1. Thông tin Luận văn thạc sĩ
- Tên Luận văn: The Effects of Foreign Bank Entry, Deregulation on Bank Efficiency in Vietnam (Tạm dịch: Tác động của việc gia nhập của ngân hàng nước ngoài và quá trình tự do hóa đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng tại Việt Nam)
- Tác giả: Luong Cong Hoang
- Số trang: 63
- Năm: 2017
- Nơi xuất bản: University of Economics Ho Chi Minh City & Institute of Social Studies, The Hague (Erasmus University Rotterdam), thuộc chương trình Thạc sĩ Kinh tế Phát triển (Vietnam – Netherlands Programme for M.A in Development Economics).
- Chuyên ngành học: Kinh tế Phát triển (Development Economics)
- Từ khoá: foreign banks entry (gia nhập của ngân hàng nước ngoài); financial deregulation (tự do hóa tài chính); bank efficiency (hiệu quả hoạt động của ngân hàng); data envelopment analysis (DEA); stochastic frontier analysis (SFA); economy of scope (kinh tế phạm vi); economy of scale (kinh tế quy mô).
2. Nội dung chính
Ngân hàng là những định chế tài chính thiết yếu trong mọi xã hội, góp phần quan trọng vào sự phát triển của hệ thống kinh tế thông qua vai trò kết nối giữa các tác nhân kinh tế dư thừa và thiếu hụt vốn. Trong những năm gần đây, môi trường kinh doanh toàn cầu đã chứng kiến nhiều thay đổi lớn, đặc biệt là sự bùng nổ của toàn cầu hóa, quá trình tự do hóa (deregulation) và đổi mới công nghệ, dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt và sự bất ổn trong ngành ngân hàng. Tự do hóa tài chính được mô tả là sự chuyển đổi từ một hệ thống tài chính khép kín sang một hệ thống cạnh tranh hơn, trong đó các rào cản về cạnh tranh, gia nhập thị trường, mở rộng và đa dạng hóa hoạt động ngân hàng được nới lỏng. Mục tiêu chính của tự do hóa là tạo ra một “sân chơi bình đẳng” không chỉ giữa các ngân hàng tư nhân và ngân hàng nhà nước mà còn giữa các ngân hàng nước ngoài và ngân hàng trong nước. Luận văn này tập trung vào việc đánh giá tác động của quá trình tự do hóa tài chính và sự gia nhập của các ngân hàng nước ngoài đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng nội địa tại Việt Nam, coi hiệu quả của các ngân hàng nước ngoài là một tiêu chuẩn tham chiếu cho các quốc gia đang phát triển. Bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đã trải qua những cải cách sâu rộng, từ mô hình ngân hàng độc quyền trước năm 1986, chuyển đổi sang hệ thống hai cấp sau năm 1986, cho phép thành lập các ngân hàng thương mại cổ phần và cấp phép cho các ngân hàng nước ngoài dưới dạng chi nhánh hoặc liên doanh. Đặc biệt, sau khi gia nhập WTO năm 2007, Việt Nam đã thực hiện một loạt các chính sách tự do hóa tài chính, bao gồm cho phép ngân hàng 100% vốn nước ngoài hoạt động, nới lỏng giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các ngân hàng nội địa, và khuyến khích tư nhân hóa. Những cải cách này đã làm gia tăng cạnh tranh, nhưng cũng gây ra những bất ổn như nợ xấu (NPLs) và sở hữu chéo, dẫn đến các đợt hợp nhất, sáp nhập và tái cấu trúc ngành ngân hàng nhằm ổn định hệ thống.
Để phân tích hiệu quả hoạt động của các ngân hàng, luận văn dựa trên lý thuyết hiệu quả của Farrell (1957), phân biệt ba loại hiệu quả: hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency – TE), hiệu quả phân bổ (Allocative Efficiency – AE) và hiệu quả kinh tế (Economic Efficiency – EE). Hiệu quả kỹ thuật đề cập đến việc đạt được mức sản lượng tối đa từ một lượng đầu vào nhất định hoặc sản xuất một lượng sản lượng nhất định với lượng đầu vào tối thiểu, trong khi hiệu quả phân bổ đo lường khả năng sử dụng các yếu tố đầu vào theo tỷ lệ tối ưu dựa trên giá của chúng. Hiệu quả kinh tế tổng thể là tích của hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ. Luận văn tập trung vào hiệu quả chi phí (Cost Efficiency – CE) và hiệu quả lợi nhuận (Profit Efficiency – PE) như là hai khía cạnh của hiệu quả kinh tế. Hiệu quả chi phí đánh giá khả năng tối thiểu hóa chi phí để đạt được một mức sản lượng nhất định, trong khi hiệu quả lợi nhuận đo lường khả năng đạt được lợi nhuận tối đa với một mức đầu vào cho trước. Luận văn áp dụng phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis – SFA), một kỹ thuật tham số tách biệt sai số thành thành phần ngẫu nhiên và thành phần không hiệu quả, thay vì phương pháp phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis – DEA). SFA được lựa chọn vì khả năng xử lý sai số ngẫu nhiên. Mô hình hàm chi phí và lợi nhuận Translog được sử dụng, với tổng chi phí trên tổng tài sản (TC/A) và lợi nhuận trước thuế trên tổng tài sản (π/A) là các biến phụ thuộc. Các biến đầu vào bao gồm giá vốn (chi phí lãi trên tiền gửi và quỹ vay), giá tài sản cố định (chi phí hoạt động khác trên tài sản cố định) và giá lao động (chi phí nhân sự trên số lượng nhân viên). Các biến đầu ra cho hàm chi phí là cho vay ròng, tài sản sinh lời khác và thu nhập ngoài lãi. Đối với hàm lợi nhuận, thay vì số lượng đầu ra, giá của các đầu ra (giá cho vay, giá tài sản sinh lời khác, giá dịch vụ ngoài lãi) được sử dụng. Dữ liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu BankScope (Bureau van Dijk), FitchRatings và báo cáo thường niên của 37 ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2015, bao gồm 6 ngân hàng nước ngoài, 4 ngân hàng nhà nước lớn (Big Four) và 27 ngân hàng nội địa khác, tạo thành một bộ dữ liệu bảng không cân bằng. Việc phân nhóm này nhằm mục đích so sánh hiệu quả hoạt động giữa các loại hình sở hữu ngân hàng khác nhau trong bối cảnh tự do hóa.
