghiên cứu này bao gồm việc nhà quản trị cần cân nhắc các yếu tố này để đưa ra chính sách quản trị tiền mặt hiệu quả, tối ưu hóa lợi ích và chi phí. Mặc dù luận văn đã đạt được những kết quả quan trọng, nhưng cũng nhận thức được một số hạn chế như thời gian quan sát ngắn, tập trung vào doanh nghiệp niêm yết và chưa xem xét các yếu tố phi tài chính khác, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo cho các đề tài tương lai.

Các Nhân Tố Tác Động Đến Nắm Giữ Tiền Mặt Của Các Doanh Nghiệp Việt Nam
Các Nhân Tố Tác Động Đến Nắm Giữ Tiền Mặt Của Các Doanh Nghiệp Việt Nam