1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện kế toán trách nhiệm xã hội trong doanh nghiệp tại Việt Nam
- Tác giả: Trần Minh Phương
- Số trang: 130
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kế Toán
- Từ khoá: Kế toán trách nhiệm xã hội (SRA), Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), Doanh nghiệp Việt Nam, Các nhân tố ảnh hưởng, Thực hiện SRA.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh thế kỷ 21 chứng kiến sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ và xu thế toàn cầu hóa sâu rộng, nền kinh tế thế giới không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn phát sinh nhiều hệ lụy nghiêm trọng như ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, nạn đói, và các vấn đề xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu ngày càng cao về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) – một khái niệm vượt ra ngoài mục tiêu lợi nhuận đơn thuần, hướng tới sự phát triển bền vững bằng cách cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Luận văn này tập trung vào Kế toán trách nhiệm xã hội (SRA) như một công cụ thiết yếu để ghi nhận, phản ánh và minh bạch hóa hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, từ đó góp phần giải quyết các vấn đề liên quan đến CSR. Mặc dù SRA đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trên thế giới từ những năm 1970, với nhiều học giả uy tín như Rob Gray, Jan Bebbington, Jeffrey Unerman có nhiều đóng góp quan trọng, nhưng tại Việt Nam, lĩnh vực này vẫn còn rất mới mẻ và chưa nhận được sự quan tâm đúng mức. Các nghiên cứu hiện có ở Việt Nam chủ yếu là giới thiệu chung về SRA mà chưa đi sâu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện nó. Nhận thấy khoảng trống nghiên cứu này, luận văn đặt mục tiêu nhận diện và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến việc thực hiện SRA trong các doanh nghiệp tại Việt Nam, qua đó đưa ra những gợi ý thiết thực để thúc đẩy ứng dụng SRA, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp và quốc gia.
Để đạt được mục tiêu đó, luận văn đã xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc, bắt đầu bằng việc làm rõ khái niệm CSR là cam kết liên tục của doanh nghiệp đối với sự phát triển bền vững thông qua hành vi đạo đức và đóng góp vào cộng đồng. SRA, với nhiều tên gọi khác nhau như Kế toán xã hội, Kế toán phát triển bền vững hay Kế toán xanh, được định nghĩa là quá trình đo lường, phân tích và truyền đạt thông tin về các tác động xã hội và môi trường từ hoạt động của doanh nghiệp. Tầm quan trọng của SRA được nhấn mạnh ở hai yếu tố cốt lõi: trách nhiệm giải trình (accountability) của doanh nghiệp trước các bên liên quan và khả năng góp phần vào sự bền vững (sustainability). Luận văn sử dụng ba lý thuyết nền tảng để giải thích các nhân tố ảnh hưởng: Lý thuyết các đối tượng hữu quan (Stakeholder Theory) chỉ ra rằng doanh nghiệp cần đáp ứng kỳ vọng của nhiều bên liên quan khác nhau (ngoài cổ đông) để duy trì hoạt động; Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) giải thích việc doanh nghiệp công bố thông tin để chứng minh sự tuân thủ các chuẩn mực xã hội và duy trì “hợp đồng xã hội”; và Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) xem xét áp lực từ môi trường bên ngoài (cưỡng chế, mô phỏng, tuân thủ quy chuẩn) buộc doanh nghiệp phải thay đổi và áp dụng các thông lệ mới như SRA. Dựa trên các lý thuyết này và tổng quan các nghiên cứu trước, luận văn đã đề xuất mô hình nghiên cứu bao gồm năm nhóm nhân tố độc lập chính có tác động đến việc thực hiện SRA tại Việt Nam: Nhận thức về sự hữu ích của SRA, Sự tham gia của các đối tượng hữu quan, Đặc điểm của doanh nghiệp, Nhu cầu phát hành báo cáo CSR và Tác động của các quy chuẩn pháp lý.
Quy trình nghiên cứu được thực hiện kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn nghiên cứu định tính bao gồm tổng hợp tài liệu và thảo luận nhóm với các chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, tài chính để tinh chỉnh mô hình và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát. Giai đoạn nghiên cứu định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được gửi đến 190 người hành nghề kế toán, kiểm toán, tài chính tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0, áp dụng các kỹ thuật như kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha để loại bỏ các biến quan sát không phù hợp, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để gom các biến thành các nhân tố chính, và phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích đã khẳng định rằng tất cả năm nhóm nhân tố độc lập được đề xuất đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến việc thực hiện SRA trong doanh nghiệp tại Việt Nam. Mô hình nghiên cứu giải thích được 57,2% sự thay đổi trong việc thực hiện SRA, cho thấy các nhân tố này đóng vai trò quan trọng. Cụ thể, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố theo thứ tự từ cao đến thấp là: Nhận thức về sự hữu ích của SRA, Tác động của các quy chuẩn pháp lý, Sự tham gia của các đối tượng hữu quan, Nhu cầu phát hành báo cáo CSR và Đặc điểm của doanh nghiệp. Ngoài ra, phân tích ANOVA cũng cho thấy có sự khác biệt về nhận thức thực hiện SRA giữa các đối tượng có trình độ học vấn và thâm niên công tác khác nhau, với trình độ và thâm niên càng cao thì nhận thức càng tích cực.
Kết quả nghiên cứu mang lại những gợi ý quan trọng cho việc thúc đẩy ứng dụng SRA tại Việt Nam. Nhân tố “Nhận thức về sự hữu ích của SRA” có ảnh hưởng lớn nhất, cho thấy việc nâng cao hiểu biết của các nhà quản lý và chuyên gia kế toán về vai trò và lợi ích của SRA là cực kỳ cần thiết. Điều này đòi hỏi phải tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức về CSR và SRA, đồng thời tích hợp nội dung SRA vào chương trình đào tạo tại các trường đại học kinh tế. “Tác động của các quy chuẩn pháp lý” là nhân tố ảnh hưởng thứ hai, nhấn mạnh vai trò của Chính phủ và Bộ Tài chính trong việc ban hành các hướng dẫn, quy định pháp lý rõ ràng, cụ thể về SRA, phù hợp với thông lệ quốc tế để tạo khung pháp lý vững chắc cho doanh nghiệp thực hiện. “Sự tham gia của các đối tượng hữu quan” cũng là một động lực quan trọng, khi áp lực từ cộng đồng, truyền thông, khách hàng và các bên liên quan khác thúc đẩy doanh nghiệp hành động có trách nhiệm hơn. “Nhu cầu phát hành báo cáo CSR” phản ánh yêu cầu minh bạch thông tin về trách nhiệm xã hội, giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và lợi thế cạnh tranh. Cuối cùng, “Đặc điểm của doanh nghiệp” cho thấy các doanh nghiệp lớn hoặc hoạt động trong ngành nhạy cảm với môi trường thường có xu hướng thực hiện SRA nhiều hơn. Để khắc phục những hạn chế hiện tại, các cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ hơn trong việc hoạch định chính sách, kiểm tra và xử lý vi phạm, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp lớn làm gương. Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế như chưa đi sâu vào các nhân tố tác động tiêu cực và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về từng nhân tố, công cụ kỹ thuật cụ thể cho SRA tại Việt Nam.

