Khuyến mãi đặc biệt
  • Giảm 10% phí tải tài liệu khi like và share website
  • Tặng 1 bộ slide thuyết trình khi tải tài liệu
  • Giảm 5% dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ của Luận Văn A-Z
  • Giảm 2% dịch vụ viết thuê luận án tiến sĩ của Luận Văn A-Z

Chính Sách Tiền Tệ Và Lạm Phát Ở Việt Nam – Tiếp Cận Bằng Phương Pháp Tường Thuật (Narrative Approach)

50.000 VNĐ

Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận tường thuật để nghiên cứu tác động của cú sốc chính sách tiền tệ lên nền kinh tế Việt Nam. Phương pháp này giải quyết hai vấn đề chính: công cụ đo lường chính sách tiền tệ phức tạp của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và việc nhận diện mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ với hoạt động kinh tế thực. Bằng cách phân tích tài liệu lịch sử giai đoạn 2003-2016, tác giả xác định ba cú sốc thắt chặt tiền tệ ngoại sinh, không liên quan đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả ước lượng từ các cú sốc này cho thấy chính sách tiền tệ có ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

1. Thông tin Luận văn thạc sĩ

  • Tên Luận văn: CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ LẠM PHÁT Ở VIỆT NAM – TIẾP CẬN BẰNG PHƯƠNG PHÁP TƯỜNG THUẬT (NARRATIVE APPROACH)
  • Tác giả: LÊ THỊ THOA
  • Số trang: 84
  • Năm: 2017
  • Nơi xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh (Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh)
  • Chuyên ngành học: Tài Chính – Ngân hàng (Mã số: 60340201)
  • Từ khoá: Chính sách tiền tệ, Lạm phát, Việt Nam, Phương pháp tường thuật, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Cú sốc tiền tệ, Sản lượng công nghiệp, Kinh tế vĩ mô, Công cụ chính sách tiền tệ.

2. Nội dung chính

Nghiên cứu về chính sách tiền tệ (CSTT) tại Việt Nam thường gặp phải hai thách thức lớn: thứ nhất là vấn đề chọn biến đại diện cho CSTT, và thứ hai là vấn đề nhận diện chính xác mối quan hệ nhân quả giữa CSTT và các biến kinh tế vĩ mô do hiện tượng nội sinh. Các phương pháp truyền thống, dựa trên các chỉ số như cung tiền M2 hay lãi suất, không thể phản ánh đầy đủ thực tế điều hành CSTT của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN Việt Nam). Điều này xuất phát từ việc NHNN Việt Nam sử dụng đa dạng các công cụ, bao gồm cả các biện pháp hành chính phi truyền thống, và mục tiêu điều hành thường phức tạp, không đơn thuần là ổn định giá cả như các ngân hàng trung ương ở các nước phát triển. Hơn nữa, việc CSTT thường phản ứng linh hoạt với tình hình kinh tế hiện tại và dự báo trong tương lai làm cho các biến số chính sách trở nên nội sinh với sản lượng, dẫn đến sai lệch trong ước lượng nếu không được xử lý cẩn thận. Để giải quyết những hạn chế này, luận văn áp dụng phương pháp tiếp cận tường thuật (narrative approach), một phương pháp được khởi xướng bởi Friedman và Schwartz và được Romer & Romer phát triển, nhằm xác định các cú sốc tiền tệ ngoại sinh – tức là những thay đổi trong chính sách không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố gây ra sự thay đổi trong sản lượng thực tế, mà thay vào đó là phản ứng rõ ràng với áp lực lạm phát. Mục tiêu chính của nghiên cứu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của CSTT đến sản lượng và lạm phát ở Việt Nam trong giai đoạn 2003-2016 thông qua việc xác định và phân tích các cú sốc ngoại sinh này.

