1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: TÁC ĐỘNG CỦA QUY MÔ CHÍNH PHỦ ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TẠI CÁC QUỐC GIA KHU VỰC ASEAN
- Tác giả: LÊ THANH VIỆT
- Số trang: 69
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh – TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH
- Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
- Từ khoá: Quy mô chính phủ, Tăng trưởng kinh tế, ASEAN, Chính sách tài khóa, Thu ngân sách, Chi ngân sách, Bẫy thu nhập trung bình.
2. Nội dung chính
Nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của quy mô chính phủ đến tăng trưởng kinh tế, đặc biệt tại các quốc gia trong khu vực ASEAN. Với nhận định về sự gia tăng quy mô chính phủ trên thế giới và vai trò không thể phủ nhận của chính phủ trong phát triển kinh tế, tác giả mong muốn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ này, đồng thời đưa ra các gợi ý chính sách nhằm hướng tới mục tiêu ổn định và phát triển bền vững nền kinh tế vĩ mô. Quy mô chính phủ trong nghiên cứu được đo lường thông qua các chỉ tiêu thu và chi ngân sách nhà nước. Đối tượng nghiên cứu là quy mô chính phủ và tăng trưởng kinh tế, trong đó tăng trưởng kinh tế được đại diện bởi tốc độ tăng của GDP trên đầu người. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 10 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2000-2014, một giai đoạn quan trọng chứng kiến cả thời kỳ trước và sau khủng hoảng tài chính năm 2008. Phương pháp nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hồi quy với dữ liệu bảng, bao gồm các mô hình hồi quy gộp (Pooled Ordinary Least Squared), mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model), và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model), cùng với các kiểm định liên quan như Hausman và Breusch & Pagan, nhằm tìm ra ước lượng tốt nhất và kiểm tra tính bền vững của các kết quả. Ngoài ra, các biến kiểm soát như tỷ lệ đầu tư công trên GDP, biến động GDP, GDP trên đầu người, vốn con người (HDI), tốc độ tăng trưởng dân số và độ mở của nền kinh tế cũng được đưa vào mô hình để hạn chế tối đa hiện tượng nội sinh.
Cơ sở lý luận của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết kinh tế học nổi bật về chính sách tài khóa và tăng trưởng kinh tế. Từ các mô hình kinh tế vĩ mô của Keynes về chính sách tài khóa chủ động và các công cụ bình ổn tự động, đến các lý thuyết tăng trưởng kinh tế cổ điển của Ricardo (nhấn mạnh giới hạn tài nguyên), Lewis (vai trò của lao động trong phát triển khu vực kép), Harrod-Domar (tầm quan trọng của vốn và tiết kiệm), và Solow (vốn cho ngắn hạn, công nghệ cho dài hạn). Phần tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy một bức tranh đa chiều và thường không đồng nhất về mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng. Một số nghiên cứu ủng hộ quy mô chính phủ lớn do vai trò cung cấp hàng hóa công, trong khi các quan điểm khác lại chỉ ra những hệ quả tiêu cực của chi tiêu công quá mức như dịch chuyển nguồn lực, kém hiệu quả, hay gây ra hiệu ứng chèn lấn đối với khu vực tư nhân. Đặc biệt, đường cong Rahn gợi ý một mức chi tiêu chính phủ tối ưu cho tăng trưởng. Các nghiên cứu gần đây cũng tập trung vào cấu trúc và sự biến động của chi tiêu công, cho thấy các thành phần chi tiêu khác nhau (như chi thường xuyên và chi đầu tư) có tác động không đồng nhất đến tăng trưởng, và sự biến động của chính sách tài khóa cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến ổn định kinh tế vĩ mô. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những phân tích chuyên sâu và cụ thể hơn cho từng khu vực và quốc gia.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2000-2014 đã đưa ra những bằng chứng rõ ràng về tác động của quy mô chính phủ đến tăng trưởng kinh tế. Cụ thể, cả hai yếu tố đại diện cho quy mô chính phủ là chi tiêu chính phủ và thu ngân sách đều có tác động âm đến tăng trưởng kinh tế. Tác động tiêu cực của chi tiêu chính phủ đặc biệt thể hiện rõ rệt và ổn định trong các mô hình có xem xét đặc điểm riêng của từng quốc gia (mô hình tác động cố định và ngẫu nhiên), trong khi tác động của biến động chi tiêu chính phủ không có ý nghĩa thống kê trong mô hình đầy đủ. Đối với các biến kiểm soát, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thu nhập bình quân đầu người và tốc độ tăng trưởng dân số có tác động âm, trong khi biến động thu nhập bình quân đầu người lại có tác động dương có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt, bằng chứng về tác động âm của GDP bình quân đầu người và chỉ số phát triển con người (HDI) đến tăng trưởng kinh tế đã gợi ý về dấu hiệu của “bẫy thu nhập trung bình” tại các quốc gia đang phát triển trong khu vực ASEAN. Điều này hàm ý rằng, khi các nền kinh tế này đạt đến một ngưỡng phát triển nhất định, tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại, đòi hỏi những thay đổi căn bản trong cơ cấu kinh tế và chính sách để vượt qua thách thức này.
Từ những kết quả nghiên cứu trên, luận văn đưa ra một số gợi ý chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho Việt Nam, một quốc gia trong khu vực ASEAN. Thứ nhất, cần tăng cường tính công khai, minh bạch trong hạch toán và công bố ngân sách theo chuẩn mực quốc tế, bao gồm cả các khoản chi từ trái phiếu chính phủ và nợ công, để phản ánh đúng thực trạng tài khóa và hỗ trợ hoạch định chính sách vĩ mô hiệu quả. Thứ hai, chính phủ cần cắt giảm các khoản chi tiêu công kém hiệu quả và không thật sự cần thiết, đồng thời rà soát và chuyển đổi vốn đầu tư sang các dự án cấp bách và có hiệu quả kinh tế cao hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực mà khu vực tư nhân có thể tham gia. Thứ ba, kiểm soát chặt chẽ các khoản đầu tư công của doanh nghiệp nhà nước bằng cách thành lập hội đồng thẩm định độc lập, công khai các dự án và đánh giá hiệu quả dựa trên các tiêu chí minh bạch, đồng thời đẩy mạnh cổ phần hóa và tái cấu trúc các DNNN. Cuối cùng, để cải thiện nguồn thu ngân sách một cách bền vững, cần cải cách hệ thống thuế, tập trung vào thuế nội địa, chống trốn lậu thuế và xem xét đánh thuế vào các nguồn thu nhập từ đầu tư như bất động sản, vàng, chứng khoán, thay vì tăng các loại thuế có thể cản trở sản xuất và tiêu dùng. Những chính sách này, đặc biệt là quản lý tốt hơn các khoản chi ngân sách, sẽ giúp Việt Nam tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình và duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định.

