Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Basel III And Bank Lending Channel: Evidence In Brics And Oecd Countries

50.000 VNĐ

Luận án này điều tra tác động của quy định Basel III lên kênh cho vay ngân hàng, sử dụng dữ liệu từ 391 ngân hàng thương mại tại 10 quốc gia (BRICS và 5 nước OECD) giai đoạn 2011-2016. Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc tổng quát (GSEM) và phương pháp bình phương nhỏ nhất ba giai đoạn, nghiên cứu chỉ ra tác động khác biệt giữa hai nhóm quốc gia. Cụ thể, tại các nước BRICS, quy định về thanh khoản của Basel III và biến thời gian có tác động tiêu cực đáng kể lên hoạt động cho vay, trong khi các yêu cầu về vốn không có tác động rõ rệt. Ngược lại, ở các nước OECD, yêu cầu về vốn của Basel III có tác động tiêu cực đáng kể, nhưng quy định về thanh khoản và biến thời gian không có ảnh hưởng.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: BASEL III AND BANK LENDING CHANNEL: EVIDENCE IN BRICS AND OECD COUNTRIES
  • Tác giả: NGUYEN THI HONG VAN
  • Số trang: 82
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: UNIVERSITY OF ECONOMICS – HO CHI MINH CITY INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES VIETNAM – ERASMUS UNVERSITY ROTTERDAM THE NETHERLANDS
  • Chuyên ngành học: MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS
  • Từ khoá: Basel III, Bank lending channel, Capital requirements, Liquidity regulations, BRICS, OECD.

2. Nội dung chính

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008 đã bộc lộ những điểm yếu cố hữu trong hệ thống ngân hàng, dẫn đến nhận thức chung rằng cần phải có những cải cách sâu rộng để củng cố sự ổn định tài chính. Đáp lại, Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) đã ban hành bộ quy định Basel III vào năm 2009, nâng cấp từ Basel II, nhằm siết chặt các điều kiện hoạt động của ngành ngân hàng thông qua việc tăng cường vốn, cải thiện phạm vi rủi ro, tỷ lệ đòn bẩy và quản lý thanh khoản. Tuy nhiên, việc thực thi Basel III đã gây ra nhiều tranh cãi. Một số nhà nghiên cứu cho rằng các quy định này có thể làm tăng chi phí cận biên và giảm cho vay ngân hàng, kìm hãm tăng trưởng tín dụng. Ngược lại, những người khác tin rằng Basel III sẽ nâng cao khả năng hấp thụ sốc tài chính của hệ thống ngân hàng và cải thiện hiệu suất kinh tế trong dài hạn. Trong bối cảnh này, luận văn đặt ra mục tiêu nghiên cứu tác động của Basel III lên kênh cho vay ngân hàng (Bank Lending Channel – BLC) tại 10 quốc gia (bao gồm các nước BRICS và 5 nước OECD) trong giai đoạn 2011-2016. Cụ thể, nghiên cứu nhằm kiểm định tác động trực tiếp của các yêu cầu về vốn và thanh khoản của Basel III lên tăng trưởng tín dụng, cũng như tác động gián tiếp thông qua lãi suất cho vay. Từ đó, luận văn hy vọng trả lời được các câu hỏi về việc liệu các quy định mới có ảnh hưởng tiêu cực hay tích cực, và yếu tố nào (yêu cầu vốn hay thanh khoản) có tác động biên lớn hơn, cung cấp những gợi ý chính sách quan trọng về lộ trình thực hiện Basel III. Luận văn đóng góp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của Basel III, phân tích cả tác động trực tiếp và gián tiếp, giải quyết vấn đề nội sinh, và so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm quốc gia BRICS và OECD.

