1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Các nhân tố tác động đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) – nghiên cứu thực nghiệm ở An Giang.
- Tác giả: Nguyễn Ngọc Tú Oanh
- Số trang: 138
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
- Chuyên ngành học: Kế toán
- Từ khoá: Chất lượng thông tin BCTC, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), các yếu tố tác động, An Giang.
2. Nội dung chính
Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, góp phần đáng kể vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm và huy động nguồn lực đầu tư. Tuy nhiên, khối doanh nghiệp này thường đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là trong việc tiếp cận vốn tín dụng do hạn chế về khả năng cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy. Thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) kém chất lượng không chỉ cản trở DNNVV trong việc huy động vốn mà còn ảnh hưởng đến các quyết định quản lý nội bộ và các đối tượng sử dụng thông tin khác. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về chất lượng thông tin BCTC, chủ yếu tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, nhưng vẫn còn một khoảng trống lớn trong nghiên cứu về chất lượng thông tin BCTC của DNNVV, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến chúng, đặc biệt tại các tỉnh thành như An Giang. Với hơn 98% tổng số doanh nghiệp hoạt động tại An Giang là DNNVV, việc nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này trở nên cấp thiết, nhằm đánh giá thực trạng và đưa ra các kiến nghị thiết thực để nâng cao chất lượng BCTC cho đối tượng doanh nghiệp này, vốn là một lĩnh vực ít được quan tâm trong nghiên cứu kế toán địa phương.
Luận văn đã xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin BCTC của DNNVV, dựa trên sự kết hợp của nhiều lý thuyết nền tảng như Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) giải thích về sự xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, ảnh hưởng đến chất lượng thông tin; Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin BCTC trong việc ra quyết định của các bên liên quan; Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) chỉ ra các vấn đề phát sinh khi một bên có nhiều thông tin hơn bên kia, dẫn đến lựa chọn bất lợi và tâm lý ỷ lại, thường thấy trong các giao dịch tín dụng của DNNVV; và Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) cho rằng hiệu quả của tổ chức phụ thuộc vào sự phù hợp giữa đặc thù nội tại và bối cảnh bên ngoài. Dựa trên các lý thuyết này cùng với việc tham khảo các khung chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB, FASB) và Việt Nam (VAS 01), luận văn đã xác định được sáu thuộc tính chất lượng thông tin BCTC (trung thực, khách quan, đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu, có thể so sánh) và đề xuất bảy yếu tố có khả năng tác động đến chất lượng thông tin BCTC của DNNVV. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng là phương pháp hỗn hợp, bao gồm nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu và thảo luận chuyên gia để xác định và tinh chỉnh các thuộc tính, các yếu tố) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi với thang đo Likert, phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS thông qua các kỹ thuật Cronbach’s Alpha, EFA, kiểm định Pearson, T-test, One-way ANOVA và hồi quy tuyến tính bội (MLR)).
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại An Giang, dựa trên 122 phiếu khảo sát hợp lệ từ các kế toán trưởng và kế toán viên của DNNVV, đã đưa ra những phát hiện quan trọng. Về thực trạng, chất lượng thông tin BCTC của các DNNVV ở An Giang được đánh giá ở mức trung bình thấp, với điểm trung bình là 3,78 trên thang 5 điểm, phù hợp với nhiều nghiên cứu trước đây về thực trạng BCTC tại Việt Nam. Trong các thuộc tính chất lượng, tính “Kịp thời” được đánh giá cao nhất (3,91 điểm), cho thấy BCTC của DNNVV thường được lập và nộp đúng hạn. Ngược lại, tính “Khách quan” được đánh giá thấp nhất (3,607 điểm), phản ánh việc ghi chép và báo cáo thông tin còn chưa hoàn toàn phù hợp với thực tế, có thể chịu ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan. Quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha đã tinh gọn các biến quan sát thành năm nhân tố độc lập định lượng có ý nghĩa thống kê và một nhân tố định tính, xác nhận mối quan hệ giữa các biến theo mô hình nghiên cứu ban đầu.
Mô hình hồi quy tuyến tính bội (MLR) đã chỉ ra rằng năm nhân tố có tác động tích cực và đáng kể đến chất lượng thông tin BCTC của DNNVV ở An Giang, được xếp hạng theo mức độ ảnh hưởng giảm dần là: (1) Việc tuân thủ chuẩn mực và chế độ kế toán của doanh nghiệp; (2) Trình độ nhân viên kế toán; (3) Nhận thức của nhà quản lý; (4) Tổ chức bộ máy kế toán; và (5) Sự phù hợp của chính sách thuế. Đáng chú ý, yếu tố “Nhà quản lý đồng thời cũng là chủ sở hữu doanh nghiệp” mặc dù qua kiểm định T-test cho thấy có sự khác biệt về chất lượng BCTC giữa hai nhóm doanh nghiệp (doanh nghiệp có chủ sở hữu kiêm quản lý có chất lượng BCTC thấp hơn), nhưng lại không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy tuyến tính bội. Đặc biệt, nghiên cứu này không tìm thấy bằng chứng cho thấy “Quy mô doanh nghiệp” (về số lượng lao động) có tác động đến chất lượng thông tin BCTC, điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây, có thể do đặc thù phạm vi và đối tượng khảo sát. Từ những kết quả này, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị thiết thực nhằm nâng cao chất lượng BCTC, tập trung vào việc tăng cường tuân thủ chuẩn mực, nâng cao trình độ kế toán viên, cải thiện nhận thức của nhà quản lý, hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán và kiến nghị điều chỉnh chính sách thuế để phù hợp hơn với DNNVV, từ đó giúp DNNVV phát triển bền vững và tiếp cận nguồn vốn hiệu quả hơn.

