1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: CHÍNH SÁCH CỔ TỨC, SỰ CHUYỂN DỊCH QUYỀN SỞ HỮU VÀ SỰ LIÊN QUAN CHÍNH TRỊ: THỰC TẾ TẠI VIỆT NAM
- Tác giả: Phạm Ngọc Ly Ly
- Số trang: 97
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 60340201)
- Từ khoá: Chính sách cổ tức, chuyển dịch quyền sở hữu, liên quan chính trị, giao dịch bên liên quan (RPTs), cấu trúc sở hữu, Việt Nam.
2. Nội dung chính
Luận văn thạc sĩ của Phạm Ngọc Ly Ly nghiên cứu ảnh hưởng của chính sách cổ tức, sự chuyển dịch quyền sở hữu và mối liên quan chính trị đến hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Đề tài xuất phát từ nhận thức về tầm quan trọng của chính sách cổ tức không chỉ trong việc phân chia lợi nhuận mà còn trong quản lý tài chính và giải quyết vấn đề đại diện. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi còn non trẻ và tiềm ẩn nhiều vấn đề đại diện giữa cổ đông kiểm soát/nhà quản lý và cổ đông nhỏ lẻ, luận văn đi sâu kiểm định vai trò của các giao dịch với bên liên quan (RPTs) như một đại diện cho sự chuyển dịch quyền sở hữu, và yếu tố liên quan chính trị của ban lãnh đạo doanh nghiệp. Mục tiêu chính là kiểm tra mối tương quan giữa chính sách cổ tức với sự chuyển dịch quyền sở hữu thông qua RPTs và sự liên quan chính trị, đồng thời phân tích vai trò của cấu trúc sở hữu cuối cùng trong mối quan hệ này. Luận văn đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể: Liệu chi trả cổ tức có tương quan âm với RPTs? Doanh nghiệp có liên quan chính trị sẽ chi trả cổ tức cao hơn hay thấp hơn? Vai trò của cấu trúc sở hữu (tư nhân/nhà nước) trong các mối quan hệ này là gì? Đây là một đóng góp quan trọng khi chưa có nhiều nghiên cứu tại Việt Nam sử dụng RPTs làm biến đại diện cho sự chuyển dịch quyền sở hữu và tích hợp yếu tố chính trị cùng cấu trúc sở hữu vào mô hình nghiên cứu chính sách cổ tức.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) của 132 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2010-2016, tạo ra tổng cộng 924 quan sát công ty-năm. Các biến phụ thuộc đại diện cho chính sách cổ tức tiền mặt bao gồm tỷ lệ cổ tức trên mỗi cổ phần (Div/Shares), tỷ suất cổ tức trên giá thị trường (Div/MV), và tỷ lệ cổ tức trên doanh thu (Div/Sales). Các biến độc lập chính là giá trị giao dịch với bên liên quan trên giá trị thị trường vốn chủ sở hữu (RPT/MV) – đại diện cho sự chuyển dịch quyền sở hữu, và biến giả liên quan chính trị (Polcon) – bằng 1 nếu công ty có quản lý cấp cao hoặc thành viên HĐQT từng hoặc đang phục vụ trong chính phủ/quân đội, bằng 0 nếu ngược lại. Ngoài ra, luận văn còn đưa vào các biến kiểm soát như quy mô công ty (Size), đòn bẩy tài chính (Leverage), thanh khoản (Liquidity), lợi nhuận trên tài sản (ROA), phát hành thêm cổ phiếu (SEO), tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập (Independent), và tỷ lệ thị giá trên giá trị sổ sách (M/B hoặc Tobin’s Q). Các phương pháp ước lượng hồi quy được áp dụng bao gồm Pooled OLS, Fixed Effect Model (FEM), Random Effect Model (REM), và đặc biệt là Generalized Least Squares (GLS) để khắc phục các khuyết tật của mô hình như phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết đại diện, lý thuyết tín hiệu và các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế trước đây, đặc biệt là công trình của Su và cộng sự (2014) về Trung Quốc.
