1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: TÁC ĐỘNG CỦA THANH KHOẢN ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM
- Tác giả: NGUYỄN THẢO UYÊN
- Số trang: 99
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. HỒ CHÍ MINH
- Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
- Từ khoá: Thanh khoản, Khả năng sinh lời, Ngân hàng thương mại cổ phần, ROA, ROE, Việt Nam.
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu tác động của thanh khoản đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, nơi ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Mục tiêu chính của nghiên cứu là kiểm định các yếu tố thanh khoản ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của 23 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2009-2015, từ đó đưa ra các chính sách điều hành và quản trị phù hợp. Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu bảng, sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tương quan và hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) để đánh giá mối quan hệ giữa các chỉ số thanh khoản (tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR, chỉ số trạng thái tiền mặt CDTA, chỉ số năng lực cho vay INVSTA, chỉ số tổng dư nợ/tiền gửi khách hàng LDEP, chỉ số cơ cấu tiền gửi DEPOS) và khả năng sinh lời (ROA, ROE). Cơ sở lý thuyết của luận văn tập trung làm rõ khái niệm thanh khoản, các cách đo lường (CAR, CDTA, INVSTA, LDEP, DEPOS), khái niệm rủi ro thanh khoản, nguyên nhân và tác động của nó đến hoạt động kinh doanh ngân hàng. Đồng thời, nghiên cứu cũng đi sâu vào khái niệm khả năng sinh lời, các chỉ tiêu đo lường (ROA, ROE, NIM, NNIM) và các yếu tố nội tại, bên ngoài tác động đến khả năng sinh lời, cũng như mối quan hệ phức tạp giữa thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng. Việc duy trì sự cân bằng tối ưu giữa hai yếu tố này là thách thức lớn đối với các nhà quản trị ngân hàng, bởi lẽ việc nắm giữ quá nhiều tài sản có tính thanh khoản cao thường làm giảm lợi nhuận, nhưng thiếu thanh khoản lại tiềm ẩn nguy cơ đổ vỡ và rủi ro hệ thống. Luận văn đã tổng hợp các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước để xây dựng nền tảng lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu, góp phần làm rõ hơn bức tranh tổng thể về mối quan hệ này trong lĩnh vực ngân hàng.
Thực trạng thanh khoản của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009-2015 cho thấy một bức tranh nhiều biến động. Giai đoạn 2009-2010, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nới lỏng chính sách tiền tệ để chống suy thoái kinh tế, nhưng hệ thống vẫn gặp khó khăn về thanh khoản và chứng kiến cuộc đua lãi suất. Đến năm 2011, lạm phát tăng cao buộc NHNN phải thắt chặt tiền tệ, dẫn đến tình trạng căng thẳng thanh khoản trầm trọng, tăng nợ xấu và giảm mạnh tăng trưởng tín dụng. Đặc biệt, việc áp trần lãi suất huy động khiến nguồn vốn tiền gửi giảm sút, gây áp lực lớn lên các NHTMCP nhỏ. Năm 2012 chứng kiến đỉnh điểm nợ xấu, đẩy nhiều ngân hàng vào bờ vực phá sản, buộc chính phủ phải tiến hành tái cơ cấu mạnh mẽ. Từ năm 2013-2015, nhờ các chính sách linh hoạt của NHNN nhằm giảm lãi suất, mở rộng tín dụng và xử lý nợ xấu, thanh khoản của hệ thống ngân hàng dần được cải thiện và ổn định trở lại, tỷ lệ nợ xấu giảm xuống dưới 3% vào cuối năm 2015. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của Việt Nam còn thấp so với chuẩn quốc tế, và một số NHTMCP (đặc biệt là các ngân hàng tư nhân nhỏ) duy trì các chỉ số thanh khoản quá cao (CDTA cao, INVSTA thấp) cho thấy việc sử dụng vốn chưa hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Về khả năng sinh lời, các NHTMCP có vốn nhà nước chiếm ưu thế với ROA và ROE cao hơn, trong khi các ngân hàng tư nhân có chỉ số lợi nhuận thấp hơn, một phần do chiến lược thận trọng quá mức sau giai đoạn tái cơ cấu. Giai đoạn 2010-2013, ROA và ROE của toàn hệ thống giảm sút do khủng hoảng nợ xấu và kinh tế khó khăn, nhưng đã phục hồi nhẹ từ 2013-2015.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ mô hình hồi quy REM đã điều chỉnh sai số chuẩn (Robust standard errors) cho thấy các yếu tố thanh khoản có tác động rõ rệt đến khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam. Cụ thể, chỉ số trạng thái tiền mặt (CDTA) có mối quan hệ nghịch biến với cả ROA và ROE, tức là việc duy trì một lượng tiền mặt quá lớn sẽ làm giảm khả năng sinh lời của ngân hàng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa lượng tiền mặt nắm giữ để vừa đảm bảo thanh khoản, vừa phát huy hiệu quả sử dụng vốn. Ngược lại, chỉ số năng lực cho vay (INVSTA), chỉ số tổng dư nợ/tiền gửi khách hàng (LDEP) và chỉ số cơ cấu tiền gửi (DEPOS) đều có mối quan hệ đồng biến với ROA và ROE. Điều này có nghĩa là, khi các ngân hàng gia tăng hoạt động cho vay (trong giới hạn kiểm soát rủi ro), sử dụng hiệu quả nguồn tiền gửi để cấp tín dụng và tăng cường huy động vốn từ khách hàng, khả năng sinh lời của họ sẽ được cải thiện. Đặc biệt, tỷ lệ tiền gửi trên tổng nguồn vốn càng cao, ngân hàng càng có nguồn lực dồi dào để cho vay và đầu tư, từ đó tăng lợi nhuận. Biến tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) không cho thấy ý nghĩa thống kê đáng kể đối với cả ROA và ROE trong mô hình nghiên cứu này. Mô hình hồi quy đạt độ tin cậy cao với R-squared trên 90% cho cả hai biến phụ thuộc ROE và ROA, cho thấy các biến độc lập đã giải thích phần lớn sự biến động của khả năng sinh lời.
Từ những kết quả nghiên cứu và thực trạng phân tích, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng nhằm cải thiện đồng thời thanh khoản và khả năng sinh lời cho hệ thống NHTMCP Việt Nam. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần nâng cao vai trò định hướng và giám sát, phân tích thị trường để đưa ra dự báo và chính sách kịp thời, đặc biệt là trong quản lý rủi ro thanh khoản và tín dụng. NHNN cũng cần tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu hệ thống, xử lý nợ xấu, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro, và hoàn thiện các công cụ chính sách tiền tệ như nghiệp vụ thị trường mở và dự trữ bắt buộc, tiến tới tự do hóa lãi suất và tỷ giá. Đối với các NHTMCP, các kiến nghị tập trung vào việc tối ưu hóa chỉ số trạng thái tiền mặt, không nên duy trì quá nhiều tiền mặt nhàn rỗi. Ngân hàng cần tăng cường hoạt động cho vay (INVSTA và LDEP) nhưng phải đi đôi với quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ, tuân thủ quy trình thẩm định và kiểm soát nợ xấu. Đồng thời, cần đẩy mạnh huy động vốn từ khách hàng (DEPOS) thông qua đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi, chính sách ưu đãi và xây dựng thương hiệu để tăng tính ổn định của nguồn vốn. Việc tăng cường dự báo kinh tế vĩ mô cũng là yếu tố then chốt giúp các ngân hàng kịp thời điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Luận văn cũng thừa nhận một số hạn chế như mẫu nghiên cứu chưa bao quát toàn bộ hệ thống ngân hàng và chỉ tập trung vào các yếu tố thanh khoản, bỏ qua các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngân hàng khác. Đây là những gợi mở cho các nghiên cứu tiếp theo để có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về vấn đề này.

