1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Thực thi pháp luật về quản lý, bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn tại Cà Mau
- Tác giả: Lê Tuấn Hải
- Số trang: 65
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh (Trường Đại học Kinh tế TP.HCM)
- Chuyên ngành học: Luật kinh tế
- Từ khoá: Thực thi pháp luật, quản lý rừng, bảo vệ rừng, phát triển rừng, rừng ngập mặn, Cà Mau, luật kinh tế.
2. Nội dung chính
Rừng ngập mặn đóng vai trò vô cùng quan trọng không chỉ ở cấp độ toàn cầu mà còn đặc biệt thiết yếu đối với Việt Nam, nhất là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Tại các vùng ven biển, nơi được coi là dễ bị tổn thương nhất, rừng ngập mặn là “bức tường xanh” khổng lồ, không chỉ hấp thụ khí CO2 và thải ra lượng lớn O2, mà còn có tác dụng phòng hộ, chống xói lở, hạn chế thiên tai, duy trì đa dạng sinh học và nguồn gen quý hiếm. Đặc biệt, đối với Cà Mau – tỉnh cực Nam Tổ quốc với ba mặt giáp biển – rừng ngập mặn còn góp phần quan trọng trong việc định hình biên giới trên biển, bồi đắp phù sa, mở rộng diện tích đất liền. Hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau, với diện tích tập trung lớn nhất Việt Nam và sự đa dạng sinh học cao, không chỉ cung cấp nguồn lợi thủy hải sản dồi dào, lâm sản giá trị, mà còn là khu dự trữ sinh quyển thế giới được UNESCO và Tổ chức Môi trường thế giới (RAMSAR) công nhận. Tuy nhiên, hơn 60 năm qua, rừng ngập mặn nước ta nói chung và Cà Mau nói riêng đã bị tàn phá nghiêm trọng do nhiều nguyên nhân, từ chiến tranh, khai thác gỗ, chuyển đổi đất rừng sang nuôi tôm, làm đất nông nghiệp, đường sá, nhà ở. Tình trạng này dẫn đến suy giảm nghiêm trọng tài nguyên sinh học, cạn kiệt nguồn lợi thủy hải sản, đẩy nhanh quá trình xâm nhập mặn, xói lở bờ biển và ô nhiễm môi trường. Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến thực trạng đáng báo động này là sự tác động của con người, cả ở góc độ đời sống xã hội lẫn quản lý nhà nước, trong đó việc thực thi pháp luật về quản lý, bảo vệ và phát triển rừng còn nhiều bất cập, chưa hiệu quả.
Nhận thức được tầm quan trọng của rừng ngập mặn, Nhà nước Việt Nam đã không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng qua các giai đoạn. Giai đoạn 1976-1990, sau giải phóng miền Nam, rừng Cà Mau được đưa vào quản lý nhưng hệ thống pháp luật còn thiếu đồng bộ, lực lượng kiểm lâm còn yếu, dẫn đến tình trạng phá rừng, lấn chiếm đất rừng để nuôi tôm bùng phát mạnh mẽ. Từ năm 1991 đến 2003, với sự ra đời của Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 1991 cùng hàng loạt nghị định, quyết định, Nhà nước đã đẩy mạnh xã hội hóa nghề rừng, giao đất, giao rừng cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, đồng thời tăng cường xử lý vi phạm. Tại Cà Mau, các Quyết định như 64/QĐ/UB (1991) đã kịp thời định hướng quản lý, còn Quyết định 24/2002/QĐ-UB là một bước đột phá quan trọng trong việc quy định tỷ lệ hưởng lợi của người dân nhận khoán rừng, khuyến khích họ tích cực trồng và giữ rừng, nhờ đó diện tích rừng đã được giữ ổn định và cải thiện. Từ năm 2004 đến nay, Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 cùng các văn bản hướng dẫn tiếp tục được ban hành, phân định rõ các loại rừng, quy chế quản lý, nâng cao vai trò, trách nhiệm của các chủ thể và đẩy mạnh xã hội hóa nghề rừng. Các ban quản lý rừng phòng hộ và công ty lâm nghiệp được sắp xếp, củng cố, tạo cơ chế quản lý phù hợp cho từng đối tượng rừng, góp phần nâng cao ý thức và hiệu quả trong công tác quản lý, bảo vệ rừng. Những thay đổi này đã thể hiện sự nỗ lực và tính sáng tạo của Cà Mau trong việc vận dụng pháp luật trung ương vào điều kiện thực tiễn địa phương.
Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể trong việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý, thực tiễn thực thi pháp luật về quản lý rừng ngập mặn tại Cà Mau vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập nghiêm trọng. Một trong những vấn đề lớn là sự thiếu ổn định trong quy hoạch ba loại rừng (đặc dụng, phòng hộ, sản xuất). Nhiều diện tích rừng sản xuất từng được giao khoán cho hộ gia đình nay chuyển thành rừng phòng hộ xung yếu theo quy hoạch mới, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của người dân, khiến họ không còn được khai thác theo hợp đồng cũ. Tỷ lệ hưởng lợi quá thấp (chỉ 200.000 VNĐ/ha/năm) đối với các hộ nhận khoán bảo vệ rừng phòng hộ không đủ đảm bảo sinh kế, dẫn đến tình trạng người dân vẫn phải tác động vào rừng để mưu sinh. Các chính sách hỗ trợ trồng rừng, quản lý bảo vệ rừng còn chưa phù hợp với thực tế và đặc thù địa phương, chưa có chế độ đãi ngộ thỏa đáng cho lực lượng trực tiếp bảo vệ rừng. Tình trạng di dân tự do, cộng với áp lực dân số và điều kiện kinh tế khó khăn, thiếu việc làm, khiến người dân tiếp tục khai thác tài nguyên rừng trái phép (nuôi tôm, chặt gỗ làm than, khai thác giống thủy sản), gây suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Bên cạnh đó, các quy định xử phạt vi phạm pháp luật về rừng còn thiếu thống nhất (ví dụ, hành vi đào phá đất lâm nghiệp thuộc thẩm quyền khác kiểm lâm), khung hình phạt đôi khi chưa sát với thực tế (giá trị gỗ đước thấp hơn gỗ dầu nhưng khung phạt như nhau), gây khó khăn cho việc xử lý. Cuối cùng, lực lượng kiểm lâm còn thiếu và chức năng, quyền hạn của viên chức bảo vệ rừng ở các ban quản lý chưa tương xứng, khiến công tác đấu tranh, xử lý vi phạm gặp nhiều trở ngại, thậm chí đối mặt với nguy hiểm.
Để khắc phục những bất cập và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Về mặt pháp luật và chính sách, cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện các quy định về bảo vệ, phát triển rừng ngập mặn, đặc biệt là nâng cao mức sống và tạo chế độ đãi ngộ phù hợp cho những người tham gia quản lý, bảo vệ rừng. Cơ chế hưởng lợi cần được điều chỉnh hợp lý, gắn trách nhiệm và tâm huyết của người làm nghề rừng với kết quả bảo vệ rừng, đồng thời tăng cường quyền tự chủ cho hộ gia đình và doanh nghiệp trong sản xuất kinh doanh rừng. Đối với vấn đề dân sinh, Nhà nước cần có giải pháp hiệu quả để kiểm soát tình trạng di dân tự do, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào các khu tái định cư với đầy đủ cơ sở hạ tầng, việc làm ổn định, và tư liệu sản xuất, khuyến khích chuyển đổi nghề cho người dân. Các mô hình kinh tế bền vững như nuôi tôm sinh thái dưới tán rừng, du lịch cộng đồng, và khai thác lâm sản ngoài gỗ cần được nhân rộng, đảm bảo thu nhập chính đáng mà không làm tổn hại đến hệ sinh thái. Về tổ chức và lực lượng, cần củng cố và nâng cao năng lực của lực lượng kiểm lâm, phân cấp trách nhiệm quản lý rừng xuống cấp huyện, xã, và tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa kiểm lâm, công an, quân đội, và chính quyền địa phương. Cuối cùng, cần rà soát, thu hồi những diện tích đất lâm nghiệp giao không đúng đối tượng hoặc sử dụng sai mục đích để phân bổ lại cho các hộ có nhu cầu thực sự và có khả năng phát triển sản xuất ổn định, từng bước khôi phục và phát triển rừng ngập mặn Cà Mau thành “lá chắn xanh” vững chắc trước mọi thách thức.