Kết quả phân tích thực nghiệm từ mô hình GLS cho thấy nhiều phát hiện quan trọng. Về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và sự chuyển dịch quyền sở hữu, luận văn khẳng định tồn tại mối tương quan âm có ý nghĩa thống kê giữa RPT/MV và mức chi trả cổ tức tiền mặt (đối với Div/MV và Div/Sales). Điều này chứng tỏ tại Việt Nam, các giao dịch với bên liên quan thực sự được sử dụng như một cơ chế “tunneling” để chuyển dịch lợi ích từ cổ đông thiểu số, dẫn đến việc giảm nguồn lực chi trả cổ tức cho công ty. Về mối liên quan chính trị, biến Polcon ban đầu có tác động tiêu cực đến cổ tức tiền mặt ở các mô hình đơn giản, nhưng khi đưa vào mô hình đầy đủ với biến tương tác RPT/MVPolcon, tác động của Polcon trở nên phức tạp. Cụ thể, Polcon có thể có tác động dương lên Div/MV trong mô hình đầy đủ, ngụ ý rằng các công ty có quan hệ chính trị có xu hướng chi trả cổ tức nhiều hơn để phát tín hiệu tích cực về lợi thế nguồn lực. Tuy nhiên, biến tương tác RPT/MVPolcon lại cho thấy mối tương quan âm đáng kể với cổ tức tiền mặt (Div/Shares và Div/Sales), hàm ý rằng các công ty có liên quan chính trị nhưng lại thực hiện nhiều giao dịch bên liên quan có thể giảm khoản chi trả cổ tức, cho thấy sự phức tạp trong việc sử dụng lợi thế từ mối quan hệ chính trị. Các biến kiểm soát cũng cho kết quả phù hợp với lý thuyết, ví dụ: quy mô công ty (Size) dương, đòn bẩy (Leverage) âm, phát hành thêm cổ phần (SEO) âm, và tính độc lập của HĐQT (Independent) âm, M/B âm, trong khi ROA dương với cổ tức tiền mặt.
Đặc biệt, phân tích sâu hơn về vai trò của cấu trúc sở hữu cuối cùng (tư nhân và nhà nước) đã làm rõ thêm các mối quan hệ. Đối với tác động của RPTs, cả công ty tư nhân và doanh nghiệp nhà nước (SOEs) đều cho thấy mối tương quan âm giữa RPT/MV và cổ tức tiền mặt, khẳng định cơ chế chuyển dịch quyền sở hữu thông qua RPTs tồn tại phổ biến ở cả hai loại hình doanh nghiệp, nhưng chưa thể hiện rõ vai trò của loại hình sở hữu cuối cùng trong mối quan hệ này. Tuy nhiên, khi xét đến yếu tố liên quan chính trị, kết quả có sự khác biệt. Các công ty tư nhân có mối liên quan chính trị lại có xu hướng chi trả cổ tức ít hơn, cho thấy họ có thể tận dụng lợi thế chính trị để theo đuổi các mục tiêu khác hoặc tiếp tục cơ chế chuyển dịch quyền sở hữu. Ngược lại, các SOEs có mối liên quan chính trị lại chi trả cổ tức nhiều hơn, điều này ngụ ý rằng họ đã sử dụng lợi thế từ các mối quan hệ chính trị để tăng nguồn lực và duy trì chính sách cổ tức ổn định hoặc cao, có thể nhằm mục đích phát tín hiệu hoặc tuân thủ các định hướng kinh tế vĩ mô của nhà nước. Luận văn đã đóng góp vào việc kiểm chứng trực tiếp cơ chế chuyển dịch quyền sở hữu thông qua RPTs và cung cấp cái nhìn toàn diện về sự ảnh hưởng của mối liên quan chính trị cùng cấu trúc sở hữu đến chính sách cổ tức tiền mặt tại một thị trường mới nổi như Việt Nam, từ đó đưa ra những gợi ý quan trọng cho nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư về việc bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số và minh bạch hóa các giao dịch. Mặc dù còn một số hạn chế về dữ liệu và khả năng giải quyết vấn đề nội sinh, nhưng đây là tiền đề quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.

