1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Giải pháp nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
- Tác giả: Nguyễn Chí Cường
- Số trang: 134
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Quản trị kinh doanh
- Từ khoá: Động lực làm việc, người lao động, giải pháp, Công ty Cổ phần Dược Vacopharm, quản trị nguồn nhân lực.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự bùng nổ công nghệ thông tin, các doanh nghiệp ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong việc quyết định năng lực hoạt động và hiệu quả sản xuất kinh doanh. Để tối ưu hóa nguồn nhân lực, doanh nghiệp phải tìm cách duy trì, động viên và khơi nguồn cảm hứng cho người lao động. Động lực làm việc, được định nghĩa là nội tố thúc đẩy người lao động làm việc hiệu quả trong môi trường lý tưởng, xuất phát từ sự tự nguyện và đam mê, đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu cá nhân và tổ chức. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Dược Vacopharm, một công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh dược phẩm. Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc, bao gồm các thuyết động viên nhân viên nổi bật như Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow, Thuyết ERG của Clayton Alderfer, Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, Thuyết nhu cầu đạt được của David McClelland, Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, Thuyết công bằng của J. Stacy Adams, và đặc biệt là mô hình 10 yếu tố tạo động lực của Kenneth A. Kovach (1987). Tác giả đã điều chỉnh mô hình Kovach bằng cách bổ sung yếu tố “Chính sách phúc lợi của công ty” để phù hợp hơn với đặc thù ngành dược và văn hóa Việt Nam, từ đó đề xuất 11 yếu tố tác động đến động lực làm việc của người lao động.
Tình hình thực tế tại Công ty Cổ phần Dược Vacopharm cho thấy sự cấp thiết của việc nâng cao động lực làm việc. Từ năm 2014, công ty đã đối mặt với tình trạng giảm động lực làm việc của nhân viên, dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc tăng cao và giảm năng suất lao động. Để đánh giá thực trạng, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm với 9 quản trị viên) và định lượng (khảo sát 460 mẫu hợp lệ). Kết quả phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS, thông qua các kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy, đã xác định được 9 yếu tố chính có ảnh hưởng đáng kể đến động lực làm việc của người lao động tại Vacopharm, bao gồm: Công việc thú vị, Sự thừa nhận trong công việc, Tiền lương cao, Sự tự chủ trong công việc, Điều kiện làm việc tốt, Sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp, Sự gắn bó với đồng nghiệp, Sự giúp đỡ của lãnh đạo và Chính sách phúc lợi của công ty. Yếu tố “Xử lý kỷ luật khéo léo và tế nhị” không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy và yếu tố “Sự bảo đảm trong công việc” có mức độ tương quan không đáng kể, do đó được loại bỏ khỏi phân tích thực trạng sâu hơn. Điểm trung bình tổng thể về động lực làm việc của người lao động tại Vacopharm là 3.47, cho thấy mức độ động lực chưa thực sự cao và cần được cải thiện.
Phân tích sâu hơn về thực trạng từng yếu tố cho thấy nhiều vấn đề tồn tại. Mặc dù chính sách phúc lợi và tiền lương được đánh giá khá cao (điểm trung bình lần lượt là 3.92 và 3.88), nhưng vẫn còn những hạn chế như thời hạn tăng lương dài và cơ cấu phân bổ lương thưởng theo lợi nhuận chưa công bằng. Các yếu tố khác như “Công việc thú vị” (3.68), “Sự thừa nhận trong công việc” (3.66), “Sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp” (3.59) và “Điều kiện làm việc tốt” (3.54) đều ở mức trung bình khá, nhưng vẫn bộc lộ các nhược điểm đáng kể: công việc lặp lại, thiếu sáng tạo; tiêu chí khen thưởng chưa rõ ràng, thiếu khách quan; cơ hội thăng tiến dựa vào thâm niên và cảm tính; điều kiện vệ sinh, trang thiết bị chưa được cải thiện. Đặc biệt, “Sự tự chủ trong công việc” (3.41), “Sự gắn bó với đồng nghiệp” (3.44) và “Sự giúp đỡ của lãnh đạo” (2.75 – thấp nhất) là những điểm yếu nghiêm trọng nhất, phản ánh việc nhân viên thiếu quyền tự quyết, môi trường làm việc căng thẳng, thiếu hợp tác, và sự quan tâm, hỗ trợ từ lãnh đạo còn hạn chế, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và hiệu suất làm việc.
Dựa trên những phân tích thực trạng và định hướng phát triển của công ty, luận văn đã đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao động lực làm việc. Các giải pháp được chia thành hai nhóm chính: kích thích phi vật chất và kích thích vật chất. Nhóm giải pháp phi vật chất được ưu tiên thực hiện trước do có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn đến động lực làm việc và đòi hỏi chi phí thấp hơn, bao gồm: tái cấu trúc bản mô tả công việc và phân công nhiệm vụ hợp lý, luân chuyển và làm phong phú công việc; cải tiến hệ thống đo lường hiệu quả công việc (KPI), đảm bảo thông tin phản hồi và khen thưởng định kỳ, trao đặc quyền ưu tiên; truyền đạt rõ ràng mục tiêu phát triển, xây dựng hệ thống thăng tiến và đào tạo phù hợp; trao quyền cho nhân viên và áp dụng lịch làm việc linh hoạt; xây dựng tinh thần hợp tác, văn hóa doanh nghiệp thân thiện và tổ chức các nhóm làm việc; tăng cường sự quan tâm, đào tạo kỹ năng lãnh đạo và tạo điều kiện giúp đỡ nhân viên. Nhóm giải pháp vật chất bao gồm: xây dựng hệ thống bậc lương phù hợp hơn, thay đổi chính sách xét tăng lương theo năng lực, xác định đối tượng hưởng thưởng quý hợp lý; tăng cường phúc lợi bắt buộc và bổ sung các chương trình phúc lợi tự nguyện thiết thực hơn. Các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra môi trường làm việc tích cực, khuyến khích nhân viên cống hiến, góp phần vào sự phát triển bền vững của Vacopharm, dù vẫn cần linh hoạt điều chỉnh và nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

