1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA THUỘC LĨNH VỰC PHI TÀI CHÍNH Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
- Tác giả: NGUYỄN NGỌC VŨ
- Số trang: 109
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kế toán (Mã số: 60340301)
- Từ khoá: Kế toán quản trị, Doanh nghiệp nhỏ và vừa, Các nhân tố ảnh hưởng, Áp dụng kế toán quản trị, Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Nội dung chính
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thuộc lĩnh vực phi tài chính, đang đối mặt với môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Để tồn tại và phát triển bền vững, việc có một chiến lược hoạt động kinh doanh phù hợp và khả năng ra quyết định chính xác là vô cùng cần thiết. Kế toán quản trị (KTQT) đóng vai trò là một công cụ quản lý đắc lực, cung cấp thông tin kịp thời, đa chiều không chỉ về quá khứ mà còn dự báo cho tương lai, hỗ trợ nhà quản lý trong các khâu lập kế hoạch, dự toán, tổ chức thực hiện, kiểm tra và đánh giá. Tuy nhiên, ở Việt Nam, KTQT vẫn chưa thực sự phát triển mạnh mẽ và chưa được vận dụng rộng rãi. Các doanh nghiệp thường chỉ dừng lại ở việc lập kế hoạch và kiểm soát chi phí truyền thống, chưa khai thác hết giá trị gia tăng mà KTQT hiện đại có thể mang lại. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó có sự lúng túng trong việc áp dụng, tỷ lệ ứng dụng thấp và các công cụ được sử dụng chủ yếu là kỹ thuật truyền thống. Do đó, việc nghiên cứu định lượng nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng KTQT là cần thiết để đưa ra các đề xuất và giải pháp khuyến khích ứng dụng KTQT, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh nói riêng và Việt Nam nói chung. Luận văn này nhằm mục tiêu nhận diện và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó, trả lời các câu hỏi về việc các nhân tố nào tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao.
Để xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về KTQT, từ định nghĩa, tiến trình hình thành và phát triển qua bốn giai đoạn của IFAC (từ xác định chi phí đến tạo giá trị thông qua sử dụng nguồn lực hiệu quả), vai trò (cung cấp thông tin lập dự toán, đánh giá hiệu quả, ra quyết định) và nội dung cơ bản của nó. Đồng thời, nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết nền tảng để giải thích các nhân tố ảnh hưởng. Thứ nhất, Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory) giải thích cho nhân tố “cam kết của chủ sở hữu nhà quản lý”, nhấn mạnh rằng ý định hành vi của cá nhân (nhà quản lý) và sự hài hòa lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý sẽ ảnh hưởng đến quyết định áp dụng KTQT. Thứ hai, Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory) được sử dụng để giải thích sự ảnh hưởng của các yếu tố bối cảnh như quy mô doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh trong ngành, việc áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến và trình độ của nhân viên kế toán. Lý thuyết này khẳng định không có một mô hình quản trị nào là tốt nhất cho mọi tổ chức, mà hệ thống KTQT phải phù hợp với đặc điểm và môi trường kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp. Dựa trên các lý thuyết này và kết quả từ các nghiên cứu trước (đặc biệt là của Kamilah Ahmad, 2012), luận văn đề xuất mô hình nghiên cứu gồm năm nhân tố độc lập được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng KTQT: quy mô doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh trong ngành, cam kết của chủ sở hữu nhà quản lý, áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến và trình độ của nhân viên kế toán.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng là định lượng, sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát 150 doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc lĩnh vực phi tài chính tại TP. Hồ Chí Minh trong quý 2 năm 2016. Các công cụ phân tích bao gồm thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan và phân tích hồi quy Binary Logistic, phù hợp với biến phụ thuộc dạng nhị phân (có/không áp dụng KTQT). Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng KTQT còn khá thấp (44,7%). Sau khi phân tích, một trong năm nhân tố đề xuất ban đầu là “cam kết của chủ sở hữu nhà quản lý” không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này, cho thấy nó không ảnh hưởng đáng kể đến việc áp dụng KTQT trong bối cảnh nghiên cứu. Bốn nhân tố còn lại đều có tác động đồng biến và có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng KTQT. Các nhân tố này, được xếp hạng theo mức độ ảnh hưởng giảm dần, là: quy mô doanh nghiệp, trình độ nhân viên kế toán, mức độ cạnh tranh trong ngành và áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến. Mô hình hồi quy Logistic tìm được có độ phù hợp và khả năng dự báo cao (độ tin cậy trên 99%, Nagelkerke R Square = 0,805, tỷ lệ dự báo đúng của toàn bộ mô hình là 90,7%), khẳng định sự vững chắc của các phát hiện này.
Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra nhiều kiến nghị thiết thực nhằm thúc đẩy việc áp dụng KTQT trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP. Hồ Chí Minh. Đối với nhân tố quy mô, các tổ chức nghề nghiệp kế toán cần hỗ trợ bằng cách đưa ra các mô hình tổ chức KTQT mẫu, phù hợp với từng quy mô và loại hình doanh nghiệp, thông qua các buổi hội thảo và hướng dẫn. Về trình độ nhân viên kế toán, các cơ sở đào tạo cần cải tiến chương trình học theo hướng thực hành và ứng dụng thực tế, tăng cường sự phối hợp giữa trường học và doanh nghiệp, đồng thời khuyến khích nhân viên kế toán tự trau dồi kiến thức liên tục. Đối với mức độ cạnh tranh trong ngành, các cơ quan ban ngành cần hoàn thiện quy định để đảm bảo cạnh tranh công bằng, đưa ra các mô hình KTQT mẫu tương ứng với từng mức độ cạnh tranh, và áp dụng chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp xuất khẩu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Cuối cùng, đối với nhân tố áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến, bản thân doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức quản lý, tổ chức lại bộ máy kế toán theo hướng tích hợp KTQT và kế toán tài chính, xây dựng hệ thống sổ sách và báo cáo KTQT phù hợp, và ứng dụng phần mềm kế toán linh hoạt để quản lý thông tin hiệu quả. Mặc dù luận văn có những hạn chế nhất định về phạm vi mẫu và tính chủ quan của dữ liệu, nhưng đã mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo để khắc phục những hạn chế này, đánh giá tác động của các nhân tố khác, mở rộng phạm vi và thời gian nghiên cứu nhằm hoàn thiện hơn bức tranh về việc áp dụng KTQT tại Việt Nam.

