1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Ảnh hưởng của sở hữu Nhà nước đến lượng tiền mặt nắm giữ của các công ty niêm yết Việt Nam
- Tác giả: Lê Thị Thu Thể
- Số trang: 115
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Tài chính – Ngân hàng
- Từ khoá: Giới hạn vốn mềm, sở hữu Nhà nước và nắm giữ tiền mặt của các công ty Việt Nam
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của giới hạn vốn mềm, mà đại diện là tỷ lệ sở hữu Nhà nước, đến lượng tiền mặt nắm giữ của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Xuất phát từ lý thuyết giới hạn vốn mềm (Soft Budget Constraint – SBC) của Kornai (1979, 1980), luận văn đặt ra vấn đề rằng các công ty nhận được sự hậu thuẫn chính trị từ Nhà nước có thể dễ dàng huy động vốn vay hoặc nhận ưu đãi, dẫn đến tình trạng ỷ lại và ít chú trọng đến việc nắm giữ tiền mặt hiệu quả. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi, với phần lớn doanh nghiệp có nguồn gốc từ doanh nghiệp Nhà nước và tỷ lệ sở hữu Nhà nước còn cao, việc kiểm chứng liệu hiệu ứng giới hạn vốn mềm có tác động tiêu cực đến hiệu quả kinh tế, đặc biệt là lượng tiền mặt các công ty nắm giữ, trở thành một vấn đề cấp thiết. Các công ty này, ngoài mục tiêu lợi nhuận, còn phải đảm bảo các lợi ích chính trị, thường dẫn đến chi phí đại diện lớn [https://luanvanaz.com/ly-thuyet-ve-chi-phi-dai-dien.html], đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm và giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực, từ đó ảnh hưởng đến lượng tiền mặt duy trì. Mục tiêu chính của nghiên cứu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động này, qua đó bổ sung vào các nghiên cứu học thuật quốc tế và tạo cơ sở cho các đề xuất chính sách ở Việt Nam.
Để đạt được mục tiêu đó, luận văn đã xây dựng ba giả thuyết nghiên cứu chính. Thứ nhất, tồn tại mối tương quan âm giữa hiệu ứng giới hạn vốn mềm (đại diện là tỷ lệ sở hữu Nhà nước) và lượng tiền mặt nắm giữ của các công ty Việt Nam, hàm ý rằng công ty có tỷ lệ sở hữu Nhà nước càng cao thì càng ít nắm giữ tiền mặt do có thể dễ dàng tiếp cận các nguồn tài trợ bên ngoài. Thứ hai, tồn tại mối tương quan dương giữa tỷ lệ sở hữu Nhà nước và khả năng vay nợ ngân hàng của các công ty tại Việt Nam, cho thấy các công ty được kiểm soát bởi Nhà nước có lợi thế hơn trong việc tiếp cận vốn vay từ các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng có sở hữu Nhà nước [https://luanvanaz.com/cac-hinh-thuc-so-huu-trong-ngan-hang-thuong-mai.html]. Thứ ba, mối tương quan giữa sở hữu Nhà nước và giá trị của tiền mặt, dự đoán rằng giá trị biên của tiền mặt sẽ suy giảm khi tỷ lệ sở hữu Nhà nước tăng lên, phản ánh sự kém hiệu quả hoặc việc sử dụng tiền mặt cho các mục đích không tối đa hóa lợi nhuận. Cơ sở dữ liệu của nghiên cứu được thu thập dưới dạng bảng bất cân xứng từ 583 công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn từ năm 2008 đến 2015. Phương pháp nghiên cứu định lượng [https://luanvanaz.com/dich-vu-phan-tich-dinh-luong-va-xu-ly-so-lieu-bang-spss-eview-stata-amos.html] được sử dụng bao gồm mô hình Hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model – FEM) và phương pháp Diff-GMM (Difference Generalized Method of Moment) của Arellano-Bond (1991) để kiểm soát hiện tượng nội sinh, đồng thời kế thừa các mô hình nghiên cứu từ William L. Megginson và cộng sự (2014) và Faulkender và Wang (2006).
Kết quả nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho các giả thuyết đề ra. Đối với giả thuyết thứ nhất, phân tích hồi quy cho thấy mối tương quan âm và có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ sở hữu Nhà nước và lượng tiền mặt nắm giữ của các công ty. Cụ thể, các công ty có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao hơn thường nắm giữ lượng tiền mặt thấp hơn, khẳng định sự tồn tại của hiệu ứng giới hạn vốn mềm trong việc làm giảm động lực duy trì các khoản dự trữ tiền mặt cần thiết. Kết quả này nhất quán trên nhiều mô hình và phương pháp ước lượng khác nhau, cho thấy khi các công ty có thể dễ dàng tiếp cận các nguồn tài trợ từ bên ngoài nhờ sự hỗ trợ của Nhà nước, họ sẽ ít có nhu cầu tích lũy tiền mặt. Đối với giả thuyết thứ hai, nghiên cứu tìm thấy mối tương quan dương giữa tỷ lệ sở hữu Nhà nước và khả năng vay nợ từ ngân hàng. Điều này minh chứng cho lập luận rằng các công ty được Nhà nước kiểm soát có lợi thế tiếp cận vốn vay từ các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng thương mại do Nhà nước chi phối, tạo ra một sự bất bình đẳng trong thị trường tài chính và củng cố thêm ảnh hưởng của giới hạn vốn mềm.
Về giả thuyết thứ ba, luận văn [https://luanvans.com/tailieu/bo-273-luan-van-thac-si-truong-dai-hoc-kinh-te-thanh-pho-ho-chi-minh-nam-2020/] đã sử dụng mô hình của Faulkender và Wang (2006) để ước lượng giá trị biên của tiền mặt. Kết quả cho thấy giá trị biên của tiền mặt có xu hướng giảm khi lượng tiền mặt nắm giữ và mức độ đòn bẩy tài chính tăng lên, phù hợp với các nghiên cứu tại các thị trường phát triển như Mỹ. Đặc biệt, nghiên cứu còn phát hiện mối tương quan âm giữa tỷ lệ sở hữu Nhà nước và giá trị biên của tiền mặt, mặc dù mối quan hệ này chưa đạt được ý nghĩa thống kê mạnh mẽ. Tuy nhiên, điều này ngụ ý rằng thị trường có xu hướng định giá thấp hơn một đơn vị tiền mặt tăng thêm trong các công ty có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao, có thể do nhận định về các vấn đề đại diện và khả năng sử dụng tiền mặt cho các mục đích không tối đa hóa giá trị doanh nghiệp (như phục vụ các động cơ chính trị). Những phát hiện này góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của giới hạn vốn mềm và cấu trúc sở hữu đến chính sách quản lý tiền mặt và định giá doanh nghiệp tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, đồng thời đưa ra ý nghĩa chính sách quan trọng về việc đẩy mạnh quá trình cổ phần hóa để tạo môi trường kinh doanh công bằng và hiệu quả hơn. Luận văn cũng thừa nhận một số hạn chế về dữ liệu và phương pháp, đồng thời đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để khắc phục, chẳng hạn như mở rộng mẫu nghiên cứu và sử dụng các chỉ số thị trường chứng khoán mới.

