Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Phân Tích Nghèo Đô Thị Tại Thành Phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh

50.000 VNĐ

Luận văn này phân tích tình trạng nghèo đô thị tại Thành phố Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh, trong bối cảnh các nghiên cứu về nghèo đô thị ở Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt tại các thành phố cấp tỉnh. Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt giữa nghèo đô thị và nông thôn, sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều bao gồm thu nhập, sức khỏe, giáo dục, an toàn và trao quyền. Dựa trên khảo sát 145 hộ nghèo và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kết quả cho thấy các yếu tố như quy mô hộ, tình trạng lao động, tuổi tác, giới tính, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, thời gian cư trú và diện tích đất ở ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập hộ nghèo. Từ đó, đề xuất các giải pháp như kiểm soát sinh sản, hỗ trợ an sinh xã hội, đào tạo nghề và phát triển tiện ích công cộng để nâng cao đời sống người dân.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: PHÂN TÍCH NGHÈO ĐÔ THỊ TẠI THÀNH PHỐ TRÀ VINH, TỈNH TRÀ VINH
  • Tác giả: THẠCH NGHĨA
  • Số trang: 102
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh
  • Chuyên ngành học: QUẢN LÝ KINH TẾ (Mã số: 60340410)
  • Từ khoá: Nghèo đô thị, Thành phố Trà Vinh, Các yếu tố ảnh hưởng, Phân tích nghèo, Đa chiều

2. Nội dung chính

Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh đói nghèo vẫn là một hiện tượng kinh tế xã hội mang tính toàn cầu, không chỉ hiện hữu ở các quốc gia kém phát triển mà còn tồn tại ngay cả trong lòng các đô thị, mặc dù phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung phân tích ở khu vực nông thôn, bỏ ngỏ khu vực thành thị. Tuy nhiên, với xu hướng đô thị hóa ngày càng tăng nhanh ở các nước đang phát triển, số lượng người nghèo đô thị cũng gia tăng đáng kể, đặt ra những thách thức mới. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về nghèo đô thị còn khá hạn chế, chủ yếu tập trung vào các thành phố lớn, trực thuộc trung ương, trong khi các thành phố trực thuộc tỉnh như Trà Vinh hầu như chưa được quan tâm đúng mức. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn về cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách địa phương, đặc biệt khi Thành phố Trà Vinh đang đối mặt với tốc độ tăng dân số nhanh, sự chênh lệch giàu nghèo gia tăng và tỷ lệ thất nghiệp đô thị cao. Đặc biệt, các báo cáo tổng điều tra và rà soát nghèo hiện tại thường chỉ dừng lại ở thống kê số lượng mà chưa đi sâu phân tích nguyên nhân hay mối liên hệ đa chiều của nghèo trong bối cảnh đô thị, nơi sinh kế của người dân có sự khác biệt lớn so với nông thôn về chi phí sinh hoạt, rủi ro sức khỏe và sự tách biệt xã hội. Chính vì những lý do đó, luận văn đặt mục tiêu tổng quát là phân tích nghèo đô thị tại Thành phố Trà Vinh, trong đó cụ thể hóa bằng việc đánh giá hiện trạng nghèo đô thị giai đoạn 2015-2016 và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến các hộ nghèo trong năm 2016, trả lời câu hỏi nghiên cứu trọng tâm là những yếu tố nào tác động đến tình trạng nghèo của các hộ dân cư tại địa bàn. Để đạt được các mục tiêu này, tác giả đã xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc, tổng quan các khái niệm về nghèo, đặc biệt là nghèo đô thị, dựa trên định nghĩa đa chiều của Ngân hàng Thế giới về “tình trạng không có khả năng có mức sống tối thiểu”, cùng với việc phác họa năm phương diện chính của nghèo đô thị (thu nhập/tiêu dùng, sức khỏe, giáo dục, an toàn và trao quyền) và các chỉ báo đo lường chi tiết. Luận văn cũng điểm lại các yếu tố được cho là ảnh hưởng đến nghèo đô thị, từ các yếu tố kinh tế (thị trường lao động, thiếu dịch vụ cơ bản) đến xã hội (thành phần gia đình, vốn con người/xã hội) và chính sách (cải cách kinh tế vĩ mô, đô thị hóa), đồng thời tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm cả trên thế giới và tại Việt Nam để làm nền tảng cho phân tích. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tập trung vào đánh giá các phương diện của nghèo và các yếu tố ảnh hưởng đến hộ nghèo tại 9 phường và 1 xã thuộc Thành phố Trà Vinh, sử dụng dữ liệu từ báo cáo địa phương, niên giám thống kê và đặc biệt là khảo sát 145 hộ nghèo được chọn mẫu ngẫu nhiên có phân tầng. Phương pháp nghiên cứu kết hợp cả định tính (mô tả, so sánh) và định lượng dữ liệu định tính và định lượng (mô hình hồi quy tuyến tính đa biến) để cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc.

