1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Mối quan hệ phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế ở các nước mới nổi và các nước đang phát triển
- Tác giả: Võ Thị Thúy Kiều
- Số trang: 66
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng luanvans.com/tailieu/bo-300-luan-an-tien-si-nganh-tai-chinh-ngan-hang/
- Từ khoá: Nợ công, Tăng trưởng kinh tế, Mối quan hệ phi tuyến, Nước mới nổi, Nước đang phát triển, GMM
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu mối quan hệ phức tạp và phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế luanvanaz.com/mo-hinh-harrod-domar.html tại các quốc gia có nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, một chủ đề luôn nhận được sự quan tâm sâu sắc từ các nhà hoạch định chính sách và giới học thuật. Với mục tiêu cung cấp bằng chứng thống kê sâu sắc hơn về mối quan hệ này, nghiên cứu đặt ra câu hỏi trọng tâm là liệu có tồn tại hiệu ứng chữ U ngược giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế hay không. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 42 quốc gia có nền kinh tế mới nổi và đang phát triển trong giai đoạn từ năm 2005 đến 2014, sử dụng các biến kiểm soát như quy mô chính phủ, lạm phát, độ mở của nền kinh tế, lãi suất thực và tỷ lệ gia tăng dân số. Luận văn đóng góp bằng cách cung cấp thêm bằng chứng thống kê về ảnh hưởng phi tuyến của nợ công lên tăng trưởng, đồng thời làm rõ vai trò của các yếu tố kinh tế khác trong bối cảnh các quốc gia này. Phương pháp định lượng luanvanaz.com/dich-vu-phan-tich-dinh-luong-va-xu-ly-so-lieu-bang-spss-eview-stata-amos.html chủ đạo được áp dụng là mô hình system-GMM (Generalized Method of Moments) cho dữ liệu bảng động, một phương pháp tiên tiến giúp giải quyết vấn đề nội sinh và đặc tính động của mô hình, đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng. Việc sử dụng GMM, được phát triển bởi Blundell và Bond (1998) từ nghiên cứu của Arellano và Bover (1995), cho phép luận văn đánh giá mối quan hệ một cách toàn diện và chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống.
Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước đây về tác động của nợ công đến nền kinh tế cho thấy nhiều quan điểm đa chiều. Học thuyết Keynes truyền thống cho rằng nợ công có thể kích thích tổng cầu và tăng trưởng trong ngắn hạn thông qua việc bù đắp thâm hụt ngân sách. Ngược lại, hiệu ứng phi Keynesian chỉ ra rằng nợ công cao có thể dẫn đến kỳ vọng tăng thuế trong tương lai, làm giảm tiêu dùng và tăng tiết kiệm, thậm chí dẫn đến suy giảm tăng trưởng. Hiệu ứng lấn át (crowding-out) luanvanaz.com/ly-thuyet-danh-doi-trade-off-theory.html cũng là một quan điểm phổ biến, cho rằng việc chính phủ tăng cường vay nợ sẽ làm tăng lãi suất, đẩy các nhà đầu tư tư nhân ra khỏi thị trường, gây trì trệ kinh tế. David Ricardo lại đưa ra lý thuyết cân bằng, cho rằng việc cắt giảm thuế được bù đắp bằng nợ chính phủ sẽ không tác động đến tiêu dùng, vì người dân sẽ tăng tiết kiệm để đối phó với mức thuế cao trong tương lai. Đối với tích lũy nợ công dài hạn, Elmendorf và Mankiw (1999) nhấn mạnh tác động tiêu cực đến tăng trưởng và lãi suất dài hạn, làm giảm tiết kiệm quốc gia và tổng đầu tư. Các nghiên cứu thực nghiệm trước đó cũng cho ra ba luồng kết quả chính: mối quan hệ tuyến tính (thường là tiêu cực), mối quan hệ phi tuyến tính (hiệu ứng ngưỡng hoặc chữ U ngược), hoặc không có mối quan hệ đáng kể nào. Thực trạng nợ công ở các nước mới nổi và đang phát triển cho thấy sự gia tăng liên tục trong thập kỷ qua, đi kèm với những động lực tăng trưởng kinh tế đa dạng, phức tạp và không đồng nhất giữa các khu vực và quốc gia.
