1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh cụm ngành chăn nuôi heo tỉnh Đồng Nai
- Tác giả: Nguyễn Thị Huệ
- Số trang: 98
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh (Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh – Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright)
- Chuyên ngành học: Chính sách Công
- Từ khoá: Năng lực cạnh tranh, cụm ngành chăn nuôi heo, Đồng Nai, chuỗi giá trị, chính sách công, quản lý chất cấm, thị trường tiêu thụ.
2. Nội dung chính
Bài luận văn này tập trung phân tích và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của cụm ngành chăn nuôi heo tại tỉnh Đồng Nai, một địa phương giữ vị trí dẫn đầu cả nước về quy mô đàn heo trong nhiều năm. Nghiên cứu xuất phát từ thực trạng ngành chăn nuôi heo Đồng Nai đạt tốc độ tăng trưởng cao vào năm 2016 nhưng lại chịu thiệt hại nặng nề do giá heo sụt giảm nhanh chóng khi Trung Quốc đột ngột ngừng nhập khẩu. Tình hình này đã đặt ra câu hỏi về năng lực cạnh tranh thực sự của cụm ngành chăn nuôi heo Đồng Nai, vốn được mệnh danh là “thủ phủ chăn nuôi heo cả nước”, và liệu sự tăng trưởng nhanh chóng có đi kèm với liên kết chuỗi giá trị bền vững hay không. Để giải quyết câu hỏi này, tác giả sử dụng khung phân tích năng lực cạnh tranh Mô hình kim cương của Michael E. Porter cùng với cách tiếp cận chuỗi giá trị của R. Kaplinsky & M. Moris để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất chính sách phù hợp. Mục tiêu chính là xác định những yếu tố then chốt tác động đến khả năng cạnh tranh và đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể để ngành vượt qua các thách thức hiện tại, đặc biệt là sự thiếu ổn định của thị trường và các vấn đề về chất lượng sản phẩm.
Phân tích theo mô hình kim cương của Porter cho thấy cụm ngành chăn nuôi heo Đồng Nai sở hữu nhiều yếu tố đầu vào thuận lợi nhưng cũng đối mặt với không ít hạn chế. Về điều kiện các yếu tố đầu vào, Đồng Nai có khí hậu ôn hòa, nguồn lao động dồi dào với kinh nghiệm lâu năm kết hợp đào tạo kỹ năng, và hạ tầng giao thông được cải thiện đáng kể nhờ đường cao tốc TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây, giúp giảm thời gian vận chuyển đến thị trường tiêu thụ chính là TP.HCM. Đặc biệt, tỉnh có nguồn cung thức ăn chăn nuôi (TACN) dồi dào với sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp FDI lớn, dù nguyên liệu TACN phần lớn vẫn phải nhập khẩu. Các trang trại quy mô lớn tại Đồng Nai có thể giảm đáng kể chi phí TACN nhờ mua trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc hưởng ưu đãi tín dụng từ các đại lý. Tuy nhiên, quy hoạch chăn nuôi chưa hiệu quả và quỹ đất hạn hẹp đã cản trở việc mở rộng theo quy mô lớn, đồng thời không thu hút được các khâu đầu chuỗi giá trị như lai tạo giống. Về điều kiện cầu, thị trường TP.HCM với nhu cầu cao và ngày càng khắt khe về chất lượng là động lực lớn, đặc biệt khi các chính sách như “truy xuất nguồn gốc heo” thúc đẩy các tiêu chuẩn an toàn. Ngược lại, thị trường Trung Quốc, dù từng là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng, lại tỏ ra bất ổn và có xu hướng giảm, gây ra rủi ro lớn cho người chăn nuôi. Trong bối cảnh chiến lược và cạnh tranh của doanh nghiệp, Đồng Nai đã thu hút các mô hình sản xuất chuỗi khép kín (3F) từ các tập đoàn lớn, mang lại sự ổn định cho các trang trại gia công. Các ngành công nghiệp phụ trợ và liên quan như thuốc thú y còn yếu về sản xuất tại địa phương nhưng dễ tiếp cận, trong khi công nghệ truy xuất nguồn gốc vẫn ở giai đoạn đầu. Vai trò của Nhà nước còn hạn chế về nguồn lực kiểm soát chất cấm và thông tin thị trường, nhưng các hiệp hội và dự án như Lifsap đã tích cực hỗ trợ người chăn nuôi.