Trong khuôn khổ đánh giá nghèo đa chiều tại Thành phố Trà Vinh, luận văn đã phác họa bức tranh tổng quan về địa phương và tình trạng của người nghèo. Thành phố Trà Vinh, với vị thế đô thị loại II và là trung tâm kinh tế – xã hội của tỉnh Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội ở Đồng bằng sông Cửu Long, có dân số trung bình năm 2015 là 107.5 ngàn người, mật độ 1.583 người/km2, với đa dạng dân tộc gồm Kinh, Khmer và Hoa. Tăng trưởng kinh tế của thành phố trong giai đoạn 2011-2015 đạt mức khá cao 10.2%/năm. Tuy nhiên, dù có những bước phát triển tích cực, tình hình nghèo đói vẫn còn đáng quan ngại. Cuối năm 2016, thành phố ghi nhận 362 hộ nghèo (chiếm 1.56%) và 814 hộ cận nghèo (chiếm 3.51%) theo chuẩn nghèo đa chiều quốc gia. Phân tích sâu hơn về các phương diện của nghèo cho thấy, về thu nhập và chi tiêu, các hộ nghèo đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng khi thu nhập bình quân đầu người chỉ đạt 774 ngàn đồng/tháng trong khi chi tiêu lên đến 866 ngàn đồng/tháng. Nguồn thu nhập chính của họ rất bấp bênh, chủ yếu đến từ các công việc làm thêm, thời vụ như bán vé số, phụ hồ, chiếm tới 59% tổng thu nhập, trong khi các nguồn thu ổn định hơn chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. Điều này buộc nhiều hộ phải thường xuyên vay mượn để trang trải cuộc sống cơ bản. Về chi tiêu, phần lớn thu nhập (75%) được dành cho lương thực, thực phẩm, cho thấy sự ưu tiên hàng đầu cho nhu cầu sinh tồn, trong khi các khoản chi cho chữa bệnh, nhà ở, đi lại ít được quan tâm. Khả năng tiếp cận thị trường lao động của các chủ hộ nghèo bị hạn chế rõ rệt do trình độ học vấn thấp (38% không biết chữ, 51.7% chỉ học hết tiểu học) và thiếu kỹ năng, khiến họ chỉ có thể làm các công việc tạm thời. Mặc dù chính quyền thành phố đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ như vay vốn giải quyết việc làm và đào tạo nghề, nhưng hiệu quả chưa thực sự cao. Về khả năng tiếp cận tín dụng, chính quyền địa phương đã tích cực hỗ trợ các hộ nghèo và cận nghèo vay vốn ưu đãi, với hàng ngàn lượt hộ được giải ngân hàng tỷ đồng, tạo điều kiện cho họ tiếp cận nguồn vốn. Tổng thể các tiêu chí cho thấy, đối với người nghèo tại Thành phố Trà Vinh, thu nhập là phương diện cốt yếu ảnh hưởng đến sinh kế, và mặc dù có nhiều nỗ lực từ phía chính quyền, các chính sách hỗ trợ vẫn cần được điều chỉnh để mang lại hiệu quả bền vững hơn.

Tiếp tục phân tích các phương diện khác của nghèo đa chiều, luận văn tập trung vào việc sử dụng dịch vụ y tế, giáo dục, an toàn và trao quyền. Về dịch vụ y tế, nghiên cứu cho thấy hạ tầng cấp thoát nước tại Thành phố Trà Vinh khá đầy đủ, với hơn 60% hộ nghèo có nước máy và tỷ lệ sử dụng nước giếng đào không được bảo vệ rất thấp. Tuy nhiên, việc thu gom rác thải vẫn còn nhiều bất cập, khi gần 45% hộ nghèo xử lý rác bằng cách đốt và chỉ 31% được thu gom theo quy định, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản của hộ nghèo ở mức trung bình, mặc dù tỉnh có tỷ lệ bác sĩ/vạn dân cao và trạm y tế phủ khắp. Chính quyền thành phố cũng đã có nhiều chương trình hỗ trợ bảo hiểm y tế và khám chữa bệnh cho người nghèo, cận nghèo. Tuy nhiên, ý thức và thông tin hạn chế khiến nhiều hộ chưa chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe. Đáng chú ý, mức độ ô nhiễm môi trường sống (không khí, tiếng ồn) được đánh giá là thấp, với hơn 90% hộ không cảm thấy bị ảnh hưởng. Chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe của hộ nghèo rất thấp, chỉ khoảng 196 ngàn đồng/tháng (8.9% tổng chi), nhấn mạnh vai trò quan trọng của bảo hiểm y tế. Về giáo dục, thực trạng nền giáo dục trình độ học vấn của các chủ hộ nghèo rất thấp, phần lớn chỉ tốt nghiệp tiểu học hoặc không biết chữ. Chi tiêu cho giáo dục cũng ở mức khiêm tốn (157.9 ngàn đồng/tháng, 4.8% tổng chi), cho thấy sự ưu tiên cho các nhu cầu thiết yếu hơn. Các chính sách hỗ trợ học phí, đào tạo nghề từ chính quyền là cần thiết để nâng cao vốn con người. Đối với phương diện an toàn, khảo sát cho thấy đa số các hộ (84%) cảm thấy an toàn trong khu vực sinh sống, không có tình trạng trộm cắp hay bạo lực đáng kể. Cuối cùng, về trao quyền, chính quyền thành phố đã thực hiện nhiều hoạt động hỗ trợ pháp lý, tư vấn về đất đai, hôn nhân, việc làm và tổ chức hòa giải, nhằm giúp người nghèo hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, chủ động tiếp cận các chính sách hỗ trợ của Nhà nước. Những phân tích này giúp hình dung rõ nét hơn về các khía cạnh đa chiều của nghèo đô thị tại Thành phố Trà Vinh, đồng thời chỉ ra những nỗ lực đã được thực hiện và những thách thức còn tồn tại.

Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nghèo đô thị tại Thành phố Trà Vinh, được thực hiện thông qua mô hình hồi quy tuyến tính đa biến phân tích định lượng và xử lý số liệu (OLS-Robust) trên dữ liệu khảo sát 145 hộ nghèo, đã cung cấp những phát hiện quan trọng. Cụ thể, các yếu tố như quy mô hộ gia đình, số lượng thành viên đang trong độ tuổi lao động có việc làm, và số lượng thành viên thất nghiệp đều có tác động đáng kể đến thu nhập bình quân đầu người của hộ. Quy mô hộ càng lớn, đặc biệt là với nhiều trẻ em, người già hoặc người bệnh, thì thu nhập bình quân đầu người càng thấp, làm tăng nguy cơ nghèo đói. Ngược lại, số lượng thành viên đang có việc làm càng nhiều thì thu nhập của hộ càng được cải thiện. Đáng chú ý, tình trạng lao động của chủ hộ cho thấy một nghịch lý: các hộ có chủ hộ thất nghiệp hoặc mất việc tạm thời lại có thu nhập cao hơn so với những hộ có chủ hộ đang làm việc. Điều này được giải thích là do các chủ hộ thất nghiệp thường là người già neo đơn, mất khả năng lao động hoặc làm các công việc bấp bênh, và họ là đối tượng nhận được trợ cấp xã hội từ chính quyền, trong khi các hộ nghèo khác không có nguồn hỗ trợ này. Các đặc điểm cá nhân của chủ hộ cũng đóng vai trò quan trọng; tuổi tác cho thấy thu nhập tăng theo kinh nghiệm nhưng sẽ giảm khi chủ hộ quá già. Giới tính cũng là một yếu tố, với các hộ có chủ hộ là nam thường có thu nhập thấp hơn khoảng 6% so với hộ có chủ hộ là nữ. Tình trạng hôn nhân cũng ảnh hưởng, khi chủ hộ đã kết hôn có thu nhập thấp hơn 7% so với các tình trạng khác (độc thân, góa, ly dị). Đặc biệt, trình độ học vấn của chủ hộ có mối quan hệ thuận chiều với thu nhập, khẳng định tầm quan trọng của giáo dục trong việc cải thiện kinh tế hộ. Ngoài ra, số năm sinh sống trên địa bàn thành phố và tổng diện tích đất mà hộ sở hữu cũng tác động tích cực đến thu nhập, cho thấy sự tích lũy vốn xã hội và vật chất theo thời gian. Cuối cùng, khoảng cách đến các tiện ích công cộng như trường học cũng ảnh hưởng đến thu nhập, với những hộ ở xa hơn có xu hướng thu nhập thấp hơn. Từ những kết quả này, luận văn đưa ra một số đề xuất chính sách nhằm ổn định và nâng cao đời sống người nghèo. Cần tập trung vào việc giảm tỷ lệ sinh con thứ ba trong các hộ nghèo và phân loại hộ để cung cấp hỗ trợ phù hợp (ví dụ: trợ cấp xã hội cho hộ đơn thân/người già, đào tạo nghề và vốn kinh doanh cho người trẻ). Đồng thời, việc nâng cao kỹ năng, kiến thức cho lao động nghèo thông qua các chương trình tập huấn miễn phí, khuyến khích tham gia các tổ chức xã hội và đầu tư vào tiện ích công cộng là rất cần thiết. Mặc dù nghiên cứu còn những hạn chế về phạm vi dữ liệu và các yếu tố chưa quan sát được (như ý chí thoát nghèo, tâm lý ỷ lại), nhưng các phát hiện và đề xuất này kỳ vọng sẽ góp phần vào việc hoạch định chính sách giảm nghèo hiệu quả hơn tại Thành phố Trà Vinh, hướng tới mục tiêu nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân.

Phân Tích Nghèo Đô Thị Tại Thành Phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Phân Tích Nghèo Đô Thị Tại Thành Phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh