1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: Độ bất ổn của giá dầu và lợi nhuận cổ phiếu tại một số nƣớc Đông Nam Á
- Tác giả: Nguyễn M. Hoa
- Số trang: 85
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành học: Kinh tế – Ngân hàng
- Từ khoá: Độ bất ổn giá dầu, lợi nhuận cổ phiếu, thị trường chứng khoán, Đông Nam Á, GARCH, VAR.
2. Nội dung chính
Luận văn nghiên cứu sâu sắc về mối quan hệ giữa độ bất ổn của giá dầu và lợi nhuận cổ phiếu tại năm nền kinh tế lớn thuộc khu vực Đông Nam Á, bao gồm Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam, trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2008 đến tháng 12 năm 2016. Đề tài này được thực hiện trong bối cảnh giá dầu mỏ luôn giữ vai trò trọng yếu đối với nền kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng sâu rộng đến các hoạt động kinh tế thực và thị trường tài chính. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tác động của cú sốc giá dầu lên thị trường chứng khoán ở các quốc gia phát triển như G7, nhưng các nghiên cứu chuyên sâu cho khu vực Đông Nam Á còn hạn chế. Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ tương quan giữa ba loại biến động giá dầu – giá dầu thế giới, giá dầu danh nghĩa quốc gia, và giá dầu thực tế quốc gia – lên thị trường chứng khoán của các nước được khảo sát. Từ đó, tác giả đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: liệu độ bất ổn giá dầu có tương quan nghịch chiều với lợi nhuận cổ phiếu, và thị trường chứng khoán phản ứng nhạy cảm hơn với giá dầu thế giới hay giá dầu quốc gia. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn bởi nguồn dữ liệu hàng ngày cho giá dầu và giá cổ phiếu, cùng với dữ liệu hàng tháng cho các biến vĩ mô khác, đều trong giai đoạn 2008-2016, một khoảng thời gian chứng kiến nhiều biến động kinh tế và tài chính lớn, bao gồm cả khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Về phương pháp luận, luận văn sử dụng một cách tiếp cận định lượng toàn diện, bắt đầu bằng việc đo lường độ bất ổn của giá dầu thông qua mô hình GARCH (1,1) trên dữ liệu giá dầu Brent hàng ngày. Kết quả ước lượng GARCH cho các loại giá dầu (thế giới, danh nghĩa quốc gia, thực tế quốc gia) đều cho thấy các hệ số có ý nghĩa thống kê và tính dừng của chuỗi dữ liệu, đảm bảo độ tin cậy. Sau đó, tác giả áp dụng mô hình Vectơ tự hồi quy (VAR) tổng quát để phân tích mối quan hệ giữa các biến. Mô hình VAR bao gồm lãi suất ngắn hạn, chỉ số sản xuất công nghiệp, lợi nhuận cổ phiếu và các thước đo độ bất ổn của giá dầu. Việc lựa chọn thứ tự các biến trong mô hình VAR được căn cứ theo các nghiên cứu trước đây, ưu tiên lãi suất ngắn hạn do giả định cú sốc tiền tệ độc lập. Trước khi xây dựng mô hình, các kiểm định cần thiết như kiểm định nghiệm đơn vị ADF và Phillips-Perron đã được thực hiện, cho thấy phần lớn các biến dừng ở bậc 1, một số dừng ở bậc 0. Kiểm định đồng liên kết Johansen cũng được áp dụng để xác định sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa các biến. Các bước kiểm định về độ trễ tối ưu, tính ổn định của mô hình (thông qua kiểm định nghịch đảo đơn vị gốc đa thức AR), kiểm định phần dư (tự tương quan bằng LM test, phương sai thay đổi bằng White test) đều được thực hiện cẩn trọng, khẳng định sự phù hợp và đáng tin cậy của mô hình VAR đã ước lượng.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions – IRF) và phân rã phương sai (Variance Decomposition – VD) mang lại những phát hiện quan trọng. Đối với hàm phản ứng đẩy, thị trường chứng khoán của Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan đều có phản ứng tương tự nhau: lợi nhuận cổ phiếu ban đầu có tương quan dương với độ bất ổn của giá dầu (cả giá dầu thế giới, danh nghĩa và thực tế quốc gia), nhưng ảnh hưởng này nhanh chóng giảm dần và mất đi trong thời gian ngắn. Điều này gợi ý rằng các thị trường này khá hiệu quả, hấp thụ thông tin về biến động giá dầu nhanh chóng. Đặc biệt, sự tương đồng trong phản ứng đối với giá dầu thế giới, danh nghĩa và thực tế cho thấy tỷ giá hối đoái hoặc lạm phát không có tác động đáng kể thêm đối với các thị trường này, ngoại trừ Việt Nam. Thị trường chứng khoán Việt Nam ban đầu cũng có tương quan dương, nhưng sau đó chuyển sang tương quan âm với độ bất ổn giá dầu, cho thấy sự nhạy cảm lớn hơn và tác động tiêu cực lâu dài hơn lên tâm lý nhà đầu tư. Hơn nữa, tại Việt Nam, khi yếu tố tỷ giá và lạm phát tham gia, phản ứng của thị trường chứng khoán thay đổi đáng kể, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa lạm phát và tỷ giá trong nước. Về phân rã phương sai, kết quả chung cho thấy lợi nhuận cổ phiếu tại tất cả các nước đều chịu ảnh hưởng chủ yếu từ chính lịch sử biến động của nó (trên 90%, thậm chí 99% ở Indonesia và Singapore). Đóng góp của độ bất ổn giá dầu vào sự biến động lợi nhuận cổ phiếu là rất nhỏ, thường dưới 1%. Tuy nhiên, ở Việt Nam, các yếu tố vĩ mô như lãi suất cho thấy xu hướng ảnh hưởng tăng dần theo độ trễ, cho thấy sự phản ứng chậm hơn của thị trường Việt Nam đối với các cú sốc bên ngoài so với các nước còn lại.
Tóm lại, luận văn khẳng định rằng độ bất ổn của giá dầu, dù ở cấp độ thế giới hay quốc gia, có tác động hạn chế và thường chỉ tồn tại trong ngắn hạn đến lợi nhuận cổ phiếu tại hầu hết các nền kinh tế Đông Nam Á được nghiên cứu. Đa số các thị trường chứng khoán trong khu vực thể hiện sự tương quan dương ban đầu, sau đó mất dần ảnh hưởng. Điểm khác biệt nổi bật là thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi biến động giá dầu có thể gây ra tác động tiêu cực lâu dài hơn và phản ứng nhạy cảm hơn khi có sự kết hợp của các yếu tố tỷ giá và lạm phát. Phát hiện này củng cố tính đúng đắn của lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity) trong bối cảnh Việt Nam. Sự khác biệt trong phản ứng của thị trường Việt Nam so với các nước khác cũng có thể bắt nguồn từ chế độ tỷ giá có điều tiết và mức độ bất cân xứng thông tin cao hơn. Luận văn cũng chỉ ra rằng các thị trường chứng khoán lớn và phát triển hơn trong khu vực như Indonesia và Singapore thể hiện hiệu quả cao hơn, hấp thụ thông tin nhanh chóng và ít bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài. Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế về phạm vi địa lý và chưa phân tách được nguyên nhân cụ thể của cú sốc giá dầu (cung hay cầu, tích cực hay tiêu cực). Đây là những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai, mở rộng sang các nền kinh tế phát triển khác trong châu Á và phân tích sâu hơn về bản chất của các cú sốc.

