1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Việt – Pháp sản xuất thức ăn gia súc (PROCONCO) theo mô hình Just in time
- Tác giả: Trần Lê Uyên Thục
- Số trang: 110
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Quản trị Kinh doanh (Hướng Ứng dụng)
- Từ khoá: Quản trị hàng tồn kho, Just in Time (JIT), PROCONCO, Thức ăn gia súc, Giải pháp.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi phải không ngừng cải thiện hiệu quả hoạt động, đặc biệt là trong quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng. Nền tảng để chiến thắng trong cuộc cạnh tranh này, theo Michael Porter, là tạo được lợi thế cạnh tranh bằng khác biệt hóa và dẫn đầu về giá. Luận văn này ra đời từ nhận thức về tầm quan trọng của quản trị hàng tồn kho – một tài sản có giá trị lớn và đóng vai trò then chốt trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các công ty, đặc biệt là trong ngành sản xuất thức ăn gia súc với đặc thù sản phẩm công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng cao, đời sống sản phẩm ngắn. Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị hàng tồn kho tại Công ty Cổ phần Việt – Pháp sản xuất thức ăn gia súc (PROCONCO) dựa trên mô hình Just in Time (JIT) – một hệ thống điều hành “vừa đúng lúc”, nhấn mạnh vào việc giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa luồng nguyên vật liệu, hàng hóa và sản phẩm. Mô hình JIT, có nguồn gốc từ Toyota, được định nghĩa là việc sản xuất đúng sản phẩm, với đúng số lượng, tại đúng nơi, vào đúng thời điểm, loại bỏ các quy trình không tạo ra giá trị gia tăng, từ đó giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu khách hàng với chi phí thấp nhất và chất lượng cao nhất. Các yếu tố cốt lõi của JIT bao gồm mức độ sản xuất đều và cố định, tồn kho thấp, kích thước lô hàng nhỏ, lắp đặt nhanh với chi phí thấp, bố trí mặt bằng hợp lý, sửa chữa và bảo trì định kỳ, sử dụng công nhân đa năng, đảm bảo chất lượng cao, tinh thần hợp tác, sử dụng nhà cung cấp đáng tin cậy, hệ thống “kéo” và liên tục cải tiến. Mặc dù JIT mang lại nhiều ưu điểm như giảm tồn kho, tăng chất lượng, linh hoạt sản xuất, nhưng cũng có những hạn chế như dễ bị ngưng trệ khi có sự cố trong chuỗi cung ứng.
Luận văn đã tiến hành phân tích thực trạng hoạt động quản trị hàng tồn kho tại PROCONCO, một công ty hàng đầu trong ngành thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam, dựa trên các yếu tố của mô hình JIT thông qua khảo sát 200 nhân viên và phân tích dữ liệu nội bộ. Kết quả cho thấy PROCONCO có những điểm mạnh nhất định trong việc duy trì hoạt động sản xuất liên tục, ít thời gian chờ nguyên vật liệu hay cài đặt máy móc, có quy trình sản xuất được tiêu chuẩn hóa, kiểm soát tốt chi phí sản xuất, và sở hữu đội ngũ công nhân đa năng được đào tạo bài bản. Công ty cũng đã áp dụng hệ thống ERP để quản lý thông tin nội bộ một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều yếu tố quan trọng của JIT vẫn chưa được tối ưu. Cụ thể, mức độ tồn kho tại PROCONCO còn khá cao do công tác dự báo bán hàng chưa chính xác, dẫn đến việc thường xuyên phải tái chế sản phẩm quá hạn sử dụng và tồn đọng nguyên vật liệu. Kích thước lô hàng nhỏ được thực hiện, nhưng việc chuyển đổi sản phẩm liên tục để đáp ứng nhu cầu có thể làm giảm năng suất. Công tác bố trí mặt bằng kho bãi cần được cải thiện để giảm thời gian bốc dỡ và sắp xếp hàng hóa. Các thiết bị chính thường xuyên hư hỏng do đã sử dụng lâu năm, gây gián đoạn sản xuất nghiêm trọng. Mối quan hệ với nhà cung cấp còn nhiều hạn chế, đặc biệt với nhà cung cấp nội địa, dẫn đến chất lượng nguyên vật liệu không đồng đều và thời gian giao hàng chưa chính xác. Hệ thống kéo chưa thực sự hiệu quả do nhu cầu khách hàng không được dự báo đầy đủ và kế hoạch sản xuất chưa linh hoạt. Ngoài ra, tinh thần hợp tác giữa các bộ phận, đặc biệt là giữa bán hàng và sản xuất, vẫn còn xung đột do các chỉ số hiệu suất (KPI) chưa được đồng bộ hóa hoàn toàn, và công nhân còn e ngại khi được điều động giữa các vị trí.
Để hoàn thiện hoạt động quản trị hàng tồn kho tại PROCONCO theo mô hình JIT, luận văn đề xuất một loạt các giải pháp cụ thể. Về nhóm “Công nghệ quản lý”, PROCONCO cần tăng cường sự phối hợp giữa bộ phận kế hoạch và thương mại để nâng cao độ chính xác của dự báo bán hàng, từ đó ổn định lịch sản xuất và giảm tồn kho. Cần xây dựng chính sách tồn kho an toàn hợp lý và đẩy mạnh việc đặt hàng trước đối với những sản phẩm đặc thù. Đối với kích thước lô hàng, công ty nên tối ưu hóa chuỗi sản xuất để giảm thiểu thời gian chuyển đổi sản phẩm và cân nhắc chiến lược mua nguyên vật liệu phù hợp, không chỉ dựa vào chi phí mà còn cả tính linh hoạt. Việc kiểm soát tỷ lệ hao hụt trong sản xuất thông qua KPI và các công cụ đo lường sẽ giúp giảm chi phí đáng kể. Đồng thời, việc đánh giá định kỳ và tối ưu hóa bố trí mặt bằng kho sẽ cải thiện hiệu quả nhập xuất và lưu trữ hàng hóa. Về nhóm “Hệ thống quản lý”, công ty cần ưu tiên công tác bảo trì, bảo dưỡng định kỳ các thiết bị chính yếu, phân loại thiết bị để áp dụng các hình thức bảo trì phù hợp và đảm bảo nguồn nhân lực bảo trì chất lượng cao. Quy định về tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm (Quy định 01) cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với công nghệ và nhu cầu thị trường. Xây dựng mối quan hệ hợp tác và tín nhiệm lâu dài với các nhà cung cấp là thiết yếu để đảm bảo chất lượng và thời gian giao hàng chính xác, đồng thời xem xét việc liên kết với các nhà cung cấp nội địa tiềm năng. Để tối ưu hóa hệ thống kéo, PROCONCO có thể tham khảo mô hình chiến lược “đẩy-kéo” của giáo sư David Simchi, tích hợp nhu cầu sản phẩm, địa lý và thời gian, đồng thời tận dụng hiệu quả hệ thống ERP để cải thiện luồng thông tin.
Cuối cùng, về nhóm “Người quản lý”, công ty nên tiếp tục phát triển chương trình đào tạo công nhân đa năng theo nhóm chuyên môn hóa, chuẩn bị ngân sách và đánh giá hiệu quả đào tạo định kỳ để nâng cao trình độ người lao động. Để thúc đẩy tinh thần hợp tác, cần xây dựng các KPI chung và đồng bộ giữa các phòng ban, đồng thời áp dụng lý thuyết phát triển nhóm (quy tụ, bão tố, định hình, hợp tác) để lãnh đạo nhân viên vượt qua những xung đột và cùng hướng tới mục tiêu chung. Chương trình “Sáng kiến” nhằm khuyến khích cải tiến liên tục (Kaizen) cần được duy trì và phát triển sâu rộng, với sự cam kết từ lãnh đạo cao nhất và sự tham gia tích cực của toàn thể nhân viên. Bên cạnh các giải pháp nội bộ, luận văn cũng đưa ra kiến nghị đối với Nhà nước về việc xúc tiến thương mại, đặc biệt là xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi sang các thị trường lớn như Trung Quốc, nhằm giải quyết vấn đề cung vượt cầu hiện nay. Đồng thời, đề xuất Công ty TNHH Masan Nutri-Science (công ty mẹ) đầu tư mạnh hơn vào nghiên cứu thị trường và chuẩn hóa quy trình, sản phẩm giữa các công ty con như PROCONCO và Anco để đạt được hiệu quả kinh tế và tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn diện. Dù còn một số hạn chế về phạm vi nghiên cứu (chỉ tập trung vào một nhà máy) và phương pháp chọn mẫu, luận văn đã cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các giải pháp thiết thực, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho và năng lực cạnh tranh cho PROCONCO trong bối cảnh thị trường đầy thách thức.

