1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: ĐÁNH GIÁ TÍNH BỀN VỮNG CỦA NỢ CÔNG VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA NỢ VỚI TĂNG TRƢỞNG KINH TẾ TẠI VIỆT NAM
- Tác giả: NGUYỄN CÔNG TOÀN
- Số trang: 99
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. HỒ CHÍ MINH, TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM
- Chuyên ngành học: Kinh tế phát triển
- Từ khoá: Nợ công, Tính bền vững nợ, Tăng trưởng kinh tế, Việt Nam, Mối quan hệ phi tuyến.
2. Nội dung chính
Luận văn tập trung nghiên cứu hai vấn đề trọng yếu đối với nền kinh tế Việt Nam: đánh giá tính bền vững của nợ công và phân tích mối quan hệ giữa quy mô nợ công với tăng trưởng kinh tế, trong bối cảnh nợ công đang gia tăng nhanh chóng và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu cung cấp những phân tích sâu sắc và các khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nợ và duy trì sự bền vững của nền tài chính quốc gia. Phạm vi nghiên cứu bao gồm giai đoạn từ năm 1990 đến 2015 tại Việt Nam. Về mặt phương pháp luận, luận văn sử dụng kết hợp nhiều khung phân tích và mô hình định lượng khác nhau để đạt được mục tiêu kép này. Để đánh giá tính bền vững của nợ, các phương pháp như Cây nhị phân của Manasse và Roubini (2005), Khung phân tích bền vững nợ (DSF) của Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), cùng với mô hình nợ bền vững Jaime de Pinies (1989) đã được áp dụng. Đối với việc kiểm định mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế, luận văn sử dụng mô hình hồi quy có trọng số (WLS regression) để xem xét cả mối quan hệ tuyến tính và phi tuyến, đồng thời kiểm soát các yếu tố vĩ mô khác có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng, nhằm đưa ra bằng chứng thực nghiệm rõ ràng và tin cậy.
Về thực trạng nợ công ở Việt Nam, luận văn chỉ ra rằng từ năm 2011 đến 2015, nợ công đã gia tăng nhanh chóng, đạt mức 62,2% GDP vào cuối năm 2015, tiệm cận ngưỡng an toàn 65% do Quốc hội đề ra và cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Đáng chú ý, tỷ trọng nợ trong nước ngày càng tăng, từ 23% năm 2010 lên 38,2% năm 2015, trong khi tỷ trọng nợ nước ngoài có xu hướng giảm. Việc chuyển dịch sang vay nợ trong nước giúp giảm rủi ro tỷ giá nhưng lại có thể gây áp lực lên lãi suất và hiệu ứng chèn lấn đầu tư tư nhân. Hiệu quả sử dụng nợ công được đánh giá là chưa cao, thể hiện qua chỉ số ICOR (Incremental Capital-Output Ratio) ở mức tương đối lớn so với các nước trong khu vực và có xu hướng tăng trong giai đoạn 2006-2014. Một phần đáng kể của nợ công được dùng để trả nợ thay vì đầu tư phát triển, cùng với cơ cấu chi ngân sách nghiêng về chi thường xuyên thay vì chi đầu tư. Các phương pháp đánh giá tính bền vững nợ được áp dụng cho trường hợp Việt Nam đều cho thấy nợ công hiện tại vẫn nằm trong vùng an toàn, nhưng tiềm ẩn những rủi ro nếu không có chính sách quản lý thận trọng. Cụ thể, mô hình Jaime de Pinies chỉ ra rằng để duy trì nợ bền vững đến năm 2023, Việt Nam cần kiểm soát tốc độ tăng trưởng nhập khẩu dưới 4% so với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng năm.
Nghiên cứu thực nghiệm được trình bày trong Chương 4 đã áp dụng mô hình kinh tế lượng tuyến tính và phi tuyến để phân tích mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 1990-2015. Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng được chia thành nội sinh (chính sách tiền tệ, tài khóa, thương mại, đầu tư công, đầu tư tư nhân, lao động) và ngoại sinh (FDI, ODA, khủng hoảng toàn cầu). Kết quả đáng chú ý là mô hình không tìm thấy mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa nợ công và tăng trưởng như lý thuyết “Nợ quá mức” gợi ý, mà thay vào đó là mối quan hệ tuyến tính mang tác động tiêu cực. Điều này hàm ý rằng, quy mô nợ công càng lớn, tốc độ tăng trưởng kinh tế càng bị kìm hãm, có thể do việc sử dụng các khoản vay kém hiệu quả hoặc gánh nặng trả nợ. Bên cạnh đó, xuất khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được xác định là những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Các yếu tố như ODA và đầu tư trong nước lại không cho thấy đóng góp đáng kể, thậm chí yếu tố lao động còn cho thấy tác động âm, gợi mở về vấn đề năng suất lao động và cơ cấu ngành. Nghiên cứu cũng chỉ ra tác động tiêu cực của các cuộc khủng hoảng kinh tế bên ngoài. Mặc dù đã cố gắng khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi bằng phương pháp hồi quy có trọng số (WLS), nghiên cứu thừa nhận những hạn chế về dữ liệu (sử dụng nợ nước ngoài/GNI làm đại diện cho nợ công) và cỡ mẫu nhỏ (26 quan sát), cũng như các vấn đề tiềm ẩn về đa cộng tuyến và nội sinh, làm cho kết quả ước lượng còn một số giới hạn nhất định.
Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách quan trọng. Đầu tiên, cần nâng cao tính công khai, minh bạch của thông tin nợ công và điều chỉnh cách tính toán theo chuẩn mực quốc tế để có cái nhìn khách quan hơn về tình hình nợ. Để đảm bảo bền vững nợ, đặc biệt là nợ nước ngoài, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy xuất khẩu và thu hút FDI, đồng thời hạn chế vay nợ nước ngoài, đặc biệt là các khoản vay thương mại ngắn hạn có lãi suất cao. Việc phát triển thị trường trái phiếu chính phủ trong nước cũng là một giải pháp thay thế hiệu quả cho vay nợ nước ngoài, nhưng cần có chính sách tài khóa – tiền tệ phù hợp để tránh hiệu ứng chèn lấn đầu tư tư nhân. Bên cạnh đó, chính phủ cần quan tâm cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động để chuyển dịch cơ cấu lao động từ các khu vực năng suất thấp sang các ngành công nghiệp, dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất Việt Nam nên chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ phụ thuộc vào vay nợ sang dựa vào thu hút đầu tư trực tiếp và công nghệ từ nước ngoài, đồng thời xây dựng một môi trường kinh tế ổn định và minh bạch, nhằm đạt được tăng trưởng bền vững và lâu dài.