Để hiểu rõ hơn về tác động của Basel III, nghiên cứu đã đi sâu vào cơ sở lý thuyết của kênh cho vay ngân hàng và các quy định của Basel III. Kênh cho vay ngân hàng được xem là một trong những kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ, thông qua đó chính sách có thể tác động đến các biến kinh tế. Theo Bernanke và Blinder (1988), khi chính sách tiền tệ thắt chặt, nguồn cung tín dụng sẽ giảm, kéo theo giảm đầu tư và tiêu dùng, cuối cùng làm giảm sản lượng. Hoạt động của BLC phụ thuộc vào một số điều kiện như sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn ngân hàng, khả năng điều chỉnh nguồn cung tín dụng của ngân hàng trung ương và sự khác biệt về khả năng thay thế tiền gửi của ngân hàng thương mại. BLC bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố vĩ mô và vi mô. Các yếu tố vĩ mô bao gồm điều kiện kinh tế (mạnh hơn ở các nước đang phát triển do thị trường tài chính kém hiệu quả), độ mở của nền kinh tế, cấu trúc kinh tế, nợ công và mức độ độc lập của ngân hàng trung ương. Các quy định ngân hàng, như Basel I, II, III, và các quy định về trần lãi suất, cũng định hình cách BLC hoạt động. Về các yếu tố vi mô, đặc điểm của ngân hàng (quy mô, vốn, thanh khoản, rủi ro) và đặc điểm khách hàng (khả năng tiếp cận vốn, quy mô doanh nghiệp) đều có ảnh hưởng đáng kể. Basel III, ra đời sau cuộc khủng hoảng 2008, tập trung vào hai mục tiêu chính: củng cố thanh khoản và tăng cường khả năng hấp thụ sốc tài chính, thông qua định nghĩa vốn mới (tỷ lệ vốn cấp 1, vốn chủ sở hữu phổ thông cấp 1, tỷ lệ đòn bẩy) và các quy định thanh khoản mới (tỷ lệ an toàn thanh khoản LCR, tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR). Về mặt lý thuyết, việc siết chặt các điều kiện này được cho là làm tăng chi phí cận biên cho các ngân hàng, khiến họ tăng lãi suất cho vay và giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế. Các giả thuyết chính của luận văn bao gồm: (H1) các yêu cầu về vốn có tác động tiêu cực đáng kể đến tăng trưởng tín dụng; (H2) các quy định về thanh khoản có tác động tiêu cực đáng kể đến tăng trưởng tín dụng; và (H3) tăng trưởng tín dụng giảm đáng kể sau khi áp dụng các quy định của Basel III.

Để kiểm định các giả thuyết và đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) từ 391 ngân hàng thương mại thuộc 10 quốc gia (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi – BRICS; và Australia, Canada, Nhật Bản, Singapore, Thụy Sĩ – OECD) trong giai đoạn từ 2011 đến 2016. Dữ liệu vi mô về các ngân hàng được thu thập từ Orbis Bank Focus, trong khi dữ liệu vĩ mô được lấy từ Ngân hàng Thế giới và cơ sở dữ liệu OECD. Phương pháp nghiên cứu chính là ước lượng bình phương nhỏ nhất ba giai đoạn (Three-Stage Least Square – 3SLS) trong mô hình phương trình cấu trúc tổng quát (Generalized Structural Equation Model – GSEM). Việc lựa chọn GSEM và 3SLS được biện minh bởi khả năng giải quyết đồng thời các vấn đề về tác động trực tiếp và gián tiếp, mối quan hệ nhân quả/nội sinh giữa tăng trưởng tín dụng và lãi suất cho vay, cũng như các vấn đề dị biệt phương sai và tự tương quan trong dữ liệu bảng. Luận văn xây dựng hai phương trình đồng thời: một cho Tỷ suất thu nhập lãi (II) và một cho Tăng trưởng tín dụng (LG). Các biến phụ thuộc bao gồm tăng trưởng tín dụng (thay đổi hàng năm trong tổng dư nợ) và tỷ suất thu nhập lãi (tỷ lệ thu nhập lãi trên tổng dư nợ). Các biến độc lập đại diện cho Basel III bao gồm: các yêu cầu về vốn (Tỷ lệ vốn cấp 1 – TIER1, Tỷ lệ vốn chủ sở hữu phổ thông cấp 1 – CET1, Tỷ lệ đòn bẩy – LEV) và các quy định về thanh khoản (Tỷ lệ tài sản thanh khoản – LAR, được sử dụng thay cho LCR/NSFR do giai đoạn áp dụng). Biến giả thời gian (YEAR) được sử dụng để đánh giá sự khác biệt trước và sau năm 2013, là thời điểm các quốc gia bắt đầu áp dụng Basel III. Ngoài ra, nghiên cứu còn đưa vào các biến kiểm soát vĩ mô (tăng trưởng GDP, tăng trưởng cung tiền, lạm phát, lãi suất liên ngân hàng, chênh lệch lãi suất) và vi mô (quy mô ngân hàng, dự phòng rủi ro tín dụng, vay liên ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu, chi phí lãi, chi phí phi lãi) để đảm bảo tính vững chắc của mô hình, sử dụng các giá trị trễ một năm để xử lý vấn đề nội sinh.

Kết quả thực nghiệm của nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể trong tác động của Basel III lên kênh cho vay ngân hàng giữa các nhóm quốc gia. Cụ thể, đối với 10 quốc gia nói chung và nhóm BRICS nói riêng, các quy định về thanh khoản của Basel III (đại diện bởi LAR) có tác động tiêu cực đáng kể đến cả tăng trưởng tín dụng và tỷ suất thu nhập lãi. Đồng thời, biến giả thời gian (YEAR) cũng cho thấy tăng trưởng tín dụng đã giảm đáng kể sau năm 2013, thời điểm các quy định Basel III bắt đầu được áp dụng. Tuy nhiên, không có bằng chứng rõ ràng về tác động tiêu cực đáng kể của các yêu cầu về vốn (TIER1, CET1, LEV) đối với tăng trưởng tín dụng trong nhóm này. Điều này có thể được giải thích bởi thực tế là tỷ lệ vốn của các ngân hàng thương mại ở BRICS đã cao hơn so với yêu cầu của Basel III trong giai đoạn 2011-2016, do đó họ không chịu quá nhiều áp lực phải điều chỉnh vốn. Ngược lại, tại 5 quốc gia OECD, các quy định về thanh khoản và biến giả thời gian không có tác động đáng kể đến kênh cho vay ngân hàng. Tuy nhiên, các yêu cầu về vốn của Basel III lại có tác động tiêu cực đáng kể đến tăng trưởng tín dụng (đối với tỷ lệ đòn bẩy) và tỷ suất thu nhập lãi (đối với cả TIER1, CET1 và LEV). Điều này ngụ ý rằng việc tăng cường yêu cầu về vốn tại các nước OECD dẫn đến tăng trưởng tín dụng thấp hơn và lãi suất cho vay giảm. Sự khác biệt này có thể do thị trường tài chính ở các nước OECD phát triển và mạnh mẽ hơn, cho phép các ngân hàng và doanh nghiệp tiếp cận vốn dễ dàng hơn, làm cho kênh cho vay ngân hàng ở đây yếu hơn so với BRICS. Các hàm ý chính sách từ nghiên cứu này cho thấy ngân hàng trung ương cần xây dựng chính sách tích hợp các quy định Basel III với bối cảnh quốc gia cụ thể. Các nước đang phát triển, như BRICS, nên xem xét kéo dài lộ trình áp dụng Basel III do tác động tiêu cực rõ rệt của nó lên tăng trưởng tín dụng sau khi triển khai. Hạn chế của nghiên cứu là dữ liệu bị thiếu hụt đáng kể do thay đổi cơ sở dữ liệu. Để khắc phục, các nghiên cứu trong tương lai có thể tiếp cận kênh cho vay ngân hàng từ cả khía cạnh cung và cầu.

Basel III And Bank Lending Channel: Evidence In Brics And Oecd Countries
Basel III And Bank Lending Channel: Evidence In Brics And Oecd Countries