Để kiểm tra mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế, luận văn xây dựng hai mô hình nghiên cứu: một dạng tuyến tính và một dạng phi tuyến tính. Mô hình phi tuyến tích hợp thêm biến bình phương của nợ công (D_sq) để kiểm định giả thuyết về hiệu ứng chữ U ngược. Các biến kiểm soát quan trọng bao gồm quy mô chính phủ (SIZE), độ mở của nền kinh tế (OPE), lãi suất thực (RIR), lạm phát (INF) và tốc độ tăng dân số (POP), tất cả đều được tính trung bình trượt 3 năm để giảm biến động bất thường. Kết quả từ mô hình tuyến tính sử dụng ước lượng System-GMM (Robust one-step) chỉ ra rằng nợ công có tác động tiêu cực tức thời đến tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức ý nghĩa 1%, nhưng lại có tác động tích cực ở độ trễ thứ nhất cũng ở mức ý nghĩa 1%. Điều này được lý giải là nợ công có thể gây áp lực lên luân chuyển vốn và lấn át đầu tư tư nhân trong ngắn hạn, nhưng sau khi được quản lý và ổn định, nó có thể kích thích kinh tế trong tương lai thông qua các chính sách của chính phủ. Lãi suất thực cũng thể hiện tác động tương tự: tiêu cực tức thời do giảm đầu tư và tích cực ở độ trễ thứ nhất do thúc đẩy tiết kiệm và tăng trưởng GDP thông qua hoạt động thương mại. Mô hình phi tuyến tính đã xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ chữ U ngược giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế, khi biến bình phương của nợ công (D_sq) có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê ở độ trễ thứ nhất. Điều này ngụ ý rằng nợ công ban đầu có thể thúc đẩy tăng trưởng, nhưng khi vượt qua một ngưỡng nhất định, tác động sẽ đảo chiều và trở nên tiêu cực, phù hợp với các lý thuyết về hiệu ứng lấn át và phi Keynesian. Các kiểm định về tự tương quan (Arellano-Bond AR(2)) và ràng buộc quá mức (Hansen J) đều cho thấy mô hình là vững và các biến công cụ được sử dụng là phù hợp.
Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra một số hàm ý chính sách quan trọng cho các nước mới nổi và đang phát triển. Nợ công có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế, thể hiện qua cả tác động tức thời và có độ trễ, cũng như mối quan hệ phi tuyến tính. Đối với tác động tiêu cực tức thời của nợ công, các chính phủ cần phối hợp chặt chẽ giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân, nhằm giảm thiểu hiệu ứng lấn át và tối ưu hóa nguồn lực. Việc quản lý nợ hiệu quả để duy trì khả năng kích thích kinh tế trong tương lai là rất cần thiết, đồng thời cần đặc biệt lưu ý đến các ngưỡng nợ nguy hiểm để tránh tác động đảo chiều, gây hại cho nền kinh tế. Cụ thể, các quốc gia này nên ưu tiên các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng không dựa vào tăng nợ công, như khuyến khích chi tiêu và đầu tư của khu vực tư nhân, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, đẩy mạnh sản xuất và hội nhập kinh tế quốc tế. Chi tiêu ngân sách cần được thực hiện một cách hợp lý, cẩn trọng trong việc đánh giá hiệu quả các dự án đầu tư để giảm áp lực thâm hụt ngân sách và nguy cơ lạm phát. Đồng thời, cần tính toán chặt chẽ hậu quả của các chính sách thuế để đảm bảo nguồn thu bền vững mà không gây gánh nặng quá mức lên nền kinh tế. Mặc dù luận văn đã cung cấp những bằng chứng đáng tin cậy, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế như tính chủ quan trong lựa chọn biến công cụ, yêu cầu về kích thước mẫu của mô hình GMM, và việc chưa đi sâu vào cơ chế truyền dẫn chi tiết của các ảnh hưởng. Tuy nhiên, nghiên cứu đã góp phần củng cố bằng chứng về mối quan hệ phức tạp và phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế, là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng các chính sách quản lý nợ công phù hợp và bền vững.

