1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Mối quan hệ giữa phát triển tài chính, bất ổn định tài chính, tự do hoá tài chính và tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia khu vực Châu Á – Thái Bình Dương
- Tác giả: Lê Uyển Vy
- Số trang: 87
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài chính Doanh Nghiệp
- Từ khoá: Phát triển tài chính, Bất ổn định tài chính, Tự do hóa tài chính, Tăng trưởng kinh tế, Châu Á – Thái Bình Dương, Hồi quy GMM, Dữ liệu bảng.
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu thực nghiệm mối quan hệ phức tạp giữa phát triển tài chính, bất ổn định tài chính, tự do hóa tài chính và tăng trưởng kinh tế tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn kinh tế toàn cầu và Châu Á đang phục hồi mạnh mẽ, nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro bất ổn tài chính ngày càng lớn do sự phát triển và hội nhập của hệ thống tài chính. Mục tiêu chính của luận văn là kiểm định các mối quan hệ này, đặc biệt tập trung vào tác động của các yếu tố tự do hóa tài chính, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế đến mức độ bất ổn định tài chính. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 14 quốc gia thuộc Châu Á – Thái Bình Dương có đủ dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (WorldBank) trong giai đoạn 1990-2015, bao gồm Australia, China, Hong Kong SAR, Indonesia, Japan, Korea, Malaysia, Mongolia, New Zealand, Vanuatu, Philippines, Singapore, Thailand và Việt Nam. Luận văn sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng GMM, một phương pháp tiên tiến giúp xử lý các vấn đề nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi thường gặp trong dữ liệu kinh tế vĩ mô, nhằm đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng. Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết về phát triển tài chính (theo mô hình Levine, R 1997 với 4 chức năng chính: huy động, phân bổ vốn, kiểm soát doanh nghiệp, quản trị rủi ro), bất ổn định tài chính (định nghĩa là sự sụt giảm mạnh về giá trị tài sản, tổ chức tài chính hoặc đổ vỡ hệ thống, với các dấu hiệu như tín dụng mở rộng quá mức, bong bóng tài sản, khó khăn hệ thống tài chính, hỗ trợ chính phủ lớn, bất cân đối bảng cân đối kế toán), tự do hóa tài chính (giảm thiểu can thiệp nhà nước, thị trường hóa hoạt động tài chính, bao gồm tự do hóa lãi suất, hoạt động tín dụng, dịch vụ tài chính trong nước và quốc tế), và tăng trưởng kinh tế (sự gia tăng GDP/GNP). Các lý thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố này, từ các nghiên cứu của Schumpeter, Minsky, McKinnon, Shaw, Demirguc-Kunt và Detragiache, cùng nhiều tác giả khác, đã được tổng hợp để hình thành cơ sở lý luận cho mô hình thực nghiệm. Luận văn đặc biệt chú trọng đến việc đánh giá những rủi ro tiềm ẩn của tự do hóa tài chính khi không được thực hiện đồng bộ hoặc có sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ.
Các kết quả thực nghiệm từ mô hình hồi quy GMM đã mang lại những phát hiện quan trọng. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ ra rằng tồn tại mối quan hệ cùng chiều giữa tăng trưởng kinh tế và bất ổn định tài chính. Điều này có nghĩa là một nền kinh tế càng tăng trưởng mạnh mẽ, thì mức độ bất ổn của hệ thống tài chính càng có xu hướng gia tăng, ngay cả khi chưa xét đến ảnh hưởng của phát triển tài chính hay tự do hóa tài chính. Kết quả này ủng hộ các quan điểm cho rằng tăng trưởng kinh tế, đặc biệt trong các giai đoạn bùng nổ, có thể kích thích đầu cơ tài sản, mở rộng tín dụng quá mức và làm tăng rủi ro hệ thống, phù hợp với các nghiên cứu của Goldsmith (1969) và Minsky (1992b). Khi giá chứng khoán và tài sản đầu tư tăng, nhà đầu tư có xu hướng vay nợ nhiều hơn để tận dụng cơ hội, tạo ra sự mong manh cho hệ thống tài chính. Thứ hai, mối quan hệ giữa phát triển tài chính và bất ổn định tài chính cũng được tìm thấy là cùng chiều. Hệ thống tài chính càng phát triển và trở nên phức tạp hơn, thì rủi ro bất ổn định tài chính cũng tăng lên. Điều này có thể được giải thích bởi sự xuất hiện của nhiều lỗ hổng hơn trong hệ thống, thông tin bất đối xứng, rủi ro đạo đức, sự phức tạp của các công cụ tài chính mới (như nghĩa vụ nợ phải trả CDO từng là tâm điểm khủng hoảng 2008), và sự gia tăng tính liên kết toàn cầu, làm tăng rủi ro hệ thống như Blejer (2006) đã chỉ ra. Những lỗ hổng này, bao gồm cả những thay đổi trong bảng cân đối kế toán của hộ gia đình và doanh nghiệp, hay sự phát triển nhanh chóng của thị trường tín dụng và tài sản, đều có thể ảnh hưởng đến mức độ và phân bổ rủi ro tài chính. Phát hiện này đồng nhất với các nghiên cứu của Kaminsky và Reinhart (1999) và Enowbi và cộng sự (2016).
Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý là luận văn không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa tự do hóa tài chính và bất ổn định tài chính trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Lý do chính được đưa ra là do đặc thù của khu vực này, nơi các chính phủ thường có xu hướng kiểm soát chặt chẽ lãi suất và thị trường tài chính, không theo hướng thả nổi hoàn toàn theo tín hiệu thị trường. Sự kiểm soát này có thể đã làm giảm bớt những tác động tiêu cực tiềm tàng của tự do hóa tài chính, vốn thường liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái, dòng vốn ngắn hạn tháo chạy hay mất khả năng thanh toán của các ngân hàng trong nước. Nghiên cứu cũng thực hiện kiểm định độ vững bằng cách loại bỏ giai đoạn khủng hoảng tài chính Châu Á năm 1997 khỏi dữ liệu (chỉ xét giai đoạn 1998-2015), và kết quả cho thấy các mối quan hệ chính không thay đổi đáng kể, khẳng định tính ổn định của các phát hiện. Ngoài ra, các biến kiểm soát cũng cho thấy lạm phát có tác động ngược chiều đến bất ổn định tài chính (lạm phát càng cao, bất ổn càng giảm – một kết quả trái ngược với một số nghiên cứu khác, cần được xem xét kỹ lưỡng hơn trong bối cảnh cụ thể). Đồng thời, khi chênh lệch giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng (output gap) ít, độ bất ổn định tài chính tăng lên, hàm ý rằng khi nền kinh tế hoạt động gần mức tiềm năng mà không có khoảng đệm, rủi ro tích tụ có thể dẫn đến bất ổn.
Luận văn đã đóng góp vào bằng chứng thực nghiệm về các mối liên hệ giữa các yếu tố tài chính và tăng trưởng kinh tế tại một khu vực quan trọng như Châu Á – Thái Bình Dương. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách trong việc quản lý sự phát triển của hệ thống tài chính và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng thừa nhận một số hạn chế. Thứ nhất, việc thiếu tài liệu so sánh trực tiếp trong cùng khu vực Châu Á – Thái Bình Dương cho các mối quan hệ phức tạp này khiến việc đối chiếu kết quả còn gặp khó khăn, buộc phải tham khảo các nghiên cứu từ các khu vực khác. Thứ hai, mặc dù đã cố gắng thu thập dữ liệu tối đa, cỡ mẫu gồm 14 quốc gia trong 25 năm (tương đương 350 quan sát) vẫn còn tương đối nhỏ so với các nghiên cứu quốc tế lớn hơn (ví dụ, nghiên cứu của Enowbi và cộng sự trên 41 quốc gia Châu Phi), điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng chứng minh ý nghĩa thống kê cho một số mối quan hệ, điển hình là mối quan hệ giữa tự do hóa tài chính và bất ổn định tài chính. Để khắc phục những hạn chế này và mở rộng hướng nghiên cứu, tác giả đề xuất việc cập nhật và mở rộng dữ liệu trong tương lai, tăng số lượng quốc gia và thời gian quan sát để có thể đưa ra các kết luận vững chắc hơn. Hơn nữa, việc tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu hơn tại từng quốc gia cụ thể trong khu vực, như Việt Nam, dựa trên những khung lý thuyết và phương pháp luận đã được phát triển, sẽ cung cấp thông tin chi tiết và phù hợp hơn cho các chính sách quản lý tài chính trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