Kết quả phân tích cho thấy mức hiệu quả hoạt động trung bình của ngành ngân hàng Việt Nam khá cao trong giai đoạn 2009-2015, với hiệu quả chi phí đạt trung bình 96,53% và hiệu quả lợi nhuận đạt trung bình 96,04%. Điều này cho thấy các ngân hàng vẫn có khả năng cắt giảm chi phí khoảng 3,47% mà không làm thay đổi mức sản lượng, hoặc tăng sản lượng thêm 3,96% để tối đa hóa hiệu quả mà không cần thay đổi mức đầu vào. Khi xem xét theo từng nhóm ngân hàng, các ngân hàng Big Four đạt mức hiệu quả chi phí và lợi nhuận cao nhất trong giai đoạn này, với hiệu quả chi phí trung bình là 96,86% và hiệu quả lợi nhuận trung bình là 97,49%. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đây và có thể được giải thích bởi quy mô lớn và mối quan hệ chặt chẽ với chính phủ, giúp họ có được sự hỗ trợ và ưu đãi nhất định trong một hệ thống tài chính được giám sát chặt chẽ. Ngược lại, các ngân hàng nước ngoài không phải là nhóm hiệu quả nhất về chi phí, với mức hiệu quả chi phí trung bình thấp hơn các ngân hàng Big Four và các ngân hàng nội địa khác (94,97%), và có xu hướng giảm từ 0,96 xuống 0,90 trong giai đoạn 2009-2015. Hiệu quả lợi nhuận của họ cũng có xu hướng giảm từ năm 2013, cho thấy sự ổn định kém hơn so với các ngân hàng nội địa. Đối với các ngân hàng nội địa khác, hiệu quả chi phí và lợi nhuận có sự biến động nhưng nhìn chung ổn định hơn. Về kinh tế phạm vi (economy of scope), tất cả ba nhóm ngân hàng đều cho thấy hiện tượng “diseconomy of scope” (giá trị nhỏ hơn 0), có nghĩa là việc đa dạng hóa sản phẩm làm tăng tổng chi phí. Điều này hàm ý rằng việc tập trung vào các dòng sản phẩm đơn lẻ có thể giúp giảm chi phí vốn. Tuy nhiên, mức độ “diseconomy of scope” của các ngân hàng nước ngoài (trung bình -0,49) ít tiêu cực hơn so với Big Four (trung bình -0,53) và các ngân hàng nội địa khác (trung bình -0,68), cho thấy khả năng quản lý chi phí đa sản phẩm của họ có phần tốt hơn. Ngược lại, về kinh tế quy mô (economy of scale), các ngân hàng nước ngoài lại có khả năng tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô trong doanh thu, thể hiện qua tổng các hệ số hồi quy của biến đầu vào lớn hơn 1 và có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy họ có cơ hội tăng doanh thu bằng cách mở rộng quy mô hoạt động, trong khi các ngân hàng Big Four và các ngân hàng nội địa khác không thể hiện rõ lợi thế này một cách đáng kể.
Những phát hiện từ nghiên cứu này mang lại những gợi ý chính sách quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả của ngành ngân hàng Việt Nam. Mặc dù các ngân hàng Big Four đang thể hiện hiệu quả cao nhất, nhưng để thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và bền vững, cần thiết lập một môi trường cạnh tranh công bằng cho tất cả các ngân hàng. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tiếp tục giảm sở hữu nhà nước trong các ngân hàng thương mại nhà nước (SOCBs) và nới lỏng các hạn chế đối với hoạt động và gia nhập thị trường của các ngân hàng nước ngoài, cũng như khuyến khích sở hữu của các tổ chức tài chính nước ngoài trong các ngân hàng nội địa. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực quản lý và tăng cường tính độc lập của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) là rất cần thiết để cải thiện chất lượng quản lý ngành. Một điểm quan trọng khác là tất cả các ngân hàng, bao gồm cả ngân hàng nước ngoài và nội địa, nên thận trọng trong việc đa dạng hóa sản phẩm quá mức ở thời điểm hiện tại. Vì hiện tượng “diseconomy of scope” cho thấy việc mở rộng nhiều dòng sản phẩm có thể làm tăng chi phí mà không mang lại lợi nhuận kỳ vọng. Thay vào đó, các ngân hàng nên tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao kỹ năng quản lý và phát triển các công nghệ mới để tăng cường hiệu quả. Đối với các ngân hàng nước ngoài, để tận dụng tối đa lợi thế kinh tế theo quy mô trong doanh thu, họ cần xem xét mở rộng đáng kể phạm vi hoạt động và mạng lưới chi nhánh của mình, vốn còn khá hạn chế so với các ngân hàng nội địa, đặc biệt là ở các khu vực ngoài đô thị lớn. Nghiên cứu cũng nhận thức được một số hạn chế, như chưa xem xét ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô (chính sách chính phủ, chất lượng hạ tầng công nghệ thông tin, mức độ tập trung thị trường) và chưa đi sâu phân tích mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định trong ngành. Những lĩnh vực này là tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo để có cái nhìn toàn diện hơn về ngành ngân hàng Việt Nam.

