Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Ảnh Hưởng Của Thâm Hụt Ngân Sách Và Cung Tiền Đến Lạm Phát Ở Các Quốc Gia Đang Phát Triển Châu Á

50.000 VNĐ

Bài nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của thâm hụt ngân sách và cung tiền đến lạm phát ở 11 quốc gia đang phát triển khu vực châu Á trong giai đoạn 1997-2016. Sử dụng ước lượng GMM, kết quả cho thấy thâm hụt ngân sách tác động ngược chiều đến lạm phát. Không tìm thấy tác động có ý nghĩa của cung tiền đến lạm phát. Sự gia tăng lãi suất sẽ làm tăng lạm phát. Biến kiểm soát độ mở tài chính KAOPEN, một điểm mới, cho thấy mối tương quan cùng chiều giữa độ mở tài chính và lạm phát.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: Ảnh hưởng của thâm hụt ngân sách và cung tiền đến lạm phát ở các quốc gia đang phát triển châu Á
  • Tác giả: Đỗ Thị Thúy Hồng
  • Số trang: 73
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
  • Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
  • Từ khoá: Thâm hụt ngân sách, cung tiền, lạm phát, các quốc gia đang phát triển châu Á, GMM, độ mở tài chính

2. Nội dung chính

Lạm phát, với tác động bất lợi đến tiêu dùng, đầu tư và tăng trưởng kinh tế, luôn là một thách thức phức tạp và là mục tiêu kiểm soát hàng đầu trong chính sách tiền tệ Ưu điểm và nhược điểm của công cụ thị trường mở của các ngân hàng trung ương trên thế giới. Trong số các yếu tố ảnh hưởng đến lạm phát, thâm hụt ngân sách và cung tiền nổi lên như hai biến số trọng yếu, thu hút sự chú ý đặc biệt từ các nhà kinh tế và hoạch định chính sách. Tuy nhiên, về mặt lý thuyết, tồn tại nhiều quan điểm trái chiều về mối quan hệ giữa chúng, từ trường phái trọng tiền nhấn mạnh vai trò của cung tiền (Milton Friedman) đến quan điểm Keynesian tập trung vào kích thích tổng cầu từ thâm hụt, hay quan điểm Ricardo cho rằng thâm hụt ngân sách không ảnh hưởng đến tổng cầu và mức giá. Sự khác biệt này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn thể hiện rõ trong các nghiên cứu thực nghiệm trước đây, khi một số nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về mối liên hệ chặt chẽ giữa thâm hụt, cung tiền và lạm phát, trong khi nhiều nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối quan hệ đáng kể. Đặc biệt, đối với các quốc gia đang phát triển châu Á Vì sao các quốc gia thất bại, nơi nhu cầu đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế – xã hội thường xuyên dẫn đến tình trạng thâm hụt ngân sách và mở rộng cung tiền, việc làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố này đến lạm phát là vô cùng cấp thiết và có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Chính vì lẽ đó, luận văn này ra đời nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm và những gợi ý chính sách có giá trị cho 11 quốc gia đang phát triển trong khu vực Châu Á (gồm Bangladesh, Campuchia, Trung Quốc, Indonesia, Jordan, Malaysia, Pakistan, Philippines, Sri Lanka, Thái Lan và Việt Nam) trong giai đoạn từ năm 1997 đến 2016, bằng cách sử dụng phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) tiên tiến.

