1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: The Influence of Institutional Quality on Firm Size and Number of Non-State Firms at Province Level in Vietnam (Ảnh hưởng của chất lượng thể chế đến quy mô doanh nghiệp và số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh ở cấp tỉnh tại Việt Nam).
- Tác giả: Trịnh Minh Hân.
- Số trang: 56 trang.
- Năm: 2017.
- Nơi xuất bản: Đại học Kinh tế TP.HCM và Viện Nghiên cứu Xã hội (ISS) tại The Hague, Hà Lan (thuộc Chương trình Thạc sĩ Kinh tế Phát triển Việt Nam – Hà Lan).
- Chuyên ngành học: Kinh tế Phát triển [khái niệm phát triển] (Master of Arts in Development Economics).
- Từ khoá: institutions (thể chế), the PCI (Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh), average firm size (quy mô doanh nghiệp trung bình), number of non-state firms (số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh).
2. Nội dung chính
Nghiên cứu này tập trung điều tra mối quan hệ giữa chất lượng thể chế [Vì sao các quốc gia thất bại] cấp địa phương và quy mô doanh nghiệp, cũng như số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn Việt Nam trải qua quá trình đổi mới mạnh mẽ từ năm 1986, đạt được tăng trưởng kinh tế [mô hình Harrod-Domar] ấn tượng, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức như nợ công cao, dân số già hóa, môi trường ô nhiễm, tài nguyên cạn kiệt, và đặc biệt là quy mô doanh nghiệp ngày càng nhỏ, số lượng doanh nghiệp chưa đạt mục tiêu đề ra. Dù hệ thống chính trị và cơ cấu chính phủ đồng nhất, hiệu quả kinh tế lại có sự khác biệt đáng kể giữa các tỉnh, gợi mở rằng chất lượng quản trị địa phương [quản lý hành chính nhà nước] có thể đóng vai trò quan trọng. Luận văn sử dụng Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) làm thước đo chính cho chất lượng thể chế, dựa trên khảo sát ý kiến của hàng nghìn doanh nghiệp tư nhân về môi trường kinh doanh tại địa phương họ. Mục tiêu chính là làm rõ ảnh hưởng của PCI đến quy mô doanh nghiệp và số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh, từ đó cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách nhằm cải thiện môi trường kinh doanh. Các giả thuyết nghiên cứu đặt ra là PCI có mối liên hệ với quy mô doanh nghiệp trung bình và có tác động tích cực đến số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh.
Về phương pháp luận, nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 52 tỉnh thành tại Việt Nam trong giai đoạn từ 2009 đến 2013. Để đo lường quy mô doanh nghiệp, thay vì chỉ sử dụng tỷ lệ tổng số lao động trên tổng số doanh nghiệp (có thể bị sai lệch bởi các doanh nghiệp lớn hoặc số lượng lớn doanh nghiệp nhỏ), luận văn áp dụng phương pháp “quy mô doanh nghiệp trung bình có trọng số theo lao động” (Employee-Weighted Average Firm Size – EWAS) theo gợi ý của Kumar et al. (2001) và Davis và Henrekson (1997), giúp phản ánh chính xác hơn quy mô thực tế của các doanh nghiệp. Chất lượng thể chế được đo bằng chỉ số PCI, một chỉ số tổng hợp từ 10 chỉ số thành phần khác nhau, bao gồm chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí thời gian tuân thủ quy định, chi phí không chính thức, thiên vị chính sách, tính năng động của lãnh đạo tỉnh, dịch vụ hỗ trợ kinh doanh, đào tạo lao động và thể chế pháp lý. Các biến kiểm soát khác được đưa vào mô hình bao gồm quy mô thị trường (dân số tỉnh), GDP bình quân đầu người và trình độ học vấn (tỷ lệ lao động được đào tạo). Một thách thức lớn là vấn đề nội sinh giữa thể chế và quy mô doanh nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu áp dụng phương pháp biến công cụ (Instrumental Variable – IV) với biến công cụ là “khoảng cách từ trung tâm tỉnh đến vĩ tuyến 17”. Biến này được chọn dựa trên các nghiên cứu trước đây (Malesky & Taussig, Miguel & Roland, Kocher et al.) cho rằng khoảng cách này có ảnh hưởng đến mức độ thiệt hại chiến tranh và từ đó tác động gián tiếp đến sự phát triển của quản trị địa phương và sự phụ thuộc vào chính phủ trung ương trong quá trình tái thiết.
Kết quả nghiên cứu được trình bày thông qua phân tích thống kê mô tả, phân tích tương quan và các mô hình hồi quy. Phân tích thống kê mô tả cho thấy sự chênh lệch đáng kể về quy mô doanh nghiệp, số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh và trình độ học vấn giữa các tỉnh, với các thành phố lớn như Hồ Chí Minh và Hà Nội dẫn đầu về số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Đặc biệt, chỉ số EWAS cho thấy giá trị trung bình và tối đa cao hơn nhiều so với quy mô doanh nghiệp trung bình đơn giản, khẳng định sự cần thiết của phương pháp EWAS. Ban đầu, phân tích tương quan và biểu đồ phân tán gợi ý mối quan hệ tích cực giữa PCI với quy mô và số lượng doanh nghiệp, cũng như giữa các biến kiểm soát với các biến phụ thuộc. Tuy nhiên, khi tiến hành phân tích hồi quy chuyên sâu bằng các mô hình OLS, Fixed Effects (FE), Random Effects (RE) và phương pháp biến công cụ (IV), các kết quả lại không đồng nhất và không đủ mạnh để xác nhận các giả thuyết ban đầu. Cụ thể, hệ số của chỉ số PCI, dù đôi khi có dấu dương trong mô hình OLS, lại thường xuyên không có ý nghĩa thống kê trong các mô hình FE, RE và đặc biệt là trong phương pháp biến công cụ. Điều này cho thấy rằng, trong phạm vi dữ liệu và phương pháp được sử dụng, không có bằng chứng rõ ràng để kết luận về mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng thể chế cấp tỉnh (thông qua PCI) với quy mô doanh nghiệp hoặc số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh.
Tóm lại, luận văn không tìm thấy bằng chứng thực nghiệm rõ ràng để làm sáng tỏ mối quan hệ giữa chất lượng thể chế cấp tỉnh (được đo bằng chỉ số PCI) với quy mô doanh nghiệp và số lượng doanh nghiệp ngoài quốc doanh ở cấp tỉnh tại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2013. Mặc dù lý thuyết và các nghiên cứu quốc tế thường chỉ ra mối liên hệ tích cực, nhưng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam và với phương pháp luận đã áp dụng, nghiên cứu này không đưa ra được kết luận chắc chắn. Nghiên cứu cũng thẳng thắn thừa nhận các hạn chế của mình, bao gồm việc thiếu dữ liệu của một số tỉnh, nguồn dữ liệu tỉnh thành đôi khi chưa được kiểm chứng độc lập về chất lượng, và đặc biệt là biến công cụ “khoảng cách đến vĩ tuyến 17” có thể chưa đủ mạnh hoặc không phù hợp để giải quyết triệt để vấn đề nội sinh. Từ những hạn chế này, luận văn đưa ra các gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai. Đó là cần tìm kiếm các biến công cụ mạnh mẽ và phù hợp hơn để điều tra sâu hơn mối quan hệ nhân quả; phân tích chi tiết hơn từng chỉ số thành phần của PCI (như chi phí không chính thức, thể chế pháp lý, chi phí gia nhập) để xem xét tác động cụ thể của chúng; và mở rộng phạm vi dữ liệu cả về số lượng tỉnh cũng như giai đoạn thời gian để có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về mối quan hệ phức tạp này.