Bối cảnh thể chế của NHNN Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc lý giải vì sao phương pháp truyền thống lại kém hiệu quả. Là một cơ quan ngang Bộ của Chính phủ, NHNN Việt Nam không hoàn toàn độc lập trong việc hoạch định và thực thi chính sách, điều này thể hiện qua sự can thiệp của Chính phủ vào các quyết định điều hành. Mục tiêu của NHNN cũng đa dạng, không chỉ tập trung vào lạm phát mà còn hướng đến tăng trưởng kinh tế, ổn định tỷ giá và an sinh xã hội, dẫn đến việc ưu tiên mục tiêu có thể thay đổi tùy thời điểm. Việc NHNN sử dụng nhiều công cụ (như nghiệp vụ thị trường mở, lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hạn mức tín dụng và các biện pháp hành chính) khiến không có một công cụ đơn lẻ nào có thể đại diện toàn diện cho lập trường chính sách. Thông qua việc phân tích kỹ lưỡng các nghị quyết phiên họp Chính phủ thường kỳ, báo cáo của NHNN và các phát biểu của lãnh đạo, nghiên cứu đã xác định được ba giai đoạn NHNN thực hiện CSTT thắt chặt ngoại sinh nhằm chống lạm phát: tháng 1 – tháng 4 năm 2005, tháng 1 – tháng 9 năm 2008 và tháng 3 năm 2011 – tháng 2 năm 2012. Đặc điểm chung của các giai đoạn này là CSTT thắt chặt được ban hành rõ ràng như một phản ứng trực tiếp và ưu tiên đối với tình hình lạm phát tăng cao, không phải do sản lượng thực. Kiểm định bằng mô hình logit cũng cho thấy các cú sốc chính sách này không thể dự đoán được bằng các biến kinh tế vĩ mô trễ, củng cố thêm tính ngoại sinh của chúng.

Kết quả ước lượng tác động của CSTT thắt chặt bằng phương pháp tường thuật cho thấy những ảnh hưởng đáng kể lên nền kinh tế thực. Đối với sản lượng công nghiệp, chính sách thắt chặt dẫn đến sự sụt giảm rõ rệt. Sản lượng bắt đầu giảm sau khoảng 3 tháng kể từ khi chính sách được thực thi, đạt mức thấp nhất khoảng -7.4% sau 10 tháng, sau đó dần hồi phục nhưng tác động vẫn còn dai dẳng trong nhiều tháng tiếp theo. Về lạm phát, CSTT thắt chặt cũng có tác động giảm giá, nhưng với độ trễ lớn hơn và mức độ tác động ít rõ ràng về mặt thống kê hơn so với sản lượng. Lạm phát bắt đầu giảm sau khoảng 9 tháng, đạt mức đáy khoảng -4.6% sau 16 tháng, và tác động này cũng kéo dài. Các kết quả này được kiểm định tính vững bằng mô hình VAR hai biến, cho thấy xu hướng tác động tương tự mặc dù có thể khác biệt về cường độ và thời gian phản ứng, xác nhận rằng CSTT thắt chặt có vai trò quan trọng trong việc điều tiết cả sản lượng và lạm phát ở Việt Nam.

So sánh với các phương pháp đo lường CSTT truyền thống (sử dụng cung tiền M2, lãi suất tái cấp vốn và tỷ lệ dự trữ bắt buộc) càng làm nổi bật giá trị của phương pháp tường thuật. Các phương pháp truyền thống thường cho kết quả mâu thuẫn hoặc thậm chí ngược lại với lý thuyết kinh tế (ví dụ, M2 và tỷ lệ dự trữ bắt buộc cho thấy CSTT thắt chặt lại có tác động tích cực lên sản lượng và lạm phát). Điều này là minh chứng rõ ràng cho vấn đề biến bị bỏ sót và nội sinh nghiêm trọng trong các mô hình sử dụng biến đại diện truyền thống cho CSTT ở Việt Nam. Ngược lại, phương pháp tường thuật đã thành công trong việc loại bỏ các yếu tố nội sinh và cung cấp một ước lượng không chệch về tác động thực sự của CSTT. Tóm lại, luận văn khẳng định CSTT của NHNN Việt Nam, mặc dù trong một bối cảnh thể chế và điều hành phức tạp, vẫn có tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát, tương tự như các ngân hàng trung ương ở các nước phát triển. Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác các tác động này đòi hỏi một phương pháp luận tinh vi có khả năng vượt qua những thách thức cố hữu của bối cảnh Việt Nam.

Chính Sách Tiền Tệ Và Lạm Phát Ở Việt Nam – Tiếp Cận Bằng Phương Pháp Tường Thuật (Narrative Approach)
Chính Sách Tiền Tệ Và Lạm Phát Ở Việt Nam – Tiếp Cận Bằng Phương Pháp Tường Thuật (Narrative Approach)