Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Wellbeing Inequality In A Developing Country: From Theory To Practice

50.000 VNĐ

Nghiên cứu này phân tích bất bình đẳng phúc lợi ở các nước đang phát triển, vượt ra ngoài các thước đo thu nhập truyền thống. Mặc dù dữ liệu đa chiều đã có sẵn, nhiều nghiên cứu vẫn sử dụng thu nhập làm thước đo chính, bỏ qua sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các khía cạnh phúc lợi. Luận văn phát triển một khuôn khổ cơ bản và áp dụng phân tích thành phần chính (PCA) để tính toán mức độ và bất bình đẳng phúc lợi tại Việt Nam. Kết quả cho thấy cả mức độ và bất bình đẳng phúc lợi đều tăng trong giai đoạn 1993–1998 và 2002–2008, thách thức quan điểm về mức độ và sự ổn định của bất bình đẳng phúc lợi dựa trên thu nhập. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp nhiều chiều và mối liên hệ giữa chúng trong các nghiên cứu phúc lợi.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Wellbeing inequality in a developing country: From theory to practice
  • Tác giả: PHAN VAN PHUC, MARTIN O’BRIEN, SILVIA MENDOLIA
  • Số trang: 26
  • Năm: 2017 (Dựa trên thông tin hội thảo “ICUEH2017”)
  • Nơi xuất bản: Đại học Wollongong, Australia (Liên kết học thuật của các tác giả, bài viết được trình bày tại hội thảo ICUEH2017)
  • Chuyên ngành học: Kinh tế học, Khoa học Xã hội (hoặc Chính sách công)
  • Từ khoá: inequality; principal component analysis; Vietnam; household wellbeing.

2. Nội dung chính

Bài viết “Wellbeing inequality in a developing country: From theory to practice” của Phan Văn Phúc, Martin O’Brien và Silvia Mendolia tập trung vào việc đánh giá lại bất bình đẳng trong phúc lợi ở các quốc gia đang phát triển, cụ thể là Việt Nam. Các tác giả chỉ ra rằng cách tiếp cận truyền thống thường giới hạn việc đo lường bất bình đẳng và nghèo đói vào các chỉ số kinh tế đơn lẻ như thu nhập hay tiêu dùng, dẫn đến một bức tranh thiếu sót và không đầy đủ về phúc lợi đa chiều. Dựa trên câu hỏi kinh điển của Amartya Sen “Bình đẳng về cái gì?”, bài báo lập luận rằng sự hiểu biết toàn diện về bất bình đẳng đòi hỏi phải vượt ra ngoài các so sánh kinh tế đơn thuần để bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau cấu thành một cuộc sống tốt đẹp. Các tác giả xác định hai thiếu sót chính trong các nghiên cứu hiện có về phúc lợi: thứ nhất, việc sử dụng các chỉ số đại diện không phù hợp cho phúc lợi; và thứ hai, sự bỏ qua mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các chiều kích của phúc lợi. Để khắc phục những hạn chế này, nghiên cứu này phát triển một khung phân tích cơ bản dựa trên cách tiếp cận năng lực của Sen và áp dụng phương pháp phân tích thành phần chính đa trị (polychoric Principal Component Analysis – PCA) vào dữ liệu Việt Nam. Mục tiêu chính là tính toán mức độ phúc lợi và bất bình đẳng phúc lợi, đồng thời so sánh các xu hướng theo thời gian và trên các khu vực địa lý khác nhau. Bằng cách này, bài viết đóng góp vào việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về bất bình đẳng, thách thức quan điểm phổ biến về mức độ vừa phải và sự ổn định của bất bình đẳng phúc lợi khi chỉ dựa vào các thước đo thu nhập.

Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu này được xây dựng vững chắc trên cách tiếp cận năng lực của Amartya Sen, một khuôn khổ mở rộng sự hiểu biết về phúc lợi từ việc sở hữu hàng hóa sang những gì cá nhân thực sự có khả năng “làm” và “trở thành”. Sen nhấn mạnh rằng trạng thái “tồn tại” (being) của một cá nhân không chỉ phụ thuộc vào hàng hóa họ có mà còn vào khả năng chuyển đổi những hàng hóa đó thành các “chức năng” (functionings) có giá trị, phản ánh những thành tựu thực sự và các quyền tự do mà họ được hưởng. Quá trình chuyển đổi này chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố cá nhân, xã hội và môi trường, cho thấy sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố trong việc định hình phúc lợi. Cách tiếp cận năng lực ủng hộ quan điểm phúc lợi đa chiều, công nhận rằng một cuộc sống tốt đẹp bao gồm nhiều khía cạnh vượt xa sự thịnh vượng kinh tế, như sức khỏe, giáo dục và sự tham gia xã hội. Để thực hiện quan điểm đa chiều này, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích thành phần chính đa trị (polychoric PCA) làm công cụ cốt lõi. Polychoric PCA được lựa chọn vì tính ưu việt của nó khi xử lý dữ liệu rời rạc hoặc thứ tự, phổ biến trong các chỉ số kinh tế-xã hội. Khác với PCA tiêu chuẩn vốn giả định biến liên tục và phân phối chuẩn, polychoric PCA được thiết kế để giảm thiểu vi phạm các giả định này bằng cách tính đến bản chất phân loại của các chỉ số. Phương pháp này tạo ra các hệ số tương quan phù hợp cho dữ liệu thứ tự và gán trọng số (factor loadings) khác nhau cho các biến và các danh mục của chúng, phản ánh mức độ quan trọng tương đối của từng chỉ số trong việc đóng góp vào phúc lợi tổng thể, qua đó tránh được việc gán trọng số bằng nhau một cách tùy tiện. Hơn nữa, polychoric PCA có khả năng nắm bắt mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các chiều kích, vì trọng số được tính toán dựa trên các mối tương quan quan sát được giữa tất cả các biến đã bao gồm. Dữ liệu được sử dụng là từ Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) trong hai giai đoạn 1993-1998 và 2002-2008. Các biến đại diện cho phúc lợi hộ gia đình được chọn lọc đa dạng, bao gồm quyền sở hữu tài sản, thành tựu giáo dục, đặc điểm nhà ở và các chỉ số liên quan đến sức khỏe, với sự cân nhắc kỹ lưỡng về sự thay đổi mức độ phù hợp của các chỉ số theo thời gian để tránh các yếu tố đại diện không chính xác.