Để xây dựng khung nghiên cứu vững chắc, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về lạm phát, thâm hụt ngân sách và cung tiền. Lạm phát được định nghĩa là sự tăng mức giá chung và kéo dài, thường được đo bằng chỉ số giảm phát GDP (GDP deflator) để khắc phục nhược điểm của CPI. Ba nguyên nhân chính gây lạm phát bao gồm lạm phát cầu kéo, lạm phát chi phí đẩy và lạm phát do tiền tệ. Thâm hụt ngân sách Ngân sách địa phương là gì? Khái niệm và vai trò của ngân sách địa phương được hiểu là chênh lệch giữa thu và chi ngân sách, với ba thước đo phổ biến: thâm hụt tổng thể, thâm hụt thường xuyên và thâm hụt cơ sở. Cung tiền, khối lượng tiền trong lưu thông, được phân loại thành M1, M2 và M3 theo tính thanh khoản. Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và lạm phát được lý giải theo quan điểm Keynes (thâm hụt kích thích tổng cầu, tăng lãi suất và giá cả) hoặc quan điểm tiền tệ (thâm hụt tài trợ bằng phát hành tiền làm tăng cung tiền và lạm phát). Mối quan hệ giữa cung tiền và lạm phát thường dựa trên thuyết số lượng tiền tệ (MV=PY), cho rằng lạm phát xảy ra khi tăng trưởng cung tiền nhanh hơn tăng trưởng sản lượng. Luận văn cũng lược khảo chi tiết các nghiên cứu trước đây. Nhiều nghiên cứu như của Yaya Keho (2016), Nguyễn Văn Bổn (2015), Ishaq & Mohsin (2015) tìm thấy mối quan hệ giữa thâm hụt, cung tiền và lạm phát, đặc biệt khi thị trường tài chính kém phát triển hoặc ngân hàng trung ương thiếu độc lập. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác như Tiwari và cộng sự (2015), Hondroyiannis và Papapetrou (1997) lại không tìm thấy mối liên hệ này. Sự đa dạng và đôi khi mâu thuẫn trong kết quả các nghiên cứu trước đây chính là động lực mạnh mẽ để luận văn này tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm mới, đóng góp thêm bằng chứng vào bức tranh tổng thể về mối quan hệ phức tạp này trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển châu Á.

Thực trạng kinh tế của 11 quốc gia đang phát triển châu Á trong giai đoạn 1997-2016 cho thấy một bức tranh đa dạng và phức tạp về tăng trưởng, lạm phát, thâm hụt ngân sách và cung tiền. Về tăng trưởng GDP, hầu hết các quốc gia đều duy trì mức tăng trưởng khá tốt, xoay quanh mức trung bình 5.43%, ngoại trừ Trung Quốc nổi bật với 9.25% và Thái Lan thấp nhất 3.14%, đồng thời cho thấy sự ổn định tương đối qua các năm. Đối với lạm phát, mặc dù mức trung bình không quá cao, nhưng có sự biến động đáng kể giữa các quốc gia và các giai đoạn, điển hình là Indonesia với tỷ lệ lạm phát trung bình cao nhất (13.31%) nhưng đã ổn định hơn trong những năm gần đây, và Việt Nam với các đỉnh lạm phát trên hai con số trong giai đoạn 2008-2011. Về thâm hụt ngân sách, nhiều quốc gia duy trì mức thâm hụt thấp và ổn định, thậm chí có thặng dư như Thái Lan và Philippines, trong khi một số khác như Jordan và Sri Lanka lại có mức thâm hụt trung bình cao hơn. Xu hướng cung tiền hầu hết các quốc gia đều tăng dần qua các năm, với mức tăng ấn tượng ở Trung Quốc và Việt Nam, cho thấy sự mở rộng đáng kể của khối tiền tệ trong lưu thông. Phân tích đồ thị ban đầu cho thấy mối quan hệ giữa các biến này không nhất quán, đôi khi thâm hụt và lạm phát biến động ngược chiều ở nhiều nước như Campuchia, Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan, trong khi cung tiền tăng liên tục nhưng lạm phát lại có thể ổn định hoặc giảm. Để đi sâu vào mối quan hệ này, luận văn xây dựng mô hình định lượng với biến phụ thuộc là lạm phát (INF), các biến độc lập chính là thâm hụt ngân sách (BUD) và cung tiền (MS), cùng các biến kiểm soát quan trọng như chi tiêu chính phủ (GEXP), lãi suất (INTE) và độ mở tài chính (KAOPEN). Đặc biệt, chỉ số KAOPEN được sử dụng như một điểm mới, đại diện cho độ mở tài khoản vốn, nhằm cung cấp góc nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của hội nhập tài chính. Phương pháp nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng với các kỹ thuật như kiểm định tính dừng, hồi quy Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định các khiếm khuyết mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan, nội sinh) để cuối cùng áp dụng phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) tiên tiến Dịch vụ phân tích định lượng và xử lý số liệu bằng SPSS, Eview, Stata, Amos.