Phân tích chuỗi giá trị làm rõ thêm những điểm mạnh và yếu của ngành. Khâu con giống, mang lại giá trị gia tăng cao, lại chưa được Đồng Nai khai thác triệt để; các doanh nghiệp FDI đầu tư trang trại heo giống thường chọn các tỉnh lân cận thay vì Đồng Nai. Điều này dẫn đến chi phí con giống trong chăn nuôi tại Đồng Nai còn cao so với thế giới. Khâu chăn nuôi, vốn là thế mạnh của Đồng Nai với quy mô trang trại lớn và số lượng đàn heo khổng lồ, lại tồn tại bất cập lớn nhất là sản xuất chưa gắn với nhu cầu thị trường. Sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu tiểu ngạch bất ổn sang Trung Quốc đã khiến người chăn nuôi tăng đàn một cách tự phát, dẫn đến dư cung và sụt giảm giá nghiêm trọng khi Trung Quốc dừng nhập khẩu. Hơn nữa, vấn đề sử dụng chất cấm kéo dài đã làm suy giảm uy tín của thịt heo Đồng Nai trên thị trường TP.HCM, khiến cho các nỗ lực xây dựng thương hiệu và tiêu chuẩn chất lượng gặp khó khăn. Mặc dù các quy định xử phạt đã được tăng cường, nhưng tính hiệu quả chưa cao do mức phạt cố định, xác suất phát hiện thấp và lợi nhuận từ việc sử dụng chất cấm vẫn hấp dẫn, đặc biệt khi giá heo ổn định. Khâu giết mổ và chế biến thực phẩm tại Đồng Nai còn yếu, phần lớn giá trị gia tăng từ khâu này bị các chợ đầu mối và doanh nghiệp tại TP.HCM hoặc các tỉnh khác nắm giữ. Cuối cùng, khâu tiếp thị và phân phối cũng là một mắt xích yếu khi Đồng Nai chưa xây dựng được các thương hiệu mạnh, sản phẩm chủ yếu được phân phối qua thương lái và hệ thống chợ truyền thống, dẫn đến chênh lệch giá lớn và lợi nhuận không cân xứng giữa các khâu.
Từ những phân tích sâu sắc về năng lực cạnh tranh và chuỗi giá trị, luận văn đưa ra kết luận rằng cụm ngành chăn nuôi heo Đồng Nai sở hữu tiềm năng lớn về quy mô và nguồn lực đầu vào, nhưng đang bị kìm hãm bởi sự mất cân đối trong phát triển chuỗi giá trị, thiếu định hướng thị trường và những vấn đề về quản lý chất lượng. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, tác giả đề xuất ba kiến nghị chính sách quan trọng. Thứ nhất, chính quyền Đồng Nai cần ưu tiên thu hút các dự án đầu tư vào khâu giết mổ, chế biến sâu và phân phối tại các khu vực thuận lợi, đặc biệt là dọc theo trục đường cao tốc TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây. Điều này không chỉ giúp gia tăng giá trị sản phẩm, ổn định đầu ra cho người chăn nuôi mà còn giảm sự phụ thuộc vào các kênh phân phối trung gian bên ngoài. Thứ hai, đối với vấn nạn sử dụng chất cấm, cần thay đổi quy định xử phạt theo hướng dựa trên số lượng heo nhiễm chất cấm và nồng độ tồn dư, thay vì khung cố định, để tăng tính răn đe và công bằng. Đồng thời, cần tăng cường xác suất phát hiện thông qua việc thành lập các đoàn kiểm tra liên ngành bao gồm đại diện cơ quan nhà nước, hiệp hội chăn nuôi và các doanh nghiệp lớn, cũng như chủ động hợp tác với TP.HCM trong việc kiểm soát truy xuất nguồn gốc. Cuối cùng, nhằm giảm tình trạng bất cân xứng thông tin, chính quyền cần đẩy mạnh truyền thông về thông tin thị trường và các trường hợp xử phạt chất cấm thông qua các kênh dễ tiếp cận với khu vực nông thôn như phát thanh, truyền hình địa phương, giúp các hộ chăn nuôi nhỏ có thêm thông tin và nâng cao ý thức tuân thủ. Về dài hạn, để có thể xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc hoặc các thị trường khác, Đồng Nai cần tập trung vào công tác phòng ngừa dịch bệnh, xây dựng các khu an toàn dịch bệnh được quốc tế công nhận và hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả, thay vì kỳ vọng vào thị trường tiểu ngạch bất ổn.

