1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Profitability and risk of banks pre and post M&As: Preliminary evidence from Vietnam (Hiệu quả sinh lời và rủi ro của các ngân hàng trước và sau sáp nhập và mua lại: Bằng chứng sơ bộ từ Việt Nam)
- Tác giả: VO XUAN VINH
- Số trang: 10
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: University of Economics Ho Chi Minh City, CFVG Ho Chi Minh City (Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Trung tâm Pháp-Việt Đào tạo về Quản lý TP. Hồ Chí Minh)
- Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
- Từ khoá: mergers and acquisitions (sáp nhập và mua lại); Vietnam (Việt Nam); commercial banks (ngân hàng thương mại).
2. Nội dung chính
Hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A) trong lĩnh vực ngân hàng là một chiến lược quan trọng và phổ biến trên toàn cầu, được các tổ chức tài chính sử dụng để đạt được các mục tiêu chiến lược như tăng quy mô, cải thiện sức mạnh tài chính, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các hoạt động M&A trong ngành ngân hàng mang những đặc điểm riêng biệt và đáng chú ý, khi hầu hết các thương vụ gần đây không chỉ phản ánh ý chí của các tổ chức tài chính mà còn được điều phối bởi Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý tài chính khác. Mục đích chính của các thương vụ này là nhằm thực hiện chiến lược tái cấu trúc ngành ngân hàng, hướng tới việc xây dựng một hệ thống tài chính thận trọng và vững mạnh. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả thực sự của các hoạt động M&A này đối với lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Bài viết này tập trung kiểm tra tác động của M&A đến hiệu quả sinh lời và rủi ro của các ngân hàng thương mại trước và sau sáp nhập trong giai đoạn tự do hóa gần đây tại Việt Nam, qua đó cung cấp những bằng chứng sơ bộ quan trọng để đánh giá chiến lược của chính phủ trong việc cải thiện sự lành mạnh của hệ thống tài chính quốc gia.
Nghiên cứu về tác động của M&A trong lĩnh vực ngân hàng đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới, nhưng kết quả vẫn còn nhiều tranh cãi và không thống nhất, cho thấy hiệu quả có thể thay đổi tùy theo quốc gia, ngành và thời kỳ phân tích. Một số nghiên cứu cho rằng M&A có thể cải thiện hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của ngân hàng, đặc biệt là khi sáp nhập các ngân hàng có quy mô tương đương hoặc các ngân hàng kém hiệu quả. Chẳng hạn, một số nghiên cứu chỉ ra rằng sáp nhập có thể giúp tăng hiệu quả lợi nhuận và đa dạng hóa rủi ro, cho phép các ngân hàng chuyển dịch danh mục đầu tư từ chứng khoán có rủi ro sang các khoản vay, từ đó tăng doanh thu kỳ vọng. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại đưa ra bằng chứng hạn chế về lợi ích từ quy mô hoặc hiệu quả quản lý đạt được từ M&A. Một số nghiên cứu còn chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa hợp nhất, tập đoàn hóa và rủi ro tài chính, hoặc cho thấy sự tập trung thị trường ngân hàng quốc gia có tác động tiêu cực đến sự lành mạnh tài chính của ngân hàng. Với bối cảnh nghiên cứu còn nhiều khoảng trống và kết quả không đồng nhất, bài viết này cung cấp những bằng chứng sơ bộ về hiệu quả sinh lời và rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam trước và sau M&A. Các chỉ số được sử dụng để đánh giá bao gồm ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản) để đo lường khả năng sinh lời và tỷ lệ dự phòng tổn thất tín dụng trên tổng dư nợ cho vay để đánh giá rủi ro tín dụng.
Các kết quả phân tích sơ bộ từ dữ liệu của một số ngân hàng thương mại Việt Nam tham gia M&A cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: hầu hết các ngân hàng trải qua M&A đều phải đối mặt với tình hình khó khăn hơn. Cụ thể, các ngân hàng này thường có lợi nhuận thấp hơn và rủi ro tín dụng cao hơn sau khi sáp nhập. Ví dụ, qua việc phân tích dữ liệu về ROA và rủi ro của các ngân hàng như SCB, SHB, HDB, BIDV, MSB và STB trong giai đoạn trước và sau khi các thương vụ M&A diễn ra, có thể thấy rõ sự suy giảm trong khả năng sinh lời và sự gia tăng trong mức độ rủi ro. Mặc dù các biểu đồ cụ thể trong bài viết minh họa chi tiết xu hướng này cho từng ngân hàng, nhưng điểm chung là chỉ số ROA có xu hướng giảm trong những năm sau sáp nhập, trong khi chỉ số rủi ro (được đo bằng tỷ lệ dự phòng tổn thất cho vay) lại tăng lên. Điều này ngụ ý rằng quá trình hợp nhất không mang lại hiệu quả như mong đợi trong ngắn hạn, thậm chí còn tạo ra những thách thức lớn hơn cho các ngân hàng sau M&A. Những khó khăn này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như quá trình hợp nhất văn hóa doanh nghiệp, công nghệ, hệ thống quản lý gặp trở ngại, hoặc do việc tiếp nhận các khoản nợ xấu và tài sản kém chất lượng từ ngân hàng được sáp nhập, đặc biệt trong bối cảnh M&A mang tính chất tái cơ cấu do Ngân hàng Nhà nước chỉ định.
Tóm lại, bài viết nhấn mạnh rằng các hoạt động sáp nhập và mua lại của các ngân hàng thương mại không chỉ vì lợi ích của riêng các ngân hàng mà còn vì lợi ích chung của nền kinh tế và hệ thống tài chính. Do đó, việc đánh giá hiệu quả của M&A cần xem xét cả lợi ích xã hội bên cạnh lợi ích của các ngân hàng tham gia. Trong phạm vi nghiên cứu này, việc phân tích khả năng sinh lời và rủi ro của các ngân hàng sáp nhập trong giai đoạn gần đây ở Việt Nam đã cung cấp bằng chứng sơ bộ cho thấy phần lớn các ngân hàng đang đối mặt với nhiều khó khăn sau M&A, được thể hiện qua lợi nhuận giảm và rủi ro tăng lên. Tuy nhiên, bản chất sơ bộ của các kết quả này đòi hỏi một khoảng thời gian dài hơn để có thể đưa ra những đánh giá sâu sắc và kết luận toàn diện hơn. Do các thương vụ M&A ở Việt Nam còn tương đối mới, dữ liệu sau sáp nhập còn hạn chế, vì vậy, cần có thêm thời gian để đánh giá đầy đủ tác động dài hạn. Bài viết cũng đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai, bao gồm việc thực hiện nhiều nghiên cứu tình huống chi tiết hơn để phân tích các khía cạnh khác nhau của hoạt động ngân hàng, và tiếp tục theo dõi, nghiên cứu khi khung thời gian sau M&A đủ dài để đưa ra những kết luận khái quát và đáng tin cậy hơn về hiệu quả của chiến lược tái cấu trúc ngành ngân hàng tại Việt Nam.