Kết quả ước lượng GMM của luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng và có ý nghĩa thống kê về ảnh hưởng của các yếu tố đến lạm phát trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển châu Á. Cụ thể, luận văn tìm thấy bằng chứng về tác động ngược chiều của thâm hụt ngân sách (BUD) đến lạm phát, một kết quả khá thú vị khi nó đi ngược lại với quan điểm truyền thống cho rằng thâm hụt gây ra lạm phát. Điều này có thể được giải thích rằng trong các nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh với nhu cầu đầu tư lớn, thâm hụt ngân sách được tài trợ thông qua các khoản vay nợ có thể làm tăng lãi suất và siết chặt chính sách tiền tệ gián tiếp, hoặc việc tăng cung tiền để bù đắp thâm hụt đã được hấp thụ bởi nhu cầu giao dịch tăng cao, thậm chí còn chưa đủ so với nhu cầu thực tế của nền kinh tế đang phát triển. Phát hiện này tương đồng với một số nghiên cứu trước đây không tìm thấy mối quan hệ cùng chiều giữa thâm hụt và lạm phát. Đáng chú ý, luận văn không tìm thấy bất kỳ tác động có ý nghĩa thống kê nào của cung tiền (MS) đến lạm phát, một kết quả có thể gây tranh cãi nhưng lại cho thấy tính phức tạp của mối quan hệ này trong thực tiễn, đặc biệt khi nhu cầu tiền cho tăng trưởng kinh tế cũng ở mức cao. Ngược lại, biến lãi suất (INTE) cho thấy tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến lạm phát, phù hợp với các lý thuyết kinh tế và nghiên cứu thực nghiệm đã được công nhận, nhấn mạnh vai trò của lãi suất trong việc điều chỉnh giá cả. Một đóng góp mới của luận văn là việc đưa biến độ mở tài chính (KAOPEN) vào mô hình, và kết quả cho thấy mối tương quan cùng chiều có ý nghĩa thống kê giữa độ mở tài chính và lạm phát. Điều này có thể phản ánh đặc thù của các quốc gia đang phát triển trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài, khiến cầu nội tệ tăng, đẩy lãi suất lên và góp phần vào áp lực lạm phát. Từ những kết quả này, luận văn đề xuất các gợi ý chính sách quan trọng. Thứ nhất, chính phủ các nước nên tập trung vào việc sử dụng thâm hụt ngân sách để tài trợ cho các dự án đầu tư công hiệu quả, tạo động lực tăng trưởng sản lượng thực và giảm áp lực lạm phát cầu kéo. Thứ hai, duy trì sự ổn định của lãi suất là chìa khóa để kiểm soát lạm phát, thông qua việc xây dựng cơ chế lãi suất cơ bản vững chắc. Cuối cùng, việc quản lý độ mở tài chính cần linh hoạt, cân nhắc giữa lợi ích thu hút vốn và nguy cơ lạm phát, điều chỉnh chính sách tùy theo giai đoạn phát triển và mục tiêu kinh tế cụ thể. Luận văn cũng thừa nhận các hạn chế về cỡ mẫu và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai, bao gồm việc xem xét mức độ độc lập của ngân hàng trung ương và sự phát triển của thị trường tài chính.

Ảnh Hưởng Của Thâm Hụt Ngân Sách Và Cung Tiền Đến Lạm Phát Ở Các Quốc Gia Đang Phát Triển Châu Á
Ảnh Hưởng Của Thâm Hụt Ngân Sách Và Cung Tiền Đến Lạm Phát Ở Các Quốc Gia Đang Phát Triển Châu Á