Để kiểm định tính hợp lệ của chỉ số phúc lợi được xây dựng, bài viết thực hiện so sánh với các thước đo tiền tệ truyền thống, cụ thể là chi tiêu hộ gia đình, dựa trên lập luận của Sen rằng tiền chỉ là phương tiện chứ không phải mục đích cuối cùng của phúc lợi. Kết quả cho thấy chỉ khoảng 40% hộ gia đình được xếp vào cùng một phân vị khi sử dụng hai phương pháp này, hàm ý rằng tới 60% mức độ phúc lợi đa chiều không được phản ánh đầy đủ bởi dữ liệu chi tiêu đơn thuần. Sự chênh lệch đáng sizable này củng cố lập luận về hạn chế của các chỉ số tiền tệ. Mặc dù vậy, hệ số tương quan hạng Spearman giữa hai thước đo cho thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ có một xu hướng chung nhất định. Quan trọng hơn, chỉ số phúc lợi dựa trên PCA cho thấy các xu hướng nhất quán với sự phát triển kinh tế-xã hội của Việt Nam. Trong giai đoạn 2002-2008, mức độ phúc lợi quốc gia và ở các vùng cụ thể đều tăng đều đặn, song song với sự gia tăng chi tiêu thực tế của hộ gia đình. Điều này được minh họa rõ nét qua đồ thị mật độ hạt nhân, cho thấy sự dịch chuyển đáng kể của phân phối phúc lợi sang phía bên phải theo thời gian. Những kết quả này khẳng định tính hợp lý, đáng tin cậy và khả năng so sánh của chỉ số phúc lợi đa chiều được xây dựng bằng polychoric PCA, qua đó xác nhận tính phù hợp của phương pháp luận cho việc phân tích bất bình đẳng sâu hơn.

Về bất bình đẳng phúc lợi, nghiên cứu chỉ ra một sự gia tăng đáng kể ở Việt Nam trong giai đoạn 1993-1998, với bất bình đẳng quốc gia tăng từ 0.31 lên 0.52. Xu hướng này đặc biệt rõ rệt ở khu vực thành thị, nơi bất bình đẳng luôn ở mức cao hơn so với nông thôn. Các phát hiện này đối lập với kết quả từ các chỉ số truyền thống như Theil T hoặc Maasoumi, vốn thường cho ra các xu hướng mâu thuẫn. Trong giai đoạn 2002-2008, mặc dù bất bình đẳng quốc gia có sự biến động nhẹ (tăng rồi giảm sau 2004), bất bình đẳng trong nội bộ thành thị và nông thôn lại có xu hướng hội tụ. Bất bình đẳng thành thị giảm dần trong khi bất bình đẳng nông thôn tăng lên, dẫn đến sự thu hẹp khoảng cách giữa hai khu vực vào năm 2008. Phân tích cấp vùng cho thấy sự đa dạng trong xu hướng bất bình đẳng: vùng Đông Nam Bộ và Tây Nguyên ban đầu bất bình đẳng nhất, sau đó bị Miền núi phía Bắc vượt qua, có thể do vấn đề dân tộc thiểu số. Ngược lại, Đồng bằng sông Cửu Long và Duyên hải miền Trung là những khu vực ít bất bình đẳng nhất. Kiểm định độ vững (robustness check) bằng chỉ số tài sản cũng xác nhận xu hướng tăng tương tự, gợi ý rằng chiều kích kinh tế đóng vai trò chủ đạo trong việc định hình phân phối phúc lợi tổng thể. Kết luận, bài viết đóng góp quan trọng bằng cách chỉ ra sự gia tăng bất bình đẳng đa chiều ở Việt Nam từ 1993-2008, khác biệt với các phân tích chỉ dựa trên thu nhập. Bằng cách tích hợp các chiều kích về tài sản, giáo dục và sức khỏe, và tính đến sự phụ thuộc lẫn nhau, nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về bất bình đẳng. Các phát hiện này có giá trị định hướng chính sách, gợi mở sự cần thiết của các giải pháp can thiệp có mục tiêu nhằm giải quyết bản chất phức tạp, đa diện của sự chênh lệch trong xã hội.

Wellbeing Inequality In A Developing Country: From Theory To Practice
Wellbeing Inequality In A Developing Country: From Theory To Practice