Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Đo Lường Mức Độ Hài Hoà Các Quy Định Về Tài Sản Cố Định Vô Hình Giữa Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam Và Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế

50.000 VNĐ

Luận văn nghiên cứu mức độ hài hòa các quy định về tài sản cố định vô hình giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS). Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán. Mục tiêu là đo lường mức độ hài hòa của VAS 04 so với IAS 38 trong giai đoạn 2005-2016 và đề xuất giải pháp. Kết quả cho thấy mức độ hài hòa trung bình chỉ đạt 61.1%, với mức tăng không đáng kể lên 62.44% sau Thông tư 200/2014/TT-BTC. Luận văn đưa ra các kiến nghị để nâng cao sự hài hòa, phù hợp với điều kiện kinh tế và trình độ phát triển của Việt Nam.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Đo lường mức độ hài hoà các quy định về tài sản cố định vô hình giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế
  • Tác giả: Nguyễn Khoa Diệu Trang
  • Số trang: 127
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: TP Hồ Chí Minh
  • Chuyên ngành học: Kế toán
  • Từ khoá: Hài hòa kế toán, Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS), Tài sản cố định vô hình (TSCĐVH), VAS 04, IAS 38, Đo lường mức độ hài hòa.

2. Nội dung chính

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc hài hòa các chuẩn mực kế toán giữa Việt Nam và thế giới trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm tạo lập một ngôn ngữ chung và môi trường kinh doanh minh bạch. Luận văn này tập trung vào việc đo lường mức độ hài hòa các quy định về tài sản cố định vô hình (TSCĐVH) giữa Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 04) và Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 38) trong giai đoạn từ năm 2005 đến tháng 8 năm 2016, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài hòa này. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế, nhưng do điều kiện kinh tế xã hội và sự thiếu cập nhật, vẫn tồn tại nhiều khác biệt trọng yếu, đặc biệt là đối với các chuẩn mực về tài sản. Các nghiên cứu trước đây, như của Phạm Hoài Hương (2012), đã chỉ ra mức độ hài hòa trung bình của VAS với IAS/IFRS là khoảng 68%, trong đó chuẩn mực về TSCĐ vô hình có mức độ hài hòa thấp hơn mức trung bình (57,4%). Đây là cơ sở để tác giả đặt ra giả thuyết rằng các quy định về đo lường TSCĐ vô hình của Việt Nam chưa hài hòa cao so với IAS 38. Để kiểm định giả thuyết này, luận văn sử dụng phương pháp định tính thông qua phân tích nội dung, dựa trên kỹ thuật phân tích cụm mờ của Qu và Zhang (2010), với các thang đo mức độ hài hòa từ 0 (hoàn toàn khác biệt) đến 1 (hoàn toàn giống nhau). Các nghiên cứu trước đây, cả quốc tế và trong nước, đã đóng góp vào lý thuyết hài hòa kế toán, nhưng theo hiểu biết của tác giả, chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào đánh giá mức độ hài hòa chuẩn mực về TSCĐ vô hình tại Việt Nam bằng phương pháp này.

Để cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc đo lường, luận văn đã trình bày chi tiết về khái niệm hài hòa kế toán, phân biệt giữa hài hòa chuẩn mực (de jure) và hài hòa thực tế (de facto), cũng như hài hòa về công bố thông tin và đo lường. Tiến trình hài hòa kế toán quốc tế, từ sự thành lập của IASC đến việc tái cấu trúc thành IASB và sự lan rộng của IFRS trên toàn cầu, được tổng quan để làm nổi bật xu thế tất yếu này. Luận văn cũng phân tích tổng quan về sự hài hòa giữa CMKT Việt Nam và quốc tế, chỉ ra rằng VAS ban hành từ 2001-2005 nhưng sau đó không được cập nhật kịp thời, dẫn đến độ trễ thời gian đáng kể và làm giảm mức độ hội tụ. Cụ thể, trong hơn một thập kỷ, VAS 04 về TSCĐ vô hình không được sửa đổi, trong khi IAS 38 đã trải qua nhiều cập nhật. Về định nghĩa và tiêu chuẩn ghi nhận, IAS 38 định nghĩa TSCĐ vô hình là tài sản phi tiền tệ, có thể xác định được và không có hình thái vật chất, với hai tiêu chí ghi nhận chính là lợi ích kinh tế trong tương lai và nguyên giá xác định đáng tin cậy. VAS 04 tương tự nhưng bổ sung các tiêu chí định lượng về thời gian sử dụng ước tính (trên 1 năm) và giá trị (trên 30 triệu VNĐ), tạo ra một khác biệt cơ bản. Đối với xác định nguyên giá, cả hai chuẩn mực đều quy định nguyên giá bao gồm giá mua và các chi phí trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, trong các trường hợp đặc biệt như TSCĐ vô hình được nhà nước cấp, IAS 38 linh hoạt cho phép ghi nhận theo giá trị hợp lý hoặc giá trị danh nghĩa cộng chi phí liên quan, trong khi VAS 04 chỉ cho phép ghi nhận theo giá trị hợp lý cộng chi phí. Một khác biệt quan trọng khác nằm ở xác định giá trị sau ghi nhận ban đầu: IAS 38 cho phép cả mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại (giá trị hợp lý), trong khi VAS 04 chỉ chấp nhận mô hình giá gốc và không đề cập chi tiết đến tổn thất tài sản. Về chi phí phát sinh sau ghi nhận ban đầu, IAS 38 nghiêm ngặt yêu cầu ghi nhận là chi phí trong kỳ, trừ khi có bằng chứng rõ ràng về việc gia tăng lợi ích kinh tế. Ngược lại, VAS 04 cho phép vốn hóa nếu các chi phí này làm tăng lợi ích kinh tế và có thể đánh giá chắc chắn. Các phương pháp khấu hao (đường thẳng, số dư giảm dần, số lượng sản phẩm) tương đồng, nhưng IAS 38 không giới hạn thời gian khấu hao tối đa, trong khi VAS 04 quy định tối đa 20 năm, trừ trường hợp đặc biệt. Luận văn cũng xem xét các lý thuyết đo lường trong kế toán, bao gồm thang đo và cơ sở đo lường (giá gốc, giá hiện hành, giá trị thuần có thể thực hiện được, hiện giá, giá trị hợp lý), làm rõ sự dịch chuyển từ giá gốc sang giá trị hợp lý trong các chuẩn mực quốc tế như IFRS 13.

Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu của luận văn đã xác nhận rằng mức độ hài hòa của các quy định về đo lường TSCĐ vô hình giữa Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 38) còn ở mức trung bình, với điểm hài hòa chung là 61,10%. Phân tích chi tiết cho thấy 51,22% các khoản mục đạt hài hòa hoàn toàn, 10,98% hài hòa căn bản, 7,32% có hài hòa nhưng tồn tại khác biệt quan trọng, và đáng chú ý là 30,49% khoản mục hoàn toàn khác biệt. Mức độ hài hòa cao nhất được tìm thấy ở nhóm “khấu hao” (66,67%), trong khi nhóm “xác định giá trị sau ghi nhận ban đầu” có tỷ lệ khác biệt hoàn toàn cao nhất (75%). Giả thuyết H1 của luận văn, cho rằng “Quy định về đo lường TSCĐ vô hình của Việt Nam chưa hài hòa cao so với các CMKT quốc tế về TSCĐ vô hình IAS 38”, do đó được chấp nhận. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Thông tư 200/2014/TT-BTC, dù có một số cải tiến, nhưng mức độ hài hòa chỉ tăng không đáng kể từ 61,1% lên 62,44%, cho thấy sự cần thiết phải đẩy mạnh hơn nữa quá trình hoàn thiện VAS. Các nguyên nhân chính dẫn đến mức độ hài hòa thấp bao gồm việc VAS được soạn thảo dựa trên các IAS/IFRS ban hành đến cuối năm 2003 và không được cập nhật thường xuyên, sự thiếu thống nhất trong quy định về giá trị hợp lý và khung pháp lý hỗ trợ, cũng như các khác biệt về triết lý kế toán (như việc VAS cho phép phân bổ chi phí trước hoạt động trong 3 năm trong khi IAS 38 yêu cầu hạch toán vào chi phí trong kỳ). Hơn nữa, Điều 7 của Luật Kế toán Việt Nam quy định tài sản được tính theo giá gốc, gây cản trở việc áp dụng giá trị hợp lý, và VAS 01 (Chuẩn mực chung) chưa đủ vai trò định hướng như Khung mẫu lý thuyết của IFRS về mục đích và đối tượng sử dụng thông tin báo cáo tài chính.

Từ những kết quả và phân tích trên, luận văn đưa ra một số kiến nghị nhằm nâng cao mức độ hài hòa giữa CMKT Việt Nam và quốc tế, đặc biệt đối với TSCĐ vô hình. Về mặt tổng thể, cần thường xuyên cập nhật hệ thống CMKT Việt Nam theo IAS/IFRS hiện hành, điều chỉnh Luật Kế toán và VAS 01 để đưa giá trị hợp lý vào khuôn khổ pháp lý, đồng thời xây dựng hướng dẫn chi tiết về định nghĩa, cấp độ và phương pháp xác định giá trị hợp lý. Song song đó, việc phát triển cơ sở hạ tầng kế toán là cực kỳ quan trọng, bao gồm nâng cao trình độ chuyên môn của kế toán viên, tăng cường vai trò của các cơ sở đào tạo trong việc nghiên cứu và cập nhật chương trình giảng dạy về kế toán quốc tế, và phát triển thị trường hoạt động minh bạch để hỗ trợ việc áp dụng giá trị hợp lý. Đối với chuẩn mực TSCĐ vô hình nói riêng, luận văn đề xuất làm rõ “tính xác định được” trong khái niệm TSCĐ vô hình theo hướng của IAS 38, nhấn mạnh khả năng tách biệt và các quyền hợp pháp, đồng thời thay thế thuật ngữ “nắm giữ” bằng “kiểm soát” để phản ánh chính xác bản chất của tài sản. Cần quy định lại việc xác định thời gian sử dụng hữu ích linh hoạt hơn, không giới hạn tối đa 20 năm, tùy thuộc vào đặc điểm của từng tài sản và môi trường kinh doanh. Một kiến nghị quan trọng là áp dụng mô hình đánh giá lại (giá trị hợp lý) cho việc xác định giá trị TSCĐ vô hình sau ghi nhận ban đầu, cũng như xem xét các quy định về tổn thất tài sản, nhằm phản ánh đúng giá trị thực tế của tài sản. Cuối cùng, cần nới rộng quy định về xác định nguyên giá TSCĐ vô hình do Nhà nước cấp, cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa giá trị hợp lý và giá trị danh nghĩa cộng chi phí trực tiếp, mang lại sự linh hoạt và phù hợp hơn với thông lệ quốc tế.

Đo Lường Mức Độ Hài Hoà Các Quy Định Về Tài Sản Cố Định Vô Hình Giữa Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam Và Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế
Đo Lường Mức Độ Hài Hoà Các Quy Định Về Tài Sản Cố Định Vô Hình Giữa Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam Và Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế