1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
- Tác giả: Nguyễn Thị Ngọc Diểm
- Số trang: 189
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kế toán (Mã số: 60340301)
- Từ khoá: thông tin kế toán, báo cáo tài chính, giá cổ phiếu, công ty niêm yết, thị trường chứng khoán Việt Nam
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu về sự ảnh hưởng của thông tin kế toán trên báo cáo tài chính (BCTC) đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, một đề tài có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh TTCK Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng. Tác giả nhận thấy rằng, mặc dù thông tin kế toán trên BCTC đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình quyết định của nhà đầu tư (NĐT) và sự biến động của giá cổ phiếu, nhưng các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ áp dụng mô hình Ohlson với hai biến thông tin kế toán cơ bản là giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, đồng thời chưa đi sâu vào lượng hóa mối liên hệ này bằng mô hình kinh tế lượng một cách toàn diện. Từ đó, mục tiêu tổng quát của luận văn là nghiên cứu sự ảnh hưởng này, với ba mục tiêu cụ thể: xác định các nhân tố thông tin kế toán trên BCTC tác động đến giá cổ phiếu, đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng trong giai đoạn 2010-2015, và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao vai trò của thông tin kế toán trong mối quan hệ với giá cổ phiếu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết trên cả hai sàn HNX và HOSE, sử dụng dữ liệu từ năm 2010 đến 2015. Các nghiên cứu quốc tế như của Ball và Brown (1968), Ohlson (1995), Barth, Beaver và Landsman (1998) đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu, đặt nền móng cho mô hình Ohlson được sử dụng rộng rãi. Các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Việt Dũng (2009) và Nguyễn Thị Thục Đoan (2011) cũng đã khẳng định điều này nhưng còn hạn chế về số lượng biến và phạm vi. Luận văn này góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách mở rộng mô hình Ohlson với nhiều biến thông tin kế toán đặc trưng hơn, tăng cường bằng chứng thực nghiệm cho TTCK Việt Nam.
Trên cơ sở lý luận, luận văn đã khái quát các khái niệm cơ bản về BCTC, bao gồm định nghĩa, mục đích, yêu cầu và nguyên tắc lập, cũng như hệ thống BCTC doanh nghiệp với Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh BCTC. Đồng thời, nghiên cứu cũng làm rõ các khái niệm về cổ phiếu, giá cổ phiếu (mệnh giá, giá sổ sách, giá thị trường) và đặc điểm của chúng trên TTCK. Mối liên hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu được nhấn mạnh thông qua vai trò của tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính trong việc hỗ trợ NĐT đưa ra quyết định mua bán. Luận văn đã trình bày ba mô hình định giá cổ phiếu chính là mô hình chiết khấu cổ tức (DDM), mô hình chiết khấu lợi nhuận thặng dư (RIM) và mô hình Ohlson, trong đó mô hình Ohlson được chọn làm nền tảng phát triển. Để mở rộng mô hình Ohlson truyền thống, tác giả đã bổ sung năm chỉ tiêu mới vào mô hình nghiên cứu đề xuất, nâng tổng số biến độc lập lên bảy: lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu (BVS), cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DIV), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), hệ số đòn bẩy tài chính (FL), dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trên mỗi cổ phiếu (OCF), và lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao trên mỗi cổ phiếu (EBITDA). Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, dự đoán mối quan hệ cùng chiều hoặc ngược chiều giữa các biến độc lập này với giá cổ phiếu. Dữ liệu được thu thập từ 325 công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2010-2015, với tổng số 1855 quan sát, đảm bảo tính đại diện cho phân tích định lượng bằng các mô hình hồi quy tuyến tính thông thường (OLS), hồi quy tác động cố định (FEM) và hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM).
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng có giá trị về ảnh hưởng của thông tin kế toán đến giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam. Sau khi phân tích thống kê mô tả và ma trận tương quan, cho thấy giá cổ phiếu có sự biến động đáng kể và các biến độc lập có mối tương quan khác nhau với giá cổ phiếu. Đặc biệt, thông qua kiểm định Hausman và Breusch-Pagan, mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) được xác định là phù hợp nhất với dữ liệu nghiên cứu, và để khắc phục các khuyết tật về tự tương quan và phương sai thay đổi, mô hình GMM đã được áp dụng. Các phát hiện chính từ mô hình GMM/FEM điều chỉnh cho thấy: lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu (BVS) có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu, phù hợp với kỳ vọng và các nghiên cứu trước đây. Điều này khẳng định rằng NĐT đánh giá cao khả năng sinh lời và giá trị nội tại của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao trên mỗi cổ phiếu (EBITDA) lại cho thấy tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu. Kết quả này đối lập với một số nghiên cứu quốc tế nhưng lại phù hợp với tình hình thực tế và một số nghiên cứu tại Việt Nam, lý giải rằng dù ROE và EBITDA có thể cao nhưng nếu không đi kèm chính sách cổ tức hấp dẫn hoặc chi phí lãi vay/khấu hao lớn làm giảm lợi nhuận ròng (mối quan tâm hàng đầu của NĐT), giá cổ phiếu vẫn có thể thấp. Các biến còn lại như cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DIV), hệ số đòn bẩy tài chính (FL) và dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (OCF) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này, cho thấy ảnh hưởng của chúng đến giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu là không rõ ràng. Mô hình đã giải thích được 38.51% sự biến động của giá cổ phiếu, khẳng định vai trò của thông tin kế toán.
Từ những kết quả nghiên cứu trên, luận văn đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả đầu tư trên TTCK Việt Nam. Đối với các công ty niêm yết, cần tập trung nâng cao EPS thông qua quản trị chi phí và chiến lược kinh doanh hiệu quả, gia tăng vốn chủ sở hữu để tăng BVS, đồng thời duy trì chính sách cổ tức ổn định, minh bạch thông tin và nâng cao trách nhiệm xã hội. Các công ty cũng cần chú trọng hoạt động quan hệ nhà đầu tư (IR) và xây dựng đội ngũ kế toán chuyên nghiệp, đạo đức để đảm bảo độ tin cậy của BCTC. Đối với nhà đầu tư, việc đọc kỹ BCTC, hiểu rõ rủi ro, cân nhắc thời điểm công bố thông tin và trang bị kiến thức vững chắc về chứng khoán và kinh tế là điều cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, tránh tâm lý “bầy đàn”. Cuối cùng, đối với các cơ quan quản lý, luận văn khuyến nghị hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về quản trị công ty và công bố thông tin, tăng cường thanh tra, giám sát, xử lý nghiêm các vi phạm, đẩy mạnh cổ phần hóa, ứng dụng công nghệ thông tin trong công bố báo cáo, và phát triển các chỉ số minh bạch thông tin để củng cố niềm tin thị trường. Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, luận văn vẫn còn một số hạn chế về số lượng biến, quy mô mẫu và chưa phân tích theo nhóm ngành, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo cho các đề tài trong tương lai nhằm cung cấp bức tranh toàn diện hơn về TTCK Việt Nam.

