1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp và cấu trúc sở hữu đến hiệu quả hoạt động Ngân hàng Thương mại Việt Nam
- Tác giả: Huỳnh Kim Quan Vũ
- Số trang: 74
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 60340201)
- Từ khoá: Quản trị doanh nghiệp, Cấu trúc sở hữu, Ngân hàng thương mại, Hiệu quả hoạt động.
2. Nội dung chính
Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu và đánh giá tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp (QTQD) và cấu trúc sở hữu đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2016. Đề tài được đặt ra trong bối cảnh các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ này tại Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, một ngành có vai trò huyết mạch trong nền kinh tế và tiềm ẩn nhiều rủi ro đặc thù. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định liệu các yếu tố quản trị doanh nghiệp và cấu trúc sở hữu có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM cổ phần Việt Nam hay không. Cơ sở lý thuyết nền tảng cho luận văn là lý thuyết người đại diện, giải thích xung đột lợi ích giữa người ủy quyền (cổ đông) và người đại diện (nhà quản lý), từ đó phát sinh chi phí đại diện. Quản trị doanh nghiệp và cấu trúc sở hữu được xem là những cơ chế quan trọng nhằm giảm thiểu chi phí này và hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan. Các yếu tố quản trị doanh nghiệp được đề cập bao gồm các khía cạnh nội bộ (như vai trò, cơ cấu Hội đồng quản trị – HĐQT, chính sách khuyến khích, kiểm soát nội bộ) và các yếu tố bên ngoài (quan hệ với các bên liên quan). Hiệu quả hoạt động của ngân hàng được tiếp cận theo hai lý thuyết chính: lý thuyết quyền lực thị trường (MP) và lý thuyết cấu trúc hiệu quả (ES), trong đó luận văn chọn đo lường bằng các chỉ số Return on Assets (ROA) và Return on Equity (ROE) do tính phù hợp với dữ liệu sẵn có tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 21 NHTM cổ phần tại Việt Nam với 202 quan sát trong giai đoạn nghiên cứu, sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua các mô hình hồi quy dữ liệu bảng.
Tổng quan các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam cho thấy một bức tranh phức tạp và đa chiều về mối quan hệ giữa quản trị doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng các yếu tố như quy mô và thành phần Hội đồng quản trị, sự hiện diện của cổ đông nước ngoài hay nhà nước có thể có tác động đáng kể đến hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, các kết quả thường không đồng nhất, đôi khi phụ thuộc vào đặc điểm thị trường, giai đoạn kinh tế, hoặc cấu trúc HĐQT cụ thể. Chẳng hạn, một số nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa quy mô HĐQT và hiệu quả hoạt động, cho thấy HĐQT quá lớn có thể gây khó khăn trong ra quyết định. Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng, hoặc chỉ ra mối tương quan âm/dương đơn thuần. Đối với cấu trúc sở hữu, yếu tố sở hữu nước ngoài thường được kỳ vọng có tác động tích cực do chuyển giao kiến thức và công nghệ quản lý, trong khi sở hữu nhà nước đôi khi liên quan đến hiệu quả thấp hơn. Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng đã phần nào kiểm chứng các mối liên hệ này, nhưng thường còn hạn chế về số lượng đối tượng nghiên cứu hoặc các biến số được xem xét do đặc thù về công bố thông tin và khuôn khổ pháp lý. Luận văn này đặt mục tiêu mở rộng nghiên cứu, đặc biệt là đưa vào kiểm chứng tác động của yếu tố cấu trúc sở hữu thông qua các biến giả về cổ đông nhà nước và cổ đông nước ngoài là cổ đông lớn, đồng thời kiểm định các yếu tố liên quan đến Hội đồng quản trị trong bối cảnh ngân hàng Việt Nam.
Để thực hiện nghiên cứu, luận văn sử dụng mô hình hồi quy với biến phụ thuộc là ROA và ROE, và các biến độc lập bao gồm boasize (số lượng thành viên HĐQT), outsiders (tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành), statecap (biến giả cho cổ đông nhà nước là cổ đông lớn), foreigncap (biến giả cho cổ đông nước ngoài là cổ đông lớn), cùng các biến kiểm soát như size (logarit tổng tài sản) và loansta (tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản). Quá trình phân tích bắt đầu bằng thống kê mô tả và ma trận tương quan để đánh giá sơ bộ dữ liệu và loại bỏ khả năng đa cộng tuyến. Tiếp theo, mô hình được ước lượng bằng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng truyền thống như OLS, FEM (Fixed Effects Model), REM (Random Effects Model). Tuy nhiên, nhận thấy sự tồn tại của hiện tượng phương sai thay đổi và khả năng nội sinh giữa các biến, luận văn đã sử dụng phương pháp GMM (General Method of Moments) để khắc phục những khuyết tật này, đảm bảo kết quả ước lượng vững và không chệch. Các kiểm định như Hausman test, Arellano-Bond test và Sargan/Hansen test cũng được thực hiện để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất và kiểm tra tính hợp lệ của biến công cụ trong mô hình GMM. Các giả thuyết nghiên cứu chính được đặt ra là các yếu tố quản trị doanh nghiệp và yếu tố cổ đông lớn có vốn nước ngoài có tác động tích cực, trong khi yếu tố cổ đông lớn có vốn nhà nước có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu tổng hợp từ mô hình GMM đã đưa ra một số phát hiện quan trọng. Đối với ROA, biến foreigncap (cổ đông nước ngoài là cổ đông lớn) có tương quan dương đáng kể, cho thấy sự hiện diện của cổ đông ngoại giúp tăng ROA. Ngược lại, biến loansta (tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản) có tương quan âm với ROA. Các biến boasize, outsiders và statecap không có ý nghĩa thống kê. Tương tự, khi ROE là biến phụ thuộc, foreigncap tiếp tục cho thấy tác động dương đáng kể. Đáng chú ý, biến boasize (quy mô HĐQT) có tương quan âm với ROE, gợi ý rằng HĐQT quá lớn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu, điều này phù hợp với một số nghiên cứu quốc tế nhưng đi ngược lại kỳ vọng ban đầu về tác động tích cực của quy mô HĐQT đối với hiệu quả hoạt động nói chung. Biến loansta cũng có tương quan âm mạnh mẽ với ROE. Trong khi đó, outsiders và statecap vẫn không có mối liên hệ thống kê với ROE. Những kết quả này củng cố quan điểm rằng sự hiện diện của cổ đông lớn là các nhà đầu tư nước ngoài mang lại lợi ích rõ rệt cho các NHTM Việt Nam, có thể thông qua chuyển giao kiến thức, công nghệ, và kinh nghiệm quản lý, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, các yếu tố quản trị doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến cấu trúc HĐQT như quy mô và mức độ độc lập chưa thể hiện tác động rõ rệt hoặc thậm chí có tác động tiêu cực (đối với quy mô HĐQT), cho thấy cần có cái nhìn sâu sắc hơn về chất lượng và hiệu quả thực sự của HĐQT. Luận văn cũng thừa nhận các hạn chế như chưa sử dụng được các chỉ số hiệu quả thị trường (Tobin’s Q, lợi nhuận cổ phiếu) do số lượng ngân hàng niêm yết còn ít, và hạn chế về dữ liệu công bố các yếu tố quản trị doanh nghiệp chi tiết khác. Những hạn chế này mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo khi thị trường chứng khoán phát triển và thông tin minh bạch hơn